Chiếc Xích Đu Không Còn Kêu
Tựa đề: Chiếc Xích Đu Không Còn Kêu
Năm 1972, cuối sân một ngôi nhà trong làng có một chiếc xích đu bằng gỗ. Dây treo đã sờn, ghế gỗ có vài vết nứt nhỏ, mỗi lần đu lên lại phát ra tiếng “kẽo kẹt” quen thuộc.
Trẻ con trong xóm thích nó.
Nhưng dần dần, ít ai còn chơi nữa.
Chỉ có My là thỉnh thoảng ngồi lên.
Không đu mạnh, chỉ ngồi im, để xích đu đung đưa rất nhẹ.
“Cái đó cũ rồi, chơi làm gì nữa?” bạn nói.
My đáp:
“Vì nó vẫn còn đu được.”
Năm 1973, xích đu bắt đầu kêu nhỏ hơn. Dây treo được buộc lại một lần, chắc hơn, nhưng tiếng “kẽo kẹt” cũng yếu đi.
Sân nhà vắng hơn.
Nhưng My vẫn ngồi đó mỗi chiều.
Một lần, có người khách lạ đứng nhìn.
“Xích đu này còn dùng được không?” ông hỏi.
My gật đầu:
“Dạ còn.”
Ông ngồi thử.
Chiếc xích đu khẽ lắc.
Ông cười:
“Lâu rồi tôi không ngồi cái gì như thế này.”
My không nói gì.
Chỉ đẩy nhẹ.
Năm 1974, một bên dây bị thay mới. Xích đu chắc hơn, nhưng gần như không còn tiếng kêu.
Người lớn nói:
“Êm hơn rồi đó.”
My đứng nhìn rất lâu.
Rồi nói nhỏ:
“Không còn kêu nữa.”
Không ai để ý.
Năm 1975, chiến tranh kết thúc.
Trẻ con trong làng nhiều hơn, sân nhà cũng rộn ràng hơn trước. Có xích đu mới được làm ở nhiều nơi.
Nhưng chiếc xích đu cũ vẫn còn.
Một buổi chiều, người khách năm xưa quay lại.
Ông đứng nhìn nó.
“Giờ chắc không ai ngồi cái này nữa đâu,” ông nói.
My đáp:
“Vẫn có.”
Ông ngạc nhiên.
My bước đến, ngồi xuống.
Chiếc xích đu khẽ đưa.
Không còn tiếng kẽo kẹt rõ ràng như trước.
Nhưng vẫn chuyển động.
Ông hỏi:
“Sao không thay cái mới?”
My nhìn lên sợi dây treo:
“Vì cái này vẫn nhớ cách đung đưa.”
Ông im lặng.
Rồi cũng ngồi xuống.
Hai người ngồi trên chiếc xích đu cũ, không nhanh, không mạnh, chỉ nhẹ nhàng qua lại trong gió chiều.
Không còn tiếng kêu.
Nhưng vẫn có chuyển động.
Và My hiểu rằng:
có những thứ không cần âm thanh để chứng minh rằng chúng còn hoạt động—
chỉ cần chúng vẫn còn đưa ta đi qua lại giữa những ký ức đã từng rất quen thuộc.



