Chiến dịch Huế - Đà Nẵng: Cánh cửa thép tiến về Sài Gòn.
Mùa xuân năm 1975, lịch sử Việt Nam bước vào một khúc quanh dữ dội nhất trong hơn ba thập kỷ chiến tranh. Trên dọc dài đất nước, những cánh quân giải phóng đang chuyển mình như thác lũ, cuốn phăng mọi toan tính của chính quyền Sài Gòn. Và trong tâm điểm của xoáy lửa ấy, Chiến dịch Huế – Đà Nẵng bùng nổ như một nhát chém quyết đoán, mở tung “cánh cửa thép” dẫn thẳng về Sài Gòn. Đà Nẵng. căn cứ quân sự liên hợp mạnh nhất miền Nam, nơi Mỹ và đồng minh từng đặt niềm tin lớn nhất, đã trở thành chiến trường định đoạt vận mệnh cuối cùng của toàn bộ cuộc chiến.
Sau khi Tây Nguyên thất thủ, thế phòng thủ của quân đội Việt Nam Cộng hòa không chỉ bị lung lay mà dần dà rạn nứt toàn diện. Đà Nẵng lúc bấy giờ là một căn cứ quân sự liên hợp hải, lục, không quân hiện đại và mạnh vào bậc nhất ở miền Nam của chính quyền VNCH. Lực lượng của địch trên chiến trường khoảng 75.000 tên. Đây là cơ sở để Nguyễn Văn Thiệu tuyên bố "tử thủ" Đà Nẵng bằng mọi giá:
“Bỏ Kon Tum, Pleiku để bảo toàn lực lượng, còn Đà nẵng, Huế, Quân khu 3 sẽ phải giữ đến cùng.”
Nguyễn Văn Thiệu cho rằng, sau giải phóng Huế, nếu ta muốn tiến công Đà Nẵng thì phải mất ít nhất một tháng chuẩn bị. Như thế có thể thấy, Nguyễn Văn Thiệu hoàn toàn tin tưởng vào tướng Ngô Quang Trưởng và quân lực Việt Nam Cộng hòa tại đây. Ngay sau thắng lợi chiến lược ở Tây Nguyên, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương lập tức nắm lấy thời cơ, quyết định mở Chiến dịch Huế – Đà Nẵng, mang mật danh “Mặt trận 475”. Dưới sự chỉ đạo sắc bén của Trung tướng Lê Trọng Tấn và Thiếu tướng Chu Huy Mân, toàn chiến dịch được triển khai với quyết tâm đánh thần tốc - táo bạo - bất ngờ, không cho đối phương kịp trở tay.
Đêm 28 tháng 3 năm 1975, giữa lúc địch còn đang hoang mang trước sự sụp đổ dây chuyền của Vùng I chiến thuật, một bức điện hỏa tốc được gửi về sở chỉ huy. Đồng chí Trần Hưng Thừa (bí danh Bắc) báo cáo:
“...Địch vô cùng rối loạn, không còn sức chống cự. Thành phố gần như bỏ ngỏ. Đề nghị đưa lực lượng vào ngay, không chờ đến ngày 31/3.”
Rạng sáng ngày 29 tháng 3, khi ánh mặt trời chưa kịp rọi qua dãy Hải Vân, những mũi quân chủ lực của ta đồng loạt áp sát Đà Nẵng. Cả chiến trường thức dậy trong tiếng pháo dồn dập, tiếng xe tăng gầm rít và bước chân hối hả của những người lính đang lao vào trận đánh lớn nhất của đời mình. Từ ba hướng Bắc – Tây – Nam, quân ta như thác lửa tràn xuống, quét sạch mọi tuyến phòng thủ tưởng như kiên cố. Chỉ trong vài giờ, toàn bộ hệ thống chỉ huy của Quân đoàn 1 và Quân khu 1 tan rã. Những lời thề “tử thủ” rơi vào khoảng không vô nghĩa khi tướng Ngô Quang Trưởng bỏ chạy ra bãi biển, đúng nơi mười năm trước thủy quân lục chiến Mỹ từng đổ bộ. Lịch sử đã khép lại vòng tròn của nó một cách cay nghiệt.
Lúc 11 giờ 30 phút ngày 29 tháng 3 năm 1975, lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam hiên ngang tung bay trên nóc Tòa thị chính Đà Nẵng. Trong khoảnh khắc ấy, thành phố bừng lên như một bó hoa lửa giữa bầu trời mùa xuân, đánh dấu sự sụp đổ nhanh nhất và lớn nhất của quân đội Sài Gòn từ đầu cuộc chiến. Chiến dịch Huế – Đà Nẵng toàn thắng, mở toang cánh cửa dẫn thẳng quân ta vào giai đoạn cuối cùng của chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.
Chiến thắng ấy không chỉ giải phóng lãnh thổ, nó đánh tan cả niềm tin cuối cùng của chính quyền Sài Gòn, đánh sập những tuyến phòng thủ từng được xem là “bất khả xâm phạm”, đồng thời tạo ra bàn đạp quyết định để tiến về Sài Gòn trong vòng chưa đầy một tháng sau đó. Từ Đà Nẵng, ngọn lửa của mùa xuân 1975 bùng lên dữ dội, thắp sáng toàn bộ con đường đi đến đại thắng 30 tháng 4.
Đó chính là câu chuyện của một thời hoa lửa, thời mà mỗi bước tiến của quân giải phóng là một bước xé toang xiềng xích, mỗi chiến thắng là một nhát búa giáng xuống bức tường chia cắt đất nước. Và giữa những ngày tháng dồn dập ấy, chiến dịch Huế – Đà Nẵng đã trở thành khúc hùng ca sắt thép, nơi ý chí dân tộc hòa cùng sức mạnh thời đại, viết nên chương sử vàng rực rỡ nhất của Tổ quốc.



