CHIẾN DỊCH CÁNH ĐỒNG CHUM-CUỘC PHẢN KÍCH GIẢI PHÓNG
Thông tin nhân chứng: +Họ và tên: Cựu chiến binh Xuân Đức, tên khai sinh là Hoàng Xuân Đức +Sinh năm: 1951 +Quê quán:tại Thái Bình ( nay là tỉnh Hưng Yên ) +Tóm tắt quá trình cống hiến: là người lính Quân đội Nhân dân Việt Nam trưởng thành trong khói lửa chiến tranh. Từ năm 1971, ông rời mái nhà, mang theo tuổi trẻ và lý tưởng để tham gia kháng chiến, trực tiếp chiến đấu tại Chiến dịch Cánh Đồng Chum – Xiêng Khoảng trên đất bạn Lào. Giữa bom đạn ác liệt và những mất mát đau thương của đồng độ
( Ảnh chân dung cựu chiến binh Hoàng Xuân Đức )
Trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam, đã có biết bao con người bình dị nhưng phi thường sẵn sàng đứng lên bảo vệ Tổ quốc. Họ không sinh ra với danh xưng anh hùng, cũng không bước vào chiến tranh để tìm kiếm vinh quang. Nhưng chính trong những năm tháng khốc liệt nhất của lịch sử, lòng yêu nước nồng nàn, ý chí kiên cường và sự hy sinh thầm lặng đã hun đúc họ trở thành những tượng đài bất tử trong ký ức dân tộc. Giữa muôn vàn con người như thế, ông Hồ Xuân Đức hiện lên như một tấm gương tiêu biểu – người đã dành trọn tuổi xuân và cả cuộc đời mình cho sự nghiệp kháng chiến, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử và trong trái tim các thế hệ hôm nay.
Cuối năm 1971, khi đất nước vẫn còn bị vấy bẩn bởi bàn tay của cường quốc Mỹ, nhân dân ta phải đối mặt với muôn trùng hiểm nguy: quân đội Hoàng gia Lào, lực lượng người Mông do Mỹ hậu thuẫn cùng không quân Mỹ liên tục gieo rắc bom đạn. Trước tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng trai trẻ Hoàng Xuân Đức đã dứt khoát rời xa mái nhà, gác lại tuổi trẻ và những ước mơ riêng để lên đường tìm lại hòa bình cho đất nước. Ông được lệnh chuyển lên Hà Bắc, gia nhập bộ đội Sư đoàn 305 – lực lượng đặc công của Trung đoàn 60 tại Lục Ngạn để rèn luyện. Đến tháng 6 năm 1972, ông sang Lào tham gia liên quân Việt – Lào, trực tiếp góp phần làm nên hai chiến thắng vang dội của Chiến dịch Cánh Đồng Chum – Xiêng Khoảng. Mở đầu chiến dịch là trận đánh ác liệt tại khu vực Sảm Thông – Long Chẹng, một trong bốn cứ điểm trọng yếu của địch, thuộc sào huyệt của Bà Bao. Cuộc chiến diễn ra vô cùng khốc liệt, hai bên giằng co quyết liệt từng tấc đất. Không quân Mỹ với mật độ oanh tạc dày đặc đã biến Cánh Đồng Chum thành một chiến trường ngập trong khói lửa và máu. Đêm mùng 6 tháng 6, quân ta phản kích thành công, giải phóng hoàn toàn Cánh Đồng Chum – Xiêng Khoảng, nhanh chóng chiếm lĩnh các vị trí chiến lược then chốt, tạo nên bước ngoặt quan trọng của chiến dịch.
Trong suốt trận đánh ấy, ông cùng ba người đồng chí đã nhiều lần đối diện với cái chết và may mắn sống sót. Sau khi phản kích thành công, để tránh sự truy sát gắt gao của địch – khi lưỡi hái tử thần vẫn còn lơ lửng trên đầu – ông cùng ba đồng chí chạy xuống một con suối cạn, ẩn mình sau một cây cổ thụ sừng sững như bức tường khổng lồ giữa chiến trường rực lửa. Nhưng khi sự sống tưởng chừng đã ở trong tầm tay, bức tường che chở ấy lại bị quật ngã bởi sức công phá khủng khiếp của bom đạn. Địch lập tức trút bom xuống khu vực đó. Ông may mắn thoát nạn, chỉ bị thương ở vai do bom bi nổ, cùng với một người đồng chí khác. Hai người đồng chí còn lại đã không có được may mắn ấy – họ anh dũng hi sinh, để lại một phần máu xương nơi chiến trường, hòa vào đất mẹ Tổ quốc. Mất mát ấy như một cú đánh thẳng vào trái tim và ý chí của ông, khắc sâu trong tâm trí ông lời cảnh báo nghiệt ngã về sự tàn khốc và hy sinh vô bờ bến của chiến tranh.
Tháng 7, đơn vị ông chuyển sang suối 2 tại Hà Tây huấn luyện, học tập tại Tiểu đoàn 27 trực thuộc khu 305, sau đó ông về Bộ Tư lệnh Tiểu đoàn 40 tiếp tục rèn luyện. Chính quãng thời gian này đã giúp ông dần xoa dịu những vết thương tinh thần, chữa lành phần nào những cú sốc mà chiến tranh để lại. Ông hiểu rằng mình không được phép gục ngã – bởi phía trước vẫn còn Tổ quốc đang chờ ngày hòa bình. Sau đó, tiểu đoàn của ông nhận lệnh hành quân vào miền Nam tiếp tục chiến đấu, nhưng nhờ chính sách của Đảng, ông được miễn và chuyển về Thái Bình (nay là tỉnh Hưng Yên) để tiếp tục cống hiến và bảo vệ quê hương. Đến năm 1986, ông xuất ngũ, khép lại hành trình chiến đấu gian khổ nhưng vô cùng vẻ vang, mở ra những cánh cửa tương lai cho các thế hệ trẻ tiếp bước dựng xây đất nước.
Ghi nhận những cống hiến to lớn ấy, Đảng và Nhà nước đã trao tặng ông Huy chương Chiến công hạng Nhì tại Lào – một danh hiệu cao quý dành cho người chiến sĩ cách mạng. Câu chuyện cuộc đời ông không chỉ là bản cáo trạng đanh thép về sự tàn khốc, đau thương mà chiến tranh gây ra, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc đối với mỗi chúng ta hôm nay: hãy biết trân trọng, gìn giữ nền hòa bình mà cha ông đã đánh đổi bằng cả tuổi xuân, cuộc đời và xương máu của biết bao thế hệ. Với hành trình chiến đấu và sự hi sinh thầm lặng ấy, tên tuổi và câu chuyện về ông sẽ mãi được nhắc đến bằng tất cả niềm tự hào và lòng biết ơn sâu sắc đối với một người anh hùng đã sống trọn vẹn vì Tổ quốc, vì hòa bình của nhân dân.



