chiếc xẻng công binh ở điểm cao sạt lở
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ cứu nước, trên tuyến đường Trường Sơn, công binh không chỉ mở đường mà còn phải giữ đường. Đất đá, bom đạn và mưa rừng có thể xóa sạch mọi công sức chỉ sau một đêm, khiến việc bảo vệ tuyến hành quân trở thành nhiệm vụ sống còn.
Năm 1971, tại một tổ công binh thuộc khu vực dãy Trường Sơn có chiến sĩ trẻ tên là Nguyễn Văn Hậu. Anh quê ở Hà Nam, sinh ra trong gia đình nông dân, quen với cuốc xẻng và việc đắp bờ, đào mương từ nhỏ.
Khi nhập ngũ, Hậu được phân công làm công binh sửa đường và gia cố các điểm sạt lở trên tuyến hành quân.
Vật dụng anh luôn mang theo là một chiếc xẻng công binh đã cũ, cán gỗ đã mòn nhưng lưỡi xẻng vẫn chắc, được coi như “người bạn” không rời tay.
Công việc của Hậu là lấp hố bom, san nền đường, gia cố những đoạn dốc dễ sạt để xe và bộ đội có thể qua lại an toàn.
Mùa mưa năm 1971, khu vực điểm cao 608 liên tục bị bom đánh phá.
Một con đường huyết mạch vừa được mở tạm thời đã bị sạt lở nghiêm trọng sau một trận mưa lớn kéo dài.
Nếu không khắc phục kịp, toàn bộ đoàn xe vận tải phía sau sẽ bị mắc kẹt, ảnh hưởng đến chi viện cho chiến dịch.
Ngay trong đêm, tổ công binh được lệnh lên đường xử lý điểm sạt lở.
Hậu là người đi đầu, mang theo xẻng và dây rừng, tiến vào khu vực bị đất đá vùi lấp.
Trời tối, mưa rừng nặng hạt, đất đỏ trơn trượt khiến mỗi bước đi đều rất khó khăn.
Khi đến hiện trường, họ thấy cả đoạn đường đã bị đất đá từ sườn núi tràn xuống, che lấp hoàn toàn lối đi.
Hậu nhanh chóng xác định hướng dòng đất tiếp tục có nguy cơ sạt thêm và đề xuất phải vừa dọn vừa gia cố ngay từ chân dốc.
Cả tổ bắt đầu làm việc liên tục trong điều kiện rất nguy hiểm.
Trong lúc đang xúc đất, một tiếng nổ lớn vang lên gần đó — bom địch vừa đánh xuống khu vực lân cận, làm rung chuyển cả sườn núi.
Đất đá bắt đầu có dấu hiệu tiếp tục trượt xuống.
Nếu không giữ được chân dốc, toàn bộ tuyến đường vừa khơi thông sẽ bị chôn vùi lần nữa.
Hậu lập tức dùng chiếc xẻng của mình cắm sâu xuống nền đất để làm điểm chặn tạm thời, đồng thời dùng dây rừng buộc cố định các thân cây nhỏ nhằm giữ đất.
Anh vừa làm vừa chỉ huy đồng đội chuyển hướng đào sang khu vực an toàn hơn.
Đất đá tiếp tục trượt, áp lực ngày càng lớn, nhưng Hậu vẫn giữ vị trí ở điểm xung yếu nhất của đoạn sạt lở.
Anh hiểu rằng chỉ cần buông tay, toàn bộ công sức của cả tổ sẽ đổ sông đổ biển.
Sau nhiều giờ vật lộn giữa mưa và đất đá, tuyến đường tạm thời đã được khơi thông, đoàn xe phía sau có thể tiếp tục di chuyển chậm qua khu vực nguy hiểm.
Nhưng khi kiểm tra lại điểm sạt cuối cùng để gia cố nốt, một đợt sạt lở lớn bất ngờ xảy ra sau trận bom tiếp theo.
Nguyễn Văn Hậu đã anh dũng hy sinh trong lúc vẫn giữ chặt chiếc xẻng công binh tại vị trí chặn đất cuối cùng của điểm cao 608.
Sau ngày đất nước thống nhất, những người lính từng đi qua Trường Sơn vẫn nhắc về “chiếc xẻng công binh ở điểm cao sạt lở” như một ký ức không thể nào quên.
Họ gọi Hậu là “người giữ con đường sống của đoàn quân” — bởi anh đã dùng chính đôi tay và chiếc xẻng quen thuộc của mình để giữ lại tuyến đường giữa mưa bom, đất lở và rừng sâu hiểm trở.
Câu chuyện ấy là hình ảnh của thời hoa lửa — nơi mỗi nhát xẻng không chỉ đào đất, mà còn đào mở con đường cho hy vọng và sự sống của cả chiến trường.



