Chiến Dịch Điện Biên Phủ (1954): Đỉnh Cao Nghệ Thuật Quân Sự Và Chiến Thắng "Lừng Lẫy Năm Châu"
Trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, Chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 07/5/1954 đứng như một mốc son chói lọi bằng vàng, chấm dứt hoàn toàn 9 năm kháng chiến trường kỳ chống thực dân Pháp. Trận quyết chiến chiến lược tại lòng chảo Tây Bắc không chỉ là thắng lợi vĩ đại của quân và dân ta, mà còn là một địa chấn chính trị quân sự làm rung chuyển hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc trên toàn thế giới, đúng như thơ Tố Hữu đã ngợi ca:
"Lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu".
Mưu đồ của Pháp và quyết sách chiến lược của taNăm 1953, với sự hậu thuẫn tài chính và vũ khí từ đế quốc Mỹ, thực dân Pháp đề ra
Kế hoạch Navarre nhằm giành lại thế chủ động và xoay chuyển cục diện chiến tranh Đông Dương trong vòng 18 tháng. Nhận thấy Tây Bắc là địa bàn chiến lược hiểm yếu, Pháp đã cho quân nhảy dù đánh chiếm và xây dựng Điện Biên Phủ thành một
tập đoàn cứ điểm quân sự mạnh nhất Đông Dương.
Phía Pháp: Xây dựng hệ thống gồm 49 cứ điểm, chia thành 3 phân khu yểm trợ lẫn nhau chặt chẽ, trang bị pháo binh hạng nặng, sân bay dã chiến và xe tăng. Các tướng lĩnh Pháp và Mỹ tự tin tuyên bố đây là một "pháo đài bất khả xâm phạm", một chiếc "máy nghiền lực lượng Việt Minh".
Phía ta: Đầu tháng 12/1953, Bộ Chính trị Trung ương Đảng dưới sự chủ trì của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã quyết định thông qua phương án tác chiến, mở Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đại tướng Võ Nguyên Giáp được giao trọng trách làm Tổng Tư lệnh chiến dịch với lời dặn dò của Bác: "Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng. Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh".
Bước ngoặt lịch sử: Từ "Đánh nhanh thắng nhanh" sang "Đánh chắc tiến chắc"Ban đầu, phương châm tác chiến được vạch ra là "Đánh nhanh, thắng nhanh" trong 3 ngày 2 đêm bằng cách tận dụng lúc địch mới chân ướt chân ráo đổ bộ. Tuy nhiên, sau khi ra mặt trận sát sao trinh sát, Đại tướng Võ Nguyên Giáp nhận thấy địch đã tăng cường lực lượng vững chắc, công sự kiên cố, trong khi quân ta chưa có kinh nghiệm đánh tập đoàn cứ điểm.Đêm ngày 25/1/1954, Đại tướng đã trải qua một đêm mất ngủ để đi đến một quyết định khó khăn nhưng sáng suốt nhất trong cuộc đời binh nghiệp của mình:
Hoãn giờ nổ súng, lệnh cho bộ đội kéo pháo ra, chuyển từ phương châm "Đánh nhanh, thắng nhanh" sang "Đánh chắc, tiến chắc". Quyết định lịch sử này đã bảo toàn được lực lượng chủ lực và bảo đảm cho thắng lợi cuối cùng.
56 ngày đêm khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắtChiến dịch chính thức mở màn vào ngày 13/3/1954 và kéo dài suốt 56 ngày đêm, chia làm 3 đợt tấn công bóc dỡ từng phân khu của địch:
Đợt 2 (30/3 - 30/4): Đây là đợt tiến công dài ngày và ác liệt nhất. Quân ta đồng loạt đánh vào các ngọn đồi phía Đông (A1, C1, D1, E1...). Nghệ thuật quân sự đỉnh cao thời kỳ này là hệ thống giao thông hào "vây lấn" dài hàng trăm kilomet siết chặt trận địa, chia cắt thế trận và triệt tiêu đường tiếp tế hàng không của Pháp. Chiến sĩ ta phải chịu đựng cuộc sống "khoét núi, ngủ hầm, mưa dầm, cơm vắt", giành giật với địch từng mét chiến hào trên đồi A1.
Đợt 3 (01/5 - 07/5): Quân ta tổng công kích. Đêm 6/5, khối bộc phá nặng 960kg được kích nổ làm sập hệ thống hầm ngầm trên đồi A1, đánh sập ý chí kháng cự cuối cùng của địch. Chiều ngày 7/5, tổ kích kích do Tạ Quốc Luật dẫn đầu đánh thẳng vào trung tâm sở chỉ huy. Vào lúc 17 giờ 30 phút ngày 07/5/1954, lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm tướng De Castries, báo hiệu chiến dịch hoàn toàn thắng lợi.
Sức mạnh tổng lực từ hậu phương vĩ đạiLàm nên chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ có súng đạn của các đại đoàn quân chủ lực, mà còn có sự đóng góp phi thường của toàn dân tộc. Thực dân Pháp không thể ngờ rằng, tuyến đường tiếp tế tưởng như bất khả thi của Việt Minh lại được vận hành bằng sức người:
Tinh thần thép: Hàng vạn thanh niên xung phong, đồng bào các dân tộc Tây Bắc đã hiến dâng sức người, sức của, phá đá mở đường cho pháo vào trận địa, tạo nên một thế trận chiến tranh nhân dân toàn diện.
Ý nghĩa lịch sử mang tầm vóc thời đạiChiến thắng Điện Biên Phủ đã buộc chính phủ Pháp phải ký kết Hiệp định Giơ-ne-vơ (21/7/1954), công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của ba nước Đông Dương, kết thúc hoàn toàn ách thống trị của thực dân Pháp tại Việt Nam.Hơn thế nữa, Điện Biên Phủ đã giáng một đòn chí mạng vào chủ nghĩa thực dân cũ, trở thành ngọn hải đăng cổ vũ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc của các nước bị áp bức ở châu Á, châu Phi và Mỹ La-tinh (tiêu biểu là cuộc đấu tranh của nhân dân Algérie ngay sau đó).Bảy mươi năm đã trôi qua, tinh thần "Quyết chiến Quyết thắng" từ lòng chảo Điện Biên năm xưa vẫn nguyên vẹn giá trị, là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn để dân tộc Việt Nam tiếp tục vững bước trên con đường xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.