Anh hùng Lực lượng vũ trang

CHIÊU VĂN VƯƠNG TRẦN NHẬT DUẬT: NGƯỜI ANH HÙNG CỦA LÒNG HÒA HỢP VÀ SỰ ĐA TÀI

Tác giả: Nguyễn Thị Minh Trang

Ninh Bình25/08/2026Trường Đại học Hải Dương (Trường Đại học Hải Dương)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
CHIÊU VĂN VƯƠNG TRẦN NHẬT DUẬT: NGƯỜI ANH HÙNG CỦA LÒNG HÒA HỢP VÀ SỰ ĐA TÀI

Trong dải ngân hà lấp lánh của những anh hùng kiệt xuất triều Trần, Chiêu Văn Vương Trần Nhật Duật hiện lên như một ngôi sao có sắc thái vô cùng đặc biệt. Ông không chỉ là một danh tướng lỗi lạc với những võ công hiển hách cứu nước, mà còn là một vương tử nghệ sĩ tài hoa, một nhà ngoại giao xuất chúng có tấm lòng rộng mở và tinh thần hòa hợp dân tộc sâu sắc.

Trần Nhật Duật sinh vào tháng tư năm Ất Mão (1255) tại kinh thành Thăng Long. Ông là con trai của vua Trần Thái Tông. Truyền thuyết kể rằng khi chào đời, trên tay vương tử đã có sẵn bốn chữ đỏ tựa như dấu ấn của số mệnh: “Chiêu Văn đồng tử”. Đúng như tên gọi Chiêu Văn mang ý nghĩa “đón nhận cái đẹp”, ngay từ thuở thiếu thời, ông đã bộc lộ thiên tư hiếu học và sự thông tuệ kỳ lạ. Ông không chỉ miệt mài kinh sử mà còn say mê tìm hiểu ngôn ngữ, phong tục tập quán của các dân tộc khác nhau. Trần Nhật Duật sớm sử dụng thành thạo tiếng Tống, tiếng Chiêm Thành, tiếng Lào và cả ngôn ngữ của nước Sách Mã Tích xa xôi. Có lần, khi sứ giả Sách Mã Tích sang triều cống mà cả kinh thành không ai dịch nổi, chính ông đã đứng ra thông dịch giúp vua. Tài ngoại ngữ xuất chúng ấy khiến vua Trần Nhân Tông phải tấm tắc đùa rằng ông có lẽ là hậu thân của người ngoại quốc.

Sứ mệnh một mình một ngựa bình định Đà Giang

Năm 1280, giữa lúc nhà Nguyên đang rầm rộ chuẩn bị đại binh xâm lược Đại Việt, thì tại đạo Đà Giang (vùng Tây Bắc ngày nay), tù trưởng Trịnh Giác Mật lại nổi lên chống lại triều đình. Đất nước đứng trước thế thù trong giặc ngoài vô cùng nguy cấp. Nhận mệnh lệnh từ hoàng đế đi dẹp loạn, vị vương tử trẻ 27 tuổi Trần Nhật Duật hiểu rằng, vùng biên ải Tây Bắc là phên dậu của tổ quốc, thu phục bằng lòng người mới là thượng sách.

Biết quân triều đình đến, Trịnh Giác Mật lập mưu uy hiếp bằng cách gửi thư thử thách: “Giác Mật không dám trái lệnh triều đình. Nếu ân chủ một mình một ngựa đến gặp, Giác Mật xin ra hàng ngay”. Mặc cho các tướng sĩ hết lời can ngăn vì sợ giặc phản trắc, Trần Nhật Duật vẫn ung dung nhận lời, chỉ mang theo mấy tiểu đồng hầu cận.

Khi đến nơi, ông thản nhiên bước đi giữa rừng gươm giáo tua tủa và những ánh mắt gườm gườm của đám lính dân tộc trong sắc phục kỳ dị cố ý phô trương. Bằng sự am hiểu sâu sắc, ông cất tiếng nói chuyện với họ bằng chính ngôn ngữ bản địa. Khi mâm rượu thách thức của tù trưởng được bưng lên với đĩa thịt nai muối và quả bầu cắt đôi đựng rượu, Trần Nhật Duật không mảy may ngần ngại. Ông cầm thịt ăn bốc và ngửa cổ thực hiện nghi thức “uống rượu bằng mũi” (ẩm tỵ) một cách thuần thục như người địa phương. Sự can trường và tôn trọng phong tục ấy đã làm Trịnh Giác Mật kinh ngạc thốt lên: “Chiêu Văn Vương là anh em với ta!”. Trần Nhật Duật bèn tự tay trao tặng vòng bạc kết nghĩa cho các đầu mục. Chuyến đi lịch sử ấy đã dẹp yên Đà Giang mà không tốn một mũi tên, không đổ một giọt máu, giúp triều đình yên lòng củng cố biên giới để lo chống ngoại xâm.

Chiến tích Hàm Tử và nghệ thuật địch vận độc đáo

Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên-Mông lần thứ hai (1285), tài năng quân sự và khả năng ngoại giao của Trần Nhật Duật một lần nữa tỏa sáng rực rỡ. Được giao chỉ huy chiến dịch phản công tại cửa Hàm Tử, ông đã đưa ra một quyết định táo bạo: tuyển mộ những người Hoa lưu vong lánh nạn dưới thời nhà Tống cũ vào đạo quân của mình.

Khi xung trận, đạo quân này mặc nguyên sắc phục Nam Tống, cầm cung tên đi đầu trận tuyến. Khi giáp chiến, quân sĩ Nguyên-Mông kinh hoàng bạt vía khi tưởng rằng nhà Tống đã trung hưng và đem quân sang giúp Đại Việt. Đòn tâm lý chiến cực kỳ hiểm hóc này đã đập tan nhuệ khí kẻ thù, khiến quân Nguyên hoảng loạn tháo chạy tan tác. Chiến thắng Hàm Tử vang dội đã dọn đường cho việc giải phóng kinh thành Thăng Long. Nhận định về công lao của ông, sử gia Ngô Sĩ Liên đã viết: “Công đánh giặc Nguyên, Nhật Duật lập được nhiều hơn cả”.

Trái tim nghệ sĩ và cốt cách vị quan thanh liêm

Dù lập nhiều kỳ tích võ công và làm quan trải qua bốn đời vua đến chức Thái sư, tể tướng, Trần Nhật Duật vẫn giữ nguyên cốt cách phóng khoáng, độ lượng của một người nghệ sĩ. Ông say mê âm nhạc, tự mình sáng tác nhiều khúc nhạc, điệu múa độc đáo mang âm hưởng văn hóa Chăm. Tại dinh thự của ông, hát xướng làm trò diễn ra mỗi ngày, nhưng không một ai dám chê trách ông trễ nải việc nước bởi ông luôn xử lý chính sự vô cùng nghiêm minh, ngay thẳng.

Trong cuộc sống đời thường, Trần Nhật Duật là người nhã nhặn, khoan dung, mừng giận không bao giờ lộ ra sắc mặt. Trong dinh cơ của ông không hề có roi vọt để đánh đập đầy tớ. Ông cũng là người chí công vô tư, tuyệt đối không để việc riêng xen vào việc công, từng từ chối lời nhờ vả riêng của vợ mình khi ra phủ làm việc. Khi phu nhân khóc lóc chê ông nhân từ nhu nhược, để người của phủ Quốc Phụ vào tận nhà bắt gia tỳ ầm ĩ, ông vẫn tự nhiên ôn tồn bảo người hầu: “Mày cứ ra, đâu đâu cũng đều có phép nước”.

Chiêu Văn Đại vương Trần Nhật Duật tạ thế năm 1330 ở tuổi 75, khép lại một cuộc đời văn võ toàn tài, cống hiến trọn vẹn cho sự hưng thịnh của Đại Việt. Ông không chỉ là một danh tướng, một nhà văn hóa kiệt xuất, mà còn xứng đáng được tôn vinh là biểu tượng của tinh thần đoàn kết các dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
CHIÊU VĂN VƯƠNG TRẦN NHẬT DUẬT: NGƯỜI ANH HÙNG CỦA LÒNG HÒA HỢP VÀ SỰ ĐA TÀI | Câu chuyện thời hoa lửa