CHIẾN DỊCH ĐÁNH BẠI CUỘC HÀNH QUÂN JUNCTION CITY CỦA MỸ TRÊN CHIẾN TRƯỜNG TÂY NINH NĂM 1967
Đầu năm 1967, quân Mỹ mở cuộc hành quân Junction City trên chiến trường miền Đông Nam Bộ, tập trung lực lượng lớn vào khu vực Bắc Tây Ninh nhằm tìm diệt lực lượng chủ lực của Quân Giải phóng và phá cơ quan đầu não của lực lượng cách mạng ở miền Nam. Diễn ra từ ngày 22/2 đến 14/4/1967, Junction City là một trong những cuộc hành quân trên bộ quy mô lớn nhất của quân Mỹ trong chiến tranh Việt Nam. Trên chiến trường Tây Ninh, lực lượng cách mạng tổ chức nhiều trận đánh, chủ động cơ động, tập kích và chống càn, gây thiệt hại cho lực lượng tham gia cuộc hành quân và giữ vững thế chủ động trên chiến trường.
Trong những năm giữa thập niên 1960, Tây Ninh giữ vị trí quan trọng trên chiến trường miền Đông Nam Bộ. Địa bàn này nằm sát biên giới Việt Nam – Campuchia, có hệ thống rừng rộng và nhiều tuyến đường có thể cơ động về hướng Sài Gòn. Khu vực Bắc Tây Ninh cũng liên quan đến căn cứ Trung ương Cục miền Nam và các cơ quan chỉ huy của lực lượng cách mạng. Vì vậy, từ góc nhìn quân sự của Mỹ, việc tìm cách đánh phá các căn cứ và lực lượng chủ lực tại đây có ý nghĩa quan trọng trong chiến lược tiến hành chiến tranh ở miền Nam. Bước sang năm 1967, quân Mỹ và quân đội Việt Nam Cộng hòa tiếp tục triển khai nhiều cuộc hành quân quy mô lớn nhằm tìm diệt các đơn vị chủ lực của Quân Giải phóng. Trong bối cảnh đó, Bộ chỉ huy quân sự Mỹ tại Việt Nam quyết định mở cuộc hành quân Junction City tại khu vực Bắc Tây Ninh. Cuộc hành quân mang tên “Junction City”, được đặt theo tên một thành phố ở bang Kansas, Mỹ. Đây là một chiến dịch quân sự quy mô lớn với sự tham gia của nhiều đơn vị Mỹ, trong đó có các đơn vị bộ binh, thiết giáp, pháo binh và lực lượng không quân yểm trợ. Mục tiêu chủ yếu của cuộc hành quân là tìm kiếm và tiêu diệt lực lượng chủ lực của Quân Giải phóng, đồng thời phá các cơ sở hậu cần và cơ quan chỉ huy được cho là nằm trong khu vực. Ngày 22 tháng 2 năm 1967, cuộc hành quân bắt đầu. Lực lượng Mỹ triển khai trên một khu vực rộng lớn ở phía Bắc Tây Ninh. Máy bay trực thăng được sử dụng để đổ quân, pháo binh lập các căn cứ hỏa lực và máy bay ném bom, máy bay cường kích tiến hành các hoạt động yểm trợ. Một lực lượng lớn quân Mỹ từng bước khép vòng vây và lùng sục những khu vực được xác định là có lực lượng cách mạng. Đối với Quân Giải phóng, đây là một thử thách lớn. Nếu tập trung lực lượng để đối đầu trực diện với quân Mỹ trong điều kiện bất lợi về hỏa lực, nguy cơ tổn thất sẽ rất cao. Vì vậy, các đơn vị cách mạng chủ trương tổ chức lực lượng cơ động, phân tán, tránh những nơi đối phương có thể phát huy ưu thế về pháo binh và không quân, đồng thời lựa chọn thời cơ để đánh vào những đội hình hành quân, các vị trí đóng quân hoặc căn cứ hỏa lực. Trong rừng Tây Ninh, địa hình trở thành yếu tố quan trọng đối với cả hai bên. Những cánh rừng rộng, đường mòn và khu vực dân cư xen kẽ tạo điều kiện cho các đơn vị cách mạng cơ động và ẩn giấu lực lượng. Trong khi đó, quân Mỹ phải dựa nhiều vào trực thăng để vận chuyển binh lực, thiết bị và tiếp tế. Mỗi khi phát hiện dấu hiệu của lực lượng cách mạng, các đơn vị Mỹ thường sử dụng pháo binh và không quân để hỗ trợ. Cuộc hành quân diễn ra trên phạm vi rộng và kéo dài nhiều tuần. Các đơn vị Quân Giải phóng không chỉ tìm cách tránh các cuộc truy quét mà còn chủ động tổ chức các trận đánh vào những đơn vị Mỹ đang cơ động. Nhiều trận phục kích diễn ra trên các tuyến đường hành quân và tại những khu vực mà đối phương phải dừng lại để tổ chức đội hình. Khi lực lượng Mỹ tập trung đông, các đơn vị cách mạng phân tán; khi đội hình đối phương tách nhỏ, lực lượng cách mạng tìm cách đánh nhanh rồi rút khỏi khu vực trước khi hỏa lực đối phương được triển khai đầy đủ. Đây là một phương thức tác chiến phù hợp với điều kiện chiến trường rừng núi và tương quan lực lượng lúc bấy giờ. Một trong những khu vực được nhắc đến trong diễn biến Junction City là vùng Bàu Bàng, Bắc Tây Ninh và các địa bàn xung quanh. Các trận đánh diễn ra trong điều kiện thời tiết nóng, địa hình rừng và mật độ hỏa lực cao. Những người lính phải mang theo vũ khí, đạn dược, nước uống và trang bị trong thời gian dài. Với các đơn vị Mỹ, việc duy trì một lực lượng lớn trong khu vực rộng đặt ra yêu cầu cao về hậu cần. Với Quân Giải phóng, việc bảo đảm lương thực, đạn dược và thông tin liên lạc cũng là một nhiệm vụ khó khăn. Trong nhiều trường hợp, người dân địa phương và các lực lượng hậu cần đã hỗ trợ vận chuyển lương thực, thuốc men và các vật dụng cần thiết cho bộ đội. Cuộc hành quân Junction City được Mỹ tổ chức với quy mô rất lớn, nhưng việc tìm kiếm các đơn vị chủ lực của Quân Giải phóng không đạt được kết quả như kế hoạch đề ra. Các đơn vị cách mạng chủ động phân tán và cơ động khỏi những khu vực bị tập trung truy quét, sau đó quay lại đánh vào những vị trí đối phương sơ hở. Cách đánh này khiến quân Mỹ phải triển khai lực lượng trên một địa bàn rộng, trong khi mục tiêu chính của cuộc hành quân thường xuyên thay đổi. Một trong những đặc điểm đáng chú ý của Junction City là việc quân Mỹ sử dụng lực lượng lớn để tìm kiếm một đối phương có khả năng cơ động và phân tán. Khi quân Mỹ tiến vào một khu vực, lực lượng cách mạng có thể rút sang khu vực khác hoặc tạm thời ẩn giấu, chờ thời cơ phản kích. Khi cuộc hành quân chuyển hướng, các đơn vị lại trở về những khu vực trước đó. Vì thế, dù quân Mỹ kiểm soát được nhiều khu vực trong thời gian ngắn, việc duy trì quyền kiểm soát lâu dài trên toàn bộ địa bàn là rất khó khăn. Cuộc hành quân kéo dài đến ngày 14 tháng 4 năm 1967. Sau gần hai tháng hoạt động, quân Mỹ rút khỏi khu vực tác chiến chính. Phía Mỹ tuyên bố đã gây thiệt hại đáng kể cho lực lượng Quân Giải phóng, trong khi phía cách mạng đánh giá đã tổ chức chống càn và đánh trả có hiệu quả, bảo vệ được cơ quan đầu não và lực lượng chủ lực. Các con số thương vong do hai phía công bố có sự khác biệt đáng kể và cần được đối chiếu với từng nguồn tư liệu khi nghiên cứu cụ thể. Điều có thể thấy rõ là Junction City đã trở thành một trong những cuộc hành quân lớn nhất của quân Mỹ tại miền Nam trong giai đoạn chiến tranh cục bộ. Cuộc hành quân cũng cho thấy những khó khăn của chiến lược “tìm và diệt” khi đối phương có khả năng cơ động, phân tán và dựa vào mạng lưới căn cứ, đường mòn cùng sự hỗ trợ của địa hình. Đối với Tây Ninh, Junction City để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử địa phương. Nhiều khu vực rừng và làng quê trở thành địa bàn chiến đấu. Bom pháo làm thay đổi địa hình, nhiều khu vực bị tàn phá, đời sống nhân dân bị ảnh hưởng. Người dân phải sơ tán hoặc tìm nơi trú ẩn khi các cuộc hành quân và không kích diễn ra. Những người ở lại vừa sản xuất vừa hỗ trợ lực lượng cách mạng trong điều kiện chiến tranh khốc liệt. Sau cuộc hành quân Junction City, chiến trường Tây Ninh tiếp tục giữ vai trò quan trọng. Quân Mỹ vẫn triển khai nhiều hoạt động quân sự tại miền Đông Nam Bộ, trong khi lực lượng cách mạng tiếp tục xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho những chiến dịch tiếp theo. Những kinh nghiệm từ các cuộc hành quân lớn như Junction City được cả hai phía sử dụng để điều chỉnh phương thức tác chiến. Với Quân Giải phóng, việc đối phó với lực lượng Mỹ có ưu thế về máy bay, pháo binh và phương tiện cơ động đòi hỏi phải lựa chọn địa hình, thời điểm và cách đánh phù hợp. Những trận đánh trong rừng Tây Ninh trở thành một phần của quá trình tích lũy kinh nghiệm chiến đấu trong chiến tranh. Với người lính tham gia chiến dịch, ký ức về Junction City không chỉ là những trận đánh mà còn là những ngày hành quân giữa rừng, những đêm ngủ dưới tán cây, tiếng máy bay và pháo binh, những lần phải di chuyển gấp để tránh vòng vây. Nhiều người sau này trở về quê hương mang theo những ký ức ấy suốt cuộc đời. Một số người tiếp tục chiến đấu trong những chiến dịch sau, một số người bị thương hoặc hy sinh trong những trận đánh tiếp theo. Những câu chuyện của họ tạo thành một phần ký ức chiến trường Tây Ninh trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Ngày nay, nhiều địa danh từng là chiến trường ở Tây Ninh đã thay đổi. Rừng được phục hồi, đường giao thông được mở rộng, những khu dân cư mới hình thành. Nhưng tại các di tích lịch sử và trong ký ức của các cựu chiến binh, câu chuyện về những cuộc hành quân lớn của quân Mỹ vẫn được nhắc lại. Junction City là một trong những chiến dịch tiêu biểu cho quy mô của các cuộc hành quân “tìm và diệt” trên chiến trường miền Nam năm 1967. Nhìn lại cuộc hành quân này cũng giúp thấy rõ đặc điểm của chiến tranh Việt Nam: ưu thế về phương tiện và hỏa lực không tự động bảo đảm đạt được mục tiêu chiến dịch, trong khi khả năng cơ động, phân tán, nắm địa hình và lựa chọn thời cơ của lực lượng đối phương có thể làm thay đổi kết quả của một cuộc hành quân. Cuộc chiến tại Tây Ninh tiếp tục sau Junction City với nhiều trận đánh và chiến dịch khác. Đến năm 1968, khu vực miền Đông Nam Bộ tiếp tục chứng kiến những hoạt động quân sự lớn trong Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân. Những năm tiếp theo, Tây Ninh vẫn là địa bàn quan trọng cho đến khi chiến tranh kết thúc vào năm 1975. Câu chuyện về cuộc hành quân Junction City vì vậy không chỉ là một trận đánh riêng lẻ mà là một chương trong lịch sử chiến trường miền Đông Nam Bộ. Nó cho thấy sự khốc liệt của chiến tranh, những nỗ lực của các lực lượng tham chiến và những tổn thất mà người dân địa phương phải chịu đựng. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, những cánh rừng từng vang tiếng bom đạn nay đã có nhiều thay đổi. Nhưng ký ức về những năm tháng chiến tranh vẫn được lưu giữ qua nhân chứng, di tích và tài liệu lịch sử. Từ những câu chuyện của người lính và người dân Tây Ninh, cuộc hành quân Junction City hiện lên không chỉ như một chiến dịch quân sự quy mô lớn mà còn như một phần của lịch sử một vùng đất đã trải qua những năm tháng đặc biệt khốc liệt. Những dấu tích còn lại nhắc nhớ về một thời kỳ mà Tây Ninh trở thành một trong những địa bàn trọng điểm của chiến trường miền Nam, nơi các lực lượng tham chiến đã tiến hành những cuộc hành quân, phản công và chống càn với quy mô lớn. Đó cũng là một phần ký ức không thể tách rời khi tìm hiểu về cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước trên chiến trường miền Nam Việt Nam.



