Anh hùng Lực lượng vũ trang

Chiến sĩ giao liên huyền thoại - Chị Năm Đà Rằng

Trong lịch sử kháng chiến chống Mỹ ở miền Trung, cái tên "Chị Năm Đà Rằng" gắn liền với con sông Đà Rằng huyền thoại, nơi chị đã hàng trăm lần đưa bộ đội, cán bộ vượt sông an toàn, góp phần giữ vững mạch máu giao thông từ vùng tự do ra tiền tuyến. Đó là bà Võ Thị Đặng, một nữ anh hùng thầm lặng nhưng kiên cường.

Thái Nguyên09/05/2026Nguyễn Công Hiển (Khoa Điện-Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp-ĐH Thái Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt của dân tộc Việt Nam, có biết bao con người đã âm thầm cống hiến và hy sinh cho độc lập, tự do của Tổ quốc. Họ không phải lúc nào cũng trực tiếp cầm súng ngoài chiến trường, nhưng những đóng góp lặng thầm của họ lại có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với thắng lợi của cách mạng. Trong số những con người bình dị mà phi thường ấy, câu chuyện về “Chị Năm Đà Rằng” – nữ anh hùng Đặng Thị Năm – luôn khiến nhiều thế hệ xúc động và khâm phục. Cuộc đời chị là biểu tượng đẹp của lòng yêu nước, sự kiên cường và tinh thần hy sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam trong thời hoa lửa. Sinh ra và lớn lên bên dòng sông Đà Rằng ở vùng đất Phú Yên đầy nắng gió, chị Đặng Thị Năm từ nhỏ đã quen với cuộc sống lao động vất vả của người dân miền Trung. Dòng sông Đà Rằng vừa hiền hòa vừa dữ dội ấy đã nuôi lớn tuổi thơ chị, đồng thời cũng trở thành chứng nhân cho những năm tháng chiến tranh gian khổ sau này. Khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, quê hương chị trở thành vùng chiến sự ác liệt. Bom đạn, càn quét và những cuộc truy lùng của địch diễn ra liên tục khiến cuộc sống nhân dân vô cùng khó khăn. Chính trong hoàn cảnh ấy, tinh thần yêu nước và ý chí cách mạng của người phụ nữ nông dân chất phác được khơi dậy mạnh mẽ. Chị Năm sớm tham gia hoạt động cách mạng và được giao nhiệm vụ làm giao liên, đưa đón cán bộ, bộ đội vượt sông qua vùng kiểm soát của địch. Đây là một nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm bởi dòng sông Đà Rằng khi ấy không chỉ là con đường giao thông quan trọng mà còn là nơi địch bố trí nhiều trạm gác, đèn pha và bãi phục kích. Ban ngày, chị vẫn là một người phụ nữ bình thường với công việc làm nương rẫy, chăm lo gia đình như bao người dân khác. Nhưng khi màn đêm buông xuống, chị lại trở thành người lái đò thầm lặng giữa chiến trường. Trong bóng tối của những đêm không trăng, chiếc thuyền nhỏ của chị lặng lẽ xuôi ngược trên sông, đưa cán bộ, bộ đội, thương binh và cả vũ khí vượt qua làn ranh sinh tử. Suốt mười năm, từ 1965 đến 1975, gần như không đêm nào chị được nghỉ ngơi. Dòng sông Đà Rằng rộng lớn và hung dữ đã trở nên quen thuộc với chị đến từng con sóng. Chị thuộc từng khúc sông sâu, khúc sông cạn, từng dòng nước xoáy nguy hiểm, từng bãi đá ngầm dưới mặt nước. Không chỉ hiểu rõ con sông, chị còn nắm rất rõ quy luật hoạt động của quân địch: thời gian thay ca gác, hướng chiếu của đèn pha, vị trí các trận địa phục kích. Chính sự am hiểu ấy đã giúp chị nhiều lần đưa bộ đội vượt sông an toàn trong những tình huống vô cùng nguy hiểm. Có những đêm mưa lớn, nước lũ cuồn cuộn chảy xiết, chiếc thuyền nhỏ như muốn bị nhấn chìm giữa dòng nước dữ. Có những đêm máy bay địch quần thảo trên bầu trời, pháo sáng rực lên như ban ngày, tiếng súng nổ vang trời khiến ai cũng cảm nhận rõ ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết. Thế nhưng, chị Năm vẫn kiên cường chèo lái con đò. Đối với chị, điều quan trọng nhất là phải đưa bộ đội sang sông an toàn. Sau này nhớ lại quãng thời gian ấy, chị từng chia sẻ giản dị:
“Có đêm địch bắn dữ lắm, đèn pha quét sáng cả mặt sông. Nhưng tôi chỉ nghĩ phải chèo thật nhanh, thật khéo để các anh bộ đội qua sông an toàn.” Câu nói mộc mạc ấy cho thấy tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nước vô cùng lớn lao của người phụ nữ bình dị. Chị không nghĩ đến hiểm nguy của bản thân mà chỉ nghĩ đến nhiệm vụ và sự an toàn của cách mạng. Không chỉ gan dạ, chị Năm còn là người phụ nữ vô cùng thông minh và mưu trí. Trong nhiều lần bị địch phát hiện hoặc kiểm tra bất ngờ, chị vẫn bình tĩnh tìm cách đối phó để bảo vệ bí mật cho cán bộ. Có lần, khi đang chở cán bộ qua sông thì bị lính tuần tra phát hiện. Trong khoảnh khắc nguy cấp, chị nhanh trí giấu cán bộ xuống đáy thuyền, phủ rơm lên trên rồi bình tĩnh chèo thuyền như một người dân chở hàng bình thường. Khi lính địch hỏi han, chị trả lời tự nhiên đến mức chúng không hề nghi ngờ. Có những lần chị bị bắt giữ, tra khảo, thậm chí bị đánh đập dã man để ép khai ra nơi hoạt động của cách mạng. Nhưng dù đau đớn đến đâu, chị vẫn một mực giữ kín bí mật. Đối với chị, bảo vệ cán bộ và bảo vệ cách mạng quan trọng hơn tất cả. Trong suốt mười năm chiến tranh, chị đã đưa hàng trăm, hàng nghìn lượt cán bộ, chiến sĩ và vũ khí vượt sông an toàn. Những chuyến đò âm thầm của chị đã góp phần quan trọng vào việc giữ vững mạch liên lạc giữa các vùng căn cứ, hỗ trợ cho chiến trường miền Nam đi đến thắng lợi cuối cùng. Khi chiến tranh kết thúc, đất nước hoàn toàn giải phóng, những chiến công thầm lặng của chị mới dần được nhiều người biết đến. Nhân dân địa phương trìu mến gọi chị bằng cái tên thân thương: “Chị Năm Đà Rằng”. Nhà nước đã phong tặng chị danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân để ghi nhận những đóng góp to lớn ấy. Điều khiến nhiều người xúc động không chỉ là những chiến công của chị, mà còn là cuộc sống giản dị sau chiến tranh. Không sống trong hào quang hay đòi hỏi sự đền đáp, chị trở về với cuộc sống đời thường, tiếp tục lao động như bao người dân quê khác. Hình ảnh người nữ anh hùng giản dị bên dòng sông quê hương khiến ai cũng cảm phục và yêu quý. Câu chuyện của chị Năm Đà Rằng cho thấy chiến tranh không chỉ được làm nên bởi những trận đánh lớn hay những vị tướng nổi tiếng, mà còn bởi biết bao con người bình dị nơi hậu phương. Chính những người dân âm thầm như chị đã góp phần tạo nên sức mạnh to lớn cho cuộc kháng chiến của dân tộc. “Thời hoa lửa” mà thế hệ cha anh từng trải qua là quãng thời gian đầy gian khổ nhưng cũng vô cùng hào hùng. Trong khói lửa chiến tranh, phẩm chất cao đẹp của con người Việt Nam càng tỏa sáng rõ nét: lòng yêu nước, sự hy sinh, tinh thần đoàn kết và ý chí kiên cường. Ngày nay, khi được sống trong hòa bình, thế hệ trẻ chúng ta khó có thể hình dung hết những gian khổ mà cha ông từng trải qua. Nhưng qua câu chuyện về chị Năm Đà Rằng, chúng ta hiểu rằng độc lập hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và cả máu của những con người bình dị. Là người trẻ trong thời đại công nghệ số, tôi nghĩ rằng những câu chuyện như của chị cần được lan tỏa mạnh mẽ hơn bằng các hình thức truyền thông hiện đại. Nếu xây dựng một video ngắn về chị, tôi muốn mở đầu bằng hình ảnh dòng sông Đà Rằng lúc hoàng hôn, tiếng mái chèo khua nhẹ trên mặt nước yên tĩnh. Sau đó, khung cảnh chuyển sang những đêm chiến tranh với tiếng máy bay, tiếng súng và ánh đèn pha quét khắp dòng sông. Giữa khung cảnh ấy là hình ảnh người phụ nữ nhỏ bé lặng lẽ chèo thuyền đưa bộ đội vượt sông. Video sẽ kết thúc bằng hình ảnh dòng sông hôm nay bình yên, trẻ em vui đùa bên bờ sông như một lời khẳng định rằng hòa bình hôm nay được xây dựng từ sự hy sinh thầm lặng của những con người như chị. Câu chuyện về chị Năm Đà Rằng không chỉ là ký ức lịch sử mà còn là bài học sâu sắc cho thế hệ hôm nay. Nó nhắc nhở chúng ta phải biết sống có trách nhiệm, biết yêu thương quê hương đất nước và biết trân trọng cuộc sống hòa bình. Dòng sông Đà Rằng vẫn ngày ngày chảy qua miền đất Phú Yên hiền hòa. Và cùng với dòng chảy ấy, câu chuyện về người nữ anh hùng chèo đò năm xưa vẫn còn sống mãi trong lòng nhân dân như một khúc ca đẹp về lòng yêu nước, sự hy sinh và tinh thần bất khuất của người phụ nữ Việt Nam trong thời hoa lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn