Chu Cẩm Phong – Những dòng nhật ký cuối cùng trước trận chiến Vinh Cường
Ngày 1/5/1971, trong một trận càn tại Xuyên Phú, Chu Cẩm Phong cùng đồng đội ẩn trong một căn hầm bí mật ở thôn Vinh Cường, Duy Xuyên, Quảng Nam. Khi căn hầm bị phát hiện, họ bị gọi hàng và lựu đạn liên tục được ném xuống. Chu Cẩm Phong cùng đồng đội đã chiến đấu đến phút cuối; ông hy sinh ở tuổi 30.
1. Ba ngày sau những dòng nhật ký cuối cùng
Ngày 27/4/1971, Chu Cẩm Phong ghi những dòng cuối cùng trong Nhật ký chiến tranh.
Ông đang ở vùng gần sông Thu Bồn, thuộc Duy Xuyên, Quảng Nam.
Trang nhật ký kết thúc bằng việc ghi nhận máy bay địch xuất hiện, ném bom và bắn đạn 20 ly, sau đó lực lượng bộ binh tiến đến.
Rồi cuốn sổ khép lại.
Không phải vì Chu Cẩm Phong hết chuyện để viết.
Mà vì ông phải chuẩn bị cho một cuộc chiến đấu.
Ba ngày sau, ngày 1/5/1971, nhà văn 30 tuổi ấy bước vào trận chiến cuối cùng của cuộc đời mình.
2. Căn hầm giữa lùm tre ở Vinh Cường
Ngày hôm đó, lực lượng đối phương mở cuộc càn quét lên khu vực Xuyên Phú.
Chu Cẩm Phong cùng các cán bộ, du kích địa phương tìm nơi ẩn náu.
Họ xuống một căn hầm bí mật nằm giữa lùm tre, ven bờ suối ở thôn Vinh Cường, Duy Xuyên.
Các tư liệu của Hội Nhà văn Việt Nam ghi nhận Chu Cẩm Phong cùng bảy cán bộ, du kích ở trong căn hầm khi lực lượng đối phương phát hiện vị trí này.
Đây là một căn hầm bí mật giữa vùng chiến sự.
Bên trong không có điều kiện để tổ chức một trận đánh lớn.
Những người ở dưới hầm có số vũ khí hạn chế.
Nhưng họ cũng không có nhiều lựa chọn.
3. Khi căn hầm bị phát hiện
Lực lượng đối phương phát hiện căn hầm.
Nắp hầm bị bật lên.
Lựu đạn được ném xuống.
Đồng thời, những người ở bên trên gọi những người dưới hầm đầu hàng.
Tình thế trở nên đặc biệt bất lợi.
Chu Cẩm Phong hiểu rằng nếu bước ra khỏi căn hầm, những người bên trong sẽ rơi vào tay đối phương.
Nhưng số người trong hầm không có nhiều vũ khí.
Theo tư liệu của Hội Nhà văn Việt Nam, ông nhắc anh em chuẩn bị vũ khí về phía miệng hầm để chống trả. Nguồn này ghi số vũ khí khi ấy gồm 5 khẩu AK, 2 súng ngắn và lựu đạn.
Đó là một cuộc chiến đấu hoàn toàn không cân sức.
4. Người nhà văn xé tài liệu trước giờ phút cuối
Giữa lúc đối phương liên tục gọi hàng và ném lựu đạn xuống, Chu Cẩm Phong vẫn còn một việc phải làm.
Ông mở chiếc xắc cốt.
Bên trong có tài liệu.
Ông xé những tài liệu ấy và chôn xuống đất để chúng không rơi vào tay đối phương.
Chi tiết này cho thấy rất rõ hoàn cảnh của người cầm bút giữa chiến trường.
Chu Cẩm Phong không chỉ mang theo súng.
Ông còn mang theo giấy tờ, tài liệu và những ghi chép về công việc.
Cuốn nhật ký cũng nằm trong số những di vật theo ông.
Nhưng khi căn hầm bị phát hiện, những trang giấy ấy không còn quan trọng bằng việc bảo vệ những tài liệu có thể gây nguy hiểm cho đồng đội và cơ sở.
Người viết lúc ấy phải tạm gác cây bút.
Ông cầm súng.
5. Cuộc chiến đấu cuối cùng
Lựu đạn tiếp tục được ném xuống căn hầm.
Những người bên trong chống trả.
Không có một cuộc đối đầu cân sức.
Không có khả năng rút lui.
Căn hầm đã bị phát hiện và bị bao vây.
Những người ở bên trong chỉ có thể chiến đấu từ vị trí của mình.
Các nguồn tư liệu về Chu Cẩm Phong thống nhất rằng ông cùng đồng đội đã chống trả quyết liệt và hy sinh tại căn hầm ngày 1/5/1971.
Nhà văn Chu Cẩm Phong hy sinh khi mới 30 tuổi.
Một người từng tốt nghiệp Đại học Tổng hợp Hà Nội.
Một phóng viên chiến trường.
Một nhà văn đã có nhiều năm sống giữa Quảng Nam.
Một người đã viết hàng nghìn trang nhật ký.
Tất cả dừng lại dưới căn hầm Vinh Cường.
6. Cuốn nhật ký nằm lại bên người viết
Sau trận chiến, một sĩ quan thuộc phía bên kia đã lấy được cuốn nhật ký từ thi thể Chu Cẩm Phong.
Cuốn sổ có dấu vết của mảnh lựu đạn xé rách phần mép. Vết rách ấy về sau trở thành một chứng tích đặc biệt cho số phận của cuốn nhật ký.
Điều đặc biệt là cuốn sổ không bị tiêu hủy.
Nó được trao cho một sĩ quan làm công tác chiến tranh chính trị là Hoàng Đình Hiếu.
Ông Hiếu giữ cuốn nhật ký trong nhiều năm.
Sau ngày Đà Nẵng được giải phóng năm 1975, ông tìm đến những người đồng đội văn nghệ của Chu Cẩm Phong và trao lại cuốn sổ.
Nhà thơ Bùi Minh Quốc là một trong những người tiếp nhận nó.
Nhờ vậy, những dòng chữ cuối cùng của Chu Cẩm Phong không bị chôn vùi cùng người viết.
7. Ngày 27/4 và ngày 1/5 – hai trang giấy cách nhau bốn ngày
Nếu đặt cạnh nhau, hai mốc thời gian này tạo thành một lát cắt đặc biệt.
27/4/1971: Chu Cẩm Phong viết dòng nhật ký cuối cùng.
1/5/1971: ông hy sinh.
Chỉ bốn ngày.
Nhưng giữa hai ngày ấy là một sự thay đổi hoàn toàn.
Ngày 27/4, ông còn là người quan sát và ghi lại chiến trường.
Ngày 1/5, ông trở thành một người trực tiếp chiến đấu dưới căn hầm bí mật.
Cuốn nhật ký vì thế dừng lại không phải ở một đoạn kết văn chương được chuẩn bị trước.
Nó dừng giữa một cuộc chiến.
Những trang giấy kết thúc đúng lúc người viết phải đặt bút xuống và cầm súng.
Đó là một trong những lý do Nhật ký chiến tranh của Chu Cẩm Phong có sức ám ảnh đặc biệt.
8. Căn hầm được phục dựng sau nửa thế kỷ
Năm 2021, nhân dịp kỷ niệm 50 năm ngày Chu Cẩm Phong và đồng đội hy sinh, căn hầm bí mật nơi ông chiến đấu và hy sinh tại thôn Vinh Cường được phục dựng.
Công trình nằm gần Bia tưởng niệm Chu Cẩm Phong và đồng đội, một địa điểm đã được xếp hạng di tích lịch sử cấp tỉnh.
Một căn hầm nhỏ giữa vùng quê Quảng Nam vì thế trở thành nơi nhắc nhớ về một trận chiến diễn ra cách đó nửa thế kỷ.
Không phải một trận đánh quy mô lớn.
Không có những đội hình quân sự đông đảo.
Chỉ là một căn hầm bí mật và những con người bị bao vây.
Nhưng chính tại đó, một nhà văn đã sống những giờ phút cuối cùng của đời mình.
Lời kết
Chu Cẩm Phong đã dành gần bốn năm để viết Nhật ký chiến tranh.
Ông ghi lại từng ngày của chiến trường, từng cuộc hành quân, những người dân ông gặp, những đồng đội đã ngã xuống và cả những suy nghĩ riêng tư của một người trẻ sống giữa chiến tranh.
Ngày 27/4/1971, ông viết những dòng cuối.
Ngày 1/5, ông hy sinh.
Trong căn hầm Vinh Cường, ông không còn là nhà văn đứng ngoài cuộc chiến để quan sát.
Ông là một chiến sĩ giữa trận đánh.
Ông chiến đấu cùng đồng đội, đồng thời tìm cách bảo vệ những tài liệu quan trọng trước khi trận chiến kết thúc.
Sau đó, cuốn nhật ký được một người phía bên kia giữ lại.
Vết rách do mảnh lựu đạn trên cuốn sổ trở thành dấu tích cuối cùng của trận chiến.
Nhưng điều đáng nói hơn là những trang giấy đã sống sót.
Chúng vượt qua căn hầm.
Vượt qua chiến tranh.
Và trở về với những người từng biết Chu Cẩm Phong.
Ngày nay, khi nhìn lại căn hầm Vinh Cường, người ta không chỉ nhớ đến cái chết của một nhà văn trẻ.
Còn có thể nhớ đến một điều khác: những dòng chữ ông viết trước khi hy sinh đã giúp ông tiếp tục sống trong ký ức của nhiều thế hệ sau.



