CHIẾC ĐỒNG HỒ DỪNG LẠI LÚC 5 GIỜ 30
Một câu chuyện về chiến tranh, lời hứa và sự trở về
Tháng Tư năm 1972.
Mặt trời vừa nhô lên khỏi dãy núi phía tây thì sương mù cũng tan dần trên con đường mòn xuyên Trường Sơn. Những thân cây cổ thụ cao vút vẫn còn đẫm hơi nước sau cơn mưa đêm. Từ trong rừng sâu, tiếng chim cu gáy hòa cùng tiếng suối róc rách, tạo nên một khung cảnh yên bình đến khó tin.
Nhưng những người lính đang hành quân hiểu rõ hơn ai hết rằng, sự bình yên ấy chỉ kéo dài cho đến khi tiếng động cơ phản lực xuất hiện.
Tiểu đội vận tải của Đại đội 8 vừa nhận nhiệm vụ đưa một lô thuốc men và thiết bị quân y vượt qua dãy núi để kịp đến bệnh xá tiền phương.
Trong tiểu đội có bảy người.
Người lớn tuổi nhất là tiểu đội trưởng Trần Quốc Dũng, ba mươi hai tuổi.
Người trẻ nhất là chiến sĩ Hoàng Minh Đức, mới hai mươi tuổi.
Đức quê ở làng Đông Lâm, một vùng quê ven sông Hồng.
Trước ngày nhập ngũ, cha anh – một người thợ sửa đồng hồ – đã tháo chiếc đồng hồ đeo tay cũ của mình trao cho con.
Ông vừa cài dây đồng hồ lên cổ tay Đức vừa nói:
– Nó không đáng giá bao nhiêu. Nhưng cha đã đeo nó gần hai mươi năm. Khi con trở về, cha sẽ sửa lại cho mới, rồi trao cho cháu nội của cha.
Đức cười.
– Con nhất định sẽ mang nó về.
Cha anh chỉ lặng lẽ gật đầu.
Người cha nào tiễn con ra trận cũng mong điều ấy.
Trong đơn vị, Đức là người luôn giữ tinh thần lạc quan.
Ba lô của anh lúc nào cũng nặng hơn người khác một chút.
Không phải vì mang thêm đạn.
Mà vì bên trong có vài cuốn sách cũ.
Một cuốn truyện ngắn.
Một cuốn thơ.
Một quyển sổ ghi chép.
Mỗi khi nghỉ chân, anh lại đọc cho đồng đội nghe vài trang.
Anh bảo:
– Sau này hòa bình, tôi muốn làm nhà báo.
Anh Dũng cười:
– Sao không làm thợ sửa đồng hồ như cha?
– Cha nói mỗi chiếc đồng hồ giữ thời gian của một người.
Còn em muốn ghi lại thời gian của cả một thế hệ.
Mọi người phá lên cười.
Nhưng không ai biết rằng chàng trai ấy vẫn âm thầm ghi chép từng câu chuyện của đồng đội.
Có người nhớ vợ.
Có người nhớ con.
Có người chưa một lần được về chịu tang mẹ.
Đức bảo:
– Sau này, nếu mình còn sống, những câu chuyện ấy phải được kể.
Chiều hôm sau.
Đơn vị dừng lại nghỉ bên một khe suối.
Đức tranh thủ ngồi viết.
Anh ghi:
"Ngày thứ mười bảy trên đường hành quân. Hôm nay bác Dũng lại nhường phần cơm cuối cùng cho chiến sĩ bị sốt. Anh Hòa vẫn hát dù chân đau. Hóa ra giữa chiến tranh, điều khiến con người mạnh mẽ nhất không phải khẩu súng, mà là tình thương dành cho nhau..."
Anh vừa viết xong thì tiếng còi báo động vang lên.
Máy bay.
Tất cả nhanh chóng tản vào rừng.
Bom nổ liên tiếp trên sườn núi.
Đất đá rơi xuống như mưa.
Một cây cổ thụ bị sức ép bật gốc, chắn ngang con đường.
Khi tiếng bom vừa dứt, điện đài báo khẩn.
Đoàn thương binh phía sau chỉ còn cách đó vài cây số.
Nếu con đường không được thông ngay, họ sẽ mắc kẹt.
Không ai chờ mệnh lệnh.
Cả tiểu đội lao vào dọn đường.
Người dùng rìu.
Người dùng cưa.
Người dùng xà beng.
Mồ hôi hòa lẫn bùn đất.
Đức cùng anh Dũng cạy từng khúc gỗ lớn.
Đúng lúc ấy.
Một tiếng rít chói tai vang lên.
Máy bay quay lại.
Không ai kịp chạy.
Anh Dũng hét lớn:
– Nằm xuống!
Một quả bom nổ ngay bên mép đường.
Khói bụi cuồn cuộn.
Cả khu rừng rung chuyển.
Khi mọi người bò dậy.
Họ nhìn thấy anh Dũng bị một thân cây lớn đè lên.
Máu chảy rất nhiều.
Đức lao tới.
– Anh Dũng!
– Đừng lo cho tôi...
– Không được!
Anh cùng ba đồng đội dùng hết sức nâng thân cây.
Nhưng nó quá nặng.
Máy bay lại tiếp tục vòng trở lại.
Anh Dũng nắm chặt tay Đức.
– Nghe tôi...
– Không!
– Đoàn thương binh...
– Em sẽ cứu anh trước!
– Không còn thời gian...
Giọng anh yếu dần.
– Con đường... quan trọng hơn...
Đức cắn chặt môi.
Nước mắt hòa lẫn bụi đất.
Cuối cùng, anh buộc phải ra lệnh cho đồng đội tiếp tục dọn đường.
Đó là mệnh lệnh đau đớn nhất trong cuộc đời anh.
Ít phút sau.
Đoàn thương binh vượt qua an toàn.
Khi họ quay lại.
Anh Dũng đã hy sinh.
Bàn tay anh vẫn nắm chặt chiếc còi chỉ huy.
Đêm hôm ấy.
Không ai ngủ.
Đức ngồi một mình bên bếp lửa.
Chiếc đồng hồ trên tay vẫn chạy.
Kim giây đều đặn nhích từng vòng.
Anh mở cuốn sổ.
Viết thêm một dòng:
"Hôm nay, thời gian của anh Dũng đã dừng lại. Nhưng con đường anh giữ vẫn tiếp tục dẫn những người khác đi về phía hòa bình."
Ba năm sau.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975.
Đất nước thống nhất.
Đức trở về.
Người cha vẫn ngồi bên chiếc bàn sửa đồng hồ cũ.
Tóc ông bạc đi rất nhiều.
Ông nhìn thấy con.
Không nói một lời.
Chỉ ôm chầm lấy.
Một lúc sau, ông cầm cổ tay Đức.
Chiếc đồng hồ vẫn còn.
Nhưng mặt kính đã nứt.
Ông cười qua nước mắt.
– Để cha sửa lại.
Đức lắc đầu.
– Cha cứ để nguyên.
– Sao vậy?
– Những vết nứt này là một phần của cuộc đời con.
Người cha im lặng.
Ông hiểu.
Có những thứ không nên xóa đi.
Ít lâu sau.
Đức thực hiện đúng ước mơ.
Anh trở thành một nhà báo.
Suốt nhiều năm, anh đi khắp các tỉnh thành.
Gặp lại những đồng đội cũ.
Viết về những bà mẹ chờ con.
Những người thương binh.
Những cô thanh niên xung phong.
Những người lính vô danh.
Cuốn sách đầu tiên của anh mang tên "Con đường còn ở phía trước".
Trong lời mở đầu, anh viết:
"Tôi không viết để kể về cái chết. Tôi viết để kể về những con người đã sống đẹp đến phút cuối cùng."
Mùa hè năm 2002.
Đức trở lại Trường Sơn.
Con đường đất đỏ năm nào giờ đã thành quốc lộ rộng thênh thang.
Xe cộ tấp nập.
Những đứa trẻ đạp xe đến trường.
Không còn tiếng bom.
Không còn khói lửa.
Anh dừng trước bia tưởng niệm nơi anh Dũng hy sinh.
Lặng lẽ đặt xuống một chiếc đồng hồ nhỏ.
Đó là chiếc đồng hồ cha anh vừa sửa xong cách đây ít tháng.
Kim đồng hồ đã được chỉnh lại.
Nhưng anh cố ý kéo núm chỉnh giờ.
Để nó dừng đúng 5 giờ 30 phút.
Đó là thời khắc anh Dũng ngã xuống.
Một cậu bé đi ngang qua tò mò hỏi:
– Chú ơi, sao đồng hồ không chạy?
Đức mỉm cười.
– Vì có những khoảnh khắc không phải để trôi đi.
– Nghĩa là sao ạ?
Anh nhìn về hàng thông đang reo trong gió.
Chậm rãi nói:
– Có những thời khắc mà nếu chúng ta quên, thì sẽ quên luôn cả những con người đã làm nên cuộc sống bình yên hôm nay.
Cậu bé cúi đầu trước tấm bia.
Rồi lặng lẽ nhặt một cành hoa rừng đặt xuống.
Chiều buông xuống rất chậm.
Nắng vàng trải dài trên con đường từng in dấu chân bao thế hệ người lính.
Chiếc đồng hồ nằm lặng dưới chân bia đá.
Nó không còn đo thời gian bằng những nhịp kim đều đặn.
Nó đo bằng ký ức, bằng lòng biết ơn và bằng những cuộc đời đã dừng lại để đất nước được tiếp tục bước về phía trước.
Và ở một nơi rất xa, trong tiếng gió rì rào của rừng Trường Sơn, dường như vẫn có tiếng bước chân của những người lính trẻ năm nào. Họ không trở về cùng đồng đội, nhưng họ chưa bao giờ rời khỏi Tổ quốc. Họ sống trong những con đường nối liền hai miền, trong những mái trường đầy tiếng đọc bài, trong những cánh đồng lúa chín vàng và trong nhịp sống thanh bình của mỗi sớm mai. Đó là cách thời gian gìn giữ những con người bình dị đã hiến dâng tuổi xuân cho hòa bình – không phải bằng những con số trên mặt đồng hồ, mà bằng sự biết ơn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.



