CHIẾC XE ĐẠP THỒ - Huyền thoại trên đại ngàn
Mỗi mùa chiến dịch đi qua, trong ngăn tủ cũ của ông ngồi, ngoài những tấm Huân chương Chiến công bạc màu, vẫn luôn trang trọng đặt một chiếc chuông xe đạp bằng đồng đã rỉ sét và một mảnh lốp cao su cắt nhỏ. Đối với ông Minh, đó không đơn thuần là những mảnh sắt vụn của quá khứ, mà là chứng nhân của một thời hoa lửa oanh liệt, gắn liền với "người bạn chiến đấu" đặc biệt: Chiếc xe đạp thồ.
"Chiến mã" sắt của chàng trai cày
Mùa cam go năm ấy, khi chiến dịch Điện Biên Phủ bước vào giai đoạn quyết liệt nhất, khẩu hiệu “Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng” vang vọng khắp các làng quê. Chàng thanh niên Minh ngày ấy mới đôi mươi, bàn tay quen cuốc cày, lội ruộng, đã hăng hái viết đơn tình nguyện gia nhập đoàn dân công hỏa tuyến của tỉnh Phú Thọ.
Tài sản quý giá nhất mà Minh mang theo là chiếc xe đạp hiệu Sterling màu xanh rêu — phần thưởng mà bố anh, một thợ cơ khí, đã chắt chiu cả đời mới mua được. Nhưng để biến một chiếc xe đạp dạo phố thành một "chiến mã" có thể tải hàng trăm cân hàng hóa vượt đèo dốc Trường Sơn, đó là cả một cuộc cách mạng.
Trước ngày lên đường, Minh cùng bố thức trắng đêm trong xưởng rèn để "gia cố" cho xe:
• Khung xe: Được ốp thêm những thanh tre già đực thật thẳng và chắc chắn để tăng độ chịu lực.
• Tay ngai (tay lái phụ): Một đoạn tre dài khoảng một mét được buộc chặt vào ghi-đông để dễ điều khiển khi đẩy xe.
• Ngai thồ: Một thanh tre khác cột vào cọc yên, kéo dài về phía sau để làm điểm tựa khi giữ thăng bằng.
• Hệ thống phanh: Được lót thêm những miếng da trâu dày dặn để chịu được lực ma sát khủng khiếp khi đổ đèo.
Xong xuôi, chiếc xe thanh mảnh ngày nào giờ trông xù xì, thô ráp, nhưng Minh vỗ vỗ vào yên xe, tự hào bảo: "Từ nay, mày với tao là một đồng chí nhé!"
Vượt qua "Cổng trời" và những cung đường máu
Đoàn dân công hỏa tuyến lên đường. Hàng ngàn chiếc xe đạp thồ nối đuôi nhau như một con rồng sắt khổng lồ, lặng lẽ xuyên qua màn sương mù của núi rừng Tây Bắc. Mỗi chiếc xe cõng trên mình từ {150{kg} đến200kg}} gạo, muối, và đạn dược — một con số không tưởng đối với một phương tiện thô sơ. Khi lên dốc, toàn bộ sức lực của Minh dồn vào đôi chân và bả vai. Nước mắt, mồ hôi hòa cùng bụi đường đỏ quạch chảy ròng ròng trên mặt. Có những đoạn dốc dựng đứng, một mình không thể đẩy nổi, Minh và anh bạn tên lực lại phải "gối đầu xe" — người kéo phía trước, người đẩy phía sau, nhích từng phân một.
Đáng sợ nhất là những lúc đổ đèo ban đêm dưới làn bom tọa độ của địch. Không được mở đèn, chiếc xe chỉ có một đốm sáng nhỏ xíu từ chiếc đèn pin bọc lá chuối hướng xuống đất để định vị lối đi. Tiếng phanh xe ép chặt vào vành bánh kêu ken két, khét lẹt mùi cao su cháy. Có những đêm mưa rừng tầm tã, đường trơn như đổ mỡ, cả người và xe ngã nhào xuống rãnh nước, nhưng việc đầu tiên Minh làm khi gượng dậy là kiểm tra xem bao gạo có bị ướt, thùng đạn có bị móp hay không.
Kỳ tích ba tạ rưỡi và tình đồng chí giữa rừng đêm
Chiến dịch càng kéo dài, yêu cầu tiếp tế càng cấp bách. Minh tự nhủ mình phải cố thêm chút nữa, chút nữa thôi. Anh bắt đầu tìm cách tăng tải trọng. Khung tre được buộc dày hơn, lốp xe được quấn thêm mấy lớp vải xô và xăm cao su cũ để tránh đá hộc đâm thủng.
Từ \bm{150\text{kg}}, Minh nâng lên \bm{200\text{kg}}, rồi \bm{300\text{kg}}. Đến chặng cuối của chiến dịch, chiếc xe của Minh đã thồ tới \bm{352\text{kg}} — một con số kỷ lục khiến ngay cả các cố vấn quân sự nước bạn cũng phải kinh ngạc. Người ta không hiểu nổi làm sao một cơ thể gầy gò, sạm đen vì sốt rét rừng lại có thể điều khiển một khối lượng khổng lồ như thế trên đường đèo dốc.
"Bí quyết là ở cái chí, cái lòng em ạ," Anh Lực vừa cười vừa chia sẻ với Minh bên bếp lửa hỏa tuyến. "Mỗi cân gạo mình đưa ra tiền tuyến là bớt đi một phần đói cho bộ đội, thêm một quả đạn là thêm một cơ hội đánh sập cứ điểm địch."
Đêm ba mươi Tết giữa rừng hỏa tuyến năm ấy, không có bánh chưng, đoàn dân công dừng chân bên một hốc đá. Minh cẩn thận lau chùi từng cái nan hoa, tra thêm chút mỡ bò vào xích xe. Anh rút trong túi áo ra chiếc chuông đồng bọc kín trong giẻ lau, khẽ gạt cần. Tiếng chuông "Kính! Kính!" vang lên trong trẻo giữa đại ngàn âm u, như một giai điệu hòa bình, gửi gắm hy vọng về một ngày mai chiến thắng, được đạp chiếc xe này thong dong trên đường làng quê hương.
Khúc ca khải hoàn
Ngày mùng 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ quyết chiến quyết thắng tung bay trên nóc hầm De Castries. Tin thắng trận truyền về, cả tuyến đường hỏa tuyến vỡ òa trong nước mắt và tiếng hò reo. Minh ôm chầm lấy chiếc xe đạp thồ, hai tay run lên vì xúc động. Đôi bàn chân anh đã rách nát, vai sưng tấy vì tì vết vào tay ngai, nhưng nỗi đau ấy đã biến mất, nhường chỗ cho niềm tự hào vô bờ bến.
Chiếc xe đạp thồ thô sơ của Minh và hàng vạn đồng chí khác đã đánh bại những phương tiện vận tải hiện đại của quân đội thực dân, viết nên một huyền thoại bằng sức người và ý chí sắt đá.
Chiến tranh qua đi, chiếc xe đạp thồ năm ấy đã được hiến tặng cho bảo tàng lịch sử. Ông Minh bây giờ tóc đã bạc phơ như cước, mỗi khi nghe tiếng chuông xe đạp của đám trẻ con leng keng ngoài ngõ, ông lại mỉm cười. Ký ức về những đêm trắng thồ hàng vượt đèo, tiếng bánh xe quay đều trong gió ngàn Tây Bắc thời hoa lửa ấy vẫn mãi là khúc ca kiêu hãnh nhất trong cuộc đời ông.


