CHIẾN SĨ ĐIỆN BIÊN PHỦ NĂM ẤY
Hồi ức của một chiến sĩ trực tiếp tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 – từ những ngày hành quân gian khổ đến giờ phút chiến thắng lịch sử.
Với ông Lê Văn Thịnh, hai chữ Điện Biên không chỉ là một địa danh lịch sử. Đó là ký ức của tuổi hai mươi, là những tháng ngày sống giữa đói rét, bom đạn và niềm tin sắt đá vào thắng lợi cuối cùng.
Ông nhập ngũ cuối năm 1952, sau một đợt vận động thanh niên lên đường tại quê nhà. Lúc đó, ông chưa hiểu hết chiến dịch là gì, chỉ biết rằng “đi đánh trận lớn”. Hành quân lên Tây Bắc là chặng đường dài chưa từng có trong đời ông. Từ đồng bằng lên rừng núi, mỗi bước đi là một thử thách: dốc cao, rừng rậm, mưa lạnh, sốt rét. Có đồng đội ngã xuống vì kiệt sức, có người phải cáng đi vì bệnh nặng.
Đến Điện Biên, ông Thịnh choáng ngợp trước cánh đồng Mường Thanh rộng lớn, nhưng nhanh chóng nhận ra đây là nơi địch xây dựng tập đoàn cứ điểm kiên cố. Những ngày đầu, đơn vị ông đào hào liên tục. Đào ban đêm, ngụy trang ban ngày. Đất cứng, cuốc bổ tóe lửa, tay phồng rộp, nhưng không ai kêu ca. “Đào hào là đào đường sống,” ông nhớ lại.
Cuộc sống trong chiến hào vô cùng thiếu thốn. Lương thực chủ yếu là gạo trộn ngô, muối vừng. Nước uống khan hiếm. Có hôm, cả tiểu đội chia nhau một ống bương nước. Nhưng điều khiến ông nhớ nhất là tinh thần đồng đội: ai có gì chia nấy, người khỏe đỡ người yếu, không ai bị bỏ lại.
Khi chiến dịch nổ súng, tiếng pháo dội vang cả thung lũng. Ông Thịnh tham gia đánh chiếm các cứ điểm ngoại vi. Mỗi mét hào tiến lên đều đổi bằng mồ hôi và máu. Có lần, khi vượt hào địch, đồng đội bên cạnh ông trúng đạn ngã xuống. Ông kéo bạn vào hố, băng bó tạm rồi tiếp tục chiến đấu. “Lúc đó không kịp sợ,” ông nói, “chỉ biết phải tiến lên.”
Những ngày cuối chiến dịch, trời mưa nặng hạt. Chiến hào ngập bùn, chân tay tê cóng. Nhưng tin chiến thắng lan nhanh. Đến chiều 7/5/1954, khi nghe tin toàn bộ tập đoàn cứ điểm bị tiêu diệt, ông Thịnh đứng lặng trong hào. Không reo hò ầm ĩ, chỉ có những cái bắt tay siết chặt, nước mắt lăn trên gương mặt lấm bùn đất.
Sau Điện Biên, ông tiếp tục quân ngũ thêm nhiều năm. Khi trở về quê, ông lại là người nông dân bình thường. Nhưng trong lòng ông, Điện Biên Phủ năm ấy là dấu mốc không thể phai – nơi ông và đồng đội đã đi qua ranh giới sống chết để làm nên lịch sử.



