Khác

CHIẾU DỜI ĐÔ – TỪ HOA LƯ ĐẾN KINH THÀNH THĂNG LONG

Chiếu dời đô, còn gọi là Thiên đô chiếu, là văn kiện gắn với quyết định chuyển kinh đô của vua Lý Thái Tổ vào năm 1010. Sau khi lên ngôi năm 1009 và lập ra triều Lý, Lý Công Uẩn quyết định chuyển kinh đô của Đại Cồ Việt từ Hoa Lư ra thành Đại La. Trong Chiếu dời đô, nhà vua trình bày việc dời đô của các triều đại trước, đề cập hạn chế của việc đóng đô ở một địa điểm không còn phù hợp và nêu những điều kiện thuận lợi của thành Đại La. Tháng 7 năm Canh Tuất 1010, cuộc dời đô được tiến hành và Đại La được đổi tên thành Thăng Long. Từ đó, Thăng Long trở thành kinh đô của đất nước qua nhiều thời kỳ và là không gian lịch sử gắn với Hà Nội ngày nay.

Cần Thơ02/10/2026Xã Đak Nhau (Đoàn xã Đak Nhau)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
CHIẾU DỜI ĐÔ – TỪ HOA LƯ ĐẾN KINH THÀNH THĂNG LONG

Chiếu dời đô là một văn kiện quan trọng gắn với buổi đầu triều Lý và sự hình thành kinh đô Thăng Long. Văn kiện được vua Lý Thái Tổ ban bố năm 1010, sau khi ông lên ngôi Hoàng đế và trước khi triều đình thực hiện việc chuyển kinh đô từ Hoa Lư ra thành Đại La. Trong các tài liệu lịch sử, văn kiện này còn được gọi bằng tên Hán Việt là Thiên đô chiếu. Nội dung của chiếu trình bày cơ sở của việc dời đô, nhắc đến kinh nghiệm của các triều đại trước và xác định những điều kiện của vùng đất được lựa chọn làm kinh đô mới.

Để hiểu hoàn cảnh ra đời của Chiếu dời đô, cần trở lại những năm cuối thế kỷ X. Sau khi Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước năm 968, Hoa Lư được lựa chọn làm kinh đô của quốc gia Đại Cồ Việt. Nhà Đinh và sau đó là nhà Tiền Lê đều đặt trung tâm triều đình tại đây. Với những dãy núi đá vôi, sông ngòi và thung lũng tạo thành hệ thống phòng thủ tự nhiên, Hoa Lư phù hợp với hoàn cảnh đất nước trong thời kỳ vừa thống nhất và thường xuyên phải đối diện với những nguy cơ quân sự.

Năm 1009, vua Lê Long Đĩnh qua đời. Lý Công Uẩn khi đó đang giữ chức vụ quan trọng trong triều đình Tiền Lê được các quan lại suy tôn lên ngôi Hoàng đế. Ông lấy niên hiệu Thuận Thiên và trở thành vị vua đầu tiên của triều Lý, sử gọi là Lý Thái Tổ. Hoa Lư tiếp tục là kinh đô trong thời gian đầu của triều đại mới.

Sang năm 1010, Lý Thái Tổ quyết định chuyển kinh đô khỏi Hoa Lư. Trước khi thực hiện việc dời đô, nhà vua ban Chiếu dời đô để trình bày về quyết định này. Phần đầu của văn kiện nhắc lại việc dời đô trong lịch sử Trung Hoa, đặc biệt là các triều Thương và Chu. Việc viện dẫn những tiền lệ đó cho thấy dời đô không phải là một việc chưa từng xảy ra trong lịch sử các quốc gia quân chủ ở phương Đông.

Sau khi nhắc đến tiền lệ, Chiếu dời đô đề cập việc các triều Đinh và Tiền Lê tiếp tục đóng đô tại Hoa Lư. Văn kiện từ đó chuyển sang trình bày yêu cầu lựa chọn một địa điểm phù hợp hơn cho kinh đô của triều đại mới. Việc dời đô được đặt trong mối liên hệ với nhu cầu tồn tại lâu dài của triều đình, đời sống của dân cư và điều kiện phát triển của đất nước.

Phần quan trọng của Chiếu dời đô dành để nói về thành Đại La. Đây không phải một vùng đất chưa từng được xây dựng trước năm 1010. Khu vực này từng là trung tâm hành chính quan trọng trong thời Bắc thuộc. Nửa sau thế kỷ IX, Cao Biền cho xây đắp thành Đại La. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết thành Đại La thời Cao Biền là một tòa thành có quy mô lớn và các dấu tích của thành đã được phát hiện trong quá trình khảo cổ tại khu vực Hoàng thành Thăng Long.

Trong Chiếu dời đô, Đại La được mô tả là vùng đất có vị trí trung tâm, địa thế rộng và bằng phẳng, đất đai cao ráo, thuận lợi về sông núi và có điều kiện để dân cư sinh sống. Một đoạn nổi tiếng của văn kiện xác định Đại La là “chốn tụ hội trọng yếu của bốn phương đất nước”, đồng thời là nơi thích hợp để xây dựng kinh đô lâu dài.

Chiếu cũng nhắc đến thế đất của Đại La bằng hình ảnh “rồng cuộn, hổ ngồi”, một cách diễn đạt gắn với quan niệm địa lý và phong thủy thời trung đại. Bên cạnh cách mô tả ấy, văn kiện đưa ra những đặc điểm cụ thể như địa hình rộng, bằng phẳng, cao và thoáng, thuận lợi cho cư dân và sự phát triển của muôn vật. Những nội dung này là phần trực tiếp giải thích vì sao Đại La được lựa chọn thay cho Hoa Lư.

Một điểm đáng chú ý khác nằm ở phần cuối Chiếu dời đô. Sau khi trình bày những điều kiện của Đại La và ý định chuyển kinh đô, nhà vua hỏi ý kiến các quan. Nguồn tư liệu của Chính phủ và Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long – Hà Nội đều ghi nhận câu kết của chiếu với nội dung hỏi các quan về chủ trương định đô tại vùng đất mới.

Sau khi Chiếu dời đô được ban bố, việc chuyển kinh đô được tiến hành. Theo tư liệu của Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long – Hà Nội, vào tháng 7 năm Thuận Thiên thứ nhất, tức năm Canh Tuất 1010, Lý Thái Tổ bắt đầu dời đô từ Hoa Lư ra Đại La. Triều đình, bộ máy quản lý cùng các lực lượng liên quan chuyển đến trung tâm mới.

Khi đến Đại La, Lý Thái Tổ đổi tên thành là Thăng Long. Sử sách truyền lại câu chuyện khi thuyền của nhà vua đến nơi có hình ảnh rồng vàng bay lên, vì vậy nhà vua đặt tên thành là Thăng Long, mang nghĩa “rồng bay”. Đây là chi tiết được lưu truyền trong sử liệu và truyền thống lịch sử gắn với việc đặt tên kinh đô. Sự kiện có thể xác định rõ là năm 1010, Lý Thái Tổ chuyển kinh đô từ Hoa Lư đến Đại La và đổi tên kinh đô mới thành Thăng Long.

Sau cuộc dời đô, triều Lý bắt đầu xây dựng kinh thành tại Thăng Long. Trên cơ sở thành Đại La có từ trước, triều đình sử dụng, sửa sang và xây dựng thêm các công trình mới. Những kết quả khảo cổ tại khu vực 18 Hoàng Diệu cho thấy bên dưới các lớp kiến trúc thời Lý có dấu tích thành Đại La, phù hợp với ghi chép về việc Lý Thái Tổ lựa chọn khu vực thành cũ để xây dựng kinh đô.

Từ năm 1010, Thăng Long trở thành trung tâm chính trị của Đại Cồ Việt. Sau triều Lý, vùng đất này tiếp tục gắn với các triều Trần, Lê và nhiều giai đoạn khác của lịch sử Việt Nam. Tên gọi của đô thành thay đổi theo từng thời kỳ, nhưng khu vực Thăng Long – Hà Nội vẫn giữ vị trí đặc biệt trong tiến trình lịch sử đất nước. Những lớp di tích được phát hiện tại Hoàng thành Thăng Long ngày nay phản ánh sự kế tiếp của nhiều thời kỳ lịch sử trên cùng một không gian.

Chiếu dời đô vì thế gắn trực tiếp với hai địa danh quan trọng là Hoa Lư và Thăng Long. Hoa Lư là kinh đô của Đại Cồ Việt dưới các triều Đinh, Tiền Lê và buổi đầu triều Lý. Thăng Long trở thành kinh đô mới từ năm 1010. Hai không gian nối tiếp nhau trong quá trình tổ chức và phát triển của nhà nước Đại Cồ Việt từ thế kỷ X sang thế kỷ XI.

Bản Chiếu dời đô nguyên gốc từ năm 1010 không còn được lưu giữ như một hiện vật vật chất đến ngày nay. Nội dung văn kiện được truyền lại qua các nguồn sử liệu về sau. Vì vậy, những bản Chiếu dời đô hiện được trưng bày, khắc trên gỗ, đá, đồng hoặc thể hiện bằng thư pháp tại các di tích là những bản tái hiện nội dung văn kiện, không phải bản chiếu gốc được bảo tồn nguyên vẹn từ thời Lý.

Tại Đền Đô, nơi thờ các vị vua triều Lý ở Bắc Ninh, hiện có cuốn thư thể hiện Chiếu dời đô của Lý Thái Tổ. Cục Di sản văn hóa ghi nhận đây là một trong những nội dung được bài trí tại khu di tích lịch sử Khu lăng mộ và đền thờ các vị vua triều Lý.

Tại Hoàng thành Thăng Long, câu chuyện về Lý Thái Tổ và quyết định dời đô cũng là một nội dung quan trọng trong việc giới thiệu lịch sử kinh đô. Các trưng bày của khu di sản trình bày Lý Công Uẩn từ quá trình trưởng thành dưới triều Tiền Lê, lên ngôi Hoàng đế, thành lập triều Lý đến việc chuyển kinh đô từ Hoa Lư ra Đại La và đổi tên thành Thăng Long.

Hơn một nghìn năm kể từ năm 1010, Chiếu dời đô vẫn được nhắc đến khi tìm hiểu lịch sử Thăng Long – Hà Nội. Văn kiện cung cấp những thông tin về hoàn cảnh lựa chọn kinh đô mới, quan niệm về vị trí của một kinh đô và những điều kiện của thành Đại La mà triều đình nhà Lý căn cứ để thực hiện cuộc chuyển đô.

Khi tìm hiểu Chiếu dời đô, cần đặt văn kiện trong đúng hoàn cảnh lịch sử đầu thế kỷ XI. Đó là thời điểm triều Lý vừa được thành lập, Đại Cồ Việt đã trải qua các triều Ngô, Đinh và Tiền Lê, còn Hoa Lư đã hoàn thành vai trò kinh đô trong giai đoạn từ năm 968 đến năm 1010. Quyết định được ban bố trong Chiếu dời đô mở đầu quá trình chuyển trung tâm triều đình đến Đại La – Thăng Long.

Từ Hoa Lư đến Đại La, từ Đại La đến Thăng Long, cuộc dời đô năm 1010 là một dấu mốc xác định không gian kinh đô mới của Đại Cồ Việt. Chiếu dời đô là văn kiện gắn trực tiếp với dấu mốc ấy. Nội dung của văn kiện, những dấu tích thành Đại La và các lớp kiến trúc thời Lý được khảo cổ phát hiện tại Hoàng thành Thăng Long ngày nay là những nguồn tư liệu giúp các thế hệ sau tìm hiểu về sự kiện Lý Thái Tổ chuyển kinh đô hơn một nghìn năm trước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn