Khác

CHIẾN TRANH BIÊN GIỚI TÂY NAM – NHỮNG NĂM THÁNG BẢO VỆ TỔ QUỐC VÀ GIÚP NHÂN DÂN CAMPUCHIA THOÁT KHỎI THẢM HỌA DIỆT CHỦNG

NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT - K13E.GDTH

Ninh Bình17/08/2026xã Nguyễn Bỉnh Khiêm (xã Nguyễn Bỉnh Khiêm)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ngày 7 tháng 1 năm 1979, những người lính Việt Nam cùng lực lượng cách mạng Campuchia tiến vào thủ đô Phnôm Pênh. Chế độ Pol Pot – Ieng Sary sụp đổ, hàng triệu người dân Campuchia được giải phóng khỏi một trong những chế độ tàn bạo nhất của thế kỷ XX. Nhưng đằng sau ngày chiến thắng ấy không phải là một cuộc tiến quân diễn ra trong vài ngày, mà là cả một chặng đường đầy máu và nước mắt bắt đầu từ những vùng biên giới Tây Nam của Việt Nam. Muốn hiểu vì sao quân đội Việt Nam phải bước qua biên giới để tiến vào Phnôm Pênh, cần trở lại những năm tháng sau năm 1975, khi đất nước vừa thống nhất nhưng chiến tranh vẫn chưa thực sự khép lại.

Sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, Việt Nam bước vào thời kỳ hòa bình nhưng phải đối mặt với vô vàn khó khăn. Ở phía Tây Nam, tình hình Campuchia lại diễn biến theo hướng ngày càng nguy hiểm. Sau khi Khmer Đỏ lên nắm quyền, chế độ Pol Pot – Ieng Sary thực hiện những chính sách cực đoan, đẩy người dân Campuchia vào cảnh cưỡng bức lao động, đói khát, thanh trừng và giết chóc. Đồng thời, lực lượng Khmer Đỏ liên tục gây căng thẳng và tiến hành các hoạt động quân sự dọc biên giới Việt Nam. Ban đầu chỉ là những vụ xâm nhập và đụng độ ở một số khu vực, nhưng càng về sau, quy mô càng lớn, mức độ tàn bạo càng nghiêm trọng.

Trong thời gian đầu, Việt Nam vẫn cố gắng kiềm chế và tìm kiếm một giải pháp hòa bình. Nhưng những nỗ lực ấy không thể ngăn được các cuộc tiến công ngày càng mở rộng. Đêm 30 tháng 4 năm 1977, lực lượng Khmer Đỏ đồng loạt tiến công nhiều khu vực thuộc tỉnh An Giang, đánh vào 14 xã biên giới. Những người dân đang sống cuộc sống bình thường bất ngờ phải đối mặt với chiến tranh. Nhà cửa bị phá hủy, nhiều người bị sát hại, còn bộ đội địa phương, bộ đội biên phòng và dân quân phải nhanh chóng tổ chức chống trả. Từ thời điểm này, những gì xảy ra ở biên giới Tây Nam đã không còn đơn thuần là những vụ xung đột nhỏ lẻ, mà bắt đầu trở thành một cuộc chiến tranh thực sự.

Nhưng sau khi bị đẩy lùi, các cuộc tiến công vẫn tiếp tục. Từ tháng 8 năm 1977, chiến sự lan sang khu vực Long An, Đồng Tháp; đến tháng 9, lực lượng Khmer Đỏ mở những cuộc tiến công lớn trên tuyến biên giới Tây Ninh. Ngày 25 tháng 9 năm 1977, chúng tiến công vào một số khu vực thuộc các huyện Tân Biên, Châu Thành và Bến Cầu. Tại xã Tân Lập, huyện Tân Biên, 592 người dân vô tội bị sát hại chỉ trong một đêm. Những con số ấy cho thấy cuộc chiến không chỉ nhằm vào các đơn vị quân đội mà còn trực tiếp đe dọa cuộc sống của cư dân vùng biên giới.

Trước tình hình đó, quân và dân Việt Nam buộc phải chuyển từ thế bị động chống đỡ sang tổ chức các cuộc phản công. Cuối năm 1977, các lực lượng chủ lực được tăng cường cho tuyến Tây Nam, mở các đợt phản công trên những hướng quan trọng như đường 7, đường 1 và đường 2, đánh bại kế hoạch tiến công của đối phương và đẩy lực lượng Khmer Đỏ ra khỏi những khu vực bị lấn chiếm. Nhưng mỗi khi lực lượng Việt Nam rút về phía biên giới, Khmer Đỏ lại tiếp tục tập trung quân và chuẩn bị các cuộc tiến công mới. Chính điều đó khiến cuộc chiến ngày càng trở nên dai dẳng và khốc liệt.

Bước sang năm 1978, tình hình càng nghiêm trọng hơn. Những cuộc tiến công không những tiếp tục mà còn đi kèm với các vụ thảm sát dân thường. Một trong những nơi phải chịu tổn thất khủng khiếp nhất là Ba Chúc, thuộc tỉnh An Giang. Từ ngày 18 đến ngày 30 tháng 4 năm 1978, quân Khmer Đỏ sát hại 3.157 người dân địa phương. Đối với những người lính đang chiến đấu ở tuyến đầu, những gì họ chứng kiến không chỉ là một cuộc xung đột giữa các lực lượng vũ trang. Đó là cảnh những gia đình bị chia cắt, những ngôi làng bị tàn phá và những người dân không có khả năng tự vệ trở thành nạn nhân của chiến tranh.

Trong khi biên giới Việt Nam liên tục bị tấn công, bên trong Campuchia, thảm họa cũng ngày càng lan rộng. Chế độ Pol Pot tiến hành thanh trừng trên quy mô lớn, biến chính đất nước mình thành một hệ thống nhà tù khổng lồ. Rất nhiều người Campuchia tìm cách chạy sang Việt Nam để lánh nạn. Cũng trong thời gian ấy, những người Campuchia yêu nước chống lại Khmer Đỏ bắt đầu tập hợp lực lượng. Ngày 12 tháng 5 năm 1978, Lực lượng vũ trang cách mạng đoàn kết cứu nước Campuchia được thành lập. Đến ngày 2 tháng 12 năm 1978, Mặt trận Đoàn kết Dân tộc cứu nước Campuchia ra đời, trở thành lực lượng chính trị và quân sự quan trọng trong cuộc đấu tranh chống chế độ Pol Pot.

Đến cuối năm 1978, tình hình đã không còn cho phép Việt Nam chỉ phòng thủ ở đường biên giới. Khmer Đỏ tập trung một lực lượng lớn để chuẩn bị cho một cuộc tiến công quy mô mới. Trước nguy cơ lãnh thổ tiếp tục bị xâm phạm, Bộ Chính trị và Quân ủy Trung ương quyết định mở cuộc tổng phản công – tiến công chiến lược trên tuyến biên giới Tây Nam. Mục tiêu trước hết là đánh bật quân Khmer Đỏ khỏi lãnh thổ Việt Nam, bảo vệ vững chắc chủ quyền quốc gia; đồng thời, trước lời kêu gọi của lực lượng cách mạng Campuchia, Việt Nam sẵn sàng phối hợp để giúp nhân dân Campuchia đánh đổ chế độ Pol Pot.

Ngày 23 tháng 12 năm 1978, cuộc phản công – tiến công chiến lược bắt đầu. Quân đội Việt Nam đồng loạt đánh vào hệ thống phòng thủ của Khmer Đỏ trên nhiều hướng. Những lực lượng từng tiến công vào lãnh thổ Việt Nam nhanh chóng bị đẩy lùi. Chỉ trong thời gian ngắn, các tuyến phòng thủ của đối phương lần lượt bị phá vỡ, quân Khmer Đỏ phải rút lui về phía bên kia biên giới. Đến cuối tháng 12, nhiệm vụ trực tiếp bảo vệ lãnh thổ Việt Nam về cơ bản đã đạt được, nhưng cuộc chiến vẫn chưa kết thúc. Bởi phía bên kia biên giới vẫn còn một chế độ đang giam giữ hàng triệu người dân Campuchia trong thảm họa diệt chủng.

Và chính ở thời điểm ấy, tính chất của cuộc chiến bước sang một giai đoạn mới. Đáp lời kêu gọi của Mặt trận Đoàn kết Dân tộc cứu nước Campuchia, quân tình nguyện Việt Nam phối hợp với lực lượng vũ trang cách mạng Campuchia tiếp tục tiến công vào các căn cứ của Khmer Đỏ. Các cánh quân lần lượt vượt qua những tuyến phòng thủ quan trọng, tiến sâu vào nội địa Campuchia. Phía trước họ lúc này không còn chỉ là đường biên giới cần bảo vệ, mà là một đất nước đang chờ ngày được giải phóng khỏi chế độ Pol Pot.

Cuộc tiến công diễn ra với tốc độ rất nhanh. Từ các vùng biên giới, các đơn vị lần lượt giải phóng nhiều địa phương, đánh tan những lực lượng chủ lực của Khmer Đỏ trên đường tiến quân. Càng tiến sâu, những người lính càng chứng kiến rõ hậu quả mà chế độ Pol Pot để lại: những ngôi làng hoang vắng, những cánh đồng bị bỏ lại và những người dân sống trong nỗi sợ hãi. Trong khi đó, lực lượng cách mạng Campuchia từng bước tiếp quản những vùng đất được giải phóng, chuẩn bị xây dựng một chính quyền mới sau khi chế độ Khmer Đỏ bị đánh đổ.

Đầu tháng 1 năm 1979, hướng tiến công chủ yếu đã áp sát Phnôm Pênh. Thủ đô của Campuchia lúc ấy vẫn nằm trong tay Khmer Đỏ, nhưng hệ thống phòng thủ bên ngoài đã bị phá vỡ. Ngày 6 tháng 1, các lực lượng bắt đầu tổng công kích vào khu vực thủ đô. Những trận đánh diễn ra liên tục, và chỉ một ngày sau, cục diện đã thay đổi hoàn toàn.

Ngày 7 tháng 1 năm 1979, Phnôm Pênh được giải phóng. Quân tình nguyện Việt Nam phối hợp với lực lượng vũ trang của Mặt trận Đoàn kết Dân tộc cứu nước Campuchia tiến vào thủ đô, đánh dấu sự sụp đổ của bộ máy chính quyền Pol Pot – Ieng Sary. Đối với người dân Campuchia, đây là khoảnh khắc mở ra một trang sử mới sau gần bốn năm sống dưới chế độ khủng bố và diệt chủng. Đối với Việt Nam, đó là kết quả của cuộc chiến bảo vệ biên giới kéo dài từ năm 1977, đồng thời là sự đáp lại lời kêu gọi của những người Campuchia đang đấu tranh chống Khmer Đỏ.

Nhưng chiến thắng ở Phnôm Pênh chưa phải là kết thúc hoàn toàn. Ngày 8 tháng 1 năm 1979, chính quyền cách mạng Campuchia được thành lập và đề nghị Việt Nam tiếp tục phối hợp truy quét lực lượng Khmer Đỏ còn lại. Ngày 10 tháng 1, Hội đồng Cách mạng Nhân dân Campuchia tuyên bố chấm dứt cuộc chiến tranh biên giới với Việt Nam do tập đoàn Pol Pot – Ieng Sary gây ra. Đến ngày 17 tháng 1 năm 1979, về cơ bản toàn bộ Campuchia được giải phóng khỏi sự kiểm soát của Khmer Đỏ, nhưng lực lượng Khmer Đỏ vẫn còn tồn tại ở một số khu vực và tiếp tục chiến đấu trong những năm sau đó.

Sau khi chế độ Pol Pot sụp đổ, trước mắt Campuchia không phải là một đất nước bình yên ngay lập tức, mà là một đất nước gần như kiệt quệ sau nhiều năm chiến tranh và thảm họa diệt chủng. Người dân cần lương thực, thuốc men, chính quyền mới cần được củng cố, còn những tàn quân Khmer Đỏ vẫn tiếp tục hoạt động. Vì vậy, quân tình nguyện Việt Nam tiếp tục phối hợp với lực lượng Campuchia trong cuộc chiến chống tàn quân và hỗ trợ nhân dân Campuchia khôi phục cuộc sống. Theo thỏa thuận giữa hai bên, đến tháng 6 năm 1989, Việt Nam hoàn thành việc rút toàn bộ quân tình nguyện về nước.

Nhìn lại toàn bộ cuộc chiến, có thể thấy ngày 7 tháng 1 năm 1979 không phải là một sự kiện tách rời, mà là kết quả của cả một chuỗi diễn biến kéo dài nhiều năm. Từ những cuộc tiến công đầu tiên vào các tỉnh biên giới năm 1977, những trận đánh ác liệt trong năm 1978, thảm sát Ba Chúc và nhiều vùng biên giới khác, cho đến cuộc tổng phản công ngày 23 tháng 12 năm 1978 và chiến dịch giải phóng Phnôm Pênh, mỗi giai đoạn đều nối tiếp nhau bởi một nguyên nhân và một mục tiêu cụ thể. Ban đầu là bảo vệ lãnh thổ và tính mạng nhân dân Việt Nam; sau đó, trước lời kêu gọi của lực lượng cách mạng Campuchia, cuộc chiến tiếp tục gắn với việc giúp nhân dân Campuchia lật đổ chế độ Pol Pot và thoát khỏi thảm họa diệt chủng.

Điều còn lại sau cuộc chiến không chỉ là những con số hay những mốc thời gian trong sách lịch sử. Đó còn là ký ức về những người lính đã chiến đấu ở những vùng biên giới xa xôi, về những người dân đã chết trong các cuộc thảm sát, về những gia đình phải rời bỏ quê hương và về những người Campuchia được sống lại sau ngày chế độ diệt chủng sụp đổ. Có những người lính Việt Nam đã trở về sau chiến tranh, nhưng cũng có những người mãi mãi nằm lại trên đất Campuchia. Với họ, cuộc chiến không chỉ được ghi bằng những ngày tháng, mà còn bằng tuổi trẻ, máu và sự hy sinh.

Từ ngày 30 tháng 4 năm 1977 đến ngày 7 tháng 1 năm 1979, chưa đầy hai năm, nhưng đó là một trong những giai đoạn đặc biệt khốc liệt của lịch sử Việt Nam sau năm 1975. Một đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh lại phải cầm súng bảo vệ biên giới. Và khi tiếng súng tiến dần tới Phnôm Pênh, những người lính Việt Nam không chỉ chiến đấu để bảo vệ quê hương mình mà còn cùng lực lượng cách mạng Campuchia mở đường cho một dân tộc thoát khỏi chế độ diệt chủng.

Bởi vậy, khi nhắc đến ngày 7 tháng 1 năm 1979, cần nhìn nó trong toàn bộ diễn biến của cuộc chiến. Đó là ngày đánh dấu sự sụp đổ của chế độ Pol Pot tại Phnôm Pênh, nhưng phía sau ngày ấy là hàng nghìn ngày chiến đấu, là những vùng biên giới đã chịu cảnh tàn phá, là những người dân vô tội đã ngã xuống và là những người lính đã chấp nhận hy sinh để bảo vệ Tổ quốc cũng như thực hiện nghĩa vụ quốc tế với nhân dân Campuchia.

Lịch sử rồi sẽ đi qua những thế hệ, nhưng những năm tháng ấy vẫn còn một ý nghĩa đặc biệt: hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên có sẵn. Có những thời điểm, để giữ được từng tấc đất của Tổ quốc và bảo vệ cuộc sống của nhân dân, những người lính phải đứng lên giữa lúc đất nước còn đầy khó khăn. Và ở biên giới Tây Nam, họ đã bước vào cuộc chiến ấy, để rồi cùng nhân dân Campuchia mở ra ngày 7 tháng 1 năm 1979 – ngày một chế độ diệt chủng sụp đổ và một dân tộc bắt đầu hành trình hồi sinh.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn