CHIẾC KHĂN TAY KHÔNG GỬI
Tôi năm nay đã ngoài bảy mươi.
Mái tóc bạc gần hết, đôi chân không còn nhanh nhẹn như trước. Những ngày tháng chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng có một thứ tôi vẫn giữ nguyên từ ngày ấy.
Đó là một chiếc khăn tay màu trắng.
Nó đã cũ đến mức sợi vải mềm nhũn, vài chỗ sờn mép. Người ngoài nhìn vào có lẽ chẳng thấy gì đặc biệt.
Nhưng với tôi, chiếc khăn ấy là cả một thời tuổi trẻ.
Năm 1971, tôi vừa tròn mười chín tuổi.
Ngày lên đường nhập ngũ, mẹ tiễn tôi ra đầu làng. Mẹ không khóc. Bà chỉ đứng nhìn tôi rất lâu rồi dúi vào tay tôi một chiếc khăn tay màu trắng.
Mẹ bảo:
“Đi đâu thì đi, nhớ giữ lấy mà dùng. Bao giờ trở về, đưa mẹ.”
Tôi cười:
“Con đi rồi con về chứ có đi luôn đâu mà mẹ lo.”
Tôi nói câu ấy nhẹ tênh.
Tuổi mười chín, người ta thường nghĩ mình mạnh mẽ lắm. Nghĩ rằng chiến tranh là chuyện ở đâu đó xa xôi. Nghĩ rằng mình đi vài năm rồi sẽ trở về, vẫn căn nhà ấy, vẫn hàng cau trước ngõ, vẫn mẹ ngồi bên bếp lửa.
Tôi đâu biết rằng chiến tranh có thể làm một người trưởng thành chỉ sau một mùa mưa.
Những ngày đầu ở chiến trường, điều tôi nhớ nhất không phải tiếng bom.
Mà là những buổi tối.
Khi trời vừa tối, cả đơn vị hạn chế ánh sáng. Anh em nằm sát nhau dưới những tán cây. Có người nhớ nhà, có người nhớ mẹ, có người nhớ người yêu.
Chúng tôi nói chuyện rất nhỏ.
Một lần, anh lính nằm cạnh tôi tên là Lê Văn Bình hỏi:
“Thành này, cậu có người yêu chưa?”
Tôi bảo:
“Chưa.”
Bình cười:
“Không tin.”
Tôi hỏi lại:
“Thế cậu có chưa?”
Anh im một lúc rồi nói:
“Có.”
“Ở đâu?”
“Quê tôi.”
“Có ảnh không?”
Bình lấy trong túi áo ra một tấm ảnh nhỏ đã nhàu góc.
Anh nhìn nó một lúc rồi cất đi.
“Sau này về, tôi cưới cô ấy.”
Tôi trêu:
“Nhỡ cô ấy lấy người khác thì sao?”
Bình nhìn tôi:
“Thì tôi vẫn cưới.”
Cả hai chúng tôi cười.
Đó là một trong những lần cuối cùng tôi thấy Bình cười như vậy.
Một đêm mưa lớn, đơn vị phải di chuyển.
Đường rừng trơn trượt. Chúng tôi đi từng người một, cách nhau một khoảng vừa đủ.
Bình đi trước tôi.
Tôi còn nhớ rất rõ chiếc ba lô trên vai anh, cái mũ tai bèo đã bạc màu và chiếc khăn nhỏ màu xanh anh buộc ở cổ tay.
Đến một đoạn, chúng tôi phải dừng lại.
Người phía trước ra hiệu.
Tất cả im lặng.
Không ai nói gì.
Tôi chỉ nhớ tiếng mưa rơi trên lá.
Một lúc sau, chúng tôi tiếp tục đi.
Trong màn đêm ấy, tôi không hề biết rằng sáng hôm sau, đội hình của chúng tôi sẽ thiếu đi một người.
Bình không trở về sau chuyến đi ấy.
Tôi không muốn kể chi tiết chuyện gì đã xảy ra.
Không phải vì tôi quên.
Mà bởi những người đã sống qua chiến tranh thường không thích kể quá kỹ về mất mát.
Chúng tôi chỉ biết rằng Bình đã nằm lại.
Tôi ngồi rất lâu bên chiếc ba lô của anh.
Trong ba lô có vài thứ riêng tư.
Một quyển sổ nhỏ.
Một chiếc lược.
Một bức ảnh.
Và một lá thư chưa gửi.
Lá thư ấy viết cho người con gái quê nhà.
Tôi không đọc hết.
Tôi chỉ nhớ dòng cuối cùng:
“Anh về, mình sẽ…”
Dòng chữ dừng lại ở đó.
Tôi gấp lá thư lại.
Lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu thế nào là một câu nói không bao giờ có thể viết tiếp.
Những ngày sau đó, tôi luôn mang trong túi chiếc khăn mẹ đưa.
Mỗi khi nhớ nhà, tôi lại lấy nó ra.
Có lần anh em hỏi:
“Khăn đẹp thế sao không dùng?”
Tôi nói:
“Mẹ cho đấy. Phải giữ.”
Họ cười tôi.
Nhưng tôi vẫn giữ.
Tôi cứ nghĩ đến lời mẹ:
“Bao giờ trở về, đưa mẹ.”
Vì vậy, tôi tự nhủ mình nhất định phải trở về.
Không phải vì tôi không sợ.
Tôi sợ chứ.
Có những đêm nằm nghe tiếng động từ xa, tim đập nhanh đến mức tưởng như người bên cạnh cũng nghe thấy.
Nhưng sáng hôm sau, chúng tôi vẫn thức dậy.
Vẫn hành quân.
Vẫn giúp nhau mang những thứ nặng.
Vẫn chia nhau từng ngụm nước.
Vẫn nhắc nhau:
“Cố lên.”
Chiến tranh có những ngày như thế.
Người ta không nghĩ đến những điều lớn lao.
Người ta chỉ nghĩ làm sao để ngày hôm nay qua được.
Năm 1975, chiến tranh kết thúc.
Ngày nhận tin, chúng tôi đứng bên nhau rất lâu.
Có người cười.
Có người khóc.
Có người chẳng nói gì.
Tôi lấy chiếc khăn tay trong túi ra.
Nó đã cũ hơn rất nhiều.
Tôi nhìn nó rồi nghĩ đến mẹ.
Tôi đã giữ lời.
Tôi trở về.
Nhưng không phải tất cả những người ra đi cùng tôi đều trở về.
Tôi về quê vào một buổi chiều.
Mẹ nhận ra tôi từ xa.
Bà chạy ra đến tận đầu ngõ.
Tôi đứng trước mặt mẹ, không biết nói gì.
Mẹ cũng không nói.
Bà chỉ đưa tay sờ lên vai tôi, rồi sờ lên khuôn mặt tôi.
Sau đó bà hỏi:
“Có bị thương ở đâu không con?”
Tôi lắc đầu.
Mẹ nhìn tôi thật lâu rồi hỏi:
“Thế chiếc khăn mẹ đưa đâu?”
Tôi bật cười.
Tôi lấy chiếc khăn đã cũ trong túi ra.
Mẹ cầm nó.
Bà không nói gì nữa.
Chỉ quay mặt đi.
Tôi thấy vai mẹ run lên.
Nhiều năm sau, tôi lập gia đình.
Có con.
Rồi có cháu.
Cuộc sống cứ thế trôi.
Mỗi năm đến ngày đồng đội hy sinh, tôi vẫn nhớ Bình.
Tôi tìm được quê anh.
Sau này tôi có dịp trở lại.
Người con gái trong bức ảnh năm xưa đã có một gia đình riêng.
Chúng tôi gặp nhau.
Không ai nhắc nhiều về chuyện cũ.
Bà chỉ hỏi tôi:
“Ngày ấy anh Bình có nói gì về tôi không?”
Tôi im lặng một lúc rồi trả lời:
“Có.”
“Anh ấy nói gì?”
Tôi nhìn ra ngoài sân.
Rồi tôi nói:
“Anh ấy bảo sau này sẽ về cưới chị.”
Bà cúi đầu.
Một lúc lâu sau, bà cười trong nước mắt:
“Anh ấy nói thế thật à?”
Tôi gật đầu.
Tôi không kể rằng câu nói ấy chưa bao giờ thành hiện thực.
Bởi đôi khi, với người đã mất, điều cuối cùng chúng ta có thể làm là giữ lại cho họ một điều đẹp đẽ.
Bây giờ, chiếc khăn mẹ đưa tôi vẫn còn.
Tôi cất nó trong một chiếc hộp gỗ nhỏ.
Mỗi khi các cháu hỏi:
“Ông giữ cái khăn cũ này làm gì?”
Tôi thường cười:
“Vì bà cố đưa ông.”
Nhưng đó chưa phải là câu trả lời đầy đủ.
Tôi giữ nó vì nó nhắc tôi nhớ rằng mình đã từng là một người lính trẻ.
Nhắc tôi nhớ về mẹ.
Nhắc tôi nhớ về Bình.
Và nhắc tôi nhớ rằng có một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng những điều rất giản dị:
Một lá thư chưa viết xong.
Một bức ảnh cũ.
Một lời hẹn chưa kịp thực hiện.
Một người mẹ đứng bên đầu làng chờ con.
Và một chiếc khăn tay nhỏ được giữ suốt cả cuộc đời.
Tôi từng nghĩ chiến tranh kết thúc vào ngày tiếng súng ngừng.
Sau này tôi mới hiểu.
Chiến tranh kết thúc trên chiến trường, nhưng ký ức về nó thì ở lại trong lòng những người trở về.
Và có những người lính, dù đã già, vẫn mang theo trong mình những người đồng đội tuổi đôi mươi.
Họ không già đi.
Chỉ là chúng tôi già thay phần họ.



