CHIẾC GẬY DÒ TÌM ĐỒNG ĐỘI
Trong những năm tháng chiến đấu tại chiến trường Campuchia, ông Lê Gia Hứa đã trải qua nhiều nhiệm vụ khác nhau. Ông vừa làm y tá, vừa làm nhiệm vụ liên lạc cho Sư đoàn và trực tiếp tham gia chiến đấu. Nhưng bên cạnh những nhiệm vụ ấy còn có một công việc mà ông luôn nhớ với nhiều đau xót: đi tìm những đồng đội đã hy sinh.
Đó là những lần tìm kiếm tử sĩ giữa những cánh đồng bùn lầy.
Sau những trận chiến, khi có đồng đội hy sinh, việc tìm kiếm và đưa những người đã nằm xuống về trở thành nhiệm vụ của những người còn sống. Không chỉ những người trực tiếp ở phía trước, mà ngay cả những người ở cơ quan bộ cũng phải tham gia đi tìm và lấy tử sĩ.
Ông Hứa cũng đã tham gia những lần tìm kiếm như vậy.
Những nơi người lính hy sinh không phải lúc nào cũng dễ dàng tìm thấy. Có những người nằm lại giữa đồng không mông quạnh. Có người bị vùi sâu dưới bùn. Muốn tìm được họ, những người còn sống phải kiên trì dò từng vị trí.
Và chiếc gậy trở thành dụng cụ để họ tìm kiếm.
Ông Hứa kể rằng khi đi tìm đồng đội, mỗi người cầm một chiếc gậy. Họ dùng gậy chọc xuống lớp bùn, từng bước kiểm tra những vị trí xung quanh.
Nếu chỗ nào mềm, họ lại chú ý.
Có thể bên dưới lớp bùn ấy là một người đồng đội đã hy sinh.
Công việc diễn ra giữa những cánh đồng bùn lầy. Không có dấu hiệu rõ ràng để có thể nhìn thấy ngay người đã nằm xuống. Những người lính chỉ có thể dựa vào việc dò tìm bằng gậy, kiểm tra từng vị trí và đào bới khi phát hiện dấu hiệu.
Mỗi lần chiếc gậy được cắm xuống bùn là một lần những người còn sống hy vọng tìm thấy đồng đội.
Nhưng cũng là một lần họ phải đối diện với sự thật đau lòng rằng người nằm phía dưới có thể đã không còn.
Đó là một nhiệm vụ rất khác với những nhiệm vụ chiến đấu.
Khi chiến đấu, người lính hướng về phía trước.
Còn khi đi tìm tử sĩ, họ phải quay lại những nơi đồng đội đã nằm xuống.
Mục đích của họ là tìm được người đã hy sinh và đưa về.
Chiếc gậy trên tay người lính lúc ấy không phải là một công cụ chiến đấu. Nó là dụng cụ giúp họ dò tìm những người đồng đội đang nằm sâu dưới đất và bùn.
Ông Hứa nhớ mãi những lần cùng đồng đội cầm gậy đi tìm.
Mỗi người một chiếc.
Họ đi giữa những cánh đồng bùn lầy.
Họ chọc xuống từng vị trí.
Chỗ nào nghi ngờ thì kiểm tra kỹ hơn.
Và khi phát hiện một vị trí mềm, họ bắt đầu đào.
Đó là cách những người lính tìm kiếm đồng đội.
Một cách làm đơn giản nhưng trong hoàn cảnh chiến trường lại vô cùng nặng nề.
Bởi mỗi lần tìm thấy một người là một lần họ phải đối diện với một mất mát.
Có lần, chiếc gậy của ông chạm vào một người nằm sâu dưới bùn.
Ông và một đồng đội khác bắt đầu đào bới.
Họ cùng nhau tìm cách đưa người lính ấy lên khỏi lớp bùn.
Sau khi đưa được người đã hy sinh lên, ông dùng nước rửa sạch bùn đất cho người đồng đội.
Người lính ấy quê ở Thái Bình.
Đó là hình ảnh mà ông Hứa nhớ mãi.
Một người lính từ quê hương ra đi.
Đến khi hy sinh lại nằm sâu dưới lớp bùn ở một nơi xa quê.
Những người đồng đội còn sống phải dùng gậy để tìm.
Phải đào bới để đưa lên.
Phải dùng nước rửa sạch bùn đất.
Rồi đưa người đã khuất về.
Những công việc ấy không được ông Hứa kể như một chiến công.
Đó là trách nhiệm của những người còn sống đối với người đồng đội đã hy sinh.
Nhưng chính từ những công việc tưởng như âm thầm ấy, ông càng cảm nhận sâu sắc sự mất mát của chiến tranh.
Ông từng nói rằng nỗi sợ lớn nhất của người lính không phải là ăn khổ hay ngủ khổ.
Những điều ấy người lính có thể chịu được.
Điều khiến ông sợ nhất là sự hy sinh.
Bởi trên chiến trường, đồng đội xung quanh ông đã ngã xuống rất nhiều.
Và khi một người hy sinh, những người còn lại phải tìm họ.
Chiếc gậy dò tìm vì thế trở thành một hình ảnh đặc biệt trong ký ức của ông.
Nó gắn với những cánh đồng bùn lầy.
Gắn với những người lính đã nằm lại.
Gắn với những lần người còn sống đi tìm người đã mất.
Và gắn với ký ức về một người lính quê Thái Bình mà ông trực tiếp tìm thấy.
Trong những năm tháng chiến tranh, người lính phải làm nhiều công việc khác nhau. Có người trực tiếp chiến đấu. Có người làm công tác phục vụ. Có người làm y tá. Có người làm liên lạc.
Nhưng khi đồng đội hy sinh, tất cả đều có thể trở thành những người đi tìm.
Ông Hứa cũng vậy.
Dù nhiệm vụ chính của ông có lúc là y tá, có lúc là liên lạc, ông vẫn tham gia cùng đơn vị tìm kiếm tử sĩ.
Đó là công việc mà ông không thể quên.
Bởi mỗi lần cầm chiếc gậy chọc xuống bùn, ông không biết mình sẽ tìm thấy điều gì.
Có thể chỉ là bùn đất.
Có thể là một vật gì đó.
Nhưng cũng có thể là một người đồng đội đã nằm lại.
Và khi tìm thấy, nhiệm vụ của những người còn sống là đưa họ lên.
Ông Hứa nhớ lần chiếc gậy chọc xuống và phát hiện một người nằm sâu dưới bùn.
Ông cùng một đồng đội khác đào bới.
Họ đưa người ấy lên.
Ông dùng nước rửa sạch bùn đất.
Rồi đưa về.
Người lính ấy quê ở Thái Bình.
Chỉ một thông tin ngắn như vậy nhưng trong ký ức của ông, đó là một con người cụ thể. Một người lính có quê hương, có nơi mình sinh ra và có những người thân ở phía sau.
Nhưng người ấy đã không thể trở về.
Chiếc gậy dò tìm đã đưa ông và đồng đội đến với người lính ấy.
Nhưng nó cũng khiến ông phải đối diện với một sự thật: chiến tranh đã lấy đi tuổi trẻ và sự sống của rất nhiều người.
Những người còn sống như ông tiếp tục chiến đấu.
Những người hy sinh nằm lại.
Và những người còn sống lại tìm kiếm họ.
Đó là một vòng lặp đau thương của chiến tranh.
Sau này, khi ông Hứa nhìn lại những năm tháng quân ngũ, ông tự nhận mình là người may mắn. Ông cho rằng mình có “phúc phận tổ tiên” nên mới sống sót trở về.
Ông trở về với thương tật, là thương binh hạng 4/4, mất 35% sức khỏe.
Nhưng ông vẫn thấy mình may mắn vì còn có ngày trở về với gia đình.
Khi ra đi, ông mới có một cô con gái nhỏ. Có những lúc giữa chiến trường, chứng kiến đồng đội hy sinh, ông từng nghĩ mình sẽ không bao giờ trở lại miền Bắc.
Nhưng cuối cùng, ông đã trở về.
Những chiếc gậy mà ông từng cầm để tìm đồng đội vì thế càng trở thành một phần trong ký ức về sự may mắn ấy.
Ông còn sống.
Nhưng nhiều đồng đội đã nằm lại.
Ông có ngày trở về.
Nhưng người lính quê Thái Bình mà ông tìm thấy dưới bùn thì không.
Đó là điều khiến ông không quên.
Với ông, những năm tháng được trực tiếp đánh đuổi quân thù là thời gian đẹp nhất của tuổi trẻ. Ông tự hào vì đã đóng góp một phần công sức nhỏ bé vào sự nghiệp giải phóng đất nước, dù ông chỉ coi mình như một “hạt cát giữa biển Đông”.
Nhưng niềm tự hào ấy luôn đi cùng ký ức về những người đã hy sinh.
Chiếc gậy dò tìm đồng đội vì thế không chỉ là một dụng cụ được sử dụng giữa những cánh đồng bùn lầy.
Nó là hình ảnh của những người còn sống đi tìm những người đã nằm xuống.
Là hình ảnh của tình đồng đội giữa chiến trường.
Là sự cố gắng đưa những người đã hy sinh trở về.
Và là một phần ký ức mà ông Lê Gia Hứa mang theo suốt cuộc đời.
Nhiều năm sau, những cánh đồng năm xưa có thể đã không còn trong tầm mắt của ông. Nhưng ký ức về chiếc gậy trên tay, về những lần dò xuống bùn và về người lính quê Thái Bình vẫn còn đó.
Bởi với người lính, đồng đội không chỉ là những người cùng sống và cùng chiến đấu.
Ngay cả khi một người đã hy sinh, những người còn lại vẫn không bỏ họ lại phía sau.
Họ cầm gậy.
Họ tìm kiếm.
Họ đào bới.
Họ đưa người đồng đội lên.
Và họ đưa người ấy trở về.
Đó là cách những người lính giữ gìn tình đồng đội trong những năm tháng chiến tranh.
Và đó cũng là một trong những ký ức sâu sắc nhất về “thời hoa lửa” của người lính Lê Gia Hứa.



