Bài viết

Chiếc đồng hồ không còn chạy

Tây Ninh12/08/2026Xã Thái Bình (Đoàn xã Thái Bình)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiếc đồng hồ cũ nằm trong ngăn kéo dưới bàn thờ nhà ông Phúc đã hơn bốn mươi năm, mặt kính trầy xước, dây da sẫm màu và kim đồng hồ dừng lại ở đúng bốn giờ mười bảy phút, một thời khắc mà ông không bao giờ quên dù những năm tháng đã đi qua quá xa, bởi đó là thời điểm người con trai duy nhất của ông rời khỏi cuộc đời trong một buổi chiều đầy khói lửa, khi chiến tranh vẫn còn phủ bóng lên những làng quê nghèo và những người mẹ, người vợ vẫn ngày ngày ngóng theo những đoàn quân đi qua với một niềm hy vọng mong manh rằng người thân của mình sẽ trở về.

Con trai ông Phúc tên là Nam, một chàng trai cao gầy, tính tình trầm lặng nhưng rất khéo tay, từ nhỏ đã thích tháo những chiếc đồng hồ hỏng ra để tìm hiểu bên trong có gì, rồi khi lớn lên, anh có thể sửa được gần như mọi chiếc đồng hồ trong làng, từ đồng hồ treo tường đến những chiếc đồng hồ đeo tay cũ kỹ mà người ta mua được từ chợ huyện. Chính vì thế, trước ngày nhập ngũ, cha anh đã đưa cho anh chiếc đồng hồ cũ của ông nội để làm kỷ niệm.

Chiếc đồng hồ ấy đã theo gia đình qua nhiều năm tháng, mặt kính đã xước nhưng bộ máy bên trong vẫn chạy đều, mỗi khi lên dây, nó phát ra tiếng tích tắc rất nhỏ nhưng rõ ràng, và ông Phúc thường bảo rằng chỉ cần còn nghe tiếng đồng hồ là biết trong nhà vẫn còn người thức.

Ngày Nam lên đường, anh đeo chiếc đồng hồ vào cổ tay rồi đứng trước sân rất lâu.

Mẹ anh cứ đi ra đi vào, hết chỉnh lại cổ áo cho con rồi lại dặn rằng nếu có khó khăn thì phải giữ sức, nếu có lúc đói thì phải cố gắng ăn, nếu mệt thì nhớ ngủ, những lời dặn chẳng giúp anh tránh được bom đạn nhưng lại là tất cả những gì một người mẹ có thể nói khi tiễn con trai đến một nơi mà chính bà cũng không biết ở đó có điều gì đang chờ đợi.

Nam cười, bảo mẹ rằng vài năm nữa con sẽ về, lúc ấy con sẽ sửa lại chiếc đồng hồ treo tường cho cha vì nó chạy chậm mất rồi.

Ông Phúc không nói gì.

Ông chỉ đưa tay vỗ nhẹ lên vai con.

Những tháng đầu tiên, Nam vẫn gửi thư về.

Anh kể rằng ở đơn vị có những người lính quê rất xa, người miền Bắc, người miền Trung, người miền Nam, mỗi người một giọng nói nhưng khi vào trận thì đều coi nhau như anh em. Anh kể về những đêm nằm dưới tán rừng nghe tiếng côn trùng, những lần hành quân qua suối và những bữa cơm vội vàng giữa hai cuộc di chuyển.

Trong một lá thư, Nam còn viết rằng chiếc đồng hồ của anh vẫn chạy tốt, dù dây da đã cũ, mỗi đêm trước khi ngủ anh thường tháo nó đặt bên cạnh ba lô, nghe tiếng tích tắc rồi tưởng tượng đó là tiếng đồng hồ treo tường ở nhà.

Ông Phúc đọc lá thư ấy nhiều lần.

Từ đó, mỗi tối ông đều lên dây chiếc đồng hồ treo tường thật cẩn thận, rồi ngồi dưới hiên nghe tiếng tích tắc.

Ông bảo vợ rằng chỉ cần chiếc đồng hồ còn chạy thì thằng Nam vẫn còn nhớ nhà.

Những năm tiếp theo, thư từ thưa dần.

Có những tháng gia đình không nhận được một tin nào.

Mẹ Nam vẫn ngày ngày ra đầu làng hỏi người đưa thư, còn ông Phúc thì cố tỏ ra bình thản, nói rằng chiến trường xa, đường sá khó khăn, thư đến chậm là chuyện bình thường.

Cho đến một buổi chiều, khi ông đang sửa chiếc cày ngoài sân, có hai người lính tìm đến.

Ông vừa nhìn thấy họ đã biết.

Một người trong số đó nói rằng Nam đã hy sinh trong một trận đánh vào lúc bốn giờ mười bảy phút chiều.

Ông Phúc đứng bất động.

Chiếc búa trong tay ông rơi xuống đất.

Ông hỏi lại rằng có chắc không.

Người cán bộ nói rằng đơn vị đã xác nhận.

Mẹ Nam nghe thấy từ trong nhà chạy ra, nhưng vừa bước đến cửa đã khuỵu xuống.

Ông Phúc không khóc.

Ông chỉ hỏi rằng người ta có tìm thấy đồ đạc của con ông không.

Người cán bộ lấy từ trong túi ra một chiếc đồng hồ.

Mặt kính đã vỡ.

Kim đồng hồ dừng lại ở bốn giờ mười bảy phút.

Ông Phúc nhận lấy chiếc đồng hồ bằng hai tay.

Đó chính là chiếc đồng hồ ông đã trao cho con ngày lên đường.

Ông đưa nó lên tai, như thể hy vọng vẫn có thể nghe thấy tiếng tích tắc quen thuộc.

Nhưng không có gì cả.

Chỉ là sự im lặng.

Tối hôm đó, ông tháo chiếc đồng hồ treo tường xuống.

Ông không lên dây nữa.

Mẹ Nam hỏi tại sao.

Ông nói rằng nó chạy đủ rồi.

Bà không hiểu.

Ông chỉ đáp rằng có những lúc người ta không cần biết thời gian đang đi về đâu nữa.

Từ đó, chiếc đồng hồ treo tường dừng lại.

Chiếc đồng hồ của Nam cũng được ông đặt trong một chiếc hộp gỗ.

Nhiều năm sau chiến tranh, người trong làng lần lượt sửa lại nhà cửa, dựng những mái nhà mới, những đứa trẻ sinh ra sau chiến tranh lớn lên mà không biết tiếng bom là gì.

Chỉ có căn nhà ông Phúc vẫn giữ nguyên chiếc đồng hồ treo tường.

Một ngày nọ, một người đàn ông tìm đến nhà.

Ông ấy là đồng đội cũ của Nam.

Ông kể rằng ngày Nam hy sinh, hai người đang cùng nhau giữ một vị trí giữa một khu rừng. Trận đánh diễn ra rất nhanh, rồi một quả bom rơi xuống gần đó. Nam bị thương nặng nhưng vẫn cố kéo một người đồng đội ra khỏi vùng nguy hiểm.

Người đồng đội sống.

Nam thì không.

Ông nói rằng trước lúc mất, Nam có lấy chiếc đồng hồ ra nhìn.

Anh bảo rằng nếu anh không trở về, hãy mang chiếc đồng hồ về cho cha mẹ.

Người đồng đội đã giữ lời.

Nhưng ông đã không nói cho gia đình biết một điều.

Nam đã hỏi ông rằng lúc ấy mấy giờ.

Ông nhìn đồng hồ của mình rồi nói rằng gần bốn giờ hai mươi.

Nam nghe xong thì mỉm cười và bảo rằng ở quê, giờ này chắc mẹ đang chuẩn bị nấu cơm tối.

Đó là câu cuối cùng Nam nói.

Ông Phúc nghe xong cúi đầu thật lâu.

Ông không hỏi thêm gì nữa.

Chiều hôm ấy, ông lấy chiếc đồng hồ ra khỏi hộp.

Ông cẩn thận lau mặt kính, thay dây da mới rồi đặt nó lên bàn.

Nhưng ông không sửa nó chạy lại.

Ông bảo rằng cứ để nguyên như vậy.

Bởi bốn giờ mười bảy phút không còn là một thời điểm nữa.

Nó là ngày con ông mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi ba.

Nhiều năm sau, ông Phúc mất.

Trước lúc qua đời, ông gọi người con gái duy nhất còn lại trong nhà đến bên giường và dặn rằng sau này nếu có sửa nhà thì đừng bỏ chiếc đồng hồ đi.

Cô hỏi tại sao.

Ông nói rằng một ngày nào đó, khi thế hệ sau hỏi vì sao chiếc đồng hồ không chạy, hãy kể cho chúng nghe rằng đã từng có một người lính trẻ mang nó theo suốt những năm chiến tranh, và nó đã dừng lại cùng anh trong một buổi chiều mà đất nước vẫn còn tiếng súng.

Sau khi ông mất, chiếc đồng hồ được đặt lại dưới bàn thờ.

Nhiều năm nữa trôi qua, những đứa trẻ trong gia đình lớn lên.

Một lần, đứa cháu trai hỏi bà rằng tại sao chiếc đồng hồ vẫn chỉ bốn giờ mười bảy phút.

Bà nhìn nó thật lâu rồi kể câu chuyện về người chú mà nó chưa từng gặp.

Đứa trẻ nghe xong không nói gì.

Nó đứng trước bàn thờ rất lâu rồi hỏi rằng người chú ấy có thích đồng hồ không.

Bà mỉm cười và nói rằng chú thích đồng hồ lắm, bởi chú từng bảo rằng tiếng tích tắc khiến chú cảm thấy như đang nghe tiếng quê nhà.

Đứa trẻ đưa tay chạm nhẹ lên mặt kính.

Bên ngoài, buổi chiều đang xuống.

Ánh nắng cuối ngày xuyên qua khung cửa, phủ lên chiếc đồng hồ một lớp sáng mỏng.

Bốn giờ mười bảy phút.

Vẫn là thời gian ấy.

Nhưng với những người còn sống, kim đồng hồ vẫn tiếp tục quay trên những chiếc đồng hồ khác, ngày tháng vẫn trôi, những đứa trẻ vẫn lớn lên, những mái nhà vẫn được xây mới và cuộc sống vẫn đi về phía trước.

Chỉ riêng trong chiếc đồng hồ cũ ấy, thời gian của một người lính trẻ vẫn đứng yên.

Bởi chiến tranh có thể kết thúc trên chiến trường, nhưng đối với những người ở lại, có những khoảnh khắc sẽ không bao giờ kết thúc, và có những người dù đã đi xa hàng chục năm vẫn sống nguyên vẹn trong một tiếng tích tắc mà người ta không còn nghe thấy nữa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn