Bài viết

Chiếc xe đạp thồ của người dân công Diễn Trường

Nghệ An20/08/2026Xã Hùng Châu (Đoàn xã Hùng Châu)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở góc nhà ông Khoa có một chiếc chuông xe đạp đã đen màu thời gian. Chuông không còn kêu trong trẻo, bấm mạnh lắm mới phát ra tiếng “keng” khô khốc. Vậy mà mỗi lần con cháu hỏi chuyện ngày xưa, ông đều đem chiếc chuông ấy đặt lên bàn rồi mới bắt đầu kể.

Ông Khoa sinh năm 1929 trong một gia đình nông dân nghèo ở Diễn Trường. Thuở nhỏ, ông đi chân đất, ngày chăn trâu, tối học chữ dưới ngọn đèn dầu. Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt, nhiều thanh niên trong làng lên đường nhập ngũ. Những người chưa trực tiếp cầm súng thì góp công vận chuyển lương thực, thuốc men và đồ dùng ra tiền tuyến.

Cuối năm 1953, Khoa được huy động vào đoàn dân công của địa phương. Hành trang của ông chỉ có hai bộ quần áo nâu, một chiếc chăn mỏng, cái bát sắt và nắm cơm mẹ gói trong lá chuối. Phương tiện quan trọng nhất là chiếc xe đạp cũ của gia đình.

Cha Khoa tháo chiếc yên xe, gia cố khung bằng những thanh tre chắc, buộc thêm dây hai bên để chở hàng. Ông cụ còn tháo chiếc chuông, định cất ở nhà vì xe đạp thồ không cần bấm chuông. Nhưng Khoa xin giữ lại. Ông bảo đi đường xa, nghe một tiếng chuông cũng thấy như đang đi trên đường làng.

Đoàn dân công rời Diễn Trường từ sáng sớm. Người đi bộ, người đẩy xe thồ, từng nhóm nối nhau qua nhiều làng quê. Đường ngày ấy phần lớn là đường đất. Trời nắng thì bụi bám đầy tóc, trời mưa thì bùn quấn chặt bánh xe. Có đoạn dốc cao, ba người phải cùng ghé vai mới đưa được một chiếc xe lên.

Khoa được giao vận chuyển gạo và một số nhu yếu phẩm. Mỗi bao hàng đều được buộc chắc vào khung xe. Khi đi qua đoạn bằng, ông giữ tay lái cho xe lăn chậm. Gặp dốc, ông dùng cả vai và lưng đẩy. Xuống dốc lại phải giữ dây để xe không trôi quá nhanh.

Công việc nặng nhọc, nhưng ông Khoa luôn kể bằng giọng nhẹ nhàng. Ông bảo dân công ngày ấy có nhiều cách làm cho đường đi bớt dài. Người biết chuyện thì kể chuyện quê; người nhớ câu ví, câu giặm thì cất giọng khe khẽ; người có lá thư nhà thì đọc cho cả nhóm nghe.

Trong đoàn có bác Tự lớn tuổi nhất, quê Yên Thành. Bác thường đi cuối để giúp những người bị tụt lại. Một buổi chiều mưa, xe của Khoa sa xuống một vũng bùn sâu. Ông kéo mãi không lên, hai chân trượt liên tục. Bác Tự đặt xe mình bên đường, quay lại cùng Khoa kê đá, lót cành cây dưới bánh. Hai người mất gần một giờ mới đưa được xe lên.

Khoa cảm ơn, bác Tự chỉ cười, bảo đã đi cùng đoàn thì xe của ai cũng là việc chung. Câu nói mộc mạc ấy theo ông suốt đời.

Đến một trạm nghỉ, đoàn dân công nhận tin chiến trường đang cần gạo gấp. Mọi người tự nguyện rút ngắn thời gian nghỉ. Những đôi chân mỏi lại tiếp tục bước. Đêm xuống, họ đi trong ánh sáng rất hạn chế, người trước nhắc người sau tránh ổ gà, đoạn trơn và khúc cua.

Có lần, Khoa gặp một người lính trẻ đang ngồi vá đôi dép. Người lính hỏi đoàn dân công từ đâu đến. Nghe Khoa nói từ Nghệ An, anh cười, bảo quê xa rứa mà gạo vẫn lên được tận đây thì bộ đội càng phải cố gắng.

Khoa không biết tên người lính. Hai người chỉ nói chuyện vài phút rồi mỗi người đi một hướng. Nhưng ông nhớ mãi nụ cười ấy. Lần đầu tiên ông hiểu rõ những bao gạo trên xe mình không phải những vật vô tri. Đó là bữa cơm của người lính, là sức lực cho những người đang ở phía trước.

Đoàn của Khoa thực hiện nhiều chuyến vận chuyển. Quần áo ai cũng bạc màu, bàn tay chai dày hơn, nhưng chiếc xe đạp vẫn được giữ cẩn thận. Mỗi tối nghỉ, ông lại kiểm tra dây buộc, lau bùn ở bánh và xem khung tre có chỗ nào lỏng không. Ông chăm chiếc xe như chăm một người bạn đường.

Tháng 5 năm 1954, tin chiến thắng Điện Biên Phủ truyền về. Ban đầu, nhiều người trong đoàn chưa dám tin. Khi được xác nhận, họ ôm lấy nhau, người cười, người rưng rưng. Khoa bấm chiếc chuông xe đạp. Tiếng chuông vang giữa núi rừng, nhỏ bé mà vui như tiếng chuông hội ở quê nhà.

Hoàn thành nhiệm vụ, Khoa đưa chiếc xe trở về Diễn Trường. Cha ông đi vòng quanh xem từng vết xước trên khung, rồi lặng lẽ đặt tay lên vai con. Mẹ lấy nước rửa đôi chân đã chai sần của con trai. Không ai nói điều gì lớn lao, nhưng trong bữa cơm đoàn tụ, cả nhà đều hiểu Khoa đã trở về từ một chặng đường đặc biệt.

Sau này, chiếc xe được gia đình dùng để chở lúa, chở khoai. Qua nhiều năm, khung xe hỏng dần, chỉ còn chiếc chuông được ông Khoa giữ lại. Ông không coi nó là kỷ vật riêng, bởi trên hành trình năm ấy, biết bao bàn tay đã từng giúp ông đẩy xe, giữ hàng và vượt qua đường trơn.

Ông thường dặn các cháu rằng chiến thắng không chỉ được làm nên ở nơi diễn ra trận đánh. Phía sau còn có những người nông dân bớt một phần gạo, những người mẹ gói cơm cho con, những dân công đi hàng trăm cây số và những người lặng lẽ sửa đường trong đêm.

Mỗi khi ông bấm chiếc chuông cũ, lũ trẻ lại im lặng nghe. Tiếng chuông không còn vang xa, nhưng câu chuyện về người dân công Diễn Trường và chiếc xe đạp thồ thì vẫn tiếp tục đi qua các thế hệ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn