CHIẾC MŨ NAN Ở ĐIỂM CAO 507
Trong một bảo tàng, đôi khi có những hiện vật không mang vẻ ngoài đặc biệt.
Không phải một khẩu súng lớn.
Không phải một lá cờ chiến thắng.
Không phải một tấm bản đồ được đánh dấu chi chít những mũi tên.
Chỉ là một chiếc mũ nan.
Mộc mạc, nhẹ và giản dị.
Nhưng chiếc mũ ấy từng theo một người lính đi qua những ngày khốc liệt nhất của Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Người đội nó là Trần Can, người con quê Sơn Thành, Yên Thành, Nghệ An.
Ông sinh năm 1931.
Tháng 1 năm 1951, Trần Can nhập ngũ.
Những ngày đầu trong quân ngũ, sức khỏe của ông không thật tốt. Theo tư liệu của Quân khu 4, trước khi được chấp nhận nhập ngũ, ông từng nhiều lần tình nguyện xin vào bộ đội nhưng chưa được nhận vì lý do sức khỏe.
Nhưng một khi đã trở thành người lính, Trần Can nhanh chóng trưởng thành trong chiến đấu.
Ông được đồng đội biết đến bởi sự gan dạ, khả năng chỉ huy và cách xử trí linh hoạt trong những tình huống khó khăn.
Cuối năm 1953, khi bộ đội chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị của Trần Can tham gia mở đường và kéo pháo vào trận địa.
Đường núi Tây Bắc khi ấy chưa phải những con đường rộng rãi như ngày nay.
Pháo nặng.
Đường dốc.
Máy bay đối phương liên tục đánh phá.
Có những thời điểm, người lính phải vừa kéo pháo vừa đối phó với bom đạn.
Trần Can nhiều lần tham gia dập lửa cứu pháo, đưa pháo về nơi tập kết an toàn.
Những ngày tháng ấy cũng là thời gian ông cùng đồng đội tiến gần hơn tới một trận đánh sẽ đi vào lịch sử.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954.
Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu.
Mục tiêu của đơn vị Trần Can là cứ điểm Him Lam.
Him Lam nằm cách trung tâm Mường Thanh khoảng 2,5km, giữ vị trí quan trọng trên con đường từ Tuần Giáo vào Điện Biên Phủ.
Đây là một cứ điểm phòng ngự kiên cố.
Đối với quân ta, đánh chiếm Him Lam là mở cánh cửa đầu tiên vào tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Trong trận đánh ấy, Trần Can chỉ huy tiểu đội thọc sâu.
Đơn vị nhanh chóng vượt qua các tuyến phòng ngự phía trước, tiến vào khu vực sở chỉ huy của đối phương.
Cuộc chiến diễn ra quyết liệt.
Khi những người lính lần lượt tiến vào cứ điểm, Trần Can dẫn đầu đội hình đánh thẳng vào sở chỉ huy.
Sau khi làm chủ khu vực, ông cắm lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” lên cứ điểm Him Lam.
Đó là lá cờ chiến thắng đầu tiên của quân ta được cắm trên một cứ điểm của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Nhưng đối với Trần Can, trận đánh ấy không phải điểm kết thúc.
Chiến dịch vẫn còn kéo dài.
Những trận đánh khác tiếp tục diễn ra.
Đơn vị của ông được điều động chiến đấu ở nhiều vị trí.
Từ những quả đồi này sang những chiến hào khác, người lính năm xưa tiếp tục cùng đồng đội giữ từng phần trận địa.
Đến đầu tháng 5 năm 1954, cuộc chiến bước vào những ngày cuối cùng.
Điểm cao 507 nằm trên đường 41, bên sông Nậm Rốm, cách sở chỉ huy của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ khoảng 300 mét.
Đây là một trong những vị trí còn lại cần phải đánh chiếm.
Đêm 6 tháng 5.
Trận chiến ở điểm cao 507 diễn ra dữ dội.
Quân ta đánh chiếm được vị trí nhưng đối phương liên tục phản kích.
Từng đợt quân địch tìm cách giành lại trận địa.
Trần Can cùng đồng đội phải giữ vững điểm cao.
Có lúc, cuộc chiến diễn ra ở khoảng cách rất gần.
Lựu đạn được ném qua lại.
Hai bên giành giật từng đoạn chiến hào.
Những người chỉ huy lần lượt bị thương hoặc hy sinh.
Trần Can cũng bị thương nặng.
Nhưng ông tiếp tục chỉ huy.
Không còn đầy đủ cán bộ chỉ huy đại đội, Trần Can thay người chỉ huy đơn vị tổ chức chống trả các đợt phản kích.
Theo tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, quân Pháp liên tiếp tổ chức nhiều đợt phản kích trong đêm.
Quân ta phải giữ bằng được điểm cao để tạo điều kiện tiến vào trung tâm Mường Thanh.
Trần Can cùng đồng đội đã đánh bật nhiều đợt phản kích.
Đến rạng sáng ngày 7 tháng 5, tình hình trên điểm cao vẫn vô cùng căng thẳng.
Người chỉ huy đã bị thương.
Những người lính xung quanh cũng nhiều người bị thương.
Nhưng trận địa vẫn phải được giữ.
Trong thời khắc ấy, Trần Can tập hợp những chiến sĩ còn có khả năng chiến đấu, củng cố lại đội hình và tiếp tục chỉ huy.
Trên đầu ông là chiếc mũ nan.
Một vật dụng rất bình thường của người lính thời đó.
Mũ dùng để che nắng.
Che mưa.
Đi cùng người lính trong những ngày hành quân, học tập và chiến đấu.
Không ai có thể biết chiếc mũ ấy sẽ trở thành một kỷ vật lịch sử.
Đối với người lính, nó chỉ là một vật dụng cần thiết.
Nhưng lịch sử đôi khi được giữ lại từ những thứ giản dị như vậy.
Một chiếc mũ.
Một đôi dép.
Một chiếc ba lô.
Một lá thư.
Một quyển sổ.
Những vật dụng từng gắn với một con người có thể trở thành những chứng nhân lặng lẽ của thời đại.
Chiếc mũ nan của Trần Can sau này được đồng đội giữ lại.
Nó được lưu giữ tại nhà truyền thống của Sư đoàn 312.
Lớp vải xô trắng phủ bên ngoài đã trở thành dấu hiệu của một thời kỳ chiến tranh gian khổ.
Nó không kể chuyện bằng lời.
Nhưng chiếc mũ cho thấy người lính năm ấy đã sống và chiến đấu như thế nào.
Không có những trang bị cá nhân cầu kỳ.
Không có những điều kiện bảo đảm đầy đủ.
Một vật dụng đơn sơ vẫn phải đồng hành cùng người lính qua những con đường dài, những trận đánh và những ngày tháng khắc nghiệt.
Rạng sáng ngày 7 tháng 5 năm 1954, Trần Can vẫn ở trên điểm cao 507.
Đối phương tiếp tục phản kích.
Người đại đội phó bị thương nặng tiếp tục chỉ huy đồng đội giữ trận địa.
Sau đó, một đợt hỏa lực mạnh của đối phương bất ngờ trút xuống.
Trần Can trúng đạn.
Ông hy sinh vào sáng ngày 7 tháng 5 năm 1954.
Đó cũng chính là ngày Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc.
Một người lính ngã xuống vào đúng ngày chiến dịch đi đến thắng lợi cuối cùng.
Ông không có cơ hội bước vào trung tâm Mường Thanh cùng những người đồng đội còn sống.
Không có cơ hội nhìn thấy lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm Đờ Cát.
Không có cơ hội trở về quê hương sau chiến tranh.
Nhưng những gì ông để lại đã trở thành một phần của chiến thắng ấy.
Ngày 7 tháng 5 năm 1956, Trần Can được truy tặng Huân chương Quân công hạng Nhì và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng có lẽ, một trong những thứ khiến câu chuyện về ông trở nên gần gũi với hậu thế lại không phải là những danh hiệu.
Đó là chiếc mũ nan.
Một chiếc mũ từng che nắng cho một người lính.
Một chiếc mũ đã đi qua những ngày kéo pháo.
Đi qua Him Lam.
Đi qua những trận chiến ở các điểm cao.
Và cuối cùng là điểm cao 507.
Chiếc mũ ấy đã ở lại.
Người đội nó thì không.
Hơn bảy mươi năm sau, chiến trường năm xưa đã thay đổi.
Những quả đồi vẫn còn đó.
Sông Nậm Rốm vẫn chảy.
Những con đường đã rộng hơn.
Cuộc sống đã trở lại trên mảnh đất từng là chiến trường.
Nhưng một chiếc mũ nan vẫn có thể khiến người ta dừng lại trước tủ trưng bày.
Bởi nó đặt ra một câu hỏi rất giản dị:
Người từng đội chiếc mũ ấy đã sống như thế nào?
Câu trả lời nằm trong những trang sử.
Trần Can đã từng là một thanh niên sức khỏe không tốt nhưng nhiều lần xin nhập ngũ.
Ông đã trở thành người lính.
Đã chiến đấu qua nhiều trận đánh.
Đã cắm lá cờ chiến thắng đầu tiên trên cứ điểm Him Lam.
Đã bị thương nhưng tiếp tục chỉ huy.
Và đã hy sinh khi chiến dịch chỉ còn vài giờ nữa đi đến thắng lợi.
Chiếc mũ không thể kể hết câu chuyện ấy.
Nhưng nó giữ lại một phần của câu chuyện.
Một phần rất nhỏ.
Và cũng rất thật.
Bởi lịch sử không chỉ nằm trong những sự kiện lớn.
Lịch sử còn nằm trong những vật dụng đã từng được con người chạm vào.
Chiếc mũ nan của Trần Can là một vật như thế.
Nó không còn che nắng.
Không còn đi cùng người lính qua những con đường Tây Bắc.
Không còn nằm trên đầu một người giữa tiếng súng.
Nó chỉ nằm yên trong không gian trưng bày.
Nhưng từ sự im lặng ấy, hình ảnh một người lính trẻ lại hiện ra.
Một người đã từng bước qua những ngày chiến tranh bằng đôi chân của mình.
Đã từng chỉ huy đồng đội giữa những trận đánh dữ dội.
Và đã để lại tuổi thanh xuân của mình trên một điểm cao bên dòng Nậm Rốm.
Có những kỷ vật không cần phải lớn mới có thể kể một câu chuyện lớn.
Một chiếc mũ nan cũng đủ để nhắc nhớ về một con người.
Và từ một con người, có thể nhìn thấy cả một thế hệ.
Thế hệ đã đi qua những năm tháng mà tuổi trẻ được đặt lên bàn cân của lịch sử.
Trần Can đã không trở về từ điểm cao 507.
Nhưng chiếc mũ của ông đã trở về.
Nó ở lại để kể rằng:
Đã từng có một người lính đội chiếc mũ ấy.
Đã từng có một người lính đứng giữa khói lửa Điện Biên.
Và đã từng có một tuổi trẻ lựa chọn bước về phía trước, cho đến tận ngày cuối cùng của cuộc chiến.


