CHIẾC KẸP TÓC CÒN LẠI SAU ĐÊM MẬU THÂN
Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, liệt sĩ Lê Thị Riêng.
Trong tủ kính của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia có một hiện vật rất nhỏ.
Không phải khẩu súng.
Không phải huân chương.
Cũng không phải một món đồ quân trang.
Đó chỉ là một chiếc kẹp tóc bằng kim loại dài hơn 5cm.
Lớp sơn đã bong.
Kim loại đã han gỉ sau gần sáu mươi năm.
Nhưng chiếc kẹp nhỏ bé ấy từng nằm trên mái tóc của một người phụ nữ trong những giờ phút cuối cùng của cuộc đời mình.
Người phụ nữ ấy là Lê Thị Riêng.
Và câu chuyện về chiếc kẹp tóc bắt đầu trong một đêm của Tết Mậu Thân năm 1968.
Một người mẹ phải gửi hai con đi xa
Lê Thị Riêng sinh năm 1925 tại vùng Giá Rai, Bạc Liêu.
Mồ côi từ nhỏ, bà lớn lên trong cuộc sống khó khăn rồi sớm tham gia phong trào cách mạng ở Nam Bộ. Từ một cán bộ cơ sở, bà dần trưởng thành, phụ trách phong trào phụ nữ ở nhiều địa bàn và sau này trở thành Phó Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Nhưng phía sau người cán bộ cách mạng ấy còn có một cuộc đời rất bình thường.
Bà là một người vợ.
Và là mẹ của hai đứa trẻ: Lê Minh Chánh và Lê Chí Công.
Năm 1960, chiến tranh ngày càng ác liệt. Để có thể tiếp tục hoạt động bí mật và bảo đảm an toàn cho các con, vợ chồng Lê Thị Riêng phải đưa hai cậu con trai nhỏ ra miền Bắc.
Một đứa mới khoảng năm tuổi.
Đứa còn lại khoảng bốn tuổi.
Không ai trong gia đình biết rằng cuộc chia tay ấy sẽ kéo dài mãi mãi.
Hai người con lên đường.
Người mẹ ở lại chiến trường miền Nam.
Trước lúc chia xa, bà chuẩn bị rất kỹ hành trang cho các con.
Trong số những thứ gửi theo có một cuốn album gia đình. Bà ghi lại ngày sinh, tính tình, tình trạng sức khỏe và những kỷ niệm của từng đứa trẻ, như thể muốn thay mình ở bên các con trong những năm tháng sắp tới.
Có lẽ khi ấy Lê Thị Riêng vẫn tin rằng chiến tranh rồi sẽ kết thúc.
Rằng một ngày nào đó bà sẽ ra Bắc.
Sẽ tìm lại hai đứa trẻ.
Và sẽ được ôm chúng vào lòng.
Nhưng chiến tranh không cho bà cơ hội ấy.
Người chồng không trở về
Sau khi gửi các con ra Bắc, vợ chồng Lê Thị Riêng lại chia tay nhau để nhận nhiệm vụ ở hai địa bàn khác nhau.
Họ hẹn sáu tháng sau sẽ gặp lại.
Cuộc hẹn ấy không bao giờ thành hiện thực.
Cuối năm 1960, người chồng của bà, đồng chí Lê Văn Ba, còn gọi là Lê Trọng Tam, hy sinh trong một chuyến công tác.
Người phụ nữ ấy lúc này ở lại chiến trường với hai khoảng trống:
Chồng đã mất.
Hai con ở cách mình hàng nghìn kilômét.
Trong những năm tháng ấy, Lê Thị Riêng có một cuốn sổ tay nhỏ.
Bìa cứng màu tím.
Kích thước chỉ 8 x 12cm.
Có 95 tờ giấy nhưng bà chỉ viết trên 10 tờ.
Ở trang đầu, bà nắn nót:
“Mẹ tặng Minh Chánh Chí Công.”
Những trang sau không chỉ có công việc cách mạng.
Ở đó còn có nỗi lòng của một người vợ vừa mất chồng và một người mẹ nhớ con.
Đúng hai năm sau ngày chồng hy sinh, Lê Thị Riêng viết lại ký ức về cuộc chia tay cuối cùng của hai vợ chồng.
Bà đau đớn trước mất mát ấy, nhưng rồi tự nhắc mình rằng hai đứa con đang sống xa mẹ chính là nguồn sức mạnh để tiếp tục bước đi.
Nỗi đau riêng không làm bà rời bỏ con đường đã lựa chọn.
Ngược lại, bà biến nó thành một lý do để tiếp tục chiến đấu: mong một ngày không còn những gia đình phải chịu cảnh tang tóc và chia ly như gia đình mình.
Ước mơ của một người mẹ
Tết năm 1963.
Trong cuốn sổ nhỏ ấy xuất hiện một bài thơ có tên “Ước mơ”.
Điều người nữ cán bộ cách mạng mơ tới không phải chiến công hay phần thưởng.
Bà mơ ngày đất nước thống nhất.
Ngày mình có thể gặp lại Minh Chánh và Chí Công.
Được nhìn thật lâu khuôn mặt hai con.
Được ôm chúng vào lòng như những người mẹ bình thường khác.
Đó là một ước mơ rất nhỏ nếu đặt bên cạnh những mục tiêu lớn của một cuộc chiến tranh.
Nhưng cũng chính vì vậy mà nó khiến những trang sổ hơn nửa thế kỷ sau vẫn làm người đọc xúc động.
Bởi đằng sau khái niệm “đất nước thống nhất” là hàng triệu mong muốn rất bình dị:
Một người vợ được gặp chồng.
Một người mẹ được gặp con.
Một gia đình được ngồi lại bên nhau.
Lê Thị Riêng tiếp tục hoạt động.
Các con bà tiếp tục lớn lên ở miền Bắc.
Năm này qua năm khác.
Ngày đoàn tụ vẫn chưa đến.
Người phụ nữ bị săn lùng giữa Sài Gòn
Đến giữa những năm 1960, Lê Thị Riêng hoạt động tại Sài Gòn-Gia Định, phụ trách công tác vận động phụ nữ.
Bà tổ chức cơ sở, xây dựng lực lượng quần chúng, đào tạo cán bộ phụ nữ và tham gia tổ chức các phong trào đấu tranh ngay trong đô thị.
Tháng 5/1967, trong một chuyến công tác, bà bị bắt.
Đối phương hiểu rất rõ vị trí của người phụ nữ đang nằm trong tay mình.
Bà biết nhiều cơ sở.
Nhiều đầu mối.
Nhiều cán bộ hoạt động bí mật.
Những cuộc thẩm vấn và tra tấn liên tiếp diễn ra.
Nhưng những thông tin họ muốn lấy từ Lê Thị Riêng đã không có được.
Bà không khai báo để bảo vệ tổ chức và đồng đội.
Nhiều tháng trôi qua trong nhà giam.
Ở miền Bắc, hai đứa con vẫn chờ ngày gặp mẹ.
Có lẽ chúng không biết rằng khoảng cách giữa mẹ và mình lúc ấy không chỉ là khoảng cách Bắc-Nam.
Mà còn là những cánh cửa nhà tù.
Chuyến xe trong đêm
Đầu năm 1968.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân bùng nổ.
Trong những ngày ấy, Lê Thị Riêng cùng Trần Văn Kiểu và nữ chiến sĩ Phùng Ngọc Anh bị đưa lên một chiếc xe với lý do chuyển nơi giam giữ.
Nhưng đó không phải một cuộc chuyển trại.
Khi xe tới khu vực Chợ Lớn, những người tù cách mạng bị đưa xuống để thủ tiêu.
Những phát súng vang lên trong đêm.
Lê Thị Riêng và Trần Văn Kiểu hy sinh.
Phùng Ngọc Anh bị thương nặng nhưng sống sót.
Và chính người nữ chiến sĩ sống sót ấy đã giữ lại một vật rất nhỏ của Lê Thị Riêng.
“Chị cho em cây kẹp kỷ niệm nhé!”
Sau loạt đạn, khi ở cạnh người đồng đội đã ngã xuống, Phùng Ngọc Anh nhìn thấy chiếc kẹp tóc vẫn còn trên mái tóc Lê Thị Riêng.
Bà xin giữ chiếc kẹp làm kỷ niệm.
Rồi cẩn thận cất nó vào túi áo.
Một chiếc kẹp tóc.
Thứ vật dụng bình thường mà hàng triệu phụ nữ vẫn dùng mỗi ngày.
Nhưng kể từ đêm ấy, nó không còn là một món đồ bình thường nữa.
Phùng Ngọc Anh bị đưa vào Bệnh viện Chợ Quán.
Tưởng mình khó sống, bà lại trao chiếc kẹp cho một đồng chí khác giữ hộ.
Khoảng mười ngày sau, kỷ vật tiếp tục được chuyển cho một cán bộ khác.
Đầu tháng 3/1968, khi một trong những người giữ kỷ vật được trao trả tù binh, chiếc kẹp tóc finalmente ra khỏi nhà tù.
Qua nhiều bàn tay đồng đội, nó được chuyển về Trung ương.
Năm 1973, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam bàn giao kỷ vật cho Bảo tàng Cách mạng Việt Nam, nay là Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Người mẹ không bao giờ được ôm lại hai con
Năm 1975.
Đất nước thống nhất.
Ngày mà Lê Thị Riêng từng viết trong cuốn sổ tay rằng mình mong đợi cuối cùng đã đến.
Nhưng bà không còn nữa.
Hai người con trở về miền Nam.
Người mẹ mà họ xa từ khi mới bốn, năm tuổi không thể đứng ở đó chờ họ.
Nhiều năm sau, người con út Lê Chí Công kể rằng vì xa mẹ khi còn quá nhỏ nên ký ức trực tiếp về bà trong ông rất ít.
Ông chỉ có thể tìm lại mẹ qua những tấm ảnh, những câu chuyện của đồng đội và những kỷ vật còn lại.
Một trong những kỷ vật ấy là cuốn sổ tay.
Một kỷ vật khác là chiếc kẹp tóc.
Hai hiện vật và một cuộc đời
Ngày nay, cả hai đều được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Cuốn sổ kể phần đời của một người mẹ.
Chiếc kẹp tóc kể những giờ cuối cùng của một người chiến sĩ.
Một bên là những trang giấy nhỏ ghi nỗi nhớ chồng, nhớ con và khát vọng đoàn tụ.
Một bên là một mảnh kim loại dài hơn 5cm, han gỉ theo năm tháng, từng nằm trên mái tóc của bà trong đêm cuối cùng.
Giữa hai hiện vật ấy là gần như cả cuộc đời Lê Thị Riêng.
Một người phụ nữ đã phải gửi hai đứa con nhỏ đi xa để tiếp tục hoạt động.
Một người vợ chưa kịp gặp lại chồng thì nhận tin ông hy sinh.
Một người mẹ nhiều năm chỉ có thể gặp con trong những dòng chữ của cuốn sổ.
Và một người chiến sĩ đã đi đến những giờ phút cuối cùng mà không để đối phương khuất phục.
Ngày 10/4/2001, Lê Thị Riêng được Chủ tịch nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng có lẽ để hiểu về bà, không nhất thiết phải bắt đầu từ danh hiệu ấy.
Hãy bắt đầu bằng chiếc kẹp tóc.
Một vật nhỏ đến mức có thể nằm gọn trong lòng bàn tay.
Nó đã đi từ mái tóc của một người phụ nữ vừa ngã xuống, qua tay những người đồng đội trong nhà tù, ra khỏi chiến trường và cuối cùng nằm lại trong bảo tàng.
Còn cuốn sổ tay của bà vẫn giữ những nét chữ viết cho hai đứa con.
Hai người con ấy rồi cũng trưởng thành.
Đất nước rồi cũng thống nhất.
Ước mơ mà người mẹ từng viết đã thành hiện thực với cả dân tộc.
Chỉ riêng một phần của ước mơ ấy mãi mãi không thể thực hiện:
Lê Thị Riêng không bao giờ được ôm lại hai con mình.
Vì thế, khi nhìn chiếc kẹp tóc đã hoen gỉ trong tủ kính hôm nay, có lẽ chúng ta không chỉ nhìn thấy một kỷ vật chiến tranh.
Ta nhìn thấy một người mẹ.
Một người phụ nữ.
Một chiến sĩ cách mạng.
Và cả cái giá mà biết bao gia đình Việt Nam đã phải trả cho ngày đất nước không còn chia cắt.
Chiếc kẹp tóc vẫn còn.
Cuốn sổ tay vẫn còn.
Người mẹ thì đã không trở về.
Nhưng câu chuyện của bà vẫn ở lại.
Nguồn tư liệu: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia; Báo Nhân Dân; Báo Quân đội nhân dân; Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.



