Chiếc khăn len màu xanh
Chiếc khăn len màu xanh
Mùa đông năm ấy, cái lạnh tràn về vùng biên giới rất sớm. Trên những đỉnh núi cao, sương phủ trắng cả lối đi. Gió rít qua những khe đá khiến căn lán của những người lính rung lên từng hồi.
Trong tổ trực có một chiến sĩ trẻ tên là Nam.
Nam quê ở một làng nhỏ ven sông. Trước khi nhập ngũ, anh chưa từng sống ở nơi nào lạnh đến thế. Những ngày đầu, anh thường lấy hai tay xoa vào nhau mỗi khi đứng gác, nhưng chẳng bao giờ than phiền với đồng đội.
Một buổi chiều, đơn vị nhận được thư từ hậu phương.
Nam nhận ra ngay nét chữ của mẹ.
Anh cầm phong thư chạy ra phía sau lán, ngồi dưới một gốc cây rồi mới mở ra đọc.
Mẹ anh viết không dài. Bà kể chuyện mùa màng, chuyện người hàng xóm mới có cháu, chuyện con gà mái trong vườn vừa đẻ được một ổ trứng.
Cuối thư, mẹ viết:
“Trên đó trời lạnh, mẹ gửi cho con chiếc khăn len. Mẹ tự tay đan đấy. Con nhớ quàng vào khi đứng gác.”
Nam nhìn xuống.
Quả thật, bên trong phong thư còn có một chiếc khăn len màu xanh được gấp cẩn thận.
Anh đưa chiếc khăn lên mặt. Nó có mùi rất quen thuộc.
Mùi của quê nhà.
Nam mỉm cười rồi quàng chiếc khăn quanh cổ.
Tối hôm ấy, khi đến phiên trực, một người đồng đội nhìn thấy chiếc khăn liền hỏi:
“Mẹ gửi à?”
Nam gật đầu.
“Đẹp đấy.”
“Ừ. Mẹ tôi đan.”
Người đồng đội cười:
“Giữ cẩn thận nhé. Đừng để mất.”
Nam đáp:
“Có mất gì thì mất, cái này không mất được.”
Từ hôm đó, chiếc khăn xanh trở thành vật bất ly thân của Nam.
Những đêm lạnh, anh quàng nó khi đứng gác.
Những lúc hành quân, anh gấp nó thật gọn rồi cất vào ba lô.
Có lần chiếc khăn bị mắc vào cành cây và rách một đoạn. Nam ngồi dưới ánh đèn dầu, cẩn thận khâu lại.
Đồng đội trêu:
“Cậu khâu cái khăn còn kỹ hơn sửa quân phục.”
Nam cười:
“Vì cái này mẹ tôi đan.”
Mọi người nghe vậy đều im lặng.
Ai cũng có một thứ gì đó từ quê nhà mang theo.
Người có lá thư.
Người có tấm ảnh.
Người có chiếc lược nhỏ.
Có người chỉ giữ một mảnh vải từ chiếc áo cũ của mẹ.
Những thứ ấy chẳng đáng bao nhiêu tiền, nhưng với người lính xa nhà, chúng quý hơn bất cứ thứ gì.
Một đêm cuối mùa đông, tình hình ở khu vực chốt trở nên căng thẳng.
Nam cùng đồng đội được lệnh làm nhiệm vụ trong điều kiện thời tiết rất xấu.
Trước khi đi, anh tháo chiếc khăn xanh ra, gấp lại rồi đặt vào ba lô.
Người đồng đội hỏi:
“Sao không quàng?”
Nam đáp:
“Để dành. Lát nữa về còn dùng.”
Không ai ngờ đó lại là lần cuối cùng Nam trở về căn lán.
Trong một trận chiến, anh đã hy sinh.
Khi những người đồng đội tìm thấy ba lô của Nam, bên trong vẫn còn chiếc khăn len màu xanh.
Nó đã cũ, một góc còn dính đất, nhưng vẫn được gấp ngay ngắn.
Người chỉ huy cầm chiếc khăn rất lâu.
Ông không nói gì.
Một người lính trẻ bên cạnh lau nước mắt rồi nói:
“Để em gửi về cho mẹ anh ấy.”
Chiếc khăn được gửi về quê sau đó.
Người mẹ nhận nó vào một buổi chiều cuối năm.
Bà mở gói đồ, nhìn thấy chiếc khăn cũ thì ngồi lặng rất lâu.
Bà đưa tay vuốt từng đường len.
Những ngón tay run run.
Bà nhớ ngày mình ngồi bên cửa sổ, thức nhiều đêm để đan chiếc khăn ấy cho con.
Bà từng nghĩ khi mùa đông qua, con trai sẽ trở về và kể cho bà nghe những chuyện trên vùng biên giới.
Nhưng mùa đông đã qua.
Con trai bà không trở về.
Bà ôm chiếc khăn vào lòng.
Nước mắt rơi xuống nhưng bà không khóc thành tiếng.
Nhiều năm sau, chiếc khăn vẫn được bà giữ trong một chiếc hộp gỗ nhỏ.
Mỗi khi nhớ con, bà lại lấy ra, đặt lên tay và ngồi thật lâu bên hiên nhà.
Có người hỏi:
“Chiếc khăn cũ thế này sao bác không bỏ đi?”
Bà chỉ mỉm cười:
“Đây là thứ cuối cùng con tôi mang theo bên mình.”
Năm tháng trôi qua.
Chiếc khăn đã bạc màu.
Nhưng với người mẹ ấy, nó vẫn xanh như ngày bà gửi con lên đường.
Bởi màu xanh ấy không chỉ là màu của sợi len.
Đó là màu của những năm tháng tuổi trẻ, của tình mẹ, của một người lính đã nằm lại nơi biên giới và của một lời hẹn trở về mãi mãi không thành.


