Cựu Thanh niên xung phong

CHIẾC VÕNG MẮC GIỮA HAI MÙA

An Giang16/09/2026Xã Tân Hiệp (Đoàn xã Tân Hiệp)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiều cuối mùa mưa, con đường đất dẫn vào một xóm nhỏ vùng biên vẫn còn loang lổ những vũng nước. Sau hàng cây, những mái nhà mới hiện lên thấp thoáng. Tiếng trẻ con gọi nhau ngoài sân trường. Xa hơn một chút là cánh đồng đang vào mùa xanh tốt. Bên gốc cây dầu già, một ông lão đang ngồi trên chiếc ghế gỗ. Ông tên Nguyễn Văn Lâm, nhưng bà con quen gọi là ông Ba Lâm. Năm nay ông đã ngoài bảy mươi. Trước mặt ông là một chiếc võng cũ. Sợi dây đã bạc màu. Mảnh vải võng được vá nhiều chỗ. Hai đầu võng vẫn còn những nút buộc chắc chắn. Một nhóm đoàn viên thanh niên từ xã đến thăm.

Cô gái tên Thảo nhìn chiếc võng rồi hỏi:

– Ông ơi, chiếc võng này cũ quá rồi. Ông còn giữ làm gì ạ?

Ông Lâm đưa tay vuốt nhẹ lên mép võng.

– Vì nó đã từng chở hai người lính đi qua những mùa khó khăn.

Thảo ngạc nhiên.

– Hai người ạ?

Ông gật đầu.

– Một người trở về.

– Một người thì không.

Gió thổi qua hàng cây. Chiếc võng khẽ đung đưa.

Ông Lâm nhìn nó thật lâu rồi nói:

– Nếu các cháu muốn nghe, ông kể.

Những năm chiến tranh biên giới Tây Nam, ông Lâm còn là một người lính trẻ. Đơn vị của ông làm nhiệm vụ ở vùng biên. Trong đơn vị, người thân nhất với Lâm là Trần Văn Cường. Cường quê ở Kiên Giang. Hai người bằng tuổi. Cùng nhập ngũ. Cùng trải qua những ngày hành quân trên những con đường đất. Cùng chia nhau từng bi đông nước. Cùng có những đêm nằm dưới tán cây nghe tiếng mưa rơi trên mái lá. Cường là người vui tính. Mỗi khi thấy Lâm im lặng, anh thường hỏi:

– Nhớ nhà hả?

Lâm đáp:

– Không.

Cường cười:

– Không nhớ mà tối nào cũng nhìn về hướng quê?

Lâm cũng cười.

– Nhìn chơi.

Cường vỗ vai bạn:

– Nhìn kiểu đó là nhớ dữ lắm.

Chiếc võng xuất hiện trong đơn vị vào một mùa mưa. Một người dân địa phương mang đến tặng bộ đội. Đó là chiếc võng bằng vải dù, đã cũ nhưng rất chắc. Cường thích nó ngay từ lần đầu nhìn thấy.

Anh nói:

– Võng này tốt.

Lâm hỏi:

– Tốt chỗ nào? Nằm được hai người.

Lâm cười:

– Ông định ngủ chung với ai?

Cường chỉ Lâm.

– Với ông. Tôi không nằm. Không nằm thì đứng gác. Hai người cười vang. Từ đó, chiếc võng trở thành “chỗ nghỉ” quen thuộc của họ. Có những đêm hai người thay nhau nằm. Một người nghỉ. Một người trực. Đến lượt đổi ca, họ lại đổi chỗ.

Mùa mưa ở vùng biên rất dài. Mưa xuống bất chợt. Có ngày mưa từ sáng đến tối. Đường đất nhão ra. Quần áo lúc nào cũng ẩm. Giày dép bám đầy bùn. Một đêm, sau khi hoàn thành nhiệm vụ, Lâm và Cường trở về chốt. Cường tháo đôi dép.

– Chân tôi muốn rụng rồi.

Lâm cười:

– Ai bảo đi nhanh? Không đi nhanh thì sao theo kịp ông?

Cường nằm xuống võng.

Chiếc võng kẽo kẹt.

Anh nhìn màn mưa.

– Mưa kiểu này, quê tôi chắc cũng mưa.

Lâm hỏi:

– Nhớ mẹ?

– Ừ.

Cường im lặng.

Rồi nói:

– Không biết giờ má đang làm gì.

Cường có một bức thư của mẹ. Anh luôn giữ trong túi áo. Lá thư đã nhàu vì được đọc quá nhiều lần.

Một lần Lâm hỏi:

– Má ông viết gì?

Cường cười.

– Hỏi bao giờ về. Ông trả lời sao?

– Bảo con đang làm nhiệm vụ.

– Hết?

– Hết.

Lâm nói:

– Viết thêm nhớ mẹ.

Cường lắc đầu.

– Nói ra mắc cỡ.

Lâm bật cười.

– Lính mà cũng mắc cỡ?

Cường nhìn bạn.

– Có chứ.

Rồi anh cẩn thận gấp lá thư lại.

Mùa khô đến. Cánh đồng đổi màu. Con đường đất đỏ phủ bụi. Chiếc võng được mắc dưới một tán cây gần chốt. Buổi trưa, Cường nằm trên võng. Lâm ngồi bên cạnh sửa lại đôi giày.

Cường hỏi:

– Sau này ông về làm gì?

Lâm nói:

– Tôi về phụ mẹ làm ruộng.

– Hết?

– Ừ.

Cường cười.

– Đơn giản vậy? Chứ ông muốn gì?

Cường nhìn trời.

– Tôi muốn có một căn nhà gần sông. Trước nhà có cây xoài. Chiều tối mắc võng dưới cây.

Lâm cười:

– Lại võng?

– Ừ.

Cường nói:

– Tôi thích võng.

Có một câu Cường thường nói:

– Đời lính giống chiếc võng.

Lâm hỏi:

– Giống chỗ nào?

Cường đáp:

– Một đầu là mùa mưa. Một đầu là mùa khô. Mình nằm ở giữa.

Lâm cười:

– Ông nói chuyện nghe triết lý quá.

Cường cũng cười.

– Sau này già, ông sẽ hiểu.

Không ai nghĩ rằng câu nói ấy sẽ theo Lâm cả đời.

Một ngày, đơn vị nhận nhiệm vụ. Lâm và Cường cùng chuẩn bị. Trước lúc đi, Cường quay lại nhìn chiếc võng.

Anh nói:

– Giữ nhé.

Lâm hỏi:

– Giữ làm gì? Mai về còn nằm.

Lâm cười:

– Ừ.

Cường đưa tay ra.

Hai người bắt tay.

– Nhất định về.

– Nhất định.

Đêm ấy, nhiệm vụ kéo dài. Lâm và Cường cùng đồng đội di chuyển qua một khu vực khó khăn. Mọi người phải rất thận trọng. Có những lúc họ phải dừng lại. Có những lúc phải chờ rất lâu. Lâm vẫn nhớ Cường đi phía trước. Người bạn ấy luôn bước rất nhanh. Nhưng lần này, khoảng cách giữa hai người ngày càng xa. Rồi một sự cố xảy ra. Đơn vị phải chia nhau xử lý tình huống.

Lâm mất liên lạc với Cường.

Anh gọi:

– Cường!

Không có tiếng trả lời.

Sáng hôm sau, Lâm trở lại. Cường không còn ở đó. Người đồng đội trẻ ấy đã hy sinh. Lâm đứng rất lâu. Anh không muốn tin. Nhưng sự thật không thể thay đổi. Trong ba lô của Cường, người ta tìm thấy lá thư của mẹ. Và một mảnh giấy nhỏ.

Trên đó chỉ có mấy chữ:

“Về nhớ mắc võng dưới cây xoài.”

Lâm cầm mảnh giấy. Bàn tay run lên. Anh hiểu. Cường đã nghĩ về ngày trở về.

Khi Lâm trở về chốt, chiếc võng vẫn còn đó. Hai đầu dây buộc vào hai thân cây. Mưa đã làm vải võng ướt. Lâm đứng trước nó. Anh không dám nằm. Cả đêm ấy, anh ngồi bên cạnh. Chiếc võng trống. Nhưng trong ký ức, Lâm vẫn nghe tiếng Cường:

“Ông nằm đi.” “Đến lượt ông rồi.”

Sau ngày ấy, Lâm giữ chiếc võng.

Đồng đội hỏi:

– Sao không bỏ?

Lâm nói:

– Cường còn hẹn nằm.

Không ai nói gì. Một người lính khác giúp anh tháo võng xuống. Gấp lại. Đặt vào ba lô. Từ đó, chiếc võng theo Lâm qua nhiều nơi.

Chiến tranh kết thúc. Lâm trở về quê. Anh làm ruộng. Lập gia đình. Nuôi con. Cuộc sống dần bình yên. Nhưng chiếc võng vẫn nằm trong chiếc rương gỗ. Nhiều năm, Lâm không mở ra. Mỗi khi nhớ Cường, anh lại nhìn chiếc rương.

Một lần, Lâm trở lại vùng biên. Con đường năm xưa đã khác. Những căn nhà mới mọc lên. Đường sá rộng hơn. Trẻ em đi học. Lâm tìm đến nơi chốt cũ. Không còn dấu vết. Chỉ còn một khoảng đất. Anh đứng rất lâu. Rồi mở ba lô. Chiếc võng vẫn còn.

Lâm tìm hai thân cây. Ông buộc võng. Chiếc võng đung đưa trong gió. Lâm ngồi xuống. Lần đầu tiên sau nhiều năm, ông nằm trên chiếc võng. Ông nhắm mắt.

Trong ký ức, Cường đang ngồi bên cạnh.

– Nằm đi.

– Mệt rồi.

Lâm khẽ cười.

– Ừ.

Một người dân lớn tuổi đi ngang.

Ông nhận ra Lâm.

– Có phải chú là bộ đội ngày trước không?

Lâm gật đầu.

Người dân nhìn chiếc võng.

– Cậu Cường đâu?

Lâm im lặng. Người kia hiểu.

Ông cúi đầu.

– Tội nghiệp.

Rồi ông nói:

– Cậu ấy tốt lắm.

– Người dân ở đây nhớ cậu ấy.

Lâm nghe vậy, mắt đỏ lên.

Từ đó, Lâm hiểu câu nói của Cường. Một đầu là mùa mưa. Một đầu là mùa khô. Chiếc võng nằm giữa. Cũng như cuộc đời con người. Có những ngày gian khó. Có những ngày bình yên. Có những người đi qua cả hai mùa. Có những người chỉ kịp đi qua một mùa. Nhưng tất cả đều để lại dấu vết trong ký ức.

Hơn bốn mươi năm trôi qua. Lâm già đi. Cường mãi mãi ở tuổi hai mươi mấy. Nhưng trong ký ức của Lâm, người bạn ấy vẫn cười như ngày nào. Một hôm, Lâm lấy chiếc võng ra.

Cháu nội ông hỏi:

– Ông giữ cái võng này lâu vậy?

Ông đáp:

– Vì nó từng là của bạn ông.

– Bạn ông ở đâu?

Ông nhìn cháu.

– Ở một nơi rất xa.

Năm ấy, cháu Lâm tham gia một chuyến về nguồn. Ông đi cùng. Đoàn đến đúng vùng đất năm xưa. Ông mang theo chiếc võng.

Một bạn trẻ hỏi:

– Ông định mắc võng ở đây ạ?

Ông gật đầu.

– Ừ.

– Để làm gì? Để kể chuyện.

Ông Lâm kể cho những người trẻ. Kể về Cường. Kể về lá thư của mẹ. Kể về căn nhà gần sông. Kể về cây xoài. Kể về chiếc võng.

Một bạn trẻ hỏi:

– Ông có tiếc vì chú ấy không được trở về không?

Ông gật đầu.

– Có.

– Rất tiếc.

Rồi ông nói:

– Nhưng điều ông nhớ nhất không phải ngày Cường mất. Mà là những ngày chúng tôi còn trẻ.

Ông Lâm mắc chiếc võng giữa hai thân cây. Ông ngồi xuống một đầu. Đầu kia bỏ trống.

Một bạn trẻ hỏi:

– Sao ông không nằm?

Ông cười.

– Ông già rồi.

Rồi ông nhìn đầu võng trống.

– Để dành cho Cường.

Mọi người im lặng.

Ông kể:

– Có những đêm mưa rất lớn. Hai thằng nằm trên võng nghe mưa. Cường cứ nói về ngày trở về.

Một bạn hỏi:

– Chú ấy có ước mơ gì không ông?

– Có. Một căn nhà gần sông. Một cây xoài. Một chiếc võng.

Ông cười.

– Ước mơ đơn giản lắm.

Ông Lâm nói:

– Các cháu biết không?Người lính ngày ấy cũng chỉ mong những điều bình thường. Một bữa cơm với mẹ. Một mái nhà. Một ngày làm ruộng. Một buổi chiều nằm võng nghe gió. Một ngày được nhìn thấy con mình lớn.

Ông nhìn những người trẻ.

– Nhưng có người không có cơ hội.

Thảo hỏi:

– Chúng cháu có thể làm gì để nhớ những người như chú Cường?

Ông Lâm đáp:

– Học tập. Làm việc. Giữ gìn quê hương. Sống tử tế. Và đừng quên lịch sử.

Ông chỉ chiếc võng.

– Đừng để những câu chuyện này biến mất.

Trước khi trở về, nhóm đoàn viên quyết định tặng ông một chiếc võng mới.

Thảo nói:

– Chiếc võng này để ông nghỉ khi về vùng biên.

Ông Lâm cười.

– Cảm ơn các cháu.

Thảo hỏi:

– Còn chiếc võng cũ?

Ông nhìn nó.

– Để lại đây.

– Được không ông?

– Được.

– Vì sao?

Ông nói:

– Để người trẻ đến đây còn biết rằng từng có những người lính nằm trên chiếc võng này.

Một chiếc võng cũ được treo trong căn phòng truyền thống. Bên cạnh là một chiếc võng mới. Một chiếc thuộc về quá khứ. Một chiếc thuộc về hiện tại. Nhưng cả hai cùng nhắc về một điều: Con người luôn mong có một nơi để trở về.

Trước lúc chia tay, ông Lâm đứng dưới gốc cây.

Ông đặt tay lên chiếc võng.

– Cường à.

– Tôi vẫn nhớ lời ông.

Gió thổi.

Chiếc võng khẽ đung đưa.

– Ông chưa có căn nhà gần sông. Nhưng vùng đất này có nhiều căn nhà rồi. Trẻ con được đi học. Đường sá tốt hơn. Người dân sống bình yên.

Ông mỉm cười.

– Chắc ông vui.

Một cậu bé trong đoàn hỏi:

– Ông ơi, tại sao chiếc võng chỉ có một người nằm?

Ông nhìn cậu.

– Vì người còn lại đã đi xa.

Cậu bé hỏi:

– Khi nào chú ấy về?

Ông im lặng.

Rồi nhẹ nhàng nói:

– Có những người không trở về bằng bước chân.

– Họ trở về bằng ký ức.

Chiếc xe chở đoàn thanh niên rời đi lúc chiều muộn. Thảo ngồi bên cửa sổ. Cô nhìn lại. Ông Lâm vẫn đứng dưới cây. Chiếc võng phía sau ông đang đung đưa. Thảo lấy cuốn sổ, Viết:

“Hôm nay chúng tôi hiểu rằng có những chiếc võng không chỉ để nghỉ. Nó giữ lại một phần tuổi trẻ của một người đã không trở về.”

Mùa mưa rồi sẽ qua. Mùa khô rồi cũng hết. Cây cối thay lá. Con người già đi. Nhưng ký ức vẫn có thể được truyền lại. Chiếc võng vẫn nằm giữa hai thân cây. Một đầu hướng về những năm tháng đã qua. Một đầu hướng về ngày hôm nay. Ở giữa là câu chuyện của những người lính trẻ.

Nhiều năm sau, ông Lâm đã yếu. Ông giao chiếc võng cho thế hệ trẻ.

Ông nói:

– Ông không giữ nó cho riêng mình nữa.

– Các cháu giữ đi.

Thảo hỏi:

– Chúng cháu phải làm gì với nó?

Ông cười:

– Đừng để nó nằm im. Mỗi khi có người hỏi, hãy kể. Kể về Cường. Kể về những người đã hy sinh. Kể về những người đã trở về. Kể về những ngày tháng mà các cháu không được chứng kiến.

Ông nhìn chiếc võng.

– Để người sau hiểu vì sao hôm nay chúng ta được sống bình yên.

Chiều hôm ấy, khi đoàn chuẩn bị rời đi, Thảo quay lại. Ông Lâm vẫn ngồi bên chiếc võng.

Cô hỏi:

– Ông có muốn chúng cháu mang nó về không?

Ông lắc đầu.

– Không. Cứ để nó ở đây.

– Vì sao ạ?

Ông nhìn hai đầu võng.

– Một đầu dành cho người sống. Một đầu dành cho người đã nằm lại.

Thảo không nói gì. Cô chỉ cúi đầu. Gió từ cánh đồng thổi qua. Chiếc võng khẽ đưa. Một nhịp. Rồi một nhịp nữa. Như thể có một người vô hình vừa ngồi xuống. Ông Lâm nhìn chiếc võng. Trong đôi mắt già nua của ông, hình ảnh người bạn năm nào hiện về. Một chàng trai trẻ. Một nụ cười. Một lá thư của mẹ. Một ước mơ về căn nhà gần sông.

Và câu nói:

“Sau này hòa bình, tôi sẽ mắc võng dưới cây xoài.”

Ông khẽ cười.

– Cường à... Mùa mưa qua lâu rồi. Mùa khô cũng qua lâu rồi. Nhưng tôi vẫn nhớ.

Không ai biết ông đang nói với người bạn hay với chính mình. Chỉ biết rằng sau hơn bốn mươi năm, chiếc võng vẫn còn đó. Nó đã đi qua mùa mưa. Đi qua mùa khô. Đi qua chiến tranh. Đi qua hòa bình. Và giờ đây, nó trở thành một phần ký ức của vùng đất biên giới. Một chiếc võng tưởng như bình thường. Nhưng trong những sợi vải đã sờn ấy là cả một tuổi trẻ. Có tiếng cười của những người lính. Có những đêm dài xa nhà. Có những lá thư chưa kịp gửi. Có những ước mơ rất đỗi bình dị. Và có một người đã không thể trở về để thực hiện lời hẹn của mình. Nhưng lời hẹn ấy không mất đi. Nó được giữ lại trong ký ức của người bạn. Được kể lại cho những người trẻ. Được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Để hôm nay, khi một đoàn viên ngồi dưới tán cây nơi vùng biên, nghe tiếng gió lay qua những cánh đồng, người ấy có thể hiểu rằng:

Có những người lính từng mơ về một buổi chiều bình yên. Có những người đã hy sinh trước khi kịp nhìn thấy buổi chiều ấy.

Và thế hệ hôm nay được sống trong buổi chiều bình yên đó. Vì vậy, hãy biết trân trọng. Hãy biết nhớ. Hãy biết kể lại. Bởi thời gian có thể làm chiếc võng bạc màu. Nhưng tình đồng đội và ký ức về những người đã hy sinh— không bao giờ cũ.

Chiếc võng vẫn mắc giữa hai mùa. Một đầu là mùa mưa của ký ức. Một đầu là mùa khô của hôm nay. Và ở giữa... là tuổi hai mươi của những người lính năm xưa.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn