Chủ đề: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Văn Cờ và câu chuyện giữ lửa quê hương (1940 - 2024)
Tháng Ba về, những hàng cây trong sân trường lại rung lên trong nắng mới. Màu áo xanh thanh niên như sáng hơn dưới bầu trời quê hương Yết Kiêu, nơi mỗi tấc đất, mỗi con đường, mỗi dòng sông như đều thấm đượm bao lớp trầm tích của lịch sử. Với đoàn viên thanh niên trường chúng tôi, tháng Ba không chỉ là tháng của tuổi trẻ, của khát vọng cống hiến, mà còn là tháng của những cuộc hành trình trở về nguồn, của những phút lắng lòng trước quá khứ thiêng liêng của quê hương.
Tháng Ba về, những hàng cây trong sân trường lại rung lên trong nắng mới. Màu áo xanh thanh niên như sáng hơn dưới bầu trời quê hương Yết Kiêu, nơi mỗi tấc đất, mỗi con đường, mỗi dòng sông như đều thấm đượm bao lớp trầm tích của lịch sử. Với đoàn viên thanh niên trường chúng tôi, tháng Ba không chỉ là tháng của tuổi trẻ, của khát vọng cống hiến, mà còn là tháng của những cuộc hành trình trở về nguồn, của những phút lắng lòng trước quá khứ thiêng liêng của quê hương.
Năm nào cũng vậy, cứ đến dịp kỷ niệm ngày thành lập Đoàn 26/3, Đoàn thanh niên kết hợp với Liên đội nhà trường lại tổ chức đến thăm sức khoẻ và nghe kể chuyện về truyền thống cách mạng tại gia đình Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Văn Cờ - người con ưu tú của xã Thống Nhất (nay là xã Yết Kiêu), nhân chứng lịch sử của cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ xâm lược.
Những lần đến thăm ông, chúng tôi luôn mang trong lòng một niềm háo hức rất đặc biệt. Bởi đó không chỉ là một buổi sinh hoạt truyền thống đơn thuần, mà còn là cuộc gặp gỡ với một phần lịch sử sống của dân tộc. Trong căn nhà nhỏ đơn sơ, nơi bức tường đã ngả màu thời gian, ông thường ngồi ở chiếc ghế gỗ cũ, lưng hơi còng xuống vì tuổi tác và những vết thương chiến tranh, nhưng đôi mắt vẫn sáng lạ thường. Mỗi khi thấy đoàn thanh niên đến, ông lại mỉm cười hiền hậu. Nụ cười ấy vừa ấm áp, vừa nghiêm nghị, mang dáng dấp của một người lính đã đi qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt.
Giọng ông không còn vang như xưa, đôi khi ngắt quãng bởi những cơn ho khan kéo dài, nhưng mỗi lời kể đều có sức nặng khiến chúng tôi lặng người. Ông kể về những năm tháng tuổi trẻ ra trận khi đất nước còn chìm trong khói lửa. Ông kể về những đêm hành quân dưới mưa bom bão đạn, về những lần đối mặt với cái chết mà lòng chỉ có một niềm tin duy nhất: phải chiến đấu để đất nước được độc lập, nhân dân được tự do.
Có lần, một bạn đoàn viên hỏi ông:
- Thưa ông, trong chiến tranh ác liệt như vậy, điều gì đã giúp ông và đồng đội vượt qua được sợ hãi?
Ông nhìn ra khoảng sân trước nhà, nơi nắng đang trải vàng trên những viên gạch cũ, rồi chậm rãi đáp:
- Ai ra chiến trường mà không biết sợ? Nhưng người lính ngày ấy học cách bước qua nỗi sợ của mình. Bởi sau lưng chúng tôi là quê hương, là cha mẹ, là vợ con, là xóm làng đang bị giày xéo. Nếu mình lùi bước, ai sẽ đứng lên giữ nước?
Câu nói giản dị ấy đã ở lại rất lâu trong tâm trí chúng tôi.
Ông còn kể về đồng đội - những người đã mãi mãi nằm lại ở chiến trường khi tuổi đời còn rất trẻ. Có người chưa kịp cưới vợ, có người chưa một lần được bế con, có người ra đi khi lời hẹn trở về còn dang dở. Mỗi lần nhắc đến họ, giọng ông chùng xuống. Chúng tôi thấy trong đôi mắt của người anh hùng già ấy không chỉ có niềm tự hào, mà còn có cả nỗi đau âm thầm của một người lính đã đi hết chiến tranh mà vẫn mang theo suốt đời ký ức về đồng đội.
Có buổi chiều cuối năm, gió rét về sớm, ông lấy từ trong chiếc hòm gỗ cũ ra cho chúng tôi xem vài kỷ vật. Đó là tấm huân chương đã sẫm màu, một chiếc bi đông méo mó và mấy bức ảnh đen trắng mờ nét. Ông cầm từng món đồ bằng đôi bàn tay đã chai sần, run run như chạm vào chính tuổi trẻ của mình.
- Những thứ này không còn giá trị vật chất gì nữa đâu - ông khẽ nói - nhưng với ông, đó là một phần máu thịt. Mỗi vết xước, mỗi vết móp đều nhắc ông nhớ rằng hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.
Nghe ông nói, chúng tôi bỗng thấy sống mũi cay cay. Những bài học lịch sử trên trang sách bỗng trở nên gần gũi, chân thật hơn bao giờ hết. Lịch sử không còn là những con số, những mốc thời gian khô khan, mà là hơi thở, là máu, là nước mắt, là sự hy sinh của những con người bằng xương bằng thịt đang ngồi trước mặt chúng tôi.
Nhưng thời gian là điều không ai có thể níu giữ. Dù kiên cường đi qua cuộc chiến khốc liệt , dù từng chiến thắng bom đạn kẻ thù, ông vẫn không thể chiến thắng được tuổi già và những vết thương chiến tranh âm ỉ hành hạ năm này qua năm khác. Sức khỏe ông yếu dần. Những lần đoàn trường đến thăm sau này, ông nói ít hơn, ho nhiều hơn, bước đi cũng chậm hơn. Song điều không thay đổi là ánh mắt trìu mến mỗi khi nhìn thấy màu áo xanh của tuổi trẻ.
Rồi một ngày, tin ông qua đời đến với chúng tôi trong niềm bàng hoàng và tiếc thương vô hạn.
Căn nhà năm nào vẫn đó, nhưng từ nay vắng đi dáng hình người anh hùng già với giọng kể trầm ấm. Người ở lại là bà - người vợ tảo tần đã cùng ông đi qua bao tháng năm khắc nghiệt của cuộc đời. Bà lặng lẽ bên bàn thờ khói hương nghi ngút, ngày ngày chăm chút từng bát nhang, từng lọ hoa, gìn giữ những ký ức của một thời hoa lửa như gìn giữ chính một phần linh hồn của chồng mình.
Kỷ niệm ngày thành lập Đoàn 26/3 năm nay, Đoàn thanh niên trường chúng tôi lại về thăm nhà ông. Nhưng lần này không còn được nghe tiếng ông kể chuyện nữa. Chúng tôi đứng thành hàng nghiêm trang trước bàn thờ, kính cẩn dâng lên ông những nén hương thơm. Khói hương bay lên quyện trong không gian yên tĩnh, như nối liền hiện tại với quá khứ, nối lớp người hôm nay với thế hệ cha anh năm xưa. Ở nơi góc bàn thờ, di ảnh ông vẫn nhìn ra với ánh mắt hiền từ mà kiên nghị. Bỗng nhiên tôi thấy như ông chưa hề rời xa. Ông vẫn ở đó, trong làn khói hương trầm mặc, trong những kỷ vật cũ và trong cả trái tim biết ơn của những thế hệ thanh niên quê hương Yết Kiêu.
Trong giây phút ấy, lòng tôi bỗng dâng lên biết bao cảm xúc. Tôi nhớ đến những lời ông từng dặn: phải sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của bao người đi trước; phải yêu quê hương không chỉ bằng lời nói mà bằng những việc làm thiết thực; phải biết giữ gìn truyền thống, gìn giữ đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” của dân tộc.
Trước anh linh ông, chúng tôi thầm hứa với người anh hùng của quê hương rằng: thế hệ trẻ hôm nay sẽ không để ngọn lửa truyền thống ấy lụi tàn. Chúng tôi sẽ ra sức học tập, rèn luyện, sống đẹp, sống có ích, biết yêu thương, biết cống hiến, biết đặt lợi ích của quê hương, đất nước lên trên lợi ích cá nhân. Chúng tôi sẽ tiếp bước cha anh bằng chính sức trẻ, tri thức và trách nhiệm của mình, để viết tiếp những trang sử hào hùng của dân tộc trong thời bình.
Ngoài sân, nắng tháng Ba vẫn dịu dàng trải xuống. Gió khẽ lay cành cây như một cái chạm rất nhẹ của thời gian. Trong làn khói hương bảng lảng, tôi chợt hiểu rằng có những con người tuy đã đi xa nhưng ánh sáng từ cuộc đời họ vẫn còn soi rọi mãi về sau. Anh hùng Phạm Văn Cờ đã ra đi, nhưng câu chuyện về ông, về một thời hoa lửa, về lòng quả cảm và tình yêu nước son sắt sẽ còn sống mãi trong ký ức của quê hương Yết Kiêu, trong trái tim của mỗi đoàn viên thanh niên chúng tôi.
Và tôi tin, ở nơi nào đó rất xa, ông vẫn đang dõi theo, mỉm cười thanh thản, khi thấy ngọn lửa mà thế hệ ông đã thắp lên bằng máu và lòng yêu nước, hôm nay vẫn đang được thế hệ trẻ nâng niu gìn giữ, để cháy mãi, sáng mãi trên quê hương Việt Nam anh hùng.



