Chiến thắng Điện Biên Phủ
THỜI HOA LỬA – ĐIỆN BIÊN PHỦ: LỪNG LẪY NĂM CHÂU, CHẤN ĐỘNG ĐỊA CẦU
Có những trận đánh kết thúc rồi sẽ được ghi vào sách.
Có những chiến thắng được nhắc lại vài chục năm.
Nhưng cũng có những trận chiến mà hàng chục năm, hàng trăm năm sau, người ta vẫn còn nhắc đến.
Điện Biên Phủ là một trận chiến như thế.
Mỗi khi nghe câu:
“Lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”,
tôi lại nghĩ đến một thung lũng giữa núi rừng Tây Bắc.
Nơi mà cách đây hơn bảy mươi năm, hàng vạn người lính Việt Nam đã kéo pháo qua núi, đào từng mét chiến hào, ăn cơm giữa bom đạn và chiến đấu suốt 56 ngày đêm để làm nên một chiến thắng thay đổi lịch sử.
Đầu năm 1954.
Thung lũng Điện Biên Phủ nằm giữa vùng núi Tây Bắc trở thành nơi quân Pháp xây dựng một tập đoàn cứ điểm khổng lồ.
Họ tin rằng đây sẽ là một pháo đài gần như không thể đánh bại.
Những cứ điểm được bố trí liên hoàn.
Pháo binh được tăng cường.
Máy bay liên tục vận chuyển quân và hàng hóa.
Quân Pháp tin rằng nếu Việt Minh tiến công, họ sẽ phải đối mặt với một hệ thống phòng thủ cực mạnh.
Nhưng họ đã đánh giá thấp một điều.
Ý chí của những người lính Việt Nam.
Để đưa pháo vào trận địa, bộ đội phải vượt qua những con đường núi hiểm trở.
Những khẩu pháo nặng hàng tấn được kéo bằng sức người.
Có những đoạn đường dốc đến mức một khẩu pháo có thể trượt xuống vực bất cứ lúc nào.
Người lính phải dùng dây, dùng tay, dùng vai để kéo.
Một người không đủ.
Mười người không đủ.
Hàng chục người cùng kéo.
Có người trượt chân.
Có người kiệt sức.
Có người bị thương.
Nhưng khẩu pháo vẫn phải tiến lên.
Bởi phía trước là Điện Biên Phủ.
Và phía sau là cả một đất nước đang chờ ngày chiến thắng.
Ban đầu, phương án tác chiến được dự kiến theo hướng “đánh nhanh, giải quyết nhanh”.
Nhưng sau khi cân nhắc tình hình, Bộ Chỉ huy chiến dịch quyết định chuyển sang phương châm:
“Đánh chắc, tiến chắc.”
Đó là một quyết định cực kỳ quan trọng.
Bởi Điện Biên Phủ không phải một trận đánh có thể thắng bằng sự nóng vội.
Đối phương có pháo binh.
Có máy bay.
Có công sự kiên cố.
Muốn thắng, quân ta phải biến cả chiến trường thành một hệ thống bao vây ngày càng siết chặt.
Và rồi những đường hào bắt đầu xuất hiện.
Từng mét.
Từng mét.
Từng ngày.
Từ những vị trí của quân Việt Minh, chiến hào dần bò về phía các cứ điểm của quân Pháp.
Ban ngày đào hào.
Ban đêm đào hào.
Dưới bom pháo vẫn đào.
Có những người lính vừa đào xong một đoạn hào thì pháo địch lại bắn sập.
Họ lại đào.
Sập nữa.
Lại đào.
Bởi chiến hào không chỉ là đất.
Đó là con đường đưa họ đến gần chiến thắng.
Ngày 13 tháng 3 năm 1954, trận đánh bắt đầu.
Mục tiêu đầu tiên là Him Lam.
Pháo binh Việt Minh đồng loạt khai hỏa.
Tiếng pháo vang lên giữa thung lũng.
Điện Biên Phủ rung chuyển.
Sau Him Lam là Độc Lập.
Rồi Bản Kéo.
Vòng vây ngày càng khép chặt.
Quân Pháp bắt đầu nhận ra rằng những gì họ tưởng là một pháo đài bất khả xâm phạm đang từng bước bị bóp nghẹt.
Nhưng đó mới chỉ là những ngày đầu.
Phía trước còn một trận chiến dài và khốc liệt.
Tháng 4 năm 1954.
Chiến trường Điện Biên Phủ trở thành một địa ngục thực sự.
Hai bên giành giật từng mét đất.
Có những cứ điểm chỉ cách nhau vài chục mét.
Pháo binh nã xuống.
Súng máy quét qua chiến hào.
Máy bay liên tục oanh kích.
Đất đá văng tung tóe.
Khói thuốc súng phủ kín chiến trường.
Nhưng những người lính Việt Nam vẫn tiến lên.
Họ không có những điều kiện tốt nhất.
Nhiều người chiến đấu trong tình trạng thiếu thốn.
Nhưng họ có một thứ mà đối phương không thể phá hủy bằng bom đạn:
ý chí.
Rồi đến ngày 1 tháng 5.
Quân ta mở đợt tiến công lớn thứ ba.
Các cứ điểm của quân Pháp lần lượt bị đánh chiếm.
Vòng vây ngày càng thu hẹp.
Cuối cùng, chỉ còn khu trung tâm.
Nơi đặt sở chỉ huy của tướng De Castries.
Đêm xuống.
Những người lính Việt Nam vẫn tiếp tục tiến lên.
Không ai biết ngày mai mình có còn sống hay không.
Nhưng họ biết trận chiến đang đi đến hồi kết.
Ngày 7 tháng 5 năm 1954.
Buổi chiều.
Những trận đánh cuối cùng diễn ra.
Quân Việt Minh tiến vào khu trung tâm.
Sở chỉ huy của quân Pháp bị đánh chiếm.
Tướng De Castries và toàn bộ Bộ chỉ huy tập đoàn cứ điểm bị bắt.
Lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm.
Điện Biên Phủ thất thủ.
Một tập đoàn cứ điểm được quân Pháp coi là “pháo đài bất khả xâm phạm” đã bị đánh bại.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào khoảnh khắc lá cờ tung bay, chúng ta sẽ không thấy hết giá trị của chiến thắng ấy.
Bởi phía sau vài phút chiến thắng là 56 ngày đêm.
Là những người lính nằm lại trên chiến trường.
Là những người bị thương.
Là những dân công hỏa tuyến gánh gạo, kéo pháo, vận chuyển đạn dược.
Là những thanh niên rời quê hương, mang theo một chiếc ba lô và một niềm tin.
Là những bà mẹ ở quê nhà không biết con mình đang ở đâu.
Là những người vợ chờ chồng.
Là cả một hậu phương đã dốc sức cho tiền tuyến.
Điện Biên Phủ không phải chiến thắng của riêng một đạo quân.
Đó là chiến thắng của sức mạnh cả một dân tộc.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, quân Pháp chịu thất bại nặng nề.
Chiến thắng Điện Biên Phủ tạo ra một bước ngoặt lớn, góp phần trực tiếp đưa đến việc ký kết Hiệp định Genève năm 1954, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương.
Một chiến trường nhỏ bé giữa núi rừng Tây Bắc đã làm rung chuyển cả bàn cờ quốc tế.
Bởi vậy, người ta gọi:
“Lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu.”
Không phải vì một câu khẩu hiệu.
Mà vì chiến thắng ấy đã chứng minh rằng một dân tộc thuộc địa, với điều kiện vật chất hạn chế, vẫn có thể đánh bại một cường quốc thực dân bằng ý chí, tổ chức và nghệ thuật quân sự.
Tôi thường nghĩ về người lính Điện Biên.
Một người lính rất bình thường.
Có thể trước khi nhập ngũ, anh chỉ là một người nông dân.
Một người thợ.
Một thanh niên vừa rời mái trường.
Anh không biết lịch sử sẽ gọi mình là gì.
Anh chỉ biết kéo pháo.
Đào hào.
Mang đạn.
Cứu đồng đội.
Và chiến đấu.
Có thể anh đã không trở về.
Tên anh có thể nằm trên một tấm bia giữa hàng nghìn, hàng vạn cái tên khác.
Nhưng chính những con người bình dị ấy đã tạo nên một chiến thắng mà cả thế giới phải nhắc đến.
Ngày hôm nay, Điện Biên Phủ đã trở thành một thành phố bình yên.
Những chiến hào năm xưa đã nằm lại giữa lòng đất.
Những khẩu pháo im tiếng.
Những người lính năm nào phần lớn đã trở thành những ông già.
Nhưng lịch sử vẫn còn đó.
Trên đồi A1.
Ở Him Lam.
Ở Độc Lập.
Trong đường hầm De Castries.
Và trong ký ức của những người đã từng đi qua 56 ngày đêm ấy.
Điện Biên Phủ không chỉ là một địa danh.
Đó là biểu tượng của một thế hệ.
Một thế hệ đã đem tuổi trẻ của mình đặt vào giữa chiến trường.
Một thế hệ đã biết rằng phía trước có thể là cái chết, nhưng vẫn bước lên.
Và cuối cùng, sau 56 ngày đêm khói lửa, họ đã làm nên một chiến thắng đi vào lịch sử.
7 tháng 5 năm 1954.
Một lá cờ tung bay.
Một tập đoàn cứ điểm sụp đổ.
Một cuộc chiến kết thúc.
Và một cái tên vang lên khắp năm châu:
ĐIỆN BIÊN PHỦ.
LỪNG LẪY NĂM CHÂU – CHẤN ĐỘNG ĐỊA CẦU.



