Mẹ Việt Nam Anh hùng

CHIẾC VÕNG KHÔNG CÓ CHỖ CHO GIẤC NGỦ

Lai Châu03/09/2026Xã Long Hưng (Đoàn xã Long Hưng)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những câu chuyện về Điện Biên Phủ, người ta thường nhớ đến những trận đánh trên đồi A1, Him Lam, Độc Lập hay những đoàn dân công vượt đèo Pha Đin.

Nhưng phía sau tiếng súng còn có một chiến trường khác.

Đó là những căn hầm dưới lòng đất.

Ở đó không có những trận đánh giáp lá cà, nhưng từng giờ từng phút đều là cuộc chạy đua với thương tích, với nhiễm trùng, với mất máu và với thời gian.

Giữa chiến trường ấy có một người phụ nữ tên Nguyễn Thị Được.

Bà sinh năm 1929, quê ở Nghệ An, là y tá thuộc Đội điều trị 4, Trung đoàn 57, Đại đoàn 304. Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị của bà đóng tại khu vực Hồng Cúm.

Công việc của người y tá ấy không bắt đầu khi tiếng súng ngừng.

Ngược lại, càng vào những ngày chiến sự ác liệt, thương binh càng được đưa về nhiều hơn.

Đặc biệt từ ngày 30 tháng 4 đến ngày 7 tháng 5 năm 1954, khi quân ta mở những đợt tiến công quyết liệt vào tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, công việc của các đội điều trị trở nên gần như không có điểm dừng.

Nguyễn Thị Được từng nhớ rằng trong bảy ngày ấy, những người làm công tác quân y hầu như không có lúc bước lên khỏi mặt đất.

Họ làm việc dưới những căn hầm.

Phòng mổ nằm dưới hầm.

Nơi điều trị thương binh cũng nằm dưới hầm.

Những con đường nối các vị trí với nhau là giao thông hào đầy bùn đất.

Trên mặt đất, máy bay và pháo binh của đối phương vẫn hoạt động.

Dưới lòng đất, những người quân y tiếp tục công việc của mình.

Một thương binh được đưa vào.

Rồi một người khác.

Rồi thêm một người nữa.

Không có khái niệm ngày hay đêm.

Không có giờ nghỉ cố định.

Khi thương binh đến, người y tá phải làm việc.

Trong điều kiện bình thường, một ca mổ đã là công việc nặng nề.

Ở Điện Biên Phủ, việc đó diễn ra giữa chiến trường.

Thuốc men thiếu.

Bông băng thiếu.

Chỉ khâu cũng thiếu.

Nước sạch không phải lúc nào cũng có sẵn.

Muốn có nước, những người làm công tác quân y phải tìm cách lấy từ những nguồn nước phía sau trận địa.

Những thứ cần thiết cho một bệnh viện dã chiến hiện đại gần như không tồn tại.

Nhưng thương binh vẫn phải được cứu chữa.

Nguyễn Thị Được khi ấy là người phụ nữ duy nhất trong đội phẫu thuật của đơn vị.

Công việc của bà gắn với những thương binh được đưa về từ chiến hào.

Có ngày, số ca mổ lên tới khoảng 70 ca.

Con số ấy không chỉ là một thống kê.

Mỗi ca mổ là một con người.

Có người bị thương ở đầu.

Có người bị thương ở bụng.

Có người bị thương ở tay chân.

Có người được đưa về trong tình trạng vết thương đã nhiễm trùng vì phải nằm lâu ngoài chiến hào.

Giao thông hào sau những trận mưa trở thành những rãnh bùn.

Bùn non ngập đến mắt cá chân.

Những người làm công tác quân y di chuyển giữa các căn hầm trong điều kiện ấy để đưa thương binh đi cấp cứu, chăm sóc và điều trị.

Chiếc áo quân y không thể giữ cho họ sạch sẽ.

Đôi chân không thể tránh khỏi bùn đất.

Giấc ngủ cũng không còn theo một giờ giấc nhất định.

Khi mệt quá, người y tá có thể gục xuống ngay bên thương binh.

Rồi khi có người cần cấp cứu, họ lại đứng dậy.

Công việc tiếp tục.

Chiếc võng cáng thương của Nguyễn Thị Được cũng ra đời trong hoàn cảnh như thế.

Nó không phải một vật dụng đặc biệt.

Không có kim loại sáng bóng.

Không có máy móc.

Chỉ là một chiếc võng dùng để vận chuyển thương binh.

Nhưng trên chiến trường Điện Biên Phủ, một chiếc võng như vậy có thể trở thành phương tiện nối giữa sự sống và cái chết.

Một người bị thương nặng không thể tự đi.

Không thể chờ một chiếc xe cứu thương.

Đường lại bị bom phá.

Địa hình rừng núi hiểm trở.

Giao thông hào chật hẹp.

Những chiếc võng trở thành phương tiện đưa thương binh rời khỏi tuyến chiến đấu để đến nơi điều trị.

Chiếc võng của Nguyễn Thị Được đã đi qua những con đường như thế.

Nó từng được sử dụng trong một chiến trường mà mỗi bước vận chuyển thương binh đều có thể gặp nguy hiểm.

Ngày nay, chiếc võng ấy được lưu giữ tại Bảo tàng Chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ.

Một vật dụng rất bình thường.

Nhưng nhìn vào nó, có thể hình dung được một phần công việc của những người làm quân y năm xưa.

Bởi chiến thắng không chỉ được tạo nên từ những khẩu súng.

Chiến thắng còn được tạo nên từ những đôi tay băng bó vết thương, những người cáng thương binh, những người pha thuốc, những người đào hầm và những người thức trắng đêm bên bàn mổ.

Đó là phần việc ít được nhìn thấy khi người ta kể về một trận đánh.

Sau ngày 7 tháng 5 năm 1954, tiếng súng ở Điện Biên Phủ đi đến hồi kết.

Nhưng công việc của quân y chưa kết thúc.

Một số thương binh của đối phương vẫn còn nằm lại trong các hầm hào.

Họ là những người lính Pháp bị thương trong chiến đấu.

Trong chính sách đối xử nhân đạo với tù binh, thương binh của đối phương được quân y Việt Nam tiếp tục chăm sóc.

Nguyễn Thị Được được giao phụ trách điều trị cho 80 thương binh Pháp trước khi họ được trao trả.

Chi tiết ấy tạo nên một nghịch lý rất đặc biệt của chiến tranh.

Chỉ ít ngày trước, họ còn đứng ở hai bên chiến tuyến.

Một bên là những người chiến đấu để giành độc lập.

Một bên là những người thuộc đội quân xâm lược.

Nhưng khi tiếng súng đã dừng, trước mắt người thầy thuốc chỉ còn những người bị thương cần được cứu chữa.

Nguyễn Thị Được và những người làm công tác quân y tiếp tục công việc.

Không phân biệt người đó từng đứng ở phía nào của chiến tuyến.

Không phải vì chiến tranh đã khiến họ quên đi những mất mát.

Mà bởi trong nghề y, sự sống của một con người vẫn cần được bảo vệ.

Đó cũng là một phương diện khác của chiến thắng Điện Biên Phủ.

Chiến thắng không chỉ được đo bằng việc tập đoàn cứ điểm bị đánh bại.

Nó còn được nhìn thấy trong cách những người lính đối xử với người bị thương sau khi họ không còn khả năng chiến đấu.

Nhiều năm sau, khi Nguyễn Thị Được kể lại những ngày tháng ấy, những con số về số ca mổ, số thương binh hay những ngày làm việc liên tục không còn đơn thuần là những con số.

Đằng sau mỗi con số là một gương mặt.

Một người lính.

Một thương tích.

Một cuộc phẫu thuật.

Một cơ hội được sống.

Và đôi khi, một cuộc đời được giữ lại để trở về với gia đình.

Chiếc võng của Nguyễn Thị Được vẫn còn ở Điện Biên.

Nó nằm im trong tủ trưng bày.

Không còn tiếng bước chân của những người cáng thương.

Không còn những tiếng gọi trong hầm.

Không còn bùn đất bám trên những con đường giao thông hào.

Nhưng chính sự im lặng của chiếc võng khiến câu chuyện phía sau nó trở nên rõ hơn.

Một chiếc võng từng được dùng để đưa những con người bị thương ra khỏi chiến trường.

Một nữ y tá từng làm việc hàng chục ca mổ trong ngày.

Một đội quân y từng phải tự xoay xở với thuốc men, bông băng, nước và những điều kiện thiếu thốn.

Một thế hệ thầy thuốc đã làm việc dưới lòng đất trong những ngày cuối cùng của chiến dịch.

Và một người phụ nữ đã tiếp tục chăm sóc cả những người từng ở phía bên kia chiến tuyến.

Điện Biên Phủ thường được nhớ bằng những ngọn đồi.

Nhưng dưới những ngọn đồi ấy còn có những căn hầm.

Trong những căn hầm ấy có những người không trực tiếp cầm súng, nhưng đã chiến đấu từng giờ để giành lại sự sống cho đồng đội.

Nguyễn Thị Được là một trong những người như thế.

Chiếc võng của bà không mang theo âm thanh của chiến thắng.

Nó chỉ lặng lẽ nằm lại.

Nhưng từ một vật dụng giản dị ấy, một phần lịch sử hiện ra:

Lịch sử của những người đã đứng phía sau chiến hào để giữ lại những người có thể trở về.

Và đôi khi, để hiểu đầy đủ giá trị của một chiến thắng, cần nhìn cả vào những người đã làm mọi cách để sự sống không bị bỏ lại phía sau.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn