Bài viết

Chính sách Kinh tế - Xã hội và Kết quả Thực hiện tại Huyện Càng Long, Giai đoạn 1977-1979 (1)

Vĩnh Long19/11/2025Lịch sử Huyện Càng Long (1930-2010) (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Bối cảnh Lịch sử và Chủ trương Chung

Giai đoạn 1977-1979 là một thời kỳ thử thách đặc biệt khắc nghiệt đối với huyện Càng Long, đặt trong bối cảnh chung đầy biến động của cả nước. Nền kinh tế quốc gia, vốn đã thấp kém, càng thêm đảo lộn bởi cuộc chiến tranh ở hai đầu biên giới, thiên tai dồn dập, và sự cạn kiệt dự trữ nguyên vật liệu. Tình hình càng trở nên trầm trọng hơn khi Việt Nam phải đối mặt với chính sách bao vây, cấm vận kinh tế và chính trị. Những khó khăn này đã tác động trực tiếp, đẩy huyện Càng Long cùng cả nước vào nguy cơ khủng hoảng kinh tế.Trong bối cảnh đó, Đại hội Đảng bộ huyện (vòng 2) vào tháng 10-1977 đã đề ra phương hướng mang tầm vóc chiến lược: "vừa sản xuất vừa chiến đấu và sẵn sàng chiến đấu". Đây không đơn thuần là một khẩu hiệu, mà là một khung chính sách chiến lược, một phản ứng tinh vi được thiết kế để quản lý một cuộc khủng hoảng đa mặt trận: đối phó với mối đe dọa quân sự từ bên ngoài (chiến đấu), giải quyết cuộc vật lộn kinh tế từ bên trong (sản xuất), và thực hiện quá trình chuyển đổi xã hội sâu rộng (cải tạo).Các Chủ trương Nền tảngHọp trong bối cảnh đất nước có chiến tranh ở cả hai đầu biên giới, thiên tai nặng nề ở đồng bằng sông Cửu Long và giá gạo tăng vọt, Đại hội Đảng bộ huyện lần thứ I đã xác định các nhiệm vụ cốt lõi, đặt nền móng cho quá trình chuyển đổi và xây dựng chủ nghĩa xã hội tại địa phương. Các mục tiêu chính bao gồm:• Đẩy mạnh cải tạo xã hội chủ nghĩa: Tập trung vào việc chuyển đổi quan hệ sản xuất trong nông nghiệp và công thương nghiệp.• Xây dựng cơ cấu nông - công nghiệp: Định hướng phát triển kinh tế theo hướng cân đối giữa sản xuất nông nghiệp và các ngành công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp.• Hoàn chỉnh hệ thống phân phối lưu thông: Thiết lập và củng cố mạng lưới thương nghiệp xã hội chủ nghĩa.• Xây dựng nền sản xuất lớn xã hội chủ nghĩa: Hướng tới một nền kinh tế có kế hoạch, tập trung, quy mô lớn, thay thế cho nền sản xuất nhỏ lẻ, manh mún.Để hiện thực hóa những chủ trương mang tính bước ngoặt này, bước đi đầu tiên và quan trọng nhất là phải xây dựng và củng cố một hệ thống chính trị vững mạnh, có đủ năng lực lãnh đạo và tổ chức thực hiện.2. Xây dựng và Củng cố Hệ thống Chính trịTrong một giai đoạn đầy thách thức, việc củng cố hệ thống chính trị từ Đảng, chính quyền đến các đoàn thể được xem là nền tảng tiên quyết. Một bộ máy lãnh đạo, quản lý thống nhất, trong sạch và sâu sát cơ sở là điều kiện cần để triển khai hiệu quả các chính sách kinh tế - xã hội phức tạp và nhạy cảm.Công tác Xây dựng ĐảngĐảng bộ huyện Càng Long đã tập trung cao độ vào công tác xây dựng Đảng, quán triệt sâu sắc các nghị quyết, chỉ thị của Trung ương và Tỉnh ủy Cửu Long.• Nâng cao năng lực cán bộ: Việc tái lập Trường Đảng huyện vào năm 1977 là một bước đi chiến lược, góp phần trang bị những kiến thức lý luận cơ bản về quan điểm giai cấp, quan điểm quần chúng và nâng cao năng lực công tác thực tiễn cho đội ngũ cán bộ, đảng viên.• Đổi mới phương thức lãnh đạo: Đảng bộ đã chỉ đạo thực hiện phương châm làm việc "sâu sát cơ sở", yêu cầu các Huyện ủy viên và lãnh đạo Ủy ban nhân dân phải trực tiếp xuống địa bàn. Đối với từng chiến dịch lớn, huyện đều thành lập các Ban chỉ đạo chuyên trách, cử cán bộ xuống tận xóm, ấp để vận động và tổ chức thực hiện.Củng cố Chính quyền và Đoàn thểSong song với xây dựng Đảng, chính quyền các cấp cũng được kiện toàn. Cuộc bầu cử Hội đồng nhân dân huyện, xã khóa II (1979-1980) đã củng cố vai trò của cơ quan quyền lực nhà nước tại địa phương. Nghị quyết do Hội đồng nhân dân huyện đề ra đã phác thảo một chương trình nghị sự toàn diện, có thể tóm lược thành bốn lĩnh vực trọng yếu:1. Chuyển đổi Kinh tế: Hoàn thành cải tạo nông nghiệp và công thương nghiệp, thực hiện chỉ tiêu huy động lương thực.2. Phát triển Văn hóa - Xã hội: Tạo chuyển biến trong giáo dục, y tế, xây dựng nền văn hóa mới và loại bỏ các tàn dư văn hóa cũ.3. An ninh: Tăng cường quốc phòng, giữ vững ổn định chính trị và trật tự xã hội.4. Quản trị: Nâng cao năng lực quản lý của bộ máy chính quyền và đấu tranh chống các hiện tượng tiêu cực như tham nhũng, ức hiếp quần chúng.Lực lượng nòng cốt cho các phong trào cách mạng chính là hơn 10.000 hội viên thuộc các đoàn thể Nông dân, Thanh niên, Phụ nữ.Bộ máy chính trị vừa được kiện toàn này, trải dài từ Huyện ủy xuống tận cấp ấp, đã cung cấp cấu trúc chỉ huy và năng lực tổ chức cần thiết cho những nỗ lực huy động quần chúng quy mô chưa từng có, vốn là trọng tâm trong chiến lược kinh tế của giai đoạn, mà nổi bật nhất là cuộc chiến then chốt nhằm kiểm soát nông nghiệp: cuộc chiến với thủy lợi.3. Cải tạo và Phát triển Kinh tếNỗ lực phát triển kinh tế của Càng Long trong giai đoạn này diễn ra trong khuôn khổ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp, đối mặt với những thách thức nội tại của một nền sản xuất còn thô sơ, chủ yếu dựa vào lao động thủ công và phụ thuộc nặng nề vào thiên nhiên.3.1. Nông nghiệp: Trụ cột Kinh tế và Mặt trận Cải tạo Sâu rộngChính sách và quá trình cải tạo Chủ trương cải tạo nông nghiệp được triển khai sâu rộng, bắt đầu bằng việc thực hiện Chỉ thị 57-CT/TW nhằm "trang trải đất đai", điều chỉnh lại ruộng đất như một bước đi tiên quyết trước khi tiến hành tập thể hóa. Tiếp đó, dựa trên Chỉ thị 43-CT/TW, hình thức chủ yếu được áp dụng là xây dựng các tổ đoàn kết sản xuấttập đoàn sản xuất. Ban cải tạo nông nghiệp được thành lập từ huyện xuống 10 xã, cử các đoàn cán bộ xuống tận hộ dân để vận động kê khai ruộng đất và tự nguyện tham gia vào tập đoàn. Quá trình này được chỉ đạo chặt chẽ, Huyện ủy cử cán bộ bám sát cơ sở để hướng dẫn, giải quyết các vướng mắc, tiêu biểu như việc tập trung chỉ đạo quyết liệt tại các xã điểm An Trường, Huyền Hội, Bình Phú.Thống kê thành lập Tập đoàn Sản xuất (1978)Đến năm 1978, toàn huyện đã xây dựng được 469 tập đoàn sản xuất, tạo ra một sự thay đổi lớn trong quan hệ sản xuất ở nông thôn.
Số lượng Tập đoàn (1978)
Mỹ Cẩm46
An Trường68
Huyền Hội52
Bình Phú38
Phương Thạnh42
Đại Phước41
Nhị Long42
Đức Mỹ24
Tân An59
Hiếu Tử57
Tổng cộng469
Ứng dụng kỹ thuật và xây dựng thủy lợi Huyện đã có những nỗ lực áp dụng tiến bộ kỹ thuật như đưa giống lúa Thần Nông vào sản xuất và cơ giới hóa một phần khâu làm đất. Tuy nhiên, do hệ thống thủy lợi chưa hoàn chỉnh và thời tiết diễn biến phức tạp, kết quả ban đầu còn bấp bênh. Thực tế này đã cho thấy một nguyên lý quan trọng của kinh tế phát triển: các yếu tố đầu vào công nghệ (giống mới) thường không phát huy hiệu quả nếu thiếu sự hỗ trợ tương xứng về hạ tầng (hệ thống thủy lợi đồng bộ).Nhận thức được yếu tố then chốt, Đảng bộ đã phát động một phong trào làm thủy lợi quy mô lớn, huy động sức người là chính. Tinh thần lao động hăng say, quyết tâm "khó trăm lần dân liệu cũng xong" đã tạo nên những công trình có ý nghĩa quyết định.• Các công trình tiêu biểu: Kênh Trà Ngoa, Tuổi Trẻ, Cả Chương (Tân An), Trung Thiên (An Trường), mặt đập Bà Thể (Bình Phú), mặt đập Cầu Dừa, kênh Chữ Thập (Nhị Long)...• Khí thế lao động: Khí thế cách mạng và quy mô khổng lồ của cuộc vận động này đã được ghi lại một cách sống động trong bút ký của ông Bùi Ngọc Quản, một cán bộ của Ty Thủy lợi tỉnh, người đã mô tả quang cảnh tại công trường kênh Trà Ngoa vào đầu năm 1978: "Đâu đâu cũng rợp bóng cờ hoa, băng biển, loa phóng thanh luôn phát những bản nhạc hay nhất thời ấy... Sau bao ngày ‘mồ hôi muối trên lưng áo em bạc trắng’, khúc giữa kênh Trà Ngoa đã được nạo vét thông dòng bằng chính sức mạnh từ đôi bàn tay cần cù lao động".Đánh giá kết quả Phong trào làm thủy lợi đã mang lại hiệu quả rõ rệt, tác động trực tiếp đến năng suất và sản lượng lúa của toàn huyện.• Năm 1977: So với năm trước, diện tích gieo trồng tăng 1,1 lần nhưng do lúa mùa dài ngày liên tiếp bị thất mùa vì sâu bệnh (tiêm, đọt sần), năng suất lại giảm 0,2 tấn/ha, tổng sản lượng chỉ đạt 40.633 tấn.• Sau khi làm thủy lợi: Các công trình giúp khai thác tốt 18.639 ha đất nông nghiệp, năng suất lúa đạt 2,2 tấn/ha (tăng 0,2 tấn/ha so với năm 1976), đưa tổng sản lượng lên 41.005 tấn.• Cuối giai đoạn (1979): Nhờ tiếp tục đầu tư kỹ thuật và thủy lợi, năng suất lúa bình quân toàn huyện đạt 3 tấn/ha, tăng 0,8 tấn/ha so với năm 1978.3.2. Cải tạo Công-Thương nghiệp và Tài chínhQuá trình cải tạo Chiến dịch cải tạo công thương nghiệp bắt đầu vào ngày 01-05-1977. Huyện đã huy động 69 cán bộ, chia thành 23 tổ, đồng loạt tiến hành kiểm kê và niêm phong tài sản của một số hộ kinh doanh lớn tại các địa bàn trọng điểm như chợ huyện Càng Long, chợ Bình Phú và chợ Ba Si.Xây dựng kinh tế quốc doanh Sau cải tạo, huyện nhanh chóng xây dựng hệ thống thương nghiệp xã hội chủ nghĩa để quản lý và phân phối hàng hóa:• Hợp tác xã Mua bán: Được thành lập từ huyện đến xã, huy động vốn góp của xã viên để quản lý các mặt hàng thiết yếu.• Xí nghiệp Quốc doanh: Nhà máy cơ khí mộc được thành lập tại thị trấn Càng Long.• Công ty Lương thực: Đi vào hoạt động từ tháng 6-1978, thực hiện quản lý sổ gạo và tổ chức huy động lương thực trong dân.Thách thức về Lương thực và Ngân sách Lĩnh vực này đối mặt với những khó khăn to lớn, phản ánh những yếu kém cố hữu của mô hình kinh tế bao cấp.• Huy động lương thực: Do sản lượng nông nghiệp không ổn định, công tác huy động lương thực gặp nhiều khó khăn. Năm 1978 là năm huy động đạt mức thấp nhất, chỉ bằng 70% so với năm 1976.• Ngân sách huyện: Tình trạng thu không đủ chi diễn ra trầm trọng. Trong 3 năm (1976-1978), ngân sách huyện chỉ đáp ứng được 21% nhu cầu chi hằng năm và phải phụ thuộc hoàn toàn vào sự hỗ trợ từ cấp trên. Hạn chế nghiêm trọng về tài khóa này lý giải trực tiếp cho việc chính quyền phải phụ thuộc chủ yếu vào các nguồn lực phi tiền tệ—cụ thể là huy động sức lao động của quần chúng cho các công trình công cộng quy mô lớn như kênh Trà Ngoa và Tuổi Trẻ. Khi thiếu vốn, công cụ phát triển chính của nhà nước chính là năng lực tổ chức và điều hành người dân.Song song với những nỗ lực cải tạo kinh tế, việc xây dựng đời sống văn hóa mới cũng là một nhiệm vụ quan trọng nhằm tạo ra con người mới xã hội chủ nghĩa.4. Xây dựng Đời sống Văn hóa - Xã hộiCác chính sách xã hội và văn hóa trong giai đoạn này không chỉ nhằm mục tiêu nâng cao dân trí mà còn là công cụ quan trọng để tuyên truyền, vận động quần chúng thực hiện các nhiệm vụ chính trị, kinh tế và quốc phòng.Sự nghiệp Giáo dụcXóa mù chữ: Chiến dịch "Càng Long quét sạch giặc dốt" được phát động mạnh mẽ, đã thành công xóa mù chữ cho đối tượng nam dưới 45 tuổi và nữ dưới 40 tuổi, một thành tựu có ý nghĩa xã hội sâu sắc.• Xây dựng cơ sở vật chất: Nỗ lực xóa bỏ các phòng học tre lá được thể hiện qua nhiều ví dụ điển hình: trường cấp I tại xã Nhị Long được xây dựng từ nguồn tài trợ của UNICEF; tại xã Đức Mỹ, Thánh thất Cao Đài đã hiến 3.000m² đất để xây trường và nhiều gia đình tình nguyện nuôi giáo viên.• Phát triển văn hóa đọc: Huyện đã thành lập 1 thư viện, 1 hiệu sách và nhiều phòng đọc sách báo tại các hợp tác xã, tạo điều kiện cho cán bộ và nhân dân tiếp cận chủ trương, chính sách và kiến thức khoa học - kỹ thuật.Phong trào Văn hóa Nghệ thuậtPhong trào văn nghệ quần chúng phát triển sôi nổi. Một "bước ngoặt lớn" trong đời sống văn hóa huyện là việc xây dựng một rạp hát 500 chỗ ngồi vào năm 1979 và thành lập 2 đoàn cải lương chuyên nghiệp (Càng Long I, Càng Long II). Đây là một biểu hiện của việc sử dụng "quyền lực mềm" ở cấp độ địa phương. Bằng cách lồng ghép các thông điệp chính trị vào một loại hình nghệ thuật truyền thống, gần gũi và được yêu mến, Đảng bộ đã có thể khiến các chủ trương của mình trở nên dễ tiếp nhận và có sức lay động về mặt cảm xúc hơn so với các bài phát biểu hay văn kiện chính thức, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự đồng thuận của quần chúng đối với các chính sách còn nhiều khó khăn.Công tác Xã hộiĐảng bộ và chính quyền huyện đặc biệt quan tâm đến công tác xã hội:• Công tác cứu đói: Trong bối cảnh khoảng 50% số hộ trong huyện thiếu ăn trong giai đoạn giáp hạt, huyện đã vận động tinh thần "lá lành đùm lá rách" để không ai bị bỏ lại phía sau.• Chính sách "Đền ơn đáp nghĩa": Tập trung thực hiện chính sách cho các gia đình liệt sĩ, gia đình có công với cách mạng và các chiến sĩ hy sinh trên mặt trận biên giới.Để bảo vệ thành quả sản xuất và xây dựng đời sống mới, nhiệm vụ củng cố an ninh - quốc phòng được xác định là yếu tố sống còn.5. Củng cố An ninh - Quốc phòng: Nhiệm vụ "Chiến đấu"Trong bối cảnh đất nước có chiến tranh ở cả biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc, nhiệm vụ củng cố an ninh - quốc phòng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Càng Long đã thể hiện vai trò là một hậu phương vững chắc.Giữ vững An ninh Chính trị và Trật tự Xã hộiLực lượng công an và quân sự từ huyện đến xã được củng cố. Phong trào "vì an ninh Tổ quốc" được phát động sâu rộng và đạt hiệu quả cao, được minh chứng qua việc phá thành công 4 vụ án tiêu biểu, bao gồm các vụ tổ chức vượt biên, cướp có vũ trang và các loại tội phạm hình sự khác.Đóng góp cho Sự nghiệp Bảo vệ Tổ quốcĐảng bộ và nhân dân Càng Long đã có những đóng góp quan trọng, thể hiện tinh thần yêu nước và nghĩa vụ quốc tế:• Tuyển quân: Trong năm 1978, huyện đã tổ chức 3 đợt tuyển quân, đều đạt và vượt chỉ tiêu.• Chi viện cho chiến trường: Huyện đã cử hơn 1 đại đội vũ trang địa phương tham gia chiến đấu ở biên giới Tây Nam và làm nhiệm vụ quốc tế giúp nhân dân Campuchia.• Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ: Khi cả nước có lệnh tổng động viên, Đảng bộ và nhân dân Càng Long đã thực hiện xuất sắc mục tiêu "vừa sản xuất, vừa chiến đấu", đảm bảo hậu cần ổn định, góp phần cùng cả nước bảo vệ vững chắc biên cương Tổ quốc.Những nỗ lực trên mọi mặt trận trong giai đoạn 1977-1979 cần được đánh giá một cách tổng thể để rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu.6. Đánh giá Tổng quan và Bài học Kinh nghiệmGiai đoạn 1977-1979 là một thời kỳ thử thách cực kỳ khắc nghiệt, nhưng cũng ghi dấu những nỗ lực phi thường của Đảng bộ và nhân dân huyện Càng Long. Dù phải đối mặt với vô vàn khó khăn, huyện đã đạt được những thành tựu nền tảng quan trọng, đồng thời cũng bộc lộ những hạn chế cố hữu của mô hình kinh tế đương thời.Thành tựu Chủ yếuKiện toàn thành công hệ thống chính trị: Đã xây dựng được một bộ máy lãnh đạo thống nhất, xuyên suốt từ huyện đến cơ sở, tạo ra sức mạnh tổng hợp để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.• Huy động được sức mạnh to lớn của quần chúng: Thành công nổi bật nhất là việc huy động sức dân quy mô lớn trong phong trào làm thủy lợi. Đây là một bước ngoặt, thay đổi căn bản điều kiện sản xuất nông nghiệp và tăng sản lượng lương thực.• Đặt nền móng cho đời sống văn hóa - xã hội mới: Đạt được những kết quả tích cực trong việc xóa mù chữ, nâng cao đời sống tinh thần cho nhân dân và thực hiện tốt công tác xã hội.• Đảm bảo vững chắc an ninh - quốc phòng: Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của một hậu phương vững chắc, vừa ổn định an ninh trật tự, vừa chi viện sức người, sức của cho tiền tuyến.Khó khăn và Hạn chếKết quả kinh tế chưa bền vững: Sản xuất nông nghiệp tuy có tiến bộ nhưng vẫn phụ thuộc lớn vào thời tiết. Việc áp dụng mô hình tập đoàn sản xuất còn lúng túng, chưa phát huy hiệu quả do trình độ quản lý còn yếu.• Nền tảng tài chính yếu kém: Tình trạng thu không đủ chi và khó khăn trong huy động lương thực phản ánh rõ những hạn chế của mô hình kinh tế kế hoạch hóa, bao cấp.• Tác động về tâm lý - xã hội: Sự thay đổi đột ngột và bắt buộc trong phương thức sản xuất, từ canh tác cá thể sang tập thể hóa, đã tạo ra những xung đột đáng kể về tâm lý và tư tưởng, điều mà chính nguồn tư liệu cũng ghi nhận là đã "ảnh hưởng đến sản xuất".Kết luậnSau cùng, giai đoạn 1977-1979 cho thấy hệ quả hai mặt của mô hình phát triển đương thời. Nó chứng tỏ năng lực vượt trội của một hệ thống chính trị tập trung trong việc huy động quần chúng cho các mục tiêu trọng yếu như quốc phòng và xây dựng hạ tầng quy mô lớn. Tuy nhiên, nó cũng phơi bày những giới hạn cố hữu và sự kém hiệu quả về kinh tế của mô hình kinh tế chỉ huy, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và tài chính, qua đó đặt nền tảng cho những đòi hỏi cải cách trong giai đoạn tiếp theo. Bài học lớn nhất được rút ra chính là sức mạnh của sự đoàn kết toàn dân, ý chí tự lực tự cường và vai trò lãnh đạo sâu sát của Đảng bộ trong việc vượt qua thử thách.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn