Chiến dịch ở Khe Sanh
Ông Dũng sinh năm 1948 tại Quảng Bình. Năm 1967, khi vừa tròn 19 tuổi, ông tình nguyện gia nhập lực lượng thanh niên xung phong, được điều vào tuyến lửa Trường Sơn, sau đó tăng cường cho khu vực Tà Khơn – Khe Sanh. Nhiệm vụ chính của ông và đồng đội là mở đường, san lấp hố bom, đảm bảo tuyến vận tải và hỗ trợ hậu cần cho bộ đội.
Thời điểm đó, sân bay Tà Khơn là mục tiêu đánh phá ác liệt của không quân Mỹ. Ngày cũng như đêm, bom đạn trút xuống liên tục, biến mặt đất thành những hố sâu chằng chịt. Ông Dũng kể lại rằng có những ngày họ vừa san lấp xong một đoạn đường thì chỉ vài giờ sau, bom lại cày nát tất cả. Công việc cứ lặp đi lặp lại trong hiểm nguy, nhưng không ai nản lòng, bởi tuyến đường đó là huyết mạch tiếp tế cho chiến trường.
Điều kiện sống vô cùng khắc nghiệt. Lán trại dựng tạm dưới tán rừng, thiếu thốn lương thực, nước uống phải lấy từ suối xa. Những bữa ăn thường chỉ có cơm độn sắn, đôi khi là nắm cơm vắt mang theo khi làm nhiệm vụ. Nhưng khó khăn lớn nhất vẫn là sự nguy hiểm luôn cận kề. Máy bay trinh sát và oanh tạc thường xuyên xuất hiện, buộc mọi người phải làm việc thật nhanh rồi lập tức ẩn nấp.
Ông Dũng không thể quên một lần trong năm 1968, khi đang cùng tổ san lấp hố bom gần khu vực đường băng Tà Khơn thì bất ngờ bị máy bay phát hiện. Một loạt bom dội xuống, đất đá tung mù mịt. Khi tỉnh lại, ông thấy mình bị vùi lấp một phần, xung quanh là tiếng gọi nhau trong hoảng loạn. Một số đồng đội đã hy sinh ngay tại chỗ. Những người còn lại, dù bị thương, vẫn cố gắng đào bới cứu nhau. Sau sự việc đó, ông càng thấm thía sự khốc liệt của chiến tranh, nhưng cũng thêm quyết tâm bám trụ.
Trong những tháng cao điểm của chiến dịch Khe Sanh, công việc của lực lượng thanh niên xung phong càng trở nên cấp bách. Họ không chỉ làm đường mà còn tải đạn, chuyển thương binh, tiếp tế lương thực cho bộ đội đang chiến đấu. Có những đêm mưa rừng xối xả, đường trơn trượt, nhưng đoàn người vẫn lặng lẽ di chuyển trong bóng tối để tránh máy bay địch.
Sau năm 1975, ông Dũng trở về quê hương với nhiều vết thương còn in dấu. Cuộc sống thời bình dần ổn định, nhưng ký ức về những ngày ở Tà Khơn chưa bao giờ phai nhạt. Mỗi lần nhắc lại, ông luôn nhớ đến những đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường.


