CHIẾC KHĂN CỦA MẸ
Năm 1966, Nguyễn Thị Hạnh vừa tròn mười bảy tuổi. Nhà Hạnh ở một xóm nhỏ của Diễn Đoài. Cha làm ruộng, mẹ ở nhà chăm mấy sào đất và đàn con. Hạnh là chị cả nên từ nhỏ đã quen với việc giúp mẹ. Buổi sáng cô đi lấy nước, trưa nấu cơm, chiều ra đồng, tối mới có thời gian ngồi bên ngọn đèn dầu học vài trang sách. Cô không phải người học giỏi nhất làng, nhưng rất thích đọc. Những lúc rảnh, cô thường mượn sách của bạn rồi đọc đến thuộc.
Năm ấy, chiến tranh ngày càng đến gần đời sống của người dân Nghệ An. Những tuyến giao thông quan trọng qua địa bàn bị đánh phá. Hạnh nhìn thấy những đoàn xe đi qua, nghe người lớn nói về những cung đường, những hố bom và những chuyến hàng phải đưa vào chiến trường. Khi có đợt tuyển thanh niên xung phong, Hạnh đăng ký.
Mẹ cô không đồng ý ngay.
“Con còn nhỏ.”
Hạnh im lặng.
“Đi làm việc nặng, con chịu được không?”
Hạnh đáp: “Con làm ruộng được thì con làm được.”
Đó là những lời thoại được sáng tác, nhưng tâm lý của một cô gái quê mười bảy tuổi trước ngày nhập ngũ có thể gần với điều ấy. Hạnh không phải người không biết sợ. Cô chỉ nghĩ rằng nếu người khác đi được, mình cũng có thể góp sức.
Ngày lên đường, mẹ đưa cho Hạnh một chiếc khăn tay màu nâu. Chiếc khăn cũ, mép đã sờn. Mẹ bảo giữ lấy. Hạnh gấp lại, bỏ vào túi áo. Cô không biết mình sẽ giữ chiếc khăn ấy bao lâu.
Những tháng ngày sau đó trở thành một phần tuổi trẻ mà cô không bao giờ quên. Thanh niên xung phong phải làm nhiều công việc khác nhau, trong đó có bảo đảm giao thông, sửa đường, san lấp hố bom. Có những ngày Hạnh làm việc từ sáng đến tối. Người ngoài nhìn vào có thể nghĩ đó chỉ là lao động, nhưng đường chiến tranh không bao giờ giống một con đường bình thường. Một đoạn đường vừa sửa xong có thể lại bị phá. Một chuyến xe đang chờ có thể không thể đi nếu đường chưa thông.
Hạnh nhanh chóng quen với đồng đội. Những người trẻ đến từ nhiều nơi, mỗi người một giọng nói, một hoàn cảnh, nhưng sống với nhau lâu rồi thành thân. Buổi tối nếu không có nhiệm vụ, họ kể chuyện quê. Có người Nghệ An, có người Thanh Hóa, có người Hà Tĩnh. Họ nói về mùa lúa, về gia đình và những người đang chờ ở nhà.
Hạnh ít nói về mình.
Nhưng cứ mỗi khi nhớ nhà, cô lại lấy chiếc khăn của mẹ ra.
Một lần đồng đội hỏi: “Khăn gì mà giữ kỹ thế?”
Hạnh cười: “Mẹ cho.”
“Cũ thế?”
“Cũ mới là của mẹ.”
Câu nói ấy là phần hư cấu, nhưng có lẽ ai từng sống xa nhà đều hiểu. Đồ vật càng nhỏ, tình cảm đôi khi càng lớn. Một chiếc khăn chẳng đáng bao nhiêu tiền, nhưng nó khiến người ta nhớ đến một bàn tay, một căn nhà, một người đã tiễn mình đi.
Những năm ấy, Diễn Đoài có nhiều người tham gia thanh niên xung phong. Có những người trở về, có người bị thương và cũng có người mãi mãi nằm lại. Tinh thần đồng đội của họ không chỉ tồn tại trong chiến tranh mà nhiều thập kỷ sau vẫn được gìn giữ. Các cựu thanh niên xung phong địa phương từng cùng nhau làm đường, giúp đỡ đồng đội khó khăn, xây dựng quê hương. Điều đó cho thấy những mối quan hệ được tạo nên trong thời chiến đã trở thành tình nghĩa kéo dài sang thời bình.
Một buổi chiều, Hạnh nhận thư của mẹ.
Thư chỉ có vài dòng. Mẹ viết rằng ở nhà mọi người vẫn khỏe, ruộng đã cấy xong, con bé út hay hỏi bao giờ chị về. Hạnh đọc đi đọc lại. Đêm ấy, cô nằm cạnh những người bạn nhưng không ngủ được. Cô nhớ căn bếp nhà mình. Nhớ tiếng mẹ. Nhớ đứa em gái.
Tuổi trẻ trong chiến tranh có những đêm như vậy.
Không có tiếng khóc.
Không có điều gì đặc biệt.
Chỉ là một người nằm nhìn lên mái lán và nhớ nhà.
Sáng hôm sau, Hạnh lại dậy sớm.
Lại làm việc.
Lại mang chiếc khăn của mẹ trong túi.
Bởi nhớ nhà không có nghĩa là được phép dừng lại.
Năm 1968, Truông Bồn bước vào những ngày khốc liệt. Ngày 31 tháng 10, 13 thanh niên xung phong của Đại đội 317 hy sinh khi đang làm nhiệm vụ. Họ gồm 11 cô gái và 2 chàng trai, người trẻ nhất mới 17 tuổi. Sự kiện ấy trở thành một biểu tượng đặc biệt của thanh niên xung phong Nghệ An trong kháng chiến chống Mỹ.
Hạnh không thuộc đơn vị của 13 người hy sinh ngày hôm ấy. Nhưng đối với một cô gái cùng thế hệ, những cái chết ấy chắc chắn khiến mọi thứ trở nên gần hơn. Những người hy sinh không phải những nhân vật xa xôi. Họ cũng mười bảy, mười tám, đôi mươi. Họ cũng có mẹ. Có quê. Có những chiếc khăn được gấp trong túi.
Sau những ngày ấy, Hạnh càng quý đồng đội hơn. Có lần cô nói với một người bạn: “Sau này hòa bình, mình về quê cùng nhau nhé.” Câu nói ấy cũng là hư cấu, nhưng nó là một ước mong rất tự nhiên của người trẻ thời chiến.
Hòa bình.
Một từ rất ngắn.
Nhưng để đến được đó, phải mất rất nhiều năm.
Ngày Hạnh trở về, cô mang theo chiếc khăn của mẹ. Nó đã cũ hơn nhiều, mép khăn sờn, màu đã nhạt. Mẹ nhìn thấy con gái thì ôm lấy cô. Hai mẹ con chẳng nói gì nhiều. Một lúc sau mẹ mới hỏi:
“Khăn còn không?”
Hạnh lấy ra.
“Mẹ thấy chưa?”
Mẹ cầm chiếc khăn, cười.
“Giữ mãi làm gì?”
Hạnh đáp:
“Của mẹ mà.”
Chiếc khăn ấy có thể chỉ là một chi tiết hư cấu.
Nhưng câu chuyện về những vật nhỏ mà người trẻ mang theo trong chiến tranh thì có thật ở rất nhiều gia đình. Một chiếc khăn, một tấm ảnh, một lá thư, một chiếc lược. Những thứ chẳng đáng giá về vật chất, nhưng có thể giúp một người sống xa nhà cảm thấy mình vẫn có một nơi để trở về.
Hạnh sau này trở lại làm ruộng ở Diễn Đoài. Cô sống như bao người phụ nữ quê khác. Nếu không ai hỏi, có lẽ chẳng ai biết cô từng đi TNXP. Cô không coi những năm tháng ấy là điều gì quá lớn. Với cô, đó chỉ là một phần tuổi trẻ.
Nhưng với quê hương, những năm tháng ấy đáng được nhớ.
Bởi một cô gái mười bảy tuổi đã có thể làm nhiều việc mà hôm nay chúng ta khó hình dung.
Không phải vì cô khác người.
Mà vì thời đại buộc cô phải lớn.
Và cô đã lớn lên bằng cách không bỏ đồng đội, không bỏ nhiệm vụ và không quên quê nhà.
Một chiếc khăn cũ.
Một cô gái trẻ.
Một con đường chiến tranh.
Một người mẹ đợi con.
Đôi khi một câu chuyện lịch sử chỉ cần những điều giản dị như thế.



