CHIẾC HỘP SỮA TRONG RẠP ĐẠI NAM
Chiều 20 tháng 1 năm 1970.
Từ Tây Ninh, một cô gái trẻ mang theo một chiếc túi xách bước vào Sài Gòn.
Trong túi có trái cây.
Có bánh kẹo.
Có hai quả lựu đạn.
Và có 6kg thuốc nổ TNT.
Bên ngoài, cô giống như một người dân quê lên thành phố dự đám giỗ.
Không quân phục.
Không phù hiệu.
Không có bất kỳ dấu hiệu nào của một người đang chuẩn bị thực hiện một trận đánh.
Đi cùng cô là một người phụ nữ khác.
Mục tiêu của họ là rạp hát Đại Nam, trên đường Trần Hưng Đạo.
Nơi ấy vào những tối cuối tuần thường đông người xem phim, ca nhạc, trong đó có nhiều sĩ quan và binh lính của chính quyền Sài Gòn.
Cô gái mang theo khối thuốc nổ ấy tên là Trần Thị Mai, một nữ biệt động Sài Gòn mới ngoài hai mươi tuổi.
Trần Thị Mai sinh năm 1948 tại Sài Gòn.
Cha bà là Trần Văn Cắt, một cán bộ cách mạng đã hy sinh trong kháng chiến chống Pháp khi bà vừa chào đời.
Mai lớn lên mà không có cha.
Những năm tháng tuổi thơ của cô gắn với cuộc sống khó khăn và những biến động liên tục của thành phố.
Nhưng chính hoàn cảnh ấy đã đưa cô đến với cách mạng.
Tháng 5 năm 1964, khi mới 16 tuổi, Trần Thị Mai tình nguyện gia nhập Đội Biệt động Sài Gòn.
Công việc đầu tiên của cô là giao liên.
Nhiệm vụ tưởng như đơn giản: đưa người, đưa tin từ vùng ven vào nội thành.
Nhưng Sài Gòn khi ấy không phải một thành phố dễ đi qua.
Một người đi từ ngoại thành vào nội đô phải đối mặt với các trạm kiểm soát, giấy tờ tùy thân và những cuộc kiểm tra bất ngờ.
Một chuyến giao liên thành công không chỉ cần gan dạ.
Cần nhớ đường.
Biết cách xử trí.
Hiểu địa bàn.
Và quan trọng nhất là không để lộ mình đang làm gì.
Mai dần trở nên thông thạo những con đường của Sài Gòn.
Chính sự am hiểu ấy sau này khiến cô được giao những nhiệm vụ nguy hiểm hơn.
Sau Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, lực lượng biệt động Sài Gòn chịu tổn thất rất lớn.
Nhiều cơ sở bị lộ.
Nhiều chiến sĩ hy sinh hoặc bị bắt.
Cách tổ chức và phương thức hoạt động phải thay đổi.
Các đơn vị nhỏ được xây dựng lại, tiếp tục bám địa bàn và tìm cách hoạt động trong nội thành.
Trong hoàn cảnh ấy, những người thông thạo Sài Gòn trở nên đặc biệt quan trọng.
Trần Thị Mai được giao làm Tiểu đội trưởng B11.
Cô không còn chỉ làm giao liên.
Cô bắt đầu trực tiếp tổ chức các trận đánh.
Nhưng trước khi đánh, phải biết đánh vào đâu.
Và để biết đánh vào đâu, phải trinh sát.
Mai cùng đồng đội nhiều lần đi tìm mục tiêu.
Họ quan sát những địa điểm quân sự.
Theo dõi quy luật đi lại.
Tìm nơi có thể cất giấu vũ khí.
Xây dựng những gia đình cơ sở có thể che chở cho lực lượng.
Một trong những cơ sở quan trọng của Mai là nhà bà Hoàng Thị Khanh ở khu vực ngã ba Bà Quẹo.
Một cơ sở khác nằm trên đường Phan Văn Trị, Gò Vấp, tại nhà bà Nguyễn Thị Dung.
Những căn nhà dân bình thường ấy trở thành nơi cất giấu vũ khí.
Đặc biệt, vũ khí được giấu trong nhà vệ sinh — một vị trí rất đời thường nhưng có thể tránh sự chú ý của những cuộc kiểm tra thông thường.
Trong chiến tranh bí mật, đôi khi nơi an toàn nhất lại là nơi không ai nghĩ đến.
Một căn nhà.
Một căn bếp.
Một nhà vệ sinh.
Một chiếc túi xách.
Những vật dụng của đời sống thường ngày trở thành lớp vỏ che giấu cho hoạt động chiến đấu.
Sau nhiều lần trinh sát, Mai lựa chọn rạp Đại Nam làm mục tiêu.
Rạp nằm trên đường Trần Hưng Đạo.
Khu vực xung quanh có nhiều người Mỹ sinh sống và làm việc.
Theo tài liệu của Bảo tàng Biệt động Sài Gòn – Gia Định, B11 đã nghiên cứu mục tiêu Đại Nam trong giai đoạn lực lượng biệt động được tổ chức lại sau Mậu Thân.
Đối với Mai, một trận đánh không thể bắt đầu từ lúc đặt thuốc nổ.
Nó bắt đầu từ nhiều ngày trước đó.
Từ việc tìm hiểu địa hình.
Từ việc quan sát giờ giấc.
Từ việc xác định những người thường xuyên lui tới.
Từ việc tìm một cách để bước qua cổng mà không bị phát hiện.
Và từ việc chuẩn bị một lý do đủ bình thường để giải thích cho mọi thứ nếu bị kiểm tra.
Ngày 20 tháng 1 năm 1970.
Mai rời Tây Ninh.
Trong túi xách là trái cây và bánh kẹo.
Bên dưới những thứ tưởng như dùng cho một chuyến về quê lên thành phố là hai quả lựu đạn và thuốc nổ.
Đến nhà bà Khanh vào chập tối, Mai lấy thuốc nổ nhồi vào hộp sữa bò.
Một vật dụng quen thuộc.
Một hộp sữa nhỏ.
Nhưng bên trong là sức công phá có thể biến một căn phòng thành nơi hỗn loạn.
Mai và bà Khanh đi xe máy tới rạp.
Cả hai mang theo khối thuốc nổ.
Không có đoàn người.
Không có tiếng súng.
Chỉ là hai phụ nữ đi xem phim.
Cổng rạp Đại Nam có lính gác.
Mai và bà Khanh bị yêu cầu dừng lại kiểm tra.
Một chiếc túi xách.
Một vài món đồ.
Và đặc biệt là chiếc hộp sữa.
Người lính gác chú ý đến nó.
Nhưng lời giải thích về việc mua sữa cho em nhỏ đã khiến cuộc kiểm tra dừng lại.
Cánh cổng mở.
Hai người bước vào.
Một trong những khoảnh khắc nguy hiểm nhất của nhiệm vụ đã trôi qua.
Nhưng trận đánh chưa bắt đầu.
Bởi bên trong rạp vẫn có rất đông người.
Mai phải tìm một vị trí thích hợp.
Cần đặt khối thuốc nổ ở nơi đủ kín.
Cần tính thời gian.
Và sau đó phải rời khỏi rạp trước khi vụ nổ xảy ra.
Theo lời kể của bà, khi suất chiếu gần kết thúc, bà đặt khối thuốc nổ vào một góc kín rồi hẹn giờ.
Một hành động diễn ra chỉ trong ít phút.
Nhưng phía sau nó là hàng loạt ngày chuẩn bị.
Mai và bà Khanh ra khỏi rạp.
Hai người lên xe máy.
Rời khỏi khu vực.
Họ đi được khoảng 300 mét thì chiếc xe bất ngờ thủng lốp.
Không thể tiếp tục chạy.
Hai người phải dắt xe.
Khoảng cách giữa họ và rạp ngày càng xa.
Nhưng họ vẫn chưa biết vụ nổ đã xảy ra hay chưa.
Rồi từ phía sau vọng lại một tiếng nổ lớn.
Rạp Đại Nam rung chuyển.
Nhiệm vụ đã hoàn thành.
Hai người tiếp tục di chuyển về phía chợ Bến Thành.
Không có cảnh ăn mừng.
Không có thời gian để dừng lại.
Trong những hoạt động bí mật giữa lòng thành phố, sau một trận đánh thành công, điều quan trọng nhất vẫn là rút lui an toàn.
Ngày hôm sau, thông tin về vụ nổ xuất hiện trên các phương tiện truyền thông tại Sài Gòn.
Theo Báo Quân đội nhân dân, vụ đánh bom khiến khoảng 70 sĩ quan, binh lính đối phương thương vong.
Trần Thị Mai được tặng Huân chương Chiến công hạng Ba, còn tổ biệt động được tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất.
Nhưng với Mai, trận Đại Nam không phải trận đánh cuối cùng.
Chỉ trong hơn hai tháng tiếp theo, cô tiếp tục tham gia những trận đánh khác trong nội thành.
Một mục tiêu trên đường Cô Bắc.
Rồi rạp hát Eden.
Những trận đánh liên tiếp khiến lực lượng biệt động tiếp tục được chú ý.
Một cô gái trẻ, từng bắt đầu bằng công việc giao liên, giờ đã trở thành người tổ chức các trận đánh ngay giữa thành phố.
Điều đáng chú ý trong cách hoạt động của Trần Thị Mai là cô không dựa vào sự liều lĩnh đơn thuần.
Mỗi trận đánh đều bắt đầu bằng trinh sát.
Phải biết mục tiêu.
Phải tìm cơ sở.
Phải chuẩn bị vũ khí.
Phải lựa chọn thời gian.
Phải tính đường vào.
Và phải tính đường ra.
Đó là một kiểu chiến đấu mà người thực hiện phải sử dụng cả trí nhớ, khả năng quan sát và sự kiên nhẫn.
Một người có thể rất gan dạ nhưng nếu không biết địa bàn, nhiệm vụ vẫn có thể thất bại.
Một người có thể rất giỏi chiến đấu nhưng nếu không có cơ sở, vũ khí cũng không thể đưa vào thành phố.
Trần Thị Mai đã làm cả hai việc.
Cô chiến đấu.
Và cô xây dựng điều kiện để trận đánh có thể diễn ra.
Nhưng chiến tranh không chỉ có những ngày chiến thắng.
Cuối tháng 3 năm 1970, trong lúc đi trinh sát tìm mục tiêu mới, Mai bị bắt.
Đối phương phát hiện giấy tờ giả mà cô sử dụng.
Cô bị đưa về nhà giam Gia Định.
Tại đây, Mai bị trói tay, treo người lên cao và tra tấn.
Mục tiêu của những cuộc thẩm vấn là tìm ra mạng lưới hoạt động, đồng đội và cơ sở.
Nhưng cô không khai báo.
Không có những thông tin mà đối phương muốn biết.
Cuối cùng, Mai bị chuyển qua nhiều nhà tù.
Một nữ biệt động từng bước qua cổng rạp Đại Nam bằng chiếc hộp sữa trong túi giờ phải bước qua những cánh cửa sắt của nhà giam.
Chiến trường thay đổi.
Nhưng cuộc chiến vẫn tiếp tục.
Cuối năm 1970, tại trại giam Biên Hòa, địch mở đợt đàn áp những tù nhân không chịu khuất phục.
Mai cùng những đảng viên trong tù tổ chức đấu tranh.
Không chào cờ.
Đòi quyền học văn hóa.
Tuyệt thực.
Không chấp hành những quy định hà khắc.
Những tù nhân cùng nhau hát các bài ca cách mạng.
Cuộc đấu tranh kéo dài nhiều ngày.
Có lúc địch sử dụng lựu đạn cay khiến nhiều người bị ngạt và bị thương.
Nhưng những người tù vẫn tiếp tục đoàn kết.
Trần Thị Mai, người từng chỉ huy những trận đánh bằng thuốc nổ ngoài thành phố, giờ lại tiếp tục chiến đấu bằng một hình thức khác: đấu tranh trong nhà tù.
Không còn chiếc xe máy.
Không còn túi xách.
Không còn con đường Sài Gòn.
Chỉ còn những bức tường.
Nhưng tinh thần chiến đấu không bị nhốt lại cùng cơ thể.
Năm 1972, Mai bị đày ra Côn Đảo.
Ba năm sau, đất nước thống nhất.
Những cánh cửa nhà tù mở ra.
Mai trở về.
Sau ngày đất nước hòa bình, bà được phân công công tác tại cơ quan Công an Thành phố Hồ Chí Minh và nghỉ hưu năm 2002.
Cuộc đời sau chiến tranh của bà không còn những chuyến đi bí mật.
Không còn những lần trinh sát.
Không còn những chiếc túi xách chứa thuốc nổ.
Nhưng những kỷ vật chiến tranh vẫn còn.
Huân chương.
Hình ảnh.
Những vật dụng gắn với những năm tháng hoạt động trong lòng thành phố.
Nhìn lại cuộc đời Trần Thị Mai, điều gây ấn tượng không chỉ là vụ đánh bom rạp Đại Nam.
Điều đáng nhớ hơn là con đường dẫn tới trận đánh ấy.
Một cô gái 16 tuổi bắt đầu bằng công việc giao liên.
Đi qua những con đường Sài Gòn.
Học cách nhận biết những trạm kiểm soát.
Học cách giữ bí mật.
Học cách xây dựng cơ sở.
Học cách trinh sát.
Rồi trở thành tiểu đội trưởng.
Để đến một buổi tối tháng 1 năm 1970, cô có thể mang 6kg thuốc nổ vào một rạp hát đông người bằng một chiếc túi xách chứa đầy trái cây và bánh kẹo.
Chiếc hộp sữa bò hôm ấy không chỉ là một vật ngụy trang.
Nó là hình ảnh rất rõ về cách biệt động Sài Gòn từng hoạt động.
Chiến tranh được giấu vào những thứ bình thường nhất.
Thuốc nổ nằm trong hộp sữa.
Vũ khí nằm trong nhà vệ sinh.
Chiến sĩ đi trên xe máy.
Cơ sở cách mạng là một căn nhà dân.
Một cô gái trẻ đi giữa Sài Gòn có thể trông giống bất kỳ người dân nào.
Cho đến khi nhiệm vụ bắt đầu.
Có những trận đánh được nhớ bởi tiếng nổ.
Nhưng trước tiếng nổ ấy thường là một khoảng thời gian rất dài không có tiếng động.
Một người lặng lẽ đi qua con đường.
Một người đứng nhìn cổng gác.
Một người ghi nhớ giờ giấc.
Một người tìm căn nhà có thể làm cơ sở.
Một người giấu vũ khí.
Một người kiểm tra lại kế hoạch.
Và cuối cùng, một người mang chiếc túi xách bước qua cổng.
Trần Thị Mai đã sống trong khoảng lặng ấy rất nhiều năm.
Cô không phải lúc nào cũng cầm vũ khí.
Có lúc cô chỉ là một nữ giao liên.
Có lúc là người dân đi trên đường.
Có lúc là người phụ nữ đi xem phim.
Có lúc lại là một tù nhân trong nhà giam.
Nhưng ở mỗi thân phận, cô đều hoàn thành nhiệm vụ của mình.
Sau cùng, điều còn lại trong câu chuyện của Trần Thị Mai không chỉ là một vụ nổ ở rạp Đại Nam.
Đó là hình ảnh một cô gái trẻ bước qua cổng rạp với chiếc túi xách chứa đầy bánh kẹo bên trên và thuốc nổ bên dưới.
Không ai biết bên trong chiếc túi có gì.
Không ai biết người phụ nữ ấy đến từ đâu.
Không ai biết cô sẽ làm gì.
Cô bước vào giữa ánh đèn rạp hát.
Ngồi xuống.
Chờ thời điểm.
Đặt lại chiếc hộp sữa.
Rồi rời đi.
Một lát sau, tiếng nổ vang lên giữa Sài Gòn.
Và từ khoảnh khắc ấy, cái tên Trần Thị Mai được ghi thêm vào lịch sử của lực lượng Biệt động Sài Gòn.
Không phải bằng một lời tuyên bố.
Không phải bằng một chiến công được chuẩn bị trước mắt đám đông.
Mà bằng một chiếc túi xách bình thường.
Một hộp sữa bình thường.
Một cô gái trẻ bình thường.
Và một nhiệm vụ hoàn toàn không bình thường.



