Bài viết

Chu Huy Mân - đại tướng "hai mạnh"

Bài viết là một câu chuyện lịch sử chân thực và xúc động, khắc họa trọn vẹn cuộc đời, sự nghiệp cùng những phẩm chất cao đẹp của Đại tướng Chu Huy Mân — vị tướng xuất thân từ nông dân, một trong những nhà lãnh đạo quân sự, chính trị kiệt xuất của Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Nghệ An12/08/2026Xã Anh Sơn (Đoàn xã Anh Sơn)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đồng chí Chu Huy Mân, tên khai sinh là Chu Văn Điều, sinh ngày 17/3/1913, tại xã Yên Lưu, Tổng Yên Trường, phủ Hưng Nguyên (nay là xã Hưng Hòa, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An).

Khơi nguồn từ cuộc trò chuyện lịch sử sau năm 1975 giữa Đại tướng Chu Huy Mân và Trung tướng Ha-rơ-mo (nguyên Sư đoàn Kỵ binh bay số 1 của Mỹ), bài viết đã làm nổi bật khí tiết của người chiến sĩ cách mạng: dù chiến trường Tây Nguyên thiếu ăn, quân dân ta vẫn vừa sản xuất, vừa làm kinh tế để đánh thắng kẻ thù. Ý chí đó được nuôi dưỡng từ làng Yên Lưu nghèo khó bên dòng sông Lam (xã Hưng Hòa, TP. Vinh, Nghệ An) — nơi cậu bé Chu Văn Điều sinh ra cách đây 110 năm. Chứng kiến đất nước lầm than và cảnh dân làng bị thực dân phong kiến đày đọa, ông đã sớm nhận ra con đường cứu nước. Mới 17 tuổi, ông đã dấn thân vào phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh 1930 – 1931. Dù bị địch bắt giam, treo lên cây và dội roi mây ngâm nước muối tra tấn dã man đến mức bỏng hết da thịt, ông vẫn giữ vững khí tiết kiên trung. Sự đùm bọc, nuôi dưỡng của bà con làng xóm trong những ngày tháng gian khổ đã đúc kết trong ông bài học sâu sắc về tình đoàn kết quân dân và tình nghĩa đồng bào máu thịt.

Từ một Đội phó Đội Tự vệ đỏ, Chu Huy Mân trở thành Bí thư Huyện ủy Hưng Nguyên khi mới 23 tuổi. Qua nhiều lần bị giam cầm tại các nhà lao Vinh, Đắc Lay, Đắc Tô (Kon Tum), đến tháng 3/1943, ông cùng các đồng chí vượt ngục thành công, tiếp tục lãnh đạo khởi nghĩa giành chính quyền trong Cách mạng Tháng Tám tại Quảng Nam. Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, ông trải khắp các chiến trường từ Nam ra Bắc. Trên cương vị Chính ủy Sư đoàn 316, ông trực tiếp tham gia chỉ huy các trận đánh then chốt tại đồi A1, C1, C2, góp phần làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ lừng lẫy. Sau đó, ông sang Lào làm cố vấn, chuyên gia giúp bạn xây dựng lực lượng, giải phóng Cánh Đồng Chum - Xiêng Khoảng, để lại hình ảnh một vị tướng tài ba, sâu sát trong lòng nhân dân các bộ tộc Lào.

Năm 1964, ông được điều động vào chiến trường Khu 5 và Tây Nguyên — vùng đất ác liệt nhất thời bấy giờ. Tại đây, ông cùng Đảng ủy Quân khu 5 bám dân, sát chiến trường, chỉ huy hàng loạt trận đánh mang tính bước ngoặt như Ba Gia, Vạn Tường, Núi Thành, đánh bại chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ. Khi đảm nhiệm vai trò Tư lệnh kiêm Chính ủy Mặt trận Tây Nguyên, ông sáng tạo ra nghệ thuật quân sự độc đáo với kế sách "lừa địch, dụ địch mà đánh" qua các chiến dịch Plâyme, Sa Thầy, cùng tư tưởng chỉ đạo "bám thắt lưng địch mà đánh", "tìm Mỹ mà đánh, tìm Ngụy mà diệt". Đặc biệt, trước sự đánh phá khốc liệt của địch làm đứt gãy nguồn chi viện, ông đã linh hoạt đổi khẩu hiệu "chiến đấu và sản xuất" thành "sản xuất và chiến đấu", phát động phong trào mỗi quân nhân trồng một gốc sắn, mang lại hơn 30 triệu gốc sắn giúp giữ vững toàn bộ mặt trận.

Sự toàn tài của ông — vừa giỏi chỉ huy quân sự vừa vững vàng về công tác chính trị — đã khiến Bác Hồ trìu mến gọi ông là người "gánh cả hai vai", từ đó biệt danh "Anh Hai Mạnh" ra đời. Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mùa Xuân 1975, ông dự báo chính xác tình hình, chủ động chỉ huy quân ta tiến công Tam Kỳ, cắt đứt đường rút chạy của địch và tạo bàn đạp giải phóng Đà Nẵng, góp phần quan trọng vào ngày hội thống nhất đất nước. Chiến công của ông khiến các tướng lĩnh Mỹ phải kinh ngạc, bởi ông chính là minh chứng cho một "học trò vĩ đại của trường đời" — trưởng thành từ thực tiễn cách mạng và tình yêu thương của nhân dân.

Sau hòa bình, Đại tướng Chu Huy Mân tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách lớn của Đảng và Nhà nước như Ủy viên Bộ Chính trị, Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước, Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị. Đến tận những ngày cuối đời trên giường bệnh, ông vẫn đau đáu cho sự nghiệp xây dựng Đảng, xây dựng quân đội chính quy và cố gắng từng ngày để hoàn thành cuốn tài liệu về công tác Đảng, công tác chính trị.

Đằng sau tấm gương sáng ngời của một vị tướng tài ba là những góc khuất đầy hy sinh, mất mát: tuổi thơ cơ cực phải chứng kiến cảnh mẹ bán các chị để nộp thuế; cả đời chinh chiến hiếm khi được gần vợ con; và người con trai duy nhất đã ngã xuống khi làm nhiệm vụ quốc tế tại Lào. Nhưng nén đau thương vào trong, ông vẫn giữ trọn vẹn sự giản dị, khiêm tốn, giàu tình thương, dạy dỗ con cháu biết nhẫn nhịn và sống vì mọi người. Với 76 năm tuổi Đảng, 61 năm tuổi quân, Đại tướng Chu Huy Mân mãi là biểu tượng cao đẹp của danh hiệu "Bộ đội Cụ Hồ", một vị tướng áo vải kiên trung, tài trí sống mãi trong lòng nhân dân và dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn