Chiến dịch Tây Nguyên - trận đánh sân bay Hòa Bình
Chiến dịch Tây Nguyên - trận đánh sân bay Hòa Bình
Trong cái nắng gắt gao của đại ngàn tháng Ba năm 1975, Tây Nguyên không còn vẻ tĩnh lặng vốn có của vùng đất bazan đầy huyền thoại. Những cơn gió nóng mang theo bụi đỏ dường như đang nén lại một luồng sinh khí mãnh liệt, chờ chực bùng nổ. Tại Tổng hành dinh ở Hà Nội, những bộ óc chiến lược sắc bén nhất đã đặt quân cờ quyết định vào Buôn Ma Thuột – "thủ phủ" của vùng cao chiến lược. Và trong trái tim của trận đánh lịch sử ấy, Sân bay Hòa Bình (hay còn gọi là phi trường Phụng Dực) chính là một trong những mục tiêu tử huyệt mà quân ta buộc phải làm chủ để cắt đứt đường sống của đối phương.
Đêm mùng 9, rạng sáng ngày 10 tháng 3 năm 1975, không gian Buôn Ma Thuột đặc quánh một vẻ yên ắng lạ thường. Nhưng dưới tán rừng già và những rẫy cà phê xanh mướt bao quanh thị xã, hàng nghìn chiến sĩ đặc công, bộ binh cùng những cỗ xe tăng thép đã áp sát mục tiêu từ bao giờ. Sân bay Hòa Bình nằm sừng sững với những đường băng bê tông xám lạnh, bao quanh bởi tầng tầng lớp lớp hàng rào kẽm gai và những lô cốt kiên cố. Đây là nơi đồn trú của Trung đoàn 53 (Sư đoàn 23 quân đội Sài Gòn), một đơn vị khét tiếng lì lợm, được giao trọng trách giữ vững "lá phổi" hàng không cho toàn vùng.
Kim đồng hồ nhích dần về con số 2 giờ sáng. Lệnh tấn công được phát ra như một tia chớp rạch ngang bầu trời đêm. Tiếng bộc phá nổ rền vang từ phía các chiến sĩ đặc công Trung đoàn 198 là tín hiệu mở đầu cho khúc nhạc của lửa và máu. Tại Sân bay Hòa Bình, các chiến sĩ đặc công với mình trần bôi nhọ nồi, luồn lách qua những kẽ hở hẹp nhất của hàng rào dây thép gai như những bóng ma. Họ không dùng súng trường để tránh bị phát hiện sớm, mà dùng thủ pháo và lựu đạn tiêu diệt gọn các vọng gác tiền tiêu.
Chỉ trong tích tắc, ánh lửa từ những kho xăng và kho đạn bị đánh trúng đã rực sáng cả một góc trời, soi rõ những khuôn mặt cương nghị của quân giải phóng. Tuy nhiên, quân địch ở đây không dễ dàng bỏ cuộc. Lợi dụng hệ thống hầm ngầm và lô cốt vững chắc được xây dựng từ thời Mỹ còn đồn trú, binh lính Trung đoàn 53 điên cuồng bắn trả. Tiếng đại liên 12,7mm quất liên hồi vào màn đêm, những vệt đạn vạch đường đan xen như mạng nhện. Trận chiến tại phi trường không còn là một cuộc đột kích bất ngờ nữa, mà chuyển sang giai đoạn giằng co khốc liệt từng mét đường băng.
Sáng ngày 10 tháng 3, khi mặt trời vừa nhô lên khỏi những rặng núi phía Đông, mặt đất dưới chân Sân bay Hòa Bình rung chuyển dữ dội. Đó không phải là một cơn địa chấn của thiên nhiên, mà là tiếng gầm thét của những "voi sắt" T-54 thuộc Trung đoàn xe tăng 273 đang hùng dũng tiến vào trận địa. Những chiếc xe tăng sơn số hiệu đỏ rực, xích sắt nghiền nát hàng rào, nòng pháo khạc lửa vào những điểm đề kháng cứng đầu nhất của địch. Sự xuất hiện của xe tăng như một gáo nước lạnh tạt vào ý chí phản kháng của quân trú phòng, nhưng cũng chính tại đây, lòng dũng cảm của người lính hai bên được thử thách đến tột độ.
Lịch sử sẽ mãi ghi nhớ hình ảnh những chiến sĩ bộ binh Sư đoàn 316 phối hợp cùng xe tăng đánh chiếm từng khu nhà điều hành, từng bãi để máy bay. Địch điều động máy bay A-37 từ sân bay Thành Sơn và Bình Thủy đến oanh tạc dữ dội ngay trên đầu quân ta để cứu vãn tình hình. Đất đá, mảnh bom và khói súng quyện vào nhau tạo thành một bức tường mờ mịt. Có những lúc, ta và địch chỉ cách nhau một bức tường, tiếng la hét, tiếng lựu đạn nổ xen lẫn tiếng xích xe tăng tạo nên một bản giao hưởng khốc liệt của chiến tranh.
Đến ngày 11 tháng 3, trung tâm thị xã Buôn Ma Thuột cơ bản đã bị quân ta làm chủ, nhưng Sân bay Hòa Bình vẫn là một "ốc đảo" kháng cự dai dẳng. Quân địch ở đây hiểu rằng, mất sân bay là mất đi hy vọng cuối cùng về sự tiếp viện và di tản. Chúng co cụm lại, dựa vào các công sự kiên cố ở khu vực kỹ thuật và sở chỉ huy trung đoàn. Để dứt điểm mục tiêu này, Bộ Tư lệnh chiến dịch quyết định tập trung hỏa lực pháo binh hạng nặng. Những khẩu pháo 130mm từ các trận địa tầm xa bắt đầu dập dồn trút xuống đầu thù. Mỗi phát pháo nổ ra như một cú đấm ngàn cân nện vào ý chí cuối cùng của quân đội Sài Gòn.
Trong khói lửa mịt mù, những người lính trẻ của ta, có người chỉ mới mười tám, đôi mươi, đã băng qua làn đạn để cắm lá cờ nửa đỏ nửa xanh với ngôi sao vàng chính giữa lên nóc nhà điều hành sân bay. Hình ảnh lá cờ tung bay trong gió đại ngàn giữa trưa ngày 11 tháng 3 năm 1975 là biểu tượng cho sự sụp đổ không thể đảo ngược của hệ thống phòng thủ địch tại Tây Nguyên.
Nhưng trận đánh Sân bay Hòa Bình không chỉ dừng lại ở đó. Những ngày sau đó là cuộc chiến chống phản kích cực kỳ cam go. Địch điên cuồng điều động Liên đoàn biệt động quân và các đơn vị còn lại của Sư đoàn 23 đổ bộ bằng trực thăng xuống khu vực phía Đông sân bay nhằm tái chiếm mục tiêu. Một cuộc đối đầu trực diện giữa những đơn vị thiện chiến nhất của hai bên đã diễn ra trên những đồi tranh lộng gió quanh phi trường. Quân ta với thế chẻ tre, cộng với sự hỗ trợ đắc lực của pháo cao xạ đã đánh bật các đợt đổ quân của địch. Những chiếc máy bay trực thăng bị bắn cháy rơi rụng như lá mùa thu, khói đen ám quẻ cả một vùng trời đất đỏ.
Chiến thắng tại Sân bay Hòa Bình không đơn thuần là chiếm giữ một diện tích đất đai hay một số lượng khí tài. Nó có ý nghĩa chiến lược xoay chuyển cả cục diện chiến trường. Khi sân bay này thất thủ, toàn bộ hệ thống phòng ngự của quân đội Sài Gòn tại Tây Nguyên bị rệu rã. Sự hoảng loạn bắt đầu lan rộng từ hàng ngũ binh lính đến những cấp chỉ huy cao nhất. "Cái tát" đau đớn tại Buôn Ma Thuột đã buộc đối phương phải đưa ra một quyết định sai lầm lịch sử: rút quân khỏi Tây Nguyên để bảo toàn lực lượng – một cuộc rút chạy hỗn loạn trên đường số 7 mà sau này trở thành mồ chôn của quân đoàn 2 địch.
Nhìn lại trận đánh sân bay năm ấy, người ta không khỏi khâm phục sự mưu lược của những người chỉ huy và lòng quả cảm của những chiến sĩ giải phóng. Đó là sự kết hợp hoàn hảo giữa nghệ thuật nghi binh chiến dịch (khiến địch tưởng ta đánh Pleiku) và sức mạnh áp đảo tại điểm quyết chiến. Sân bay Hòa Bình, từ một căn cứ quân sự hiện đại, đã trở thành nơi ghi dấu sự suy tàn của một chế độ và bình minh của một kỷ nguyên mới.
Hôm nay, đi trên những đường băng cũ giờ đã xanh màu cỏ hay đứng giữa thành phố Buôn Ma Thuột hiện đại, tiếng gió đại ngàn như vẫn còn vang vọng tiếng gầm của xe tăng, tiếng bộc phá và tiếng hò reo chiến thắng của năm 1975. Máu của những người lính đã thấm vào lòng đất đỏ bazan, để hôm nay những rẫy cà phê thêm xanh, những mùa hoa cà phê thêm trắng muốt. Trận đánh Sân bay Hòa Bình sẽ mãi là một chương vàng chói lọi trong pho sử liệu cách mạng Việt Nam, một minh chứng cho khát vọng hòa bình và sức mạnh không gì lay chuyển nổi của một dân tộc quyết tâm giành lại độc lập, tự do.


