CHIẾC LƯỢC NHÔM VÀ MÁI TÓC THỀ TRÊN ĐỈNH TRƯỜNG SƠN
Bà là Nguyễn Thị Xuân, một cựu Thanh niên xung phong từng bám trụ tại cung đường Quyết Thắng năm xưa. Ở tuổi gần 80, đôi mắt bà đã đục mờ vì thời gian, nhưng khi nhắc về “thời hoa lửa”, ánh nhìn ấy lại rực lên một thứ ánh sáng lạ kỳ – thứ ánh sáng của những năm tháng đẹp nhất, dữ dội nhất mà thế hệ chúng tôi chỉ có thể hình dung qua những thước phim tư liệu đen trắng.
Tôi gặp bà vào một buổi chiều tháng Ba nắng nhạt xuyên qua tán lá khế trước sân nhà. Bà là Nguyễn Thị Xuân, một cựu Thanh niên xung phong từng bám trụ tại cung đường Quyết Thắng năm xưa. Ở tuổi gần 80, đôi mắt bà đã đục mờ vì thời gian, nhưng khi nhắc về “thời hoa lửa”, ánh nhìn ấy lại rực lên một thứ ánh sáng lạ kỳ – thứ ánh sáng của những năm tháng đẹp nhất, dữ dội nhất mà thế hệ chúng tôi chỉ có thể hình dung qua những thước phim tư liệu đen trắng.
Trên bàn trà nhỏ, bà chậm rãi đặt vào tay tôi một chiếc lược nhôm đã xỉn màu, răng lược cái còn cái mất, mòn vẹt theo năm tháng. Bà cười bảo đó là “của quý”, được đúc từ mảnh xác máy bay Mỹ rơi ngay tại trọng điểm nơi đơn vị bà đóng quân. Với một người trẻ Gen Z như tôi, chiếc lược chỉ là vật dụng cá nhân nhỏ bé, nhưng với những cô gái tuổi đôi mươi giữa rừng già Trường Sơn năm 1968, đó là cả một gia tài xa xỉ. Giữa những cơn mưa bom bão đạn, giữa cái đói và những cơn sốt rét rừng hành hạ, các cô gái ấy vẫn không quên mình là con gái. Chiếc lược nhôm ấy đã cùng bà đi qua những đêm trắng san lấp hố bom, giữ cho mái tóc thề luôn gọn gàng sau mỗi trận oanh tạc, như một cách để khẳng định vẻ đẹp và sức sống mãnh liệt trước sự hủy diệt của chiến tranh.
Bà kể rằng ngày đó con gái đi chiến trường sợ nhất không phải là hy sinh, mà là sợ rụng tóc do nước suối độc và ghẻ lở. Có những đêm, sau khi dứt tiếng còi báo động, các cô gái lại tụm năm tụm ba dưới gầm hầm chữ A, dùng chiếc lược nhôm này chải tóc cho nhau. Tiếng nhôm chạm vào tóc lạch cạch, đôi khi át cả tiếng động cơ máy bay tầm xa. Những bàn tay vốn đã sần sùi vì bưng đá, vác đất, nhưng khi cầm chiếc lược lại trở nên vô cùng nâng niu, khéo léo. Bà nhớ nhất là cô bạn thân tên Lan, người đã ngã xuống trong một trận bom tọa độ khi tay vẫn còn nắm chặt chiếc túi nhỏ đựng gương và chiếc lược này. Bà Xuân đã giữ nó suốt hơn nửa thế kỷ qua, như giữ lại một phần linh hồn của người bạn, một phần thanh xuân rực rỡ đã gửi lại nơi đại ngàn.
Khi tôi hỏi liệu bà có bao giờ hối hận vì đã dành trọn tuổi xuân ở nơi rừng thiêng nước độc ấy không, bà không trả lời ngay mà chỉ khẽ vuốt lại những răng lược đã gãy. Bà bảo rằng nếu không có những ngày tháng ấy, sao biết mình yêu nước đến thế. Câu nói giản đơn ấy khiến tôi lặng người. Lăng kính của thế hệ hoa lửa đã soi rọi một chân lý mà người trẻ chúng tôi đôi khi lãng quên giữa nhịp sống hối hả: Hạnh phúc đích thực là khi được sống và cống hiến cho một lý tưởng lớn lao hơn bản thân mình. Chiếc lược nhôm giờ đây nằm yên bình, nhưng câu chuyện về nó vẫn đang “cháy” âm ỉ, nhắc nhở tôi rằng lịch sử không hề khô khan trong sách giáo khoa, mà nó sống động trong từng kỷ vật, trong từng hơi thở của hòa bình mà chúng tôi đang được thừa hưởng hôm nay.


