CHIẾC GHẾ TRỐNG
CHIẾC GHẾ TRỐNG
Trong căn nhà nhỏ cuối làng, bà Thu luôn để một chiếc ghế trống bên bàn ăn.
Đó là chỗ của con trai bà.
Anh tên Sơn, ra trận khi vừa tròn hai mươi tuổi.
Ngày đi, anh nói:
— Mẹ cứ để phần cơm cho con nhé. Con sẽ về.
Bà cười:
— Mẹ biết rồi.
Nhưng Sơn không trở về.
Một lá thư báo tin hy sinh được gửi đến sau đó vài tháng.
Bà Thu đọc xong, gấp lại rồi cất vào tủ.
Tối hôm ấy, bà vẫn dọn cơm.
Hai bát.
Hai đôi đũa.
Một chiếc ghế trống.
Hàng xóm khuyên bà:
— Con mất rồi, bà phải chấp nhận.
Bà chỉ đáp:
— Tôi biết.
Nhưng ngày nào bà cũng lau chiếc ghế ấy.
Hai mươi năm trôi qua.
Rồi ba mươi năm.
Một ngày, một người đàn ông tóc đã bạc tìm đến nhà.
Ông đứng ngoài cửa rất lâu.
Bà Thu hỏi:
— Anh tìm ai?
Ông nói:
— Cháu là đồng đội của Sơn.
Bà Thu đứng lặng.
Người đàn ông lấy trong túi ra một mảnh giấy đã cũ.
— Trước trận đánh cuối cùng, Sơn nhờ cháu nếu còn sống thì mang cái này về.
Bà mở ra.
Chỉ có một dòng:
“Mẹ ơi, nếu con không về, mẹ đừng để chiếc ghế của con trống mãi.”
Bà Thu bật khóc.
Người đồng đội nói:
— Bác ấy muốn mẹ sống cho mình.
Tối hôm đó, lần đầu tiên sau ba mươi năm, bà Thu cất chiếc ghế vào góc nhà.
Bà chỉ giữ lại chiếc bát cũ của con.
Từ hôm ấy, bà bắt đầu tham gia các hoạt động của làng, chăm sóc trẻ nhỏ và giúp những gia đình có hoàn cảnh khó khăn.
Mỗi khi có ai hỏi vì sao bà làm nhiều việc như vậy, bà chỉ cười:
— Con trai tôi không còn cơ hội sống một cuộc đời bình thường. Vậy nên tôi muốn sống cả phần bình thường mà nó chưa kịp sống.
Nhiều năm sau, bà Thu qua đời.
Trong căn nhà nhỏ, chiếc ghế cũ vẫn còn đó.
Nhưng nó không còn trống nữa.
Trên ghế là một bó hoa đỏ.
Bên cạnh có một tấm ảnh của Sơn.
Dưới tấm ảnh là dòng chữ:
“Mẹ đã không để con chờ một mình.”
Ngoài sân, lũ trẻ trong làng vẫn chạy chơi.
Tiếng cười vang lên trong buổi chiều yên bình.
Có lẽ đó chính là điều Sơn từng mong muốn nhất.
Không phải một bữa cơm có mình.
Mà là một quê hương không còn những chiếc ghế trống.



