CHIẾN DỊCH HỒ CHÍ MINH
Tôi sinh ra sau ngày 30 tháng 4 ba mươi mấy năm. Tôi không nghe được tiếng súng, không thấy được khói lửa, không cảm nhận được không khí vừa nghẹt thở vừa hừng hực của một ngày lịch sử chưa từng có. Thế nhưng, mỗi lần lật lại những trang sử về chiến dịch Hồ Chí Minh, có điều gì đó trong tôi như thắt lại, rồi bỗng vỡ òa, ấm áp mà thiêng liêng đến lạ. Người ta nói lịch sử là những con số khô khan, những sự kiện chết cứng trên giấy. Nhưng đối với tôi, 30/4/1975 không phải chỉ là một mốc thời gian.
Tôi sinh ra sau ngày 30 tháng 4 ba mươi mấy năm. Tôi không nghe được tiếng súng, không thấy được khói lửa, không cảm nhận được không khí vừa nghẹt thở vừa hừng hực của một ngày lịch sử chưa từng có. Thế nhưng, mỗi lần lật lại những trang sử về chiến dịch Hồ Chí Minh, có điều gì đó trong tôi như thắt lại, rồi bỗng vỡ òa, ấm áp mà thiêng liêng đến lạ. Người ta nói lịch sử là những con số khô khan, những sự kiện chết cứng trên giấy. Nhưng đối với tôi, 30/4/1975 không phải chỉ là một mốc thời gian. Đó còn cả là một hơi thở nhẹ nhõm, hơi thở của cả một dân tộc sau hàng chục năm nín nhịn trong bom đạn và nước mắt.
Tôi thường tưởng tượng viễn cảnh mình đứng bên một vệ đường nào đó ở ngoại ô Sài Gòn vào buổi chiều tà ngày 26 tháng 4. Tiếng động cơ xe tăng rầm rộ từ xa vang vọng lại. Bụi đỏ cuốn mù mịt trên những con lộ nứt toác vì bom đạn. Và rồi, từng cánh quân xuất hiện, thần tốc, mãnh liệt. Năm cánh quân, năm hướng tiến quân, họ không đi, họ chọn bay. Không phải vì họ không biết mệt, mà vì họ hiểu rõ điều đó hơn bất kì ai hết: mỗi giờ chần chừ là thêm máu đổ, thêm một bà mẹ khóc và thêm nhiều đứa trẻ mất ba. Và Bộ Chính Trị đã sáng suốt nhận ra điều mà lịch sử sau này gọi là “thời cơ vàng”. Năm 1975 là cơ hội, nhưng phải giải phóng trước mùa mưa, để những bước chân của người lính ta không lội bùn, để những chiếc tăng không sa lầy, để đất nước sớm một ngày “thở lại”.
Trong tất cả những gì tôi đọc được về ngày hôm ấy, có một hình ảnh không thể nào quên. Đó là khoảnh khắc đại đội trưởng Bùi Quang Thận, người lính trẻ tay cầm lá cờ đang bay phấp phới trên nóc Dinh Độc Lập. 11 giờ 30 phút ngày 30 tháng 4 năm 1975. Lá cờ tung bay trong cái nắng trưa của Sài Gòn. Chỉ một
Lá cờ, nhưng trong khoảnh khắc ấy, nó mang theo tất cả. Hai mươi mốt năm đất nước bị chia cắt, hàng triệu người ngã xuống, hàng triệu đêm dài mòn mỏi chờ đợi ngày đoàn tụ. Và bây giờ, tất cả đều đã vỡ ra trong tiếng reo vui, trong nước mắt của bà con, trong tiếng gào thét của đám đông chào đón đoàn xe tiến vào thành phố.
Hơn một thế kỉ, đó là khoảng thời gian mà đất nước này sống dưới ách thực dân. Một thế kỉ của đắng cay, tủi nhục nhưng không bao giờ chịu khuất phục. Cuộc chiến tranh chống Mỹ cứu nước không chỉ đơn giản là một cuộc xung đột quân sự - đó còn là cuộc đấu tranh của nhân loại để chống lại sự áp bức, là khát vọng tự do mạnh mẽ. Ý nghĩa của cuộc chiến ấy không chỉ nằm ở việc Việt Nam thống nhất đất nước, mà nó còn nằm ở chỗ: lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại, một quốc gia nhỏ bé, nghèo nàn, chưa kịp lành những vết thương từ thời
Pháp thuộc mà đã đứng thẳng, nhìn thẳng vào một siêu cường thế giới, và nói: “Không, chúng tôi không sợ.” Và điều kì diệu đã xảy ra, họ chiến thắng. Không phải nhờ vũ khí tối tân, không phải nhờ nguồn lực dồi dào mà là nhờ ý chí. Nhờ tình yêu đất nước cháy bỏng đến mức không có bom đạn nào dập tắt được. Đại tướng Võ Nguyên Giáp gọi đó là “câu chuyện thần kì”, và quả thực, không còn từ nào chính xác hơn thế. Thắng lợi ngày 30/4/1975 còn làm đảo lộn hoàn toàn chiến lược của các thế lực đế quốc, thắp lên ngọn lửa hy vọng cho hàng chục dân tộc đang quằn quại dưới ách thực dân trên khắp Châu Á, châu Phi, châu Mỹ. Việt Nam, lúc ấy đã trở thành biểu tượng toàn cầu của khát vọng tự do.
Chúng tôi trong một đất nước đã thống nhất. Chúng tôi không biết tiếng bom, không biết những đêm dài trong hầm trú ẩn, không biết cảm giác nhận giấy báo tử từ mặt trận.
Đó là một món quà lớn nhất mà thế hệ cha ông đã để lại. Đôi khi, tôi sợ rằng chúng tôi quên mất điều đó. Mỗi năm, khi tháng Tư về, tôi nhìn lên lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên mọi góc phố, và tôi thường tự hỏi mình đã làm gì đó xứng đáng với những hi sinh đó hay chưa. Câu trả lời thường khiến tôi chột dạ.
Tôi đã từng nghĩ lời hứa với những người đã khuất có gì đó rất xa xôi, rất trịnh trọng. Nhưng càng lớn, tôi càng hiểu: lời hứa thiêng liêng nhất không cần diễn đàn, nó nằm trong những hành động và từng lựa chọn nhỏ bé mỗi ngày.
Tôi hứa sẽ học thật sự, không phải chỉ để lấy điểm, vì mỗi kỹ năng tôi tích lũy là một viên gạch nhỏ xây nên đất nước mà cha ông đã đổ máu để giữ gìn. Tôi hứa phải sống thật, không giả dối, không vô cảm, vì phản bội lương tâm cũng là phản bội lý tưởng những người lính năm ấy ngã xuống để bảo vệ. Tôi hứa sẽ kể lại câu chuyện của họ, để ngọn lửa ngày giải phóng không bao giờ tắt. Và tôi hứa sẽ bảo vệ Tổ Quốc theo cách của thời đại mình, bằng trí tuệ, bằng phẩm giá và bằng lòng tự hào không bao giờ phai.
Những người lính năm ấy, khi còn trẻ, cũng là những con người bình thường, họ sợ hãi, họ nhớ nhà, họ không biết ngày mai còn sống không. Thế mà họ vẫn bước tiếp. Nếu họ làm được điều vĩ đại ấy, tôi không có lý do gì để không giữ trọn những lời hứa của mình.
Ngày 30/4/1975 đã đi qua hơn năm mươi năm. Những người lính năm ấy đã già, tóc bạc, tay run. Nhưng trong mắt họ, tôi tin vẫn còn đó ánh lửa của buổi trưa chói chang trên nóc Dinh Độc Lập, vẫn còn đó tiếng reo hò của đồng đội và màu đỏ của lá cờ tung bay giữa bầu trời xanh thẳm Sài Gòn. Tôi sẽ không quên ngày ấy dù tôi chưa từng sống qua nó. Vì lịch sử không chỉ là của những người đã sống. Lịch sử là của tất cả chúng ta, những người đang học, đang lớn và đang thầm hứa với những người ngã xuống rằng: chúng con sẽ không phụ lòng các anh, không phải bằng lời mà là bằng cả cuộc đời.



