CHU CẨM PHONG – NHÀ VĂN – ANH HÙNG LIỆT SĨ
CHU CẨM PHONG – NHÀ VĂN – ANH HÙNG LIỆT SĨ
Nhà văn Chu Cẩm Phong tên thật là Trần Tiến, sinh ngày 12 tháng 8 năm 1941. Quê quán thị xã Hội An (nay TP Hội An), tỉnh Quảng Nam. Năm 1954, theo cha tập kết ra Bắc, Chu Cẩm Phong vào học trường Phổ thông Trung học của học sinh miền Nam tại Hải Phòng. Sau khi tốt nghiệp phổ thông trung học, Chu Cẩm Phong vào học Khoa Ngữ văn Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Ít ai biết rằng năm 1963, khi đang học năm thứ 3 đại học, sinh viên Trần Tiến được kết nạp vào Đảng Cộng sản Việt Nam. Năm 1964, tốt nghiệp đại học với tấm bằng xuất sắc, ông về làm phóng viên Thông Tấn xã Việt Nam tại mặt trận Quảng – Đà trong những năm chống Mỹ cứu nước. Nhà văn Chu Cẩm Phong đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng và đã hy sinh trong một cuộc chiến không cân sức với địch ngày 1 tháng 5 năm 1971, trên mảnh đất quê hương sông Thu Bồn tại thôn Vĩnh Cường, xã Duy Phú, huyện Duy Xuyên, tỉnh Quảng Nam, lúc mới 30 tuổi
Những con số "biết nói" sau gáy sách
Cuốn nhật ký dày hơn 700 trang, ghi chép tỉ mỉ từ ngày 11/7/1967 đến tận ngày 27/4/1971 (chỉ 3 ngày trước khi anh hy sinh).Để có được độ dày này, Chu Cẩm Phong đã phải viết trong những điều kiện ngặt nghèo nhất: dưới hầm xông khói mù mịt, trên lưng đồng đội khi đang hành quân, hay giữa những cơn đói lả người vì thiếu gạo.
Anh viết bằng một thứ chữ nhỏ li ti, tiết kiệm từng khoảng trống trên trang giấy vì ở chiến trường, giấy bút quý như đạn dược.
"Cái đói" và "Lý tưởng" – Sự đối lập tàn khốc
Trong nhật ký, Chu Cẩm Phong không hề "tô hồng" chiến tranh. Anh viết về cái đói một cách trần trụi đến xót xa.
Ngày... tháng... năm...: "Đói quay quắt. Cả ngày chỉ có vài củ mài luộc. Nhìn đồng đội lả đi, lòng đau như cắt. Nhưng tay vẫn phải cầm bút, vì nếu không viết, những hy sinh này ai sẽ biết đến?"
Giữa những dòng viết về dạ dày trống rỗng ấy, anh lại dành những trang trang trọng nhất để bàn về vẻ đẹp của con người. Anh say sưa chép lại lời một bà mẹ quê Quảng Nam tiếp tế cho bộ đội, hay nụ cười của một cô du kích vừa bước ra khỏi trận càn. Với anh, viết là cách để "trả nợ" nhân dân.
Dự cảm về cái chết và sự thanh thản
Càng về những trang cuối (tháng 3, tháng 4 năm 1971), nhịp viết của anh càng hối hả. Có vẻ như anh đã dự cảm được sự khốc liệt đang đến gần.
Anh viết về việc chuẩn bị tâm thế để ngã xuống: "Nếu phải chết, hãy chết như một người cộng sản, không khuất phục, không làm nhục thanh danh của những người đi trước."
Dòng nhật ký cuối cùng (27/4/1971): Anh ghi lại việc di chuyển vị trí chiến đấu và niềm tin vào thắng lợi cuối cùng. Không một lời bi lụy, không một chút lo âu cho bản thân. Anh ra đi với một tâm thế "sạch sẽ" nhất – sạch từ tư tưởng đến những trang viết cuối cùng.
Hành trình "về nhà" của cuốn nhật ký




