Cựu chiến binh

CHIẾC XE ĐẠP CỦA ANH TÔI

Tuyên Quang12/08/2026Xã Quản Bạ (Đoàn xã Quản Bạ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

CHIẾC XE ĐẠP CỦA ANH TÔI

Năm tôi mười hai tuổi, anh trai tôi nhập ngũ.

Ngày anh đi, trời mưa.

Mẹ tôi đứng dưới mái hiên, tay cầm chiếc khăn cũ, hết nhìn con trai lại nhìn con đường làng.

Anh tôi chỉ có một chiếc ba lô.

Trong đó có vài bộ quần áo, một quyển sổ nhỏ và chiếc đèn pin bố mua từ trước.

Anh xoa đầu tôi.

“Ở nhà nghe lời mẹ.”

Tôi gật đầu.

“Bao giờ anh về?”

Anh im lặng một giây.

“Anh sẽ về.”

Tôi không hỏi nữa.

Tôi tin anh.


Sau ngày anh đi, chiếc xe đạp của anh trở thành thứ quý nhất trong nhà.

Đó là chiếc xe đạp cũ, sơn đã bong gần hết.

Anh mua nó bằng tiền dành dụm suốt mấy năm.

Ngày còn ở nhà, anh thường đạp xe đưa tôi đến trường.

Mỗi sáng, tôi ngồi phía sau, hai tay bám vào vai anh.

Anh luôn dặn:

“Ngồi yên.”

Tôi lại cố tình lắc xe.

Anh mắng:

“Ngã bây giờ!”

Tôi cười.

Những chuyện nhỏ như vậy, lúc còn có nhau, chẳng ai nghĩ sẽ trở thành ký ức.


Sau khi anh đi, tôi vẫn lau chiếc xe mỗi tuần.

Mẹ bảo:

“Để đấy, con lau mãi làm gì?”

“Tại anh bảo con phải giữ.”

Mẹ không nói nữa.

Tôi biết mẹ nhớ anh.

Nhưng mẹ không bao giờ khóc trước mặt tôi.


Một ngày đầu năm 1972, làng tôi nhận được tin có đoàn thương binh đi qua.

Mọi người ra giúp đỡ.

Tôi cũng chạy theo.

Trong số những người lính nằm trên xe, tôi nhìn thấy một người quen.

Anh Hòa.

Bạn của anh tôi.

Tôi chạy đến.

“Anh Hòa!”

Anh nhận ra tôi.

“Em trai của Nam phải không?”

Tôi gật đầu.

“Anh tôi đâu?”

Anh Hòa im lặng.

Tôi hỏi lại:

“Anh tôi đâu?”

Anh nhìn sang người khác.

Rồi nói:

“Nam vẫn khỏe.”

Tôi mừng rỡ.

“Thật à?”

“Ừ.”

“Bao giờ anh ấy về?”

Anh Hòa cười.

“Chắc sớm thôi.”

Tôi chạy về nhà báo mẹ.

“Mẹ ơi! Anh Hòa bảo anh sắp về!”

Mẹ đang thái rau.

Con dao trên tay bà dừng lại.

Một lúc sau, mẹ mỉm cười.

“Ừ.”

Tối hôm ấy, mẹ nấu thêm một bát cơm.

Bát cơm ấy được đặt bên cạnh mâm.

Không ai ăn.

Nhưng mẹ vẫn để đó.


Một năm.

Rồi hai năm.

Anh vẫn chưa về.

Những lá thư gửi về thưa dần.

Có lá chỉ vài dòng.

“Con khỏe.”

“Đơn vị vẫn tốt.”

“Mẹ giữ gìn sức khỏe.”

“Em nhớ học hành.”

Không có lời nào về chiến trường.

Tôi cũng không hỏi.

Tôi bắt đầu lớn.

Chiếc xe đạp của anh vẫn nằm trong góc nhà.

Tôi bắt đầu tự đạp nó đến trường.

Mỗi lần đạp, tôi có cảm giác anh vẫn đang ở phía trước.


Một buổi sáng tháng tư năm 1975.

Cả làng náo động.

Tiếng người gọi nhau.

Tiếng trẻ con chạy ngoài đường.

“Chiến thắng rồi!”

Tôi chạy ra khỏi nhà.

Cờ đỏ xuất hiện khắp nơi.

Mẹ đứng trước sân.

Tôi chạy đến ôm mẹ.

“Mẹ ơi! Hòa bình rồi!”

Mẹ ôm tôi.

Bà khóc.

Lần đầu tiên tôi thấy mẹ khóc sau nhiều năm.

Tôi hỏi:

“Anh sẽ về đúng không?”

Mẹ không trả lời.


Một tháng sau.

Có một người lính đến làng.

Anh mặc quân phục.

Tay cầm một chiếc ba lô cũ.

Anh hỏi nhà tôi.

Tôi chạy ra.

Người lính đứng trước cửa.

Anh nhìn tôi rất lâu.

“Em là em của Nam?”

Tôi gật đầu.

“Anh là đồng đội của anh em.”

Tôi nhìn chiếc ba lô.

“Anh tôi đâu?”

Người lính không nói.

Tôi bắt đầu hiểu.

Mẹ từ trong nhà bước ra.

Người lính cúi đầu.

“Bác…”

Mẹ nhìn anh.

“Nam đâu?”

Anh đưa chiếc ba lô lên.

“Anh ấy gửi lại.”

Mẹ đứng bất động.

Tôi không khóc.

Tôi chỉ nhìn chiếc ba lô.

Nó giống hệt chiếc anh mang đi ngày nào.

Tôi hỏi:

“Anh tôi có nói gì không?”

Người lính gật đầu.

“Có.”

“Anh ấy nói gì?”

“Anh ấy bảo…”

Người lính nghẹn lại.

“Bảo tôi nếu có ngày trở về thì hãy nói với em rằng… chiếc xe đạp vẫn còn.”

Tôi quay lại nhìn chiếc xe trong góc nhà.

Tôi không hiểu tại sao một câu nói đơn giản như vậy lại khiến mẹ khóc.


Nhiều năm sau.

Tôi đã trở thành giáo viên.

Chiếc xe đạp của anh vẫn còn.

Nó cũ hơn rất nhiều.

Bánh xe đã thay.

Yên xe đã thay.

Nhưng khung xe vẫn còn nguyên.

Một buổi chiều, tôi đưa con trai về nhà.

Thằng bé nhìn chiếc xe.

“Bố ơi, xe của ai vậy?”

Tôi nói:

“Của bác con.”

“Bác đâu rồi?”

Tôi im lặng một lúc.

“Bác đi xa rồi.”

“Bao giờ bác về?”

Tôi nhìn chiếc xe.

Rồi tôi mỉm cười.

“Bác không về nữa.”

Thằng bé không hiểu.

Nó chạy ra sân chơi.

Tôi đứng lại một mình.

Bàn tay đặt lên tay lái chiếc xe cũ.

Tôi nhớ buổi sáng năm mười hai tuổi.

Nhớ bàn tay anh đặt lên đầu tôi.

Nhớ câu nói:

“Ở nhà nghe lời mẹ.”

Ngày ấy tôi cứ nghĩ anh sẽ trở về.

Có lẽ anh cũng từng nghĩ như vậy.

Nhưng chiến tranh đã giữ anh lại ở một nơi rất xa.


Sau này, tôi thường đưa học sinh đến thăm nghĩa trang liệt sĩ của huyện.

Mỗi lần đứng trước những hàng bia dài, tôi lại kể cho chúng nghe về anh.

Không kể những trận đánh.

Không kể những điều lớn lao.

Tôi chỉ kể:

“Ngày trước, bác của thầy có một chiếc xe đạp.”

Bọn trẻ cười.

“Chỉ vậy thôi ạ?”

“Ừ.”

Tôi cũng cười.

“Chỉ vậy thôi.”

Bởi đôi khi, để nhớ một con người, chúng ta không cần biết họ đã làm được những điều vĩ đại đến đâu.

Chỉ cần nhớ rằng họ từng tồn tại.

Từng có một gia đình.

Từng có một căn nhà để trở về.

Từng có một chiếc xe đạp.

Từng có một đứa em nhỏ chạy theo sau.

Và từng có một ước mơ rất bình thường:

Được trở về nhà sau chiến tranh.

Chiếc xe đạp vẫn nằm trong góc nhà.

Nhiều năm rồi không ai đạp nó nữa.

Nhưng mỗi khi nhìn thấy nó, tôi vẫn có cảm giác như nghe thấy tiếng anh cười:

“Ngồi yên!”

Tôi bật cười.

Rồi khẽ nói:

“Em lớn rồi, anh ạ.”

Ngoài sân, nắng chiều trải xuống con đường làng.

Không còn tiếng bom.

Không còn những đoàn quân đi qua.

Chỉ có tiếng trẻ con gọi nhau.

Và tôi biết—

đó chính là điều mà anh tôi cùng biết bao người lính năm ấy đã đánh đổi tuổi trẻ để giữ lại cho chúng tôi.

Một con đường bình yên để trở về.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
CHIẾC XE ĐẠP CỦA ANH TÔI | Câu chuyện thời hoa lửa