Chín Phút Bất Tử
Tiếng còi xe xé toạc màn đêm Sài Gòn hoa lệ, bỏ lại đằng sau những ánh đèn neon nhấp nháy xanh đỏ của các vũ trường và quán bar chật ních lính viễn chinh. Sài Gòn năm 1964 mang một vẻ đẹp u uất, hào nhoáng lớp vỏ bên ngoài nhưng lại rệu rã, sục sôi những lớp sóng ngầm ở bên trong. Giữa thành phố phồn hoa đầy rẫy những cạm bẫy và hiểm nguy ấy, có một chàng thanh niên dáng người gầy guộc, đôi mắt sáng rực như chứa cả một bầu trời đầy sao. Anh là Nguyễn Văn Trỗi, người con sinh ra từ khúc ruột miền Trung nghèo khó nhưng kiên cường của vùng đất Quảng Nam.
Ở tuổi hai mươi tư, cái tuổi đẹp nhất của đời người, Nguyễn Văn Trỗi mang trong mình trọn vẹn ý nghĩa của cụm từ "Thời hoa lửa". Sinh năm 1940, anh lớn lên giữa những năm tháng đất nước oằn mình trong đạn bom chia cắt. Rời quê hương Quảng Nam vào Sài Gòn lập nghiệp, anh khoác lên mình bộ quần áo công nhân thợ điện. Ban ngày, anh treo mình trên những cột điện cao chót vót, len lỏi qua những con hẻm chật chội của đô thành để nối lại những đường dây đứt. Nhưng khi màn đêm buông xuống, lẩn khuất sau vẻ ngoài của một người thợ hiền lành, anh lại là một chiến sĩ biệt động thành gan dạ, một ngọn lửa ngầm chực chờ bùng cháy để thiêu rụi sự bất công và ách đô hộ.
Thời hoa lửa của anh không chỉ có súng đạn và máu rơi, mà còn rực rỡ sắc màu của tình yêu đôi lứa. Phan Thị Quyên, người con gái miền Nam với nụ cười e ấp và mái tóc dài buông xõa, đã bước vào cuộc đời anh như một cơn mưa rào tưới mát mảnh đất khô cằn. Họ yêu nhau giữa những ngày Sài Gòn đầy rẫy dây thép gai và những cuộc bủa vây của cảnh sát. Tình yêu của họ là những buổi chiều tản bộ vội vã dọc bờ sông Sài Gòn, là những ánh mắt trao nhau chứa chan hy vọng về một ngày hòa bình, là những lời hẹn ước giản dị về một mái ấm nhỏ bé.
"Anh Trỗi, sau này hòa bình, anh muốn làm gì?" Quyên từng tựa đầu vào vai anh trong một buổi chiều hoàng hôn rực đỏ, khẽ hỏi.
Trỗi nắm lấy bàn tay nhỏ bé của người yêu, ánh mắt hướng về phía chân trời xa xăm, nơi những áng mây đang rực lên như lửa: "Hòa bình, anh sẽ đưa em về thăm quê hương Quảng Nam của anh. Chúng ta sẽ cất một căn nhà nhỏ bên dòng sông Thu Bồn. Anh vẫn làm thợ điện, kéo ánh sáng về cho những ngôi làng nghèo. Còn em, em sẽ trồng một vườn hoa trước ngõ."
Họ đã cưới nhau vào một ngày tháng Tư năm 1964. Đám cưới giản dị, không xe hoa lộng lẫy, không rộn ràng tiếng pháo, chỉ có vài mâm cơm đạm bạc thết đãi bà con lối xóm và những người anh em thân thiết. Trong bộ áo dài giản dị, Quyên đẹp như một đóa hoa quỳnh nở trong đêm. Trỗi nhìn vợ, nụ cười hiền hậu nở trên môi, nhưng sâu thẳm trong đôi mắt anh, một ngọn lửa trách nhiệm vẫn đang cháy rực. Anh biết, để có được vườn hoa trước ngõ như lời hứa với Quyên, anh và những người đồng chí của mình phải dấn thân vào biển lửa. Tuần trăng mật của họ chỉ kéo dài vỏn vẹn chưa đầy mười chín ngày. Bởi lẽ, Tổ quốc đang gọi tên anh cho một nhiệm vụ vô cùng hệ trọng.
Đầu tháng 5 năm 1964, tin tức tình báo báo về: Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara sẽ đến Sài Gòn để thị sát chiến trường. Một kế hoạch táo bạo được vạch ra: Tiêu diệt McNamara tại cầu Công Lý. Đây là một nhiệm vụ mười phần chết, không một phần sống. Trỗi, với tư cách là một chiến sĩ biệt động am hiểu địa hình, đã xung phong nhận nhiệm vụ đặt mìn ở gầm cầu Công Lý.
Những đêm trước ngày hành động, Trỗi thức trắng. Anh ngồi lặng lẽ nhìn Quyên đang say giấc nồng. Căn phòng trọ nhỏ bé chìm trong tĩnh lặng, chỉ có tiếng thở đều đặn của người vợ trẻ. Lòng anh thắt lại. Anh yêu Quyên, yêu bằng tất cả sự cuồng nhiệt của tuổi trẻ. Nhưng anh cũng yêu đất nước này, yêu mảnh đất Quảng Nam nơi anh cất tiếng khóc chào đời, yêu những con người đang ngày đêm oằn mình dưới mưa bom bão đạn. Anh nhẹ nhàng vuốt lại mái tóc cho Quyên, đặt một nụ hôn nhẹ lên trán cô. Đó là nụ hôn từ biệt của một người lính trước giờ ra trận, chứa đựng cả ngàn vạn lời xin lỗi chưa kịp nói thành câu.
Đêm mùng 9 tháng 5 năm 1964, cầu Công Lý vắng lặng lạ thường. Trỗi và đồng đội bơi dưới dòng kênh đen ngòm, mang theo khối thuốc nổ nặng hàng chục ký lẩn khuất trong bóng tối. Mọi việc diễn ra đúng như kế hoạch. Từng đường dây điện được nối lại, khối thuốc nổ được gài chặt vào trụ cầu, chờ đợi khoảnh khắc chiếc xe chở McNamara đi qua. Thế nhưng, giữa lúc công việc chuẩn bị hoàn tất, một ánh đèn pin lóe lên xé toạc màn đêm. Kẻ địch đã phát hiện ra sự bất thường. Tiếng còi rít lên inh ỏi, những tràng súng nổ chát chúa. Kế hoạch bại lộ.
Trỗi bị bắt khi chưa kịp rút lui.
Cánh cửa nhà tù khép lại, mở ra những chuỗi ngày địa ngục trần gian. Bọn giặc dùng đủ mọi nhục hình để tra khảo anh. Từ việc đánh đập dã man bằng gậy gộc, chích điện, cho đến việc dội nước lạnh vào đêm khuya hay phơi nắng giữa trưa hè thiêu đốt. Cơ thể gầy guộc của người thanh niên tuổi 24 đầy rẫy những vết thương tấy đỏ, tứa máu. Nhưng chúng có thể đập nát thể xác anh, chứ không thể bẻ gãy ý chí của một người cộng sản.
"Ai là người chỉ huy? Bọn mìn được cất giấu ở đâu?" Những tên mật thám gầm gừ, dí dòng điện cao thế vào người anh.
Trỗi nghiến răng, mồ hôi vã ra như tắm, đôi mắt vằn lên những tia máu nhưng kiên quyết không hé nửa lời. "Người chỉ huy của tôi là lòng yêu nước. Kẻ thù của tôi là bọn cướp nước và bán nước. Các người muốn giết thì cứ giết, đừng mong lấy được từ tôi bất cứ thông tin gì!"
Sự kiên cường của anh khiến những kẻ sừng sỏ nhất của nha cảnh sát Sài Gòn cũng phải rùng mình nể sợ. Khi đòn roi không mang lại hiệu quả, chúng chuyển sang đòn tâm lý. Chúng đưa Quyên đến. Người vợ trẻ ngã quỵ khi nhìn thấy chồng mình tàn tạ, máu me đầy người, đôi tay bị còng chặt. Quyên khóc, những giọt nước mắt xé lòng. Nhìn thấy vợ, trái tim Trỗi như bị hàng ngàn mũi dao cứa nát. Anh khao khát được chạy đến ôm cô vào lòng, được lau đi những giọt nước mắt ấy. Nhưng anh biết, đằng sau tấm kính kia là những cặp mắt cú vọ đang chờ đợi sự gục ngã của anh.
Anh cắn chặt môi đến rớm máu, nhìn thẳng vào mắt Quyên, giọng khàn đặc nhưng rành rọt: "Em đừng khóc. Anh không sao. Em hãy về đi, giữ gìn sức khỏe. Dù có chuyện gì xảy ra, em cũng phải sống thật tự hào."
Đó là lời dặn dò cuối cùng anh dành cho người vợ thân yêu. Không một lời khai nào được thốt ra. Kẻ địch hoàn toàn bất lực. Tòa án quân sự chế độ Sài Gòn vội vã mở một phiên tòa mờ ám và tuyên án tử hình đối với Nguyễn Văn Trỗi.
Tin tức về bản án tử hình của anh gây chấn động dư luận không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới. Tại Venezuela xa xôi, những chiến sĩ du kích Caracas đã bắt cóc một sĩ quan không quân Mỹ, trung tá Michael Smolen, với yêu sách trao đổi mạng sống cho Nguyễn Văn Trỗi. Một tia hy vọng lóe lên. Nhưng đế quốc Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã lật lọng. Ngay khi viên trung tá Mỹ vừa được thả, chúng lập tức đẩy nhanh ngày hành quyết anh để tránh đêm dài lắm mộng.
Sáng ngày 15 tháng 10 năm 1964. Bầu trời Sài Gòn vần vũ những đám mây xám xịt. Tại sân sau nhà lao Chí Hòa, không khí đặc quánh lại, ngột ngạt mùi thuốc súng và sự im lặng rợn người. Bọn đao phủ đã vào vị trí, lăm lăm những họng súng đen ngòm nhắm thẳng về phía cọc trói.
Từ trong hành lang tối, Nguyễn Văn Trỗi bước ra. Chàng thanh niên mang cốt cách kiên cường của vùng đất Quảng Nam điềm nhiên tiến về phía pháp trường. Ở tuổi hai mươi tư, độ tuổi rực rỡ nhất của đời người, anh đã chọn hóa thân thành ngọn lửa. Khác với vẻ bồn chồn hay sợ hãi thường thấy ở những tử tù, bước chân của anh vững chãi, ánh mắt sáng rực nhìn thẳng vào những kẻ đang lăm le tước đoạt sinh mạng mình. Anh mặc bộ quần áo bà ba trắng, chiếc áo thanh khiết như chính tâm hồn của những người thanh niên yêu nước, không vương bụi trần, không màng danh lợi, chỉ một lòng hướng về Tổ quốc.
Hàng chục ống kính phóng viên quốc tế chĩa về phía anh. Họ chờ đợi một sự suy sụp, một giọt nước mắt muộn màng. Nhưng không, trước mặt họ là một người khổng lồ đang mỉm cười với cái chết.
Một viên sĩ quan ngụy bước tới, trên tay cầm dải băng đen định che khuất tầm nhìn của anh. Nhưng Trỗi lập tức lắc đầu cự tuyệt. Anh dứt khoát hất dải băng ra, dõng dạc hô lớn:
"Không! Không ai được bịt mắt tôi. Hãy để tôi được nhìn mảnh đất quê hương thân yêu này đến giây phút cuối cùng!"
Giọng nói hào sảng ấy vang lên, xé toạc bầu không khí u ám của chốn ngục tù. Đó không phải là lời trăn trối của một người sắp đối diện với cái chết, mà là bản hùng ca của cả một thế hệ. Giữa khoảnh khắc sinh tử, hình bóng quê hương và người vợ hiền như những đóa hoa đẹp nhất nhẹ nhàng nở rộ trong tâm trí anh, tiếp thêm ngọn lửa sục sôi nhiệt huyết. Chín phút cuối cùng của cuộc đời, Nguyễn Văn Trỗi đã biến pháp trường thành bục công lý để luận tội kẻ thù.
Anh nhìn thẳng vào họng súng của bầy ác thú, dõng dạc hô vang những lời từ đáy ruột gan: "Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Đả đảo Nguyễn Khánh! Hồ Chí Minh muôn năm! Hồ Chí Minh muôn năm! Hồ Chí Minh muôn năm! Việt Nam muôn năm!"
Loạt đạn chát chúa xé toạc không gian. Thân thể người thanh niên gục xuống, chiếc áo trắng loang lổ vết máu đỏ tươi như những cánh hoa anh đào rụng giữa mùa sương giá. Nhưng ngọn lửa từ trái tim anh thì vĩnh viễn rực cháy. Anh ngã xuống khi chưa kịp thấy ngày đất nước thống nhất, chưa kịp đưa vợ về thăm dòng Thu Bồn êm ả, chưa kịp cất ngôi nhà nhỏ có vườn hoa rực rỡ trước ngõ. Anh đã gửi lại thanh xuân ở tuổi 24, để đổi lấy thanh xuân vĩnh hằng cho dân tộc.
Cái chết của Nguyễn Văn Trỗi không làm những người yêu nước chùn bước, mà ngược lại, nó như một mồi lửa ném vào thùng thuốc súng đang trực chờ bùng nổ. Khắp hai miền Nam - Bắc, cái tên Nguyễn Văn Trỗi trở thành lời hiệu triệu. Hàng triệu thanh niên đã lấy anh làm tấm gương để viết tiếp những trang sử hào hùng của "Thời hoa lửa". Họ đã sống, chiến đấu và yêu thương với tất cả sự nhiệt thành như anh đã từng. Quê hương Quảng Nam tự hào về anh, Sài Gòn tự hào về anh, và cả dân tộc Việt Nam mãi mãi khắc ghi tên anh trong trái tim mình. Sự hy sinh của anh là minh chứng hùng hồn nhất cho một chân lý: Có những cái chết đã hóa thành bất tử.



