CHIẾN DỊCH HOÀNG HOA THÁM NĂM 1951 – TRẬN ĐÁNH TRÊN ĐƯỜNG SỐ 18
Sau Chiến thắng Biên giới Thu – Đông năm 1950, cục diện cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp có bước chuyển quan trọng. Quân đội ta bắt đầu giành quyền chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ, các đại đoàn chủ lực lần lượt được thành lập và trưởng thành nhanh chóng. Trong khoảng sáu tháng từ cuối năm 1950 đến giữa năm 1951, Bộ Tổng Tư lệnh liên tiếp mở ba chiến dịch lớn nhằm tiến công hệ thống phòng ngự của quân Pháp ở trung du và đồng bằng Bắc Bộ. Đó là Chiến dịch Trần Hưng Đạo, Chiến dịch Hoàng Hoa Thám và Chiến dịch Quang Trung. Trong ba chiến dịch ấy, Hoàng Hoa Thám là chiến dịch được mở trên hướng Đường số 18, một tuyến giao thông chiến lược nối vùng Phả Lại với Uông Bí, chạy qua khu vực có vị trí quan trọng về quân sự và kinh tế ở phía Đông Bắc Bắc Bộ.
Bước vào năm 1951, Bộ Tổng Tư lệnh nhận định cần tiếp tục phát triển thế tiến công, đánh vào hệ thống phòng thủ của địch và phá kế hoạch củng cố, bình định trung du và đồng bằng Bắc Bộ. Trên hướng Đường số 18, quân Pháp xây dựng một hệ thống vị trí phòng ngự gồm nhiều đồn bốt liên kết với nhau, dựa vào địa hình và các tuyến giao thông quan trọng. Đây không phải là một chiến trường dễ đánh. Địa hình khu vực Đường số 18 có nhiều đồi thấp, rừng cây thưa, đường hành quân và tiếp tế khó khăn, trong khi quân Pháp có ưu thế về hỏa lực và khả năng cơ động. Vì vậy, để tiến công vào tuyến phòng ngự này, bộ đội ta phải chuẩn bị rất kỹ từ tổ chức lực lượng, trinh sát, hành quân, bảo đảm hậu cần cho đến công tác giữ bí mật.
Ngày 20 tháng 3 năm 1951, Chiến dịch Hoàng Hoa Thám chính thức mở màn. Quân ta huy động 7 trung đoàn tiến công vào phòng tuyến của quân Pháp trên Đường số 18. Đây là một chiến dịch có quy mô lớn đối với Quân đội nhân dân Việt Nam lúc bấy giờ, diễn ra trong điều kiện các đơn vị chủ lực vừa trải qua những chiến dịch lớn trước đó. Mục tiêu của ta là đánh vào các vị trí phòng thủ quan trọng của địch, tiêu hao lực lượng cơ động, phá thế phòng ngự và mở rộng vùng kiểm soát.
Trong những ngày đầu chiến dịch, bộ đội ta tiến công một số vị trí của quân Pháp trên tuyến Đường số 18. Một trong những trận đánh được nhắc đến là trận Bí Chợ, nơi các đơn vị của ta tổ chức tiến công vào vị trí của địch. Chiến trường Đường số 18 khi ấy là một nơi vô cùng gian khổ. Đường hành quân đồng thời cũng là đường tiếp tế và tải thương, nhiều đoạn chỉ có một tuyến độc đạo. Địa hình nhiều đồi cỏ tranh, cây cối thưa, ít nguồn nước, khiến việc giữ bí mật và bảo đảm hậu cần trở thành vấn đề đặc biệt quan trọng. Có những lúc bộ đội phải hành quân trong điều kiện khắc nghiệt, hạn chế tối đa việc tạo khói và ánh sáng để tránh máy bay địch phát hiện.
Trong chiến dịch, công tác giữ bí mật được đặt lên hàng đầu. Một sự việc xảy ra ngay trong ngày mở màn đã cho thấy mức độ nguy hiểm của chiến trường. Do thiếu cẩn trọng khi đun nấu, đội hình của Trung đoàn 88 thuộc Đại đoàn 308 và Trung đoàn 174 thuộc Đại đoàn 316 bị máy bay địch phát hiện và ném bom. Sự việc này khiến công tác phòng gian, giữ bí mật và kỷ luật chiến trường càng được chấn chỉnh. Đồng chí Nguyễn Chí Thanh, Chính ủy kiêm Chủ nhiệm Chính trị chiến dịch, trực tiếp chỉ đạo cơ quan chính trị xuống các đơn vị để tăng cường công tác tư tưởng, bảo vệ và giữ bí mật. Sau chiến dịch, những kinh nghiệm về bảo mật và tổ chức chiến đấu được nghiêm túc rút ra.
Tuy nhiên, đây cũng là một chiến dịch mà quân đội ta phải đối mặt với nhiều hạn chế. Khác với những chiến trường rừng núi nơi ta có điều kiện phát huy ưu thế về vận động và đánh gần, khu vực trung du và Đường số 18 tạo điều kiện để quân Pháp sử dụng hỏa lực và lực lượng cơ động. Các vị trí phòng ngự của địch được xây dựng tương đối vững chắc, trong khi trình độ tác chiến hiệp đồng của bộ đội chủ lực ta lúc đó vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Việc tiến công vào hệ thống phòng ngự của đối phương vì thế không đạt được kết quả như mong muốn ban đầu. Những tổn thất trong chiến dịch trở thành một bài học quan trọng đối với Bộ Tổng Tư lệnh và các đơn vị chủ lực. Các nguồn tư liệu chính thống đều đánh giá rằng Chiến dịch Hoàng Hoa Thám cùng với Trần Hưng Đạo và Quang Trung không đạt được mục tiêu chiến lược đề ra và ta chịu tổn thất về lực lượng.
Nhưng nếu chỉ nhìn Hoàng Hoa Thám như một chiến dịch không thành công thì chưa phản ánh đầy đủ ý nghĩa lịch sử của nó. Đây là một trong những lần đầu tiên Quân đội nhân dân Việt Nam tổ chức một chiến dịch quy mô tương đối lớn nhằm tiến công một hệ thống phòng ngự của quân Pháp ở trung du và đồng bằng Bắc Bộ. Qua chiến đấu, bộ đội ta có thêm kinh nghiệm về tổ chức lực lượng, hiệp đồng giữa các đơn vị, công tác trinh sát, bảo đảm hậu cần và đặc biệt là cách đánh những vị trí phòng ngự kiên cố của đối phương. Những kinh nghiệm đó trở thành vốn quý để quân đội tiếp tục trưởng thành trong những chiến dịch sau này. Bộ Tổng Tham mưu cũng từng bước rút ra nhận định quan trọng về việc lựa chọn địa bàn và phương thức tác chiến phù hợp với tương quan lực lượng giữa ta và địch.
Một trong những dấu ấn đáng chú ý của chiến dịch là vai trò của Nguyễn Chí Thanh trong công tác Đảng, công tác chính trị. Trên cương vị Chính ủy kiêm Chủ nhiệm Chính trị Chiến dịch Hoàng Hoa Thám, ông đặc biệt chú trọng xây dựng quyết tâm chiến đấu, giữ vững kỷ luật, làm tốt công tác dân vận và địch vận. Ngày 7 tháng 3 năm 1951, trước khi chiến dịch mở màn, ông đã ra chỉ thị về công tác chính trị chiến dịch, nhấn mạnh việc kiện toàn tổ chức Đảng, tuyên truyền mục đích và ý nghĩa chiến dịch, chuẩn bị tư tưởng cho bộ đội. Những chỉ đạo ấy cho thấy chiến dịch không chỉ là một cuộc đấu trí về quân sự mà còn là quá trình rèn luyện toàn diện đối với bộ đội chủ lực.
Sau Chiến dịch Hoàng Hoa Thám, Bộ Tổng Tư lệnh tiếp tục mở Chiến dịch Quang Trung trên địa bàn Hà Nam, Nam Định, Ninh Bình. Những kết quả và hạn chế của các chiến dịch Trần Hưng Đạo, Hoàng Hoa Thám và Quang Trung giúp quân đội ta có thêm cơ sở thực tiễn để đánh giá đúng hơn tương quan lực lượng. Thực tế cho thấy trong khi quân Pháp vẫn còn ưu thế về trang bị, hỏa lực và cơ động ở trung du, đồng bằng, ta chưa có đủ khả năng giành thắng lợi quyết định bằng cách liên tục đánh vào những hệ thống phòng ngự kiên cố của địch ở địa bàn này. Sau đó, ta chuyển hướng chiến trường lên rừng núi, nơi có điều kiện thuận lợi hơn để phát huy thế mạnh của chiến tranh nhân dân và lực lượng chủ lực. Cuối năm 1951, Chiến dịch Hòa Bình được mở, rồi tiếp đến là Chiến dịch Tây Bắc năm 1952, trước khi cuộc kháng chiến tiến tới cuộc tiến công chiến lược Đông – Xuân 1953–1954 và đỉnh cao là Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Ngày 26 tháng 4 năm 1951, Chủ tịch Hồ Chí Minh đến dự Hội nghị kiểm thảo Chiến dịch Hoàng Hoa Thám. Từ những vấn đề bộc lộ trong chiến dịch, Người nhấn mạnh yêu cầu tự phê bình và phê bình, thống nhất tư tưởng, chăm lo đời sống bộ đội và củng cố mối quan hệ giữa cán bộ với chiến sĩ. Những lời căn dặn ấy phản ánh một nguyên tắc xuyên suốt trong xây dựng quân đội: sức mạnh của quân đội không chỉ nằm ở vũ khí mà còn nằm ở tinh thần, tổ chức, kỷ luật và sự đoàn kết giữa cán bộ với chiến sĩ.
Chiến dịch Hoàng Hoa Thám vì thế không phải là một chiến thắng vang dội như Biên giới hay Điện Biên Phủ. Đó là một chiến dịch có kết quả hạn chế và để lại những tổn thất đáng kể, nhưng chính những bài học từ những lần chưa thành công ấy đã góp phần giúp Quân đội nhân dân Việt Nam trưởng thành về nghệ thuật chiến dịch. Sau Biên giới 1950, quân đội ta đã bước vào một giai đoạn mới: từ những trận đánh quy mô nhỏ tiến lên tổ chức những chiến dịch ngày càng lớn, trực tiếp đối đầu với các hệ thống phòng ngự của quân Pháp. Hoàng Hoa Thám là một mắt xích trong quá trình trưởng thành đó.
Nhìn lại mùa Xuân năm 1951 trên tuyến Đường số 18, những người lính năm ấy đã bước vào một thử thách mà không phải tất cả đều trở về. Họ hành quân qua những con đường độc đạo, chiến đấu giữa những quả đồi trống trải, đối mặt với máy bay và hỏa lực của đối phương, mang theo cơm nắm, đạn dược và niềm tin vào thắng lợi cuối cùng. Có những trận đánh chưa đạt được mục tiêu, có những hy sinh chưa thể đổi lấy một thắng lợi quyết định, nhưng từng trận chiến đều để lại những bài học cho chặng đường phía trước. Chiến dịch Hoàng Hoa Thám năm 1951 vì thế được lịch sử ghi nhận không chỉ ở những gì quân đội ta giành được, mà còn ở những kinh nghiệm được trả giá bằng mồ hôi, máu và sự hy sinh của những người lính trên Đường số 18. Chính từ những bài học ấy, nghệ thuật tác chiến của Quân đội nhân dân Việt Nam tiếp tục được hoàn thiện, để rồi vài năm sau tiến tới những chiến thắng lớn hơn, mà đỉnh cao là Điện Biên Phủ năm 1954.



