Chiếc xuồng đưa người thanh niên ra đi
Sau đêm chia tay gia đình, Nguyễn Văn Trọng gần như không ngủ. Cậu ngồi trước hiên nhà nghe tiếng nước vỗ bờ và tiếng gió lùa qua mái lá. Trong căn nhà nhỏ, mẹ cậu thỉnh thoảng trở mình, còn cha cậu vẫn thức rất khuya bên ngọn đèn dầu đã sắp cạn. Khi trời chưa sáng hẳn, cậu khoác chiếc túi vải lên vai rồi bước ra sân. Đất còn ướt sương. Mỗi bước chân như nặng hơn mọi ngày. Cha cậu đi bên cạnh một đoạn đường dài mà không nói gì. Đến gần bến sông, ông mới dừng lại. “Con đường phía trước sẽ nhiều gian khổ.” Trọng nhìn cha, giọng bình tĩnh: “Con biết.” Ông đặt tay lên vai con trai: “Điều cha mong nhất không phải là con làm được việc lớn, mà là con đừng bao giờ quên vì sao mình ra đi.” Cậu cúi đầu thật sâu. Bến sông buổi sớm vắng lặng. Một chiếc xuồng gỗ nhỏ đang chờ dưới màn sương mỏng. Nước Mê Kông chảy chậm, mang theo ánh sáng nhạt của bình minh.

Khi trời chưa sáng hẳn, cậu khoác chiếc túi vải lên vai rồi bước ra sân. Đất còn ướt sương. Mỗi bước chân như nặng hơn mọi ngày.
Cha cậu đi bên cạnh một đoạn đường dài mà không nói gì. Đến gần bến sông, ông mới dừng lại.
“Con đường phía trước sẽ nhiều gian khổ.”
Trọng nhìn cha, giọng bình tĩnh:
“Con biết.”
Ông đặt tay lên vai con trai:
“Điều cha mong nhất không phải là con làm được việc lớn, mà là con đừng bao giờ quên vì sao mình ra đi.”
Cậu cúi đầu thật sâu.
Bến sông buổi sớm vắng lặng. Một chiếc xuồng gỗ nhỏ đang chờ dưới màn sương mỏng. Nước Mê Kông chảy chậm, mang theo ánh sáng nhạt của bình minh.
Mẹ cậu cũng đã đến. Bà không khóc thành tiếng. Bà mở chiếc khăn tay cũ, lấy ra một nắm cơm và ít muối vừng gói trong lá chuối.
“Đường xa, con ăn cho đỡ đói.”
Trọng nhận lấy bằng hai tay. Cậu hiểu trong gói cơm ấy có cả tình thương và nỗi lo của người mẹ.
Tôi được nghe kể rằng trước khi xuống xuồng, Trọng quay lại nhìn rất lâu xóm Việt kiều nơi mình lớn lên. Những mái nhà lá còn chìm trong sương, hàng dừa đứng im bên bờ nước, tiếng gà gáy vọng từ xa. Đó là tất cả tuổi thơ của cậu.
Một người bạn đi cùng khẽ hỏi:
“Cậu còn luyến tiếc à?”
Trọng đáp nhỏ:
“Luyến tiếc chứ. Nhưng nếu không đi thì cả đời sẽ day dứt.”
Chiếc xuồng bắt đầu rời bến. Mái chèo khua nhẹ, làm mặt nước loang ra những vòng tròn nhỏ. Không ai nói thêm lời nào.
Ngồi ở mũi xuồng, Trọng nhìn dòng nước chảy về phía xa. Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, cậu nhớ lại tất cả: tấm bản đồ Việt Nam cha từng chỉ, những đêm nghe chuyện Phan Bội Châu, tiếng mẹ hát ví dặm, những câu hỏi về quê hương mà mình chưa từng được đặt chân tới.
Mặt trời dần lên. Ánh sáng chiếu vào gương mặt còn rất trẻ của cậu.
Người chèo xuồng là một bác Việt kiều lớn tuổi. Đi được một quãng, bác hỏi:
“Cháu có sợ không?”
Trọng im lặng một lúc rồi trả lời:
“Có. Nhưng cháu nghĩ ngoài kia còn nhiều người dân khổ hơn cháu.”
Bác chèo xuồng gật đầu, đôi mắt đỏ hoe.
Dòng sông hôm ấy rộng lạ thường. Mỗi nhịp chèo như đưa cậu xa dần mái nhà, xa dần tuổi thơ, xa dần cuộc sống bình yên hiếm hoi mà một người thanh niên nghèo có thể có được.
Tôi luôn xúc động khi nghe các nhân chứng kể đến chi tiết cuối cùng. Khi chiếc xuồng đã ra giữa dòng, Trọng bất ngờ quay lại phía bờ và đưa tay chào. Người mẹ đứng trên bến cũng đưa tay lên, nhưng không gọi theo.
Bà biết rằng có những đứa con sinh ra không chỉ để thuộc về gia đình.
Nhiều năm sau, khi Nguyễn Văn Trọng trở thành người chiến sĩ cách mạng kiên cường, những người trong xóm vẫn nhớ buổi sáng ấy. Họ bảo chiếc xuồng nhỏ không chỉ chở một chàng trai qua dòng Mê Kông. Nó chở cả khát vọng của một thế hệ thanh niên Việt Nam muốn tìm đường cứu nước.
Mỗi lần viết lại câu chuyện này, tôi lại hình dung mặt sông phủ sương, tiếng mái chèo khẽ động và bóng người thanh niên đứng nơi đầu xuồng, mắt hướng về phương Đông – nơi có Tổ quốc mà cậu chưa từng quên.
Chiếc xuồng ấy rồi sẽ cập một bến khác, nhưng từ giây phút rời bến, Nguyễn Văn Trọng đã bước sang một hành trình không còn thuộc riêng mình nữa. Đó là hành trình của một tuổi trẻ hiến dâng cho non sông Việt Nam.



