Chiến sĩ Lương Thị Hòa – Chiến trường Bắc Kạn 1948
Lương Thị Hòa là nữ chiến sĩ hoạt động tại Bắc Kạn năm 1948, trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp đầy gian khó. Với cô, mỗi chuyến đi không chỉ là nhiệm vụ tiếp tế, mà còn là hành trình vượt qua thiên nhiên khắc nghiệt và thử thách của chiến tranh
Lương Thị Hòa là nữ chiến sĩ hoạt động tại Bắc Kạn năm 1948, trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp đầy gian khó. Với cô, mỗi chuyến đi không chỉ là nhiệm vụ tiếp tế, mà còn là hành trình vượt qua thiên nhiên khắc nghiệt và thử thách của chiến tranh. Cô nhớ lại:
“Chúng tôi băng rừng, vượt suối, mang theo lương thực và thuốc men cho bộ đội. Đường rừng dốc cao, quanh co, nhiều đoạn trơn trượt, phải bám vào thân cây, rễ cây mà đi.
Có những con dốc dựng đứng, bước chân run lên vì mệt, nhưng vẫn phải cố giữ thăng bằng để không ngã.”
Cuộc sống khi ấy vô cùng thiếu thốn:
“Có hôm đi từ sáng đến tối mà không có gì ăn, chỉ uống nước suối để cầm hơi. Bụng đói cồn cào, chân thì rã rời, nhưng không ai kêu ca.
Ai cũng hiểu rằng phía trước là đồng đội đang chờ từng bao gạo, từng gói thuốc.”
Giữa những ngày gian khổ ấy, một kỷ niệm đã in sâu trong tâm trí cô:
“Trong một lần hành quân, chúng tôi phát hiện một người bị thương nằm bên đường, người lấm đầy bùn đất, gần như kiệt sức.
Không chần chừ, tôi cùng đồng đội lập tức dừng lại, băng bó vết thương bằng những gì mang theo.”
Hành trình đưa người bị thương đi tiếp đầy vất vả:
“Ông không còn đủ sức tự đi, chúng tôi phải thay nhau dìu, có lúc phải cõng qua những đoạn dốc cao.
Đường dài, trời lại mưa, ai cũng mệt, nhưng không ai bỏ cuộc. Chỉ cần nhìn nhau, chúng tôi hiểu rằng phải đưa ông đến nơi an toàn bằng mọi giá.”
Khoảnh khắc đến nơi an toàn khiến cô xúc động:
“Khi ông nắm chặt tay chúng tôi, ánh mắt đầy biết ơn, tôi cảm thấy mọi gian khổ đều trở nên nhẹ đi.”
Từ những trải nghiệm ấy, Lương Thị Hòa đúc kết một điều giản dị nhưng sâu sắc:
“Trong chiến tranh, không phải lúc nào cũng là những trận đánh lớn. Có khi, chỉ cần cứu được một con người, giữ lại một mạng sống cũng đã là một điều vô cùng ý nghĩa.
Bởi mỗi con người được cứu sống cũng là một hy vọng còn lại cho gia đình và quê hương.”
Với cô, Bắc Kạn năm 1948 không chỉ là nơi của gian khổ, mà còn là nơi khắc sâu tình người, lòng nhân ái và ý chí bền bỉ của những người con trong kháng chiến.



