Bài viết

CHIẾC MÁY THU MƯỜI HAI BĂNG

Hưng Yên22/10/2026Đoàn phường Thủ Dầu Một (Phường Thủ Dầu Một)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Cuối năm 1971, một máy thu National Panasonic RF 5000 được tặng cho Bộ trưởng Trần Quốc Hoàn. Thiết bị có khả năng thu tín hiệu trên mười hai băng sóng, được cán bộ kỹ thuật kiểm tra và đánh giá có thể phục vụ nhiệm vụ. Sau khi thử nghiệm, Bộ Công an đề xuất mua thêm mười máy. Nguyễn Đức Viện nhớ đây là một bước chuẩn bị quan trọng cho đoàn chi viện.

Từ tháng 11/1971 đến tháng 4/1972, lực lượng được tập trung học chính trị, nghiệp vụ, rèn luyện quân sự, võ thuật, mang vác và đi bộ. Những buổi chuẩn bị kéo dài nhiều tháng bởi chiến trường không có sẵn điều kiện kỹ thuật như ở hậu phương.

Đối với người đi chiến trường, một thiết bị thu sóng không phải món đồ trưng bày. Nó phải hoạt động trong điều kiện thiếu điện, độ ẩm cao và không gian làm việc tạm bợ. Việc chọn máy vì thế gắn với khả năng sử dụng thực tế, không chỉ là tính năng trên giấy.

Các máy móc cũ mà đơn vị từng sử dụng nặng, lạc hậu và cần điện xoay chiều, gây nhiều khó khăn nếu phải đưa sâu vào rừng. Một máy thu gọn hơn có thể thay đổi điều kiện làm việc của cả nhóm. Nhưng thiết bị tốt không tự tạo ra thông tin; nó vẫn cần những cán bộ biết sử dụng, giữ gìn và khai thác tín hiệu.

Trước khi lên đường, cán bộ vừa học sử dụng thiết bị vừa rèn sức bền. Máy móc phải đi cùng người qua một hành trình nhiều nguy hiểm. Sáu tháng chuẩn bị là thời gian chuyển một nhóm chuyên môn thành một đoàn có thể tự xoay xở ở chiến trường.

Trong điều kiện chiến trường, công việc không chỉ diễn ra lúc thiết bị hoạt động. Người cán bộ còn phải giữ sức khỏe, tìm thức ăn, bảo vệ tài liệu và sống cùng đồng đội. Những giờ ngoài ca trực có thể là lúc đi kiếm rau, sửa lại nơi ở hoặc chăm người ốm. Tất cả tạo thành một đời sống tập thể mà người ngoài khó nhìn thấy nếu chỉ đọc bản thống kê thành tích.

Sự phối hợp trong một đơn vị nhỏ có ý nghĩa quyết định. Người trực máy không thể làm thay tất cả những người ở khâu khai thác, phân tích và bảo vệ căn cứ. Mỗi người có phần việc của mình. Khi một đồng đội bị bệnh, công việc của những người còn lại càng nặng hơn. Chính sự phụ thuộc lẫn nhau khiến ký ức về tập thể luôn hiện diện trong lời kể của ông.

Những người làm công tác kỹ thuật thường không xuất hiện ở phía trước bức ảnh chiến thắng. Họ có thể ở một căn nhà mái ni-lông trong rừng, bên máy thu và sổ ghi chép. Nhưng chính từ những nơi như thế, thông tin được chuyển đến bộ phận cần thiết để đánh giá tình hình. Công việc âm thầm ấy là một phần của lịch sử hoạt động an ninh trong chiến tranh.

Ở chặng đời này, điều làm nên dấu ấn của Nguyễn Đức Viện là sự kết hợp giữa công việc chuyên môn và hoàn cảnh chiến trường. Các máy móc cũ mà đơn vị từng sử dụng nặng, lạc hậu và cần điện xoay chiều, gây nhiều khó khăn nếu phải đưa sâu vào rừng. Một máy thu gọn hơn có thể thay đổi điều kiện làm việc của cả nhóm. Nhưng thiết bị tốt không tự tạo ra thông tin; nó vẫn cần những cán bộ biết sử dụng, giữ gìn và khai thác tín hiệu. Câu chuyện không cần một tình tiết giả định để trở nên dữ dội hơn. Những gì người trong cuộc kể lại đã cho thấy một thời kỳ mà ngay cả người ngồi bên máy thu cũng phải đi qua bom đạn, bệnh rừng và những lần chuyển căn cứ.

Khi đặt chiếc máy thu mười hai băng vào dòng thời gian từ năm 1966 đến 1975, có thể thấy hành trình của ông không diễn ra trong một khoảnh khắc. Việc học nghề, chuẩn bị thiết bị, hành quân, thu tin và tiếp tục công tác sau chiến tranh nối thành một đường dài. Mỗi mốc trong đó có ý nghĩa riêng, nhưng đều gắn với tập thể cán bộ kỹ thuật và lực lượng an ninh miền Nam.

Tư liệu về Nguyễn Đức Viện còn ghi lại nhiều chi tiết về đồng đội và đời sống căn cứ. Không phải ai cũng có thể trở về sau chiến tranh. Có người hy sinh trong bom rải thảm, có người chịu bệnh tật kéo dài. Khi kể về những người đã khuất, sự thận trọng với tên tuổi và hoàn cảnh là cần thiết: nguồn không công bố danh sách đầy đủ, nên không thể bổ sung những lời cuối hoặc hành động cụ thể chỉ bằng tưởng tượng.

Cuối cùng, điều còn lại từ chiếc máy thu mười hai băng là hình ảnh một người cán bộ kỹ thuật sống trong nhịp chiến tranh rất thật. Ông làm việc với tín hiệu và thông tin, nhưng ký ức còn chứa cả đường rừng, đồng đội và sự thiếu thốn. Những năm tháng ấy trở thành một phần của câu chuyện lịch sử về lực lượng công an chi viện miền Nam, nơi đóng góp không phải lúc nào cũng được đo bằng một trận đánh có tiếng súng.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
CHIẾC MÁY THU MƯỜI HAI BĂNG | Câu chuyện thời hoa lửa