"CHIẾC VÕNG CHỐNG THẤM TỪ NHỰA CÂY" – BẢO VỆ GIẤC NGỦ GIỮA RỪNG THIÊNG
Trong những cánh rừng già ẩm ướt của Trường Sơn, độ ẩm là kẻ thù thứ hai sau bom đạn. Những chiếc võng vải thông thường, sau khi thấm nước mưa, trở nên nặng trịch, lâu khô và là nơi sinh sôi nảy nở của các loại nấm da, vắt rừng và các loại ký sinh trùng. Anh hùng quân y Đỗ Thị Huệ, người luôn đau đáu vì sức khỏe của anh em chiến sĩ, đã nảy ra một ý tưởng cải tiến võng để biến giấc ngủ trở thành thời gian hồi phục sức lực thực thụ. Cô biết rằng nếu không bảo vệ được giấc ngủ, bộ đội sẽ suy giảm ý chí chiến đấu. Từ đó, "Chiếc võng chống thấm từ nhựa cây" đã ra đời, một sáng kiến mang tính cách mạng về đời sống dã chiến.
Huệ đã tìm đến loại nhựa cây dầu rái và nhựa của cây cao su rừng – những chất liệu tự nhiên có tính đàn hồi và chống thấm tốt. Cô tiến hành thử nghiệm bằng cách quét từng lớp nhựa mỏng lên bề mặt vải dù cũ. Tuy nhiên, khó khăn đầu tiên là lớp nhựa dễ bị nứt khi vải võng bị gập lại. Huệ không nản chí. Cô thử nghiệm thêm dầu của một số loại hạt rừng – thứ mà những người dân tộc vùng cao hay dùng để dưỡng da – pha trộn vào nhựa theo tỷ lệ nhất định. Hỗn hợp này đã tạo nên một lớp màng nhựa linh hoạt, không thấm nước mà vẫn giữ được độ mềm dẻo của vải.
Hơn thế nữa, để chống lại sự tấn công của vắt và muỗi rừng – nỗi ám ảnh của mọi người lính khi nằm ngủ – Huệ đã ngâm võng vào một loại tinh dầu chiết xuất từ sả rừng và cỏ mần trầu. Mùi hương này không quá gắt đối với con người nhưng lại là "kẻ thù" số một của côn trùng. Cô còn tỉ mỉ may thêm hai đường dây đai ở hai bên cạnh võng để khi nằm, chiếc võng ôm sát người, hạn chế tối đa việc hơi ẩm từ không khí xâm nhập vào bên trong.
Trong suốt thời gian thử nghiệm, Huệ đích thân đi nằm thử tại những khu vực thấp trũng, nhiều vắt nhất. Kết quả thật kỳ diệu: võng luôn khô ráo, vắt không thể bám vào bề mặt nhựa, và quan trọng nhất là sau mỗi giấc ngủ, người lính cảm thấy người nhẹ nhõm hơn hẳn. Cô đã tổ chức các xưởng sản xuất võng tại căn cứ, dạy cho hàng chục chị em trong đơn vị cách quét nhựa và may võng. Chiếc võng của Huệ trở thành một "báu vật" mà bất cứ chiến sĩ nào cũng muốn có trong ba lô.
Sáng kiến này không chỉ đơn thuần là cải tiến một vật dụng, nó là sự thể hiện tình yêu thương bao la của người nữ quân y. Cô đã biến một vật dụng đơn giản trở thành một "căn cứ di động" bảo vệ sức khỏe cho người lính. Câu chuyện của Đỗ Thị Huệ cho thấy trí tuệ không nhất thiết phải là những thiết bị đồ sộ, mà nó còn nằm ở khả năng thấu cảm những khó khăn dù là nhỏ nhất của đồng đội. Đó là sự tinh tế trong tư duy, sự nhạy bén trong hành động, và trên hết là trái tim luôn hướng về chiến sĩ. Chiếc võng nhựa ấy đã theo chân những người lính đi suốt những năm tháng dài, là nơi chốn bình yên duy nhất giữa chiến trường khốc liệt, nuôi dưỡng hy vọng và sức mạnh cho họ đi đến ngày toàn thắng.



