Chủ Tịch Hồ Chí Minh
Trong dòng chảy mênh mông của lịch sử, có những thời khắc mà một quyết định cá nhân đã làm xoay chuyển cả bánh xe số phận của một quốc gia. Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại bến cảng Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành bước lên con tàu Amiral Latouche Tréville không chỉ với tư cách một người lao động tìm sinh kế, mà với một sứ mệnh thiêng liêng đè nặng trên vai: Tìm lại hình hài của một Tổ quốc đang bị giày xéo dưới gót giày thực dân. Đó là khởi đầu của một hành trình vạn dặm, nơi ý chí sắt đá gặp gỡ tầm nhìn vĩ đại.
Cuối thế kỷ XIX, Việt Nam như một con thuyền giữa bão tố mà người cầm lái chưa tìm thấy phương hướng. Những tiếng súng của phong trào Cần Vương, những tâm huyết của Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh dù hào hùng nhưng vẫn quẩn quanh trong bế tắc. Giữa lúc ấy, Nguyễn Tất Thành đã chọn một hướng đi hoàn toàn khác biệt: Sang phương Tây – sào huyệt của kẻ thù – để thấu hiểu tận cùng chân lý về "Tự do – Bình đẳng – Bác ái". Sự ra đi ấy không phải là sự chạy trốn thực tại, mà là một cuộc dấn thân đầy bản lĩnh, chứng minh một tư duy thực tiễn và sắc sảo: Muốn chiến thắng kẻ thù, trước hết phải hiểu rõ kẻ thù bằng chính đôi mắt của mình.
Suốt ba thập kỷ bôn ba, dấu chân của Người đã in hằn trên khắp các châu lục. Từ những sương mù của Luân Đôn đến những góc phố nhộn nhịp của Paris, từ những khu ổ chuột ở New York đến những cánh đồng tuyết trắng tại Nga, Người đã sống một cuộc đời vô cùng giản dị nhưng cũng vô cùng vĩ đại. Người làm phụ bếp, quét tuyết, chụp ảnh để sống, nhưng linh hồn lại luôn đắm mình trong những trang sách, những cuộc luận bàn chính trị và những phong trào của công nhân thế giới. Chính trong sự khắc nghiệt của cuộc mưu sinh, Người đã nhận ra một chân lý phổ quát: Trên đời này chỉ có hai loại người – những người đi áp bức và những người bị áp bức. Lòng yêu nước trong Người đã hòa Bước ngoặt vĩ đại nhất của hành trình này diễn ra vào năm 1920, khi Người đọc bản Sơ thảo Luận cương của Lênin. Đó là khoảnh khắc lịch sử khi chủ nghĩa yêu nước chân chính gặp gỡ ánh sáng của chủ nghĩa Mác-Lênin. Người đã tìm thấy ở đó câu trả lời cho câu hỏi đau đáu bấy lâu: Muốn giải phóng dân tộc, không có con đường nào khác ngoài con đường cách mạng vô sản. Ánh sáng ấy không chỉ rọi chiếu tâm hồn Người mà còn thắp sáng cả một tương lai mịt mù của dân tộc Việt Nam. Từ đây, Người không chỉ là người đi tìm đường, mà đã trở thành người mở đường, chuẩn bị những tiền đề chính trị và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.
Hành trình của Chủ tịch Hồ Chí Minh còn là một bài học mẫu mực về tinh thần tự học và sự hội nhập tinh hoa văn hóa nhân loại. Người mang theo hồn cốt Việt Nam nhưng lại mở lòng đón nhận những tư tưởng tiến bộ nhất của nhân loại. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa trí tuệ phương Đông và tư duy khoa học phương Tây đã nhào nặn nên một nhà lãnh đạo kiệt xuất với phong cách giản dị, gần gũi nhưng tầm vóc lại sánh ngang với các vĩ nhân của thế giới.
Ba mươi năm "nếm mật nằm gai", trải qua bao nhà tù và gian khổ, Hồ Chí Minh đã mang về cho dân tộc một con đường, một niềm tin và một vị thế mới trên bản đồ thế giới. Hành trình của Người minh chứng rằng: Khi một cá nhân mang trong mình khát vọng vĩ đại của cả một dân tộc, họ sẽ trở nên bất tử. Ngày nay, dù lịch sử đã sang trang, nhưng tinh thần của cuộc hành trình tìm đường cứu nước ấy vẫn mãi là ngọn hải đăng soi sáng cho thế hệ trẻ về ý chí tự lực tự cường và khát khao cống hiến cho một Việt Nam hùng cường.
Hồ Chí Minh không chỉ tìm thấy con đường cho dân tộc, Người đã tìm thấy "hình của Nước" – một nước Việt Nam độc lập, tự do và hạnh phúc.quyện với tình yêu giai cấp, biến thành sức mạnh nội tâm không gì lay chuyển nổi.



