CHU CẨM PHONG – NHÀ VĂN, NHÀ BÁO VÀ CUỐN “NHẬT KÝ CHIẾN TRANH” VIẾT GIỮA LÒNG QUẢNG ĐÀ
Tên thật là Trần Tiến, Chu Cẩm Phong sinh năm 1941 tại Hội An. Sau khi tốt nghiệp Đại học Tổng hợp Hà Nội năm 1964, ông không đi học ở nước ngoài mà tình nguyện trở về miền Nam chiến đấu, trở thành phóng viên chiến trường Quảng – Đà. Từ tháng 7-1967 đến tháng 4-1971, ông viết nhật ký gần như liên tục. Ba ngày sau dòng ghi chép cuối cùng, Chu Cẩm Phong hy sinh tại Duy Xuyên, Quảng Nam.
1. Chàng sinh viên Ngữ văn trở về miền Nam
Chu Cẩm Phong tên thật là Trần Tiến, sinh ngày 12-8-1941 tại Hội An, Quảng Nam.
Năm 1954, ông theo cha tập kết ra Bắc, học tại các trường dành cho học sinh miền Nam. Năm 1960, ông vào học Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
Tại trường đại học, Trần Tiến không chỉ học văn chương. Ông tham gia công tác sinh viên, được kết nạp vào Đảng Lao động Việt Nam năm 1963.
Năm 1964, ông tốt nghiệp đại học loại xuất sắc.
Theo kế hoạch, ông được chọn đi đào tạo ở nước ngoài.
Nhưng Chu Cẩm Phong đã lựa chọn một con đường khác.
Ông tình nguyện vào miền Nam.
Sau này, quyết định ấy được nhắc lại như một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời nhà văn: ông muốn góp phần giải phóng miền Nam trước khi nghĩ đến chuyện tiếp tục học tập.
2. Trở về quê hương và bước vào chiến trường
Vào Khu 5, Chu Cẩm Phong công tác tại Ban Tuyên huấn Khu V, làm phóng viên Thông tấn xã Việt Nam tại mặt trận Quảng – Đà.
Sau đó, ông chuyển sang Tạp chí Văn nghệ Giải phóng Trung Trung Bộ, rồi công tác tại Tiểu ban Văn nghệ thuộc Ban Tuyên huấn Khu 5.
Công việc đưa ông đến nhiều địa bàn chiến sự.
Ông không chỉ viết từ cơ quan.
Ông tìm đến các vùng căn cứ, vùng đồng bằng, những nơi có du kích và cán bộ cơ sở hoạt động.
Có khi ông nằm vùng cùng dân.
Có khi đi theo các đơn vị.
Có khi phải sống trong những điều kiện thiếu thốn như chính những người mà ông đang viết về.
Hội Nhà văn Việt Nam nhận định Chu Cẩm Phong là kiểu nhà báo, nhà văn – chiến sĩ, người trực tiếp đi vào những vùng ác liệt để sống, chiến đấu và viết.
Đó cũng là lý do những trang viết của ông có một đặc điểm rất rõ: chúng thường bắt đầu từ những con người cụ thể.
3. Ông bắt đầu viết nhật ký từ tháng 7-1967
Ngày 11-7-1967, Chu Cẩm Phong bắt đầu ghi Nhật ký chiến tranh.
Ông sử dụng những cuốn sổ nhỏ bằng giấy pơ-luya để giảm trọng lượng khi mang theo trong những chuyến công tác.
Viết hết một cuốn, ông lại đóng cuốn khác.
Những cuốn đã viết xong được gửi lại cơ quan cho đồng đội giữ khi ông đi công tác dài ngày.
Nhật ký kéo dài gần bốn năm.
Từ những chuyện lớn của chiến trường đến những chi tiết rất nhỏ đều được ghi lại.
Một cuộc hành quân.
Một trận bom.
Một người dân.
Một em bé.
Một cô giao liên.
Một bữa ăn.
Một đêm nằm bên bếp lửa.
Một cuộc trò chuyện giữa những người lính.
Chiến tranh trong nhật ký Chu Cẩm Phong vì thế không chỉ là những trận đánh.
Nó là toàn bộ đời sống của những con người đang ở giữa chiến tranh.
4. Một người viết luôn nhìn thấy con người phía sau trận đánh
Điều làm Nhật ký chiến tranh có sức sống lâu dài chính là cách Chu Cẩm Phong nhìn con người.
Ông có thể ghi lại một sự kiện quân sự, nhưng ngay sau đó lại chú ý đến một chi tiết rất đời thường.
Một đứa trẻ.
Một người mẹ.
Một người lính nhớ nhà.
Một cô giao liên.
Một mái tranh bị bom đánh sập.
Một bữa cơm đạm bạc.
Hội Nhà văn Việt Nam nhận xét rằng trong sáng tác của ông, chiến tranh không làm mất đi phẩm giá con người; ngược lại, những thử thách của chiến tranh làm nổi bật hơn lòng yêu thương, sức sống và ý chí của con người.
Đó cũng là lý do đọc nhật ký Chu Cẩm Phong, người đọc không chỉ thấy một chiến trường.
Họ thấy một xã hội thu nhỏ đang sống giữa chiến tranh.
Có người chiến đấu.
Có người sản xuất.
Có người nuôi giấu cán bộ.
Có trẻ em vẫn học tập.
Có những người lính nhớ quê.
Có những người hy sinh.
Và có những người tiếp tục công việc sau khi đồng đội nằm xuống.
5. Một nhà văn cũng phải lo chuyện cái ăn, cái mặc
Một chi tiết về Chu Cẩm Phong cho thấy khá rõ con người ông trong đời sống chiến trường.
Ở Khu 5, muốn làm việc trước hết phải tồn tại.
Cơ quan văn nghệ cũng phải tự tổ chức sản xuất, kiếm lương thực, dựng nhà, kiếm rau và chuẩn bị những dụng cụ cần thiết.
Với trách nhiệm Bí thư chi bộ Tiểu ban Văn nghệ, Chu Cẩm Phong tham gia phân công anh em làm rẫy, lấy rau, dựng nhà.
Có lúc cơ quan thiếu dụng cụ sản xuất, ông tháo chiếc nhẫn mẹ gửi dành cho ngày cưới để bán lấy tiền mua rựa, cuốc.
Chi tiết ấy không nằm trong một trận đánh.
Nhưng nó cho thấy chiến trường mà Chu Cẩm Phong sống thực sự như thế nào.
Một nhà văn ở đó không đứng ngoài đời sống.
Ông phải ăn như đồng đội.
Làm như đồng đội.
Chịu thiếu thốn như đồng đội.
Và khi cần, cũng phải cầm súng.
6. Những trang cuối cùng
Ngày 27-4-1971, Chu Cẩm Phong ghi những dòng cuối cùng trong nhật ký.
Ông đang ở khu vực gần sông Thu Bồn, thuộc Duy Xuyên, Quảng Nam.
Những dòng cuối vẫn là ghi chép về chiến sự.
Máy bay xuất hiện.
Bom và đạn được trút xuống.
Sau đó, lực lượng bộ binh đối phương tiến đến.
Ông khép lại cuốn nhật ký.
Ba ngày sau, ngày 1-5-1971, Chu Cẩm Phong cùng đồng đội ở dưới một căn hầm bí mật tại thôn Vinh Cường, xã Xuyên Phú, Duy Xuyên.
Lực lượng đối phương phát hiện căn hầm.
Những người bên trong chiến đấu chống trả.
Chu Cẩm Phong hy sinh khi mới 29 tuổi.
Cuốn nhật ký vẫn ở trong ba lô của ông.
Không ai lúc ấy biết nó sẽ còn một hành trình khác.
7. Cuốn nhật ký đi qua chiến tranh
Sau khi Chu Cẩm Phong hy sinh, một sĩ quan thuộc phía bên kia thu được cuốn nhật ký.
Nhưng thay vì tiêu hủy, cuốn sổ được giữ lại.
Sau đó, nó được trao cho Hoàng Đình Hiếu, một sĩ quan chiến tranh chính trị của quân đội Sài Gòn, người khi ấy đang theo các cuộc hành quân với tư cách phóng viên và sau này được biệt phái về dạy học.
Ông Hiếu giữ cuốn nhật ký trong nhiều năm.
Sau ngày Đà Nẵng được giải phóng năm 1975, ông tìm cách trao lại nó cho những người đồng đội văn nghệ của Chu Cẩm Phong.
Nhà thơ Bùi Minh Quốc là người tiếp nhận cuốn nhật ký và sau đó cùng những người khác tìm cách đưa nó trở lại với công chúng.
Đây là một trong những câu chuyện đặc biệt nhất quanh di sản của Chu Cẩm Phong.
Một cuốn nhật ký được viết giữa chiến tranh.
Được một người lính phía bên kia giữ lại.
Rồi sau ngày hòa bình trở về với đồng đội của người đã viết nó.
8. Từ những trang giấy cá nhân thành “Nhật ký chiến tranh”
Năm 2000, Nhật ký chiến tranh được Nhà xuất bản Văn học xuất bản.
Cuốn sách dày khoảng 600 trang, ghi chép từ ngày 11-7-1967 đến 27-4-1971.
Điều đặc biệt là Chu Cẩm Phong không viết nhật ký với ý định tạo ra một tác phẩm văn học để xuất bản.
Ông viết trước hết cho chính mình.
Để ghi nhớ những gì đã trải qua.
Để tự suy ngẫm.
Để ghi lại những con người mà ông gặp.
Nhưng chính sự tự nhiên ấy lại tạo nên giá trị văn học của cuốn sách.
Không phải mọi trang đều nói về những sự kiện lớn.
Có những đoạn chỉ là một đêm rét, một cuộc trò chuyện, một người lính nhớ nhà.
Nhưng những chi tiết nhỏ ấy làm chiến tranh hiện lên gần với đời sống thật.
Báo Nhân Dân từng gọi Nhật ký chiến tranh là một tác phẩm có số phận đặc biệt: được viết trong gần bốn năm, bị thất lạc trong chiến tranh, được giữ gìn bởi những người ở hai phía rồi hơn 20 năm sau ngày hòa bình mới được xuất bản.
9. Sự ghi nhận dành cho một nhà văn – chiến sĩ
Sau khi được xuất bản, Nhật ký chiến tranh nhận được sự quan tâm lớn của bạn đọc và giới văn học.
Chu Cẩm Phong được truy tặng Giải thưởng Nhà nước về văn học, nghệ thuật năm 2007.
Năm 2010, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng những danh hiệu ấy đến sau khi ông đã nằm lại gần bốn thập niên.
Khi còn sống, Chu Cẩm Phong chỉ là một nhà văn trẻ đang làm công việc của mình giữa chiến trường.
Ông viết.
Đi thực tế.
Sống cùng đồng đội.
Và ghi lại những gì mình nhìn thấy.
Có lẽ chính những điều bình thường ấy mới là phần quan trọng nhất trong di sản của ông.
Lời kết
Chu Cẩm Phong bước vào chiến trường khi mới 23 tuổi.
Ông có một tấm bằng đại học xuất sắc, một cơ hội đi học ở nước ngoài và cả một tương lai khác đang chờ phía trước.
Nhưng ông chọn trở về miền Nam.
Từ năm 1967, ông bắt đầu viết nhật ký.
Gần bốn năm sau, ngày 27-4-1971, những dòng chữ cuối cùng xuất hiện trên trang giấy.
Ba ngày sau, người viết hy sinh tại Duy Xuyên.
Cuốn nhật ký tưởng như cũng kết thúc ở đó.
Nhưng nó đã sống tiếp.
Nó được một người lính phía bên kia giữ lại.
Được trao trả sau ngày chiến tranh kết thúc.
Được xuất bản năm 2000.
Và từ đó, một nhà văn đã hy sinh ở tuổi 29 tiếp tục trò chuyện với những thế hệ sau bằng chính những dòng chữ ông viết trong những năm tháng chiến tranh.
Chu Cẩm Phong từng viết về những người dân, những người lính, những em bé và những người mẹ mà ông gặp trên đường.
Sau cùng, Nhật ký chiến tranh lại trở thành nơi lưu giữ chính ông.
Một người viết đã nằm lại ở Quảng Nam, nhưng cuốn sổ ông mang theo trong những ngày chiến tranh vẫn tiếp tục kể câu chuyện của một thế hệ.



