CHIẾN TRƯỜNG K – NƠI TUỔI TRẺ BỊ THỬA THÁCH BẰNG SINH TỬ
CHIẾN TRƯỜNG K – NƠI TUỔI TRẺ BỊ THỬA THÁCH BẰNG SINH TỬ
Chiến trường K không chào đón ai bằng tiếng kèn hay cờ hoa. Nó mở ra bằng rừng rậm đặc quánh, bằng những con đường mòn đầy mìn, bằng sốt rét ác tính và những loạt đạn đến từ nơi không ai nhìn thấy. Ở đó, người lính không chỉ đối mặt với kẻ thù, mà còn phải vật lộn từng ngày để tồn tại.
Trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy có Phạm Bá Hoa, sinh năm 1962. Năm 1981, khi vừa tròn 19 tuổi, anh nhập ngũ và được biên chế vào Sư đoàn 479 (F479), đơn vị trực tiếp tham gia làm nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia. Ngày chia tay bản làng, mẹ gói cho anh nắm cơm lam, cha chỉ nói một câu ngắn gọn: “Đi mạnh giỏi, làm tròn việc nước.” Thế là Hoa khoác ba lô, rời quê hương Bản Kame, Xã Phú Nghiêm, huyện Quan Hóa cũ, nay là Pọng Kame, xã Hồi Xuân, tỉnh Thanh Hóa mang theo cả nỗi nhớ nhà và niềm tự hào của một người con được đứng trong hàng ngũ Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Những năm đầu thập niên 80, chiến trường K vẫn còn ngổn ngang tàn dư của chế độ diệt chủng Khmer Đỏ. Địch không đánh theo đội hình, mà ẩn nấp trong rừng sâu, bám dân, gài mìn, phục kích. Mỗi bước hành quân là một lần đối mặt với cái chết. Có những con đường hôm trước còn an toàn, hôm sau đã trở thành bãi mìn. Có những người đồng đội vừa trò chuyện buổi sáng, chiều đã nằm lại vĩnh viễn trong rừng. Người lính trẻ Phạm Bá Hoa quen dần với tiếng nổ bất ngờ, với những đêm phục kích dài căng thẳng, tay siết chặt khẩu súng, mắt không dám khép. Ăn uống thiếu thốn, nước uống phải lọc từ suối rừng, quần áo ướt mưa nhiều ngày không khô. Nhưng khủng khiếp hơn cả là sốt rét rừng – thứ kẻ thù vô hình có thể quật ngã người lính ngay cả khi không có tiếng súng nào vang lên. Có những cuộc hành quân kéo dài hàng tuần trong rừng sâu. Ba lô nặng trĩu, chân phồng rộp, vai rướm máu vì dây súng cọ vào da. Ban ngày truy quét, ban đêm đào công sự, giữ chốt, thay nhau gác. Chỉ một sơ suất nhỏ cũng phải trả giá bằng mạng sống – không chỉ của mình mà còn của đồng đội.
Giữa ranh giới sống – chết mong manh ấy, tình đồng đội trở thành điểm tựa duy nhất. Họ chia nhau từng miếng lương khô, từng viên thuốc ký ninh, cáng nhau qua rừng khi có người bị thương. Có những lần, chính Phạm Bá Hoa cùng anh em phải cõng đồng đội sốt rét nặng, đi hàng chục cây số để tìm trạm quân y, bất chấp nguy cơ phục kích. Không chỉ chiến đấu, người lính F479 còn bảo vệ dân, giúp họ dựng lại nhà cửa sau chiến tranh, canh gác cho họ ngủ yên trong đêm. Trên mảnh đất từng thấm máu và nước mắt, người lính Việt Nam vừa cầm súng, vừa cầm cuốc, vừa là chiến sĩ, vừa là chỗ dựa cho những con người đã quá nhiều đau thương. Phạm Bá Hoa cùng Sư đoàn 479 bám trụ nơi chiến trường K khốc liệt ấy. Sáu năm tuổi trẻ trôi qua trong rừng sâu, trong khói súng, trong những lần tiễn biệt đồng đội không kịp nói lời sau cùng. Có những cái tên anh không bao giờ quên, và cũng có những nấm mồ nằm lại nơi đất bạn, lặng lẽ giữa rừng già.
Ngày trở về quê hương, người lính năm xưa không mang theo huân chương lấp lánh, chỉ mang theo một cơ thể chai sạn, một ký ức không thể xóa nhòa và niềm tự hào thầm lặng. Ở bản Pọng Kame, anh lại là người dân bình thường, nhưng chiến trường K đã ở lại trong anh suốt đời. Bởi có những cuộc chiến kết thúc trên bản đồ, nhưng không bao giờ kết thúc trong ký ức của người lính đã đi qua nó.



