CHÍN PHÚT CUỐI CÙNG VÀ LỜI THỀ VỚI NON SÔNG
Nguyễn Văn Trỗi xuất thân từ một gia đình lao động ở miền Trung, vào Sài Gòn kiếm sống bằng nghề thợ điện rồi tham gia lực lượng biệt động cách mạng. Tháng 5/1964, trong nhiệm vụ đánh mìn tại cầu Công Lý nhằm vào phái đoàn quân sự cấp cao của Hoa Kỳ, anh bị bắt. Sau nhiều tháng giam cầm và bị kết án tử hình, anh hy sinh ở tuổi 24. Tinh thần bất khuất của Nguyễn Văn Trỗi trở thành biểu tượng về lòng yêu nước, ý chí đấu tranh và sự dấn thân của tuổi trẻ Việt Nam.
Từ người thợ điện đến người chiến sĩ biệt động
Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1/2/1940 tại làng Thanh Quýt, Điện Bàn, Quảng Nam. Sau năm 1954, anh theo gia đình vào Sài Gòn sinh sống, làm nhiều công việc để kiếm sống rồi học nghề điện. Sau đó, anh trở thành công nhân tại Nhà máy điện Chợ Quán.
Giữa cuộc sống lao động thường ngày, Nguyễn Văn Trỗi dần tham gia hoạt động cách mạng và trở thành chiến sĩ thuộc Đại đội Quyết tử 65, cánh Tây Nam Sài Gòn.
Hình ảnh người thợ điện và người chiến sĩ biệt động tưởng chừng thuộc về hai thế giới khác nhau, nhưng với Nguyễn Văn Trỗi, chúng gắn liền trong một hành trình. Anh vừa là người lao động bình thường, vừa là người thanh niên lựa chọn tham gia cuộc đấu tranh mà mình tin là cần thiết cho tương lai đất nước.
Đầu năm 1964, anh được đưa ra căn cứ để học tập chính trị và huấn luyện phương thức hoạt động biệt động nội thành. Những nhiệm vụ trong thành phố đòi hỏi sự bình tĩnh, kỷ luật, khả năng giữ bí mật và tinh thần chấp nhận hiểm nguy. Một sơ suất nhỏ có thể khiến người chiến sĩ bị phát hiện, đồng thời làm ảnh hưởng đến đồng đội và cơ sở cách mạng.
Đó là môi trường mà Nguyễn Văn Trỗi đã lựa chọn dấn thân.
Nhiệm vụ tại cầu Công Lý
Tháng 5/1964, khi được tin một phái đoàn chính trị, quân sự cấp cao của Hoa Kỳ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara dẫn đầu dự kiến đến Sài Gòn, Nguyễn Văn Trỗi xin nhận nhiệm vụ đánh mìn tại cầu Công Lý, nơi phái đoàn dự kiến đi qua. Nhiệm vụ được tổ chức chấp thuận.
Cây cầu khi ấy là một vị trí giao thông quan trọng tại Sài Gòn, nay mang tên cầu Nguyễn Văn Trỗi. Trong kế hoạch của lực lượng biệt động, việc đánh mìn nhằm vào phái đoàn được xem là hành động trực tiếp chống lại sự can dự của Hoa Kỳ vào chiến tranh Việt Nam.
Tuy nhiên, kế hoạch không thành. Đêm 9/5/1964, khi đang thực hiện nhiệm vụ, Nguyễn Văn Trỗi bị bắt. Từ đây, cuộc đời người chiến sĩ trẻ bước sang một chặng đường đầy khắc nghiệt: những ngày bị giam giữ, thẩm vấn và đối diện với bản án có thể tước đi mạng sống của mình.
Những tháng ngày trong nhà lao Chí Hòa
Sau khi bị bắt, Nguyễn Văn Trỗi bị giam giữ và đưa ra xét xử. Chính quyền Sài Gòn kết án tử hình anh. Trong thời gian bị giam cầm, anh phải đối mặt với sức ép thẩm vấn, những hình thức tra khảo và những nỗ lực buộc anh khai báo về tổ chức cách mạng.
Các tư liệu lịch sử ghi nhận anh giữ vững lập trường, không khai báo những thông tin có thể gây nguy hiểm cho đồng đội.
Ở bên ngoài nhà lao, cuộc sống vẫn tiếp diễn, nhưng đối với người chiến sĩ trẻ, tương lai đã trở nên vô cùng mong manh. Anh mới lập gia đình với chị Phan Thị Quyên vào tháng 4/1964, chỉ ít lâu trước khi bị bắt. Những dự định của đôi vợ chồng trẻ bị chiến tranh cắt ngang khi Nguyễn Văn Trỗi phải đối diện với án tử hình.
Câu chuyện của anh vì thế không chỉ là câu chuyện về một chiến sĩ biệt động. Đó còn là câu chuyện của một người chồng trẻ, một người lao động bình thường đã đặt lý tưởng cách mạng lên trên sự an toàn của bản thân.
Không cần thêm thắt những lời thoại không có căn cứ, chính những sự kiện đã được ghi nhận trong hồ sơ lịch sử cũng đủ cho thấy sự khắc nghiệt của hoàn cảnh mà anh phải trải qua.
Ngày 15 tháng 10 năm 1964 – phút giây đi vào lịch sử
Sáng ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra pháp trường tại khu vực nhà lao Chí Hòa, Sài Gòn, để thi hành án tử hình. Anh hy sinh khi mới 24 tuổi.
Những tường thuật lịch sử về giờ phút cuối cùng của anh đã trở thành một phần ký ức sâu đậm trong lòng nhiều thế hệ. Hình ảnh người chiến sĩ trẻ đối diện với cái chết bằng thái độ kiên cường được lan truyền rộng rãi, vượt ra khỏi phạm vi Việt Nam.
Trong số những tư liệu về Nguyễn Văn Trỗi, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia còn lưu giữ các kỷ vật gắn với cuộc đời anh, gồm đàn mandolin, thiệp cưới và những bức thư gửi người vợ trẻ trong thời gian bị giam tại nhà lao Chí Hòa. Những hiện vật ấy giúp người đọc nhìn thấy một khía cạnh rất đời thường của nhân vật: phía sau người chiến sĩ là một con người có tình yêu, gia đình và những ước mơ riêng.
Đó cũng là điều khiến câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi trở nên gần gũi với thế hệ trẻ. Anh không sinh ra đã là một biểu tượng. Anh là một người thanh niên bằng xương bằng thịt, từng làm việc, yêu thương và xây dựng gia đình. Nhưng trong hoàn cảnh lịch sử của mình, anh đã lựa chọn con đường đấu tranh và chấp nhận những hệ quả nghiệt ngã của lựa chọn ấy.
Khi tên tuổi vượt qua thời gian
Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, tin tức về anh được truyền đi rộng rãi. Tấm gương của người chiến sĩ biệt động trẻ tuổi nhận được sự quan tâm và chia sẻ từ bạn bè quốc tế. Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng ghi lời tưởng niệm, khẳng định sự hy sinh của anh là tấm gương đấu tranh vì Tổ quốc và nhân dân.
Tên tuổi Nguyễn Văn Trỗi đi vào văn học, âm nhạc và các hoạt động giáo dục truyền thống. Bài hát Lời anh vọng mãi ngàn năm của nhạc sĩ Vũ Thanh là một tác phẩm tiêu biểu gắn với hình tượng người chiến sĩ. Câu chuyện về anh cũng được tái hiện trong nhiều công trình tưởng niệm và tư liệu lịch sử.
Ngày nay, cây cầu mang tên Nguyễn Văn Trỗi tại Thành phố Hồ Chí Minh nhắc nhớ một dấu mốc trong lịch sử đấu tranh của đô thị này. Nhưng giá trị lớn nhất của câu chuyện không nằm ở tên gọi của một công trình, mà ở những câu hỏi nó để lại cho người trẻ hôm nay: ta sẽ sống thế nào trước những khó khăn, sẽ chịu trách nhiệm ra sao với cộng đồng, và sẽ làm gì để góp phần xây dựng đất nước trong thời bình?
Tuổi trẻ hôm nay không cần lặp lại những hy sinh của thời chiến. Điều cần tiếp nối là tinh thần sống có lý tưởng, có trách nhiệm, dám đối diện với thử thách và biết đặt lợi ích chung bên cạnh lợi ích của bản thân.
Nguyễn Văn Trỗi đã hy sinh ở tuổi 24. Nhưng từ cuộc đời của anh, nhiều thế hệ đã tìm thấy một lời nhắc nhở rằng tuổi trẻ không chỉ được đo bằng số năm đã sống, mà còn bằng những giá trị mà mỗi người để lại cho cuộc đời.


