Chủ tịch Hồ Chí Minh
Lời tuyên ngôn ấy không chỉ khẳng định chủ quyền dân tộc mà còn đề cao truyền thống hiền tài của đất nước Đại Việt. Trên nền tảng lịch sử ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là người đã kế thừa trọn vẹn ý chí kiên cường và khát vọng độc lập của cha ông qua các thế hệ. Đứng trước cảnh đất nước bị đô hộ, dân nhân rơi vào lầm than, Người đã sớm nhận thức rõ trách nhiệm của một người con đất Việt, từ đó nuôi dưỡng quyết tâm ra đi tìm đường cứu nước, mở ra đường lối đúng đắn cho cách mạng Việt Nam.Không c
Chủ tịch Hồ Chí Minh – ánh sáng soi đường cho dân tộc Việt Nam
I. KHÁI QUÁT
Từ xa xưa, dân tộc Việt Nam đã tự hào về truyền thống văn hiến và nhân tài. Trong Bình Ngô đại cáo, Nguyễn Trãi từng khẳng định:
“Phong tục Bắc Nam cũng khác;
Từ Triệu, Đinh, Lí, Trần bao đời gây nền độc lập. Tuy mạnh yếu từng lúc khác nhau,
Song hào kiệt đời nào cũng có.”
Lời tuyên ngôn ấy không chỉ khẳng định chủ quyền dân tộc mà còn đề cao truyền thống hiền tài của đất nước Đại Việt. Trên nền tảng lịch sử ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là người đã kế thừa trọn vẹn ý chí kiên cường và khát vọng độc lập của cha ông qua các thế hệ. Đứng trước cảnh đất nước bị đô hộ, dân nhân rơi vào lầm than, Người đã sớm nhận thức rõ trách nhiệm của một người con đất Việt, từ đó nuôi dưỡng quyết tâm ra đi tìm đường cứu nước, mở ra đường lối đúng đắn cho cách mạng Việt Nam.Không chỉ dừng lại ở vai trò của một nhà cách mạng kiệt xuất, Người còn trở thành biểu tượng cao đẹp của lòng yêu nước, trí tuệ, nhân cách và đạo đức cách mạng, để rồi cuộc đời và sự nghiệp của Người mãi là ngọn đuốc soi đường cho dân tộc Việt Nam trên hành trình đi tới độc lập, tự do và hạnh phúc.
II. TIỂU SỬ
Chủ tịch Hồ Chí Minh, tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung, sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An – một vùng quê giàu truyền thống yêu nước và hiếu học. Tuổi trẻ của Chủ tịch Hồ Chí Minh là quãng đời hình thành sâu sắc tư tưởng yêu nước và khát vọng tìm kiếm con đường giải phóng dân tộc. Sinh ra trong gia đình nho giáo, Người sớm chịu ảnh hưởng sâu sắc từ gia đình và đặc biệt là người cha – cụ Nguyễn Sinh Sắc. Năm 1901, sau khi cụ Nguyễn Sinh Sắc đỗ Phó bảng, theo phong tục truyền thống, cụ đã làm “lễ vào làng” cho hai người con trai, trong đó Nguyễn Sinh Cung được đặt tên mới là Nguyễn Tất Thành, gửi gắm ước vọng con sẽ trưởng thành, lập nên sự nghiệp lớn cho gia đình và đất nước. Từ đó, cái tên Nguyễn Tất Thành gắn liền với những năm tháng học tập và rèn luyện của Người tại Huế, đến năm 1910 , Người đến Phan Thiết vừa giảng dạy cho trường Dục Thanh vừa trực tiếp chứng kiến hoàn cảnh đất nước bấy giờ. Trong quá trình sinh sống và làm việc, Người thường xuyên gặp gỡ các nhà nho giáo yêu nước đương thời,tham gia công tác bí mật, nhận công việc liên lạc và có chí đuổi thực dân Pháp, giải phóng đồng bào. Nguyễn Tất Thành tuy kính trọng các bậc chí sĩ tiền bối như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh, Hoàng Hoa Thám, song đồng thời nhận ra rằng những con đường cứu nước ấy vẫn còn nhiều hạn chế. Chính từ sự trăn trở ấy, Người dần hình thành tư duy độc lập và quyết tâm phải tìm ra con đường đúng đắn cho dân tộc. Đầu năm 1911, tại Sài Gòn, sau khi tiếp xúc với đời sống công nhân và thực tế xã hội thuộc địa, Nguyễn Tất Thành đã đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt của cuộc đời: ra đi tìm đường cứu nước, mở đầu cho hành trình vĩ đại đưa dân tộc Việt Nam đến độc lập, tự do.
III. HÀNH TRÌNH RA ĐI TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ Bến Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành lấy tên Văn Ba lên đường sang Pháp với nghề phụ bếp trên chiếc tàu buôn Đô đốc
Latouche-Tréville. Bắt đầu hành trình bôn ba khắp năm châu, bốn biển để tìm con đường đúng đắn cho cách mạng Việt Nam.Ngày 6 tháng 7 năm 1911, sau hơn một tháng lênh đênh trên biển, Nguyễn Tất Thành đặt chân đến cảng Marseille (Pháp), chính thức bắt đầu hành trình tìm hiểu thế giới để tìm con
đường giải phóng dân tộc. Tại đây, Người từng viết thư xin theo học Trường Thuộc địa với mong muốn hiểu rõ bộ máy cai trị của thực dân, song nguyện vọng ấy không được chấp nhận. Không nản chí, Người tiếp tục sang Hoa Kỳ, rồi đến nước Anh, vừa lao động chân tay để tự nuôi sống bản thân, vừa học tập, quan sát xã hội phương Tây và trau dồi ngoại ngữ. Trong những năm tháng bôn ba ấy, Nguyễn Tất Thành không chỉ tiếp xúc với đời sống của người lao động mà còn tìm hiểu các phong trào đấu tranh vì độc lập của nhiều dân tộc trên thế giới. Cuối năm 1917, Người trở lại Pháp, tiếp tục hoạt động và từng bước hình thành nhận thức rõ ràng hơn về con đường cách mạng đúng đắn cho dân tộc Việt Nam.
1. Thời kỳ ở Pháp
Trong những năm hoạt động tại Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh (lúc này lấy tên Nguyễn Ái Quốc) đã có bước chuyển biến mang tính quyết định về tư tưởng và con đường cứu nước. Năm 1919, thay mặt Hội những người An Nam yêu nước, Người gửi đến Hội nghị Hòa bình Versailles Bản yêu sách của nhân dân An Nam, đòi các quyền tự do và bình đẳng cơ bản cho dân tộc Việt Nam,Bản yêu sách này do một nhóm các nhà ái quốc Việt Nam sống ở Pháp, trong đó có Phan Châu Trinh, Phan Văn Trường và Nguyễn Tất Thành, cùng viết, và được ký tên chung là Nguyễn Ái Quốc. Từ đây, Nguyễn Tất Thành công khai gọi tên mình là Nguyễn Ái Quốc và sử dụng tên này trong suốt 30 năm sau đó. Tuy bản yêu sách không được các cường quốc đế quốc đoái hoài, song chính sự thất bại ấy đã giúp Nguyễn Ái Quốc nhận rõ bản chất giả dối của những lời rao giảng “tự do”, “dân chủ” của chủ nghĩa đế quốc phương Tây. Từ thực tiễn đó, Người hướng sự tin tưởng về Cách mạng Tháng Mười Nga và đặc biệt là Luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa, tìm thấy con đường giải phóng đúng đắn cho các dân tộc bị áp bức. Năm 1920, tại Đại hội Tours, Nguyễn Ái Quốc dứt khoát đứng về Quốc tế Cộng sản, trở thành một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Những năm sau đó, Người tích cực hoạt động cách mạng, tham gia thành lập các tổ chức chống chủ nghĩa đế quốc, sáng lập báo Le Paria và viết Bản án chế độ thực dân Pháp, qua đó công khai vạch trần tội ác của chủ nghĩa thực dân và khẳng định con đường cách mạng vô sản là con đường duy nhất đúng đắn để giải phóng dân tộc Việt Nam.
2. Thời kỳ ở Liên Xô lần 1
Trong hành trình tìm đường cứu nước, quãng thời gian hoạt động tại Liên Xô đã đánh dấu bước trưởng thành vượt bậc về tư duy lý luận và bản lĩnh cách mạng của Nguyễn Ái Quốc. Năm 1922, Người lần đầu đến Liên Xô, tham dự Đại hội lần thứ tư của Quốc tế Cộng sản, từ đó trực tiếp tiếp cận trung tâm của phong trào cách mạng thế giới. Từ năm 1923, tại Moskva, Nguyễn Ái Quốc được đào tạo bài bản về chủ nghĩa Mác – Lênin, đồng thời tích cực tham gia các diễn đàn quốc tế, trở thành Ủy viên Ban Phương Đông của Quốc tế Cộng sản. Không tiếp thu lý luận một cách máy móc, Người luôn gắn học thuyết cách mạng với thực tiễn Việt Nam, khẳng định chủ nghĩa dân tộc là động lực lớn của cách mạng ở các nước thuộc địa, coi đó là điểm xuất phát để tiến tới giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội mới. Dù quan điểm ấy từng chưa được nhiều người trong Quốc tế Cộng sản thấu hiểu, song chính sự độc lập trong tư duy và khả năng vận dụng sáng tạo lý luận cách mạng đã thể hiện rõ tầm vóc trí tuệ của Nguyễn Ái Quốc, đặt nền móng tư tưởng vững chắc cho con đường cách mạng Việt Nam sau này.
3. Thời kỳ ở Trung Quốc
Sau thời gian học tập và hoạt động tại Liên Xô, cuối năm 1924, Nguyễn Ái Quốc rời Moskva đến Quảng Châu (Trung Quốc), bắt đầu giai đoạn trực tiếp chuẩn bị về tổ chức và cán bộ cho cách mạng Việt Nam. Tại đây, với vai trò truyền bá tư tưởng cách mạng vào phương Đông, Người đã tập hợp những thanh niên yêu nước Việt Nam, thành lập Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội năm 1925, đặt nền móng cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng chân chính ở Việt Nam. Thông qua các lớp huấn luyện chính trị, Nguyễn Ái Quốc trực tiếp đào tạo đội ngũ cán bộ nòng cốt, kết tinh tư tưởng trong tác phẩm Đường Kách mệnh, góp phần truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào phong trào cách mạng trong nước. Cùng thời gian đó, Người còn tích cực liên kết các dân tộc bị áp bức ở châu Á, tham gia thành lập các tổ chức cách mạng mang tính quốc tế, thể hiện tầm nhìn vượt ra ngoài phạm vi một dân tộc. Khi phong trào cách mạng bị đàn áp, Nguyễn Ái Quốc buộc phải rời Quảng Châu, song những hạt giống cách mạng mà Người gieo trồng tại Trung Quốc đã trở thành lực lượng nòng cốt, chuẩn bị trực tiếp cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam sau này.
4. Thời kỳ ở Thái Lan
Mùa thu năm 1928, Nguyễn Ái Quốc từ châu Âu đến Xiêm La (Thái Lan), tiếp tục hành trình hoạt động cách mạng ở Đông Nam Á. Tại đây, với bí danh Thầu Chín, Người trực tiếp tuyên truyền, huấn luyện cách mạng cho cộng đồng Việt kiều, đồng thời xuất bản báo chí và tài liệu gửi về nước nhằm giữ mạch liên lạc với phong trào trong nước. Dù thời gian hoạt động tại Thái Lan không dài, song giai đoạn này cho thấy sự kiên trì, linh hoạt và tinh thần bám sát quần chúng của Nguyễn Ái Quốc trong quá trình chuẩn bị lực lượng cho cách mạng Việt Nam.
Cuối năm 1929, Người rời Xiêm La sang Trung Quốc để tiếp tục nhiệm vụ lịch sử của mình.
Thành lập Đảng cộng sản Việt Nam
Ngày 3 tháng 2 năm 1930, tại Cửu Long (Hồng Kông), dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc và theo chỉ thị của Quốc tế Cộng sản, ba tổ chức cộng sản ở Đông Dương đã được thống nhất thành Đảng Cộng sản Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt có ý nghĩa quyết định đối với cách mạng Việt Nam. Sự ra đời của Đảng đã chấm dứt tình trạng phân tán, khủng hoảng về đường lối và tổ chức, đồng thời khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân đối với phong trào cách mạng trong nước. Cũng trong năm 1930, dưới sự lãnh đạo của Đảng, phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh bùng nổ, thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ của quần chúng nhân dân, dù sau đó bị thực dân Pháp đàn áp khốc liệt. Trong bối cảnh ấy, Đảng Cộng sản Đông Dương bị đặt ngoài vòng pháp luật và Nguyễn Ái Quốc bị thực dân Pháp kết án tử hình vắng mặt. Trước sự truy lùng gắt gao của kẻ thù, Người buộc phải tiếp tục rời Trung Quốc, trở lại Xiêm trong thời gian ngắn rồi quay về Trung Quốc, kiên trì giữ vững vai trò lãnh đạo và niềm tin vào con đường cách mạng đã lựa chọn.
5. Thời kỳ ở Liên Xô lần 2
Năm 1931, với bí danh Tống Văn Sơ, Nguyễn Ái Quốc bị chính quyền Hồng Kông bắt giam với nguy cơ bị trao trả cho thực dân Pháp ở Đông Dương. Trong hoàn cảnh hiểm nghèo ấy, dư luận quốc tế từng lan truyền tin Người đã qua đời trong nhà tù, song nhờ sự đấu tranh bền bỉ của bạn bè tiến bộ và đặc biệt là sự giúp đỡ tận tình của luật sư Francis Henry Loseby, Nguyễn Ái Quốc được trả tự do cuối năm 1932 và bí mật trở lại Liên Xô. Từ năm 1934 đến 1938, tại Moskva, Người tiếp tục học tập, nghiên cứu lý luận cách mạng và tham gia hoạt động trong khuôn khổ Quốc tế Cộng sản. Trong giai đoạn này, do những khácbiệt về nhận thức chiến lược cách mạng, Nguyễn Ái Quốc từng chịu sự phê phán và nghi ngờ, song thực tiễn đã chứng minh Người luôn giữ vững lập trường trung thành với lý tưởng cách mạng, đồng thời kiên định quan điểm đặt giải phóng dân tộc lên hàng đầu trong điều kiện cụ thể của Việt Nam. Chính những thử thách khắc nghiệt ấy đã tôi luyện thêm bản lĩnh, trí tuệ và sự nhẫn nại của Người, chuẩn bị cho bước trở về lịch sử để trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam sau này
Trở lại Trung Quốc
Trong giai đoạn 1942–1945, hoạt động của Hồ Chí Minh gắn liền với bối cảnh quốc tế phức tạp của Chiến tranh thế giới thứ hai. Sau khi bị chính quyền Quốc Dân Đảng Trung Quốc bắt giam, Người được trả tự do năm 1943 và tiếp tục tìm cách tranh thủ sự ủng hộ của các lực lượng chống phát xít, trong đó có Hoa Kỳ, nhằm phục vụ mục tiêu giải phóng dân tộc. Trở về Việt Nam cuối năm 1944, Hồ Chí Minh kịp thời điều chỉnh chiến lược cách mạng, chủ trương chuẩn bị lực lượng một cách vững chắc thay vì phát động đấu tranh vũ trang khi chưa chín muồi. Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Người, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập (22/12), đặt nền móng cho lực lượng vũ trang cách mạng. Đồng thời, thông qua quan hệ với phe Đồng Minh, Hồ Chí Minh khẳng định lập trường nhất quán của Việt Minh là đứng về phía các lực lượng tiến bộ, chống phát xít, từng bước tạo thế và lực cho cuộc Tổng khởi nghĩa giành độc lập sau này.
Trở về Việt Nam
Tháng 7 năm 1945, trong những ngày lịch sử cận kề, Hồ Chí Minh lâm bệnh nặng, có lúc tưởng chừng không qua khỏi. Giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, Người vẫn một lòng đau đáu về vận mệnh dân tộc, để lại lời dặn thể hiện ý chí sắt đá và khát vọng độc lập cháy bỏng: “Dù có phải đốt cả Trường Sơn, cũng kiên quyết giành cho được độc lập.” Chính trong thời khắc ấy, sự giúp đỡ kịp thời của lực lượng Đồng Minh đã góp phần cứu sống Người, để lịch sử giữ lại vị lãnh tụ cho dân tộc Việt Nam. Ít lâu sau, khi thời cơ cách mạng chín muồi, ngày 16 tháng 8 năm 1945, Đại hội Quốc dân Tân Trào được triệu tập, thống nhất ý chí toàn dân, cử ra Ủy ban Dân tộc Giải phóng – tức Chính phủ Lâm thời, do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch, chính thức chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước.
**Khai sinh nước Việt Nam Dân Chủ Cộng Hoà*
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, trước hàng chục vạn đồng bào, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã long trọng đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố với toàn thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, khẳng định quyền độc lập, tự do thiêng liêng của dân tộc Việt Nam. Tuy nhiên, nền độc lập non trẻ ấy ngay lập tức phải đối mặt với muôn vàn thử thách. Trước âm mưu tái xâm lược của thực dân Pháp, Hồ Chí Minh chủ trương mềm dẻo về đối ngoại nhằm kéo dài hòa bình, dù Hội nghị Fontainebleau không đạt kết quả, Người vẫn ký Tạm ước Việt – Pháp (14/9/1946) với mong muốn kéo dài hòa bình, tranh thủ thời gian củng cố lực lượng cho đất nước. Tuy nhiên, trước những hành động khiêu khích và yêu sách ngang ngược của thực dân Pháp cuối năm 1946, đe dọa nghiêm trọng chủ quyền quốc gia, khi mọi nỗ lực hòa bình không còn khả thi và chủ quyền quốc gia bị đe dọa nghiêm trọng, Người đã đưa ra quyết định lịch sử: phát động Toàn quốc kháng chiến. Tối ngày 19 tháng 12 năm 1946, Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến do Hồ Chí Minh chấp bút vang lên, mở đầu cuộc kháng chiến lâu dài, gian khổ nhưng chính nghĩa của dân tộc Việt Nam nhằm bảo vệ nền độc lập vừa giành được.
Quá trình lãnh đạo
Từ năm 1947, trước sự mở rộng đánh phá của thực dân Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng rút lên căn cứ Việt Bắc, trực tiếp lãnh đạo cuộckháng chiến trường kỳ của dân tộc. Người kêu gọi toàn dân thực hiện đường lối tiêu thổ kháng chiến, coi tản cư, phá hủy kho tàng, cơ sở hạ tầng đều là những hình thức chiến đấu để làm thất bại âm mưu xâm lược của kẻ thù. Với tư duy chiến lược sắc sảo, Hồ Chí Minh ví cuộc kháng chiến chống Pháp như “cuộc chiến giữa voi và hổ”, trong đó sức mạnh của chiến tranh nhân dân sẽ từng bước làm tiêu hao và đánh bại đội quân xâm lược hùng mạnh hơn về vật chất.
Năm 1950 đánh dấu một bước ngoặt lớn của cách mạng Việt Nam khi Hồ Chí Minh thực hiện chuyến đi bí mật sang Trung Quốc và Liên Xô, trực tiếp gặp Mao Trạch Đông và Stalin, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế cho cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam. Chuyến đi này có ý nghĩa lịch sử đặc biệt, mở đường cho việc thiết lập quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam với các nước xã hội chủ nghĩa, tạo điều kiện thuận lợi về chính trị, quân sự và ngoại giao cho cuộc đấu tranh chống thực dân Pháp.
Tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ II năm 1951, Hồ Chí Minh quyết định đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên gọi Đảng Lao động Việt Nam, khẳng định đây là đảng của giai cấp công nhân nhưng đồng thời cũng là đảng của toàn thể dân tộc Việt Nam. Dưới sự lãnh đạo của Người, cuộc kháng chiến ngày càng giành được thế chủ động, đưa đến thắng lợi vang dội tại Điện Biên Phủ năm 1954, buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Genève, chấm dứt ách thống trị kéo dài gần một thế kỷ trên đất nước ta.
Sau Hiệp định Genève, đất nước tạm thời bị chia cắt hai miền. Ở miền Bắc, Hồ Chí Minh lãnh đạo nhân dân xây dựng chủ nghĩa xã hội, làm hậu phương vững chắc cho sự nghiệp thống nhất đất nước. Trước sự can thiệp ngày càng sâu của đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai ở miền Nam, nhằm tập hợp lực lượng yêu nước và lãnh đạo phong trào đấu tranh cách mạng, ngày 20 tháng 12 năm 1960, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam được thành lập. Dưới sự chỉ đạo chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Mặt trận đã đoàn kết rộng rãi các tầng lớp nhân dân miền Nam, trở thành lực lượng nòng cốt trong cuộc đấu tranh chống Mỹ cứu nước, góp phần làm phá sản các chiến lược chiến tranh của đế quốc Mỹ và khẳng định chính nghĩa của nhân dân Việt Nam trên trường quốc tế.
Giai đoạn cuối đời
Bước vào giai đoạn ác liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ, dù tuổi cao và sức khỏe suy giảm, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn luôn theo dõi sát sao và trực tiếp chỉ đạo những quyết sách chiến lược quan trọng. Trước thềm Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, các đồng chí lãnh đạo chủ chốt như Lê Đức Thọ, Đại tướng Võ Nguyên Giáp lần lượt sang Bắc Kinh để báo cáo và xin ý kiến của Người. Hiệu lệnh mở màn cho cuộc tổng tiến công chính là bài thơ chúc Tết Xuân 1968 của Hồ Chí Minh, vang lên trên Đài Tiếng nói Việt Nam, thể hiện niềm tin sắt đá vào thắng lợi tất yếu của dân tộc. Sau Tết Mậu Thân, cục diện chiến tranh chuyển biến quan trọng, buộc Hoa Kỳ phải chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán. Hồ Chí Minh trực tiếp giao nhiệm vụ cho Lê Đức Thọ và Xuân Thủy tham gia Hội nghị Paris, đồng thời căn dặn phái đoàn phải kiên quyết về nguyên tắc nhưng mềm dẻo về phương pháp, thể hiện bản lĩnh ngoại giao lớn của cách mạng Việt Nam.
Song song với việc lãnh đạo kháng chiến, từ năm 1965, Hồ Chí Minh đã chuẩn bị Di chúc, thể hiện tầm nhìn xa và trách nhiệm lớn lao trước vận mệnh dân tộc. Trong Di chúc, Người không nói nhiều về bản thân mà gửi gắm trọn vẹn niềm tin và tâm nguyện vào tương lai đất nước, mong muốn toàn Đảng, toàn dân đoàn kết xây dựng một nước Việt Nam hòa bình, thống nhất, độc lập, dân chủ và giàu mạnh, đồng thời luôn chăm lo nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho nhân dân. Di chúc của Người không chỉ là lời căn dặn cuối cùng của một vị lãnh tụ, mà còn là di sản tư tưởng, đạo đức và nhân cách cao đẹp, soi đường cho sự nghiệp cách mạng Việt Nam lâu dài về sau.
Sau khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời ngày 2 tháng 9 năm 1969, lễ tang của Người được tổ chức trọng thể trong 7 ngày (từ 4 đến 10/9/1969), trở thành một sự kiện chính trị – tinh thần có ý nghĩa to lớn không chỉ đối với nhân dân Việt Nam mà còn với bạn bè quốc tế. Hàng chục đoàn đại biểu cấp cao từ các nước xã hội chủ nghĩa, các lực lượng cách mạng và tổ chức quốc tế đã đến viếng, thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với một lãnh tụ kiệt xuất của phong trào giải phóng dân tộc. Tại miền Nam, trong điều kiện chiến tranh ác liệt, lễ truy điệu vẫn được tổ chức trang nghiêm, nhiều đơn vị vũ trang tạm ngừng tiến công để tưởng niệm Người, cho thấy tình cảm thiêng liêng của đồng bào, chiến sĩ đối với Bác Hồ.
Trong Di chúc, Hồ Chí Minh mong muốn được hỏa táng giản dị, nhưng trước nguyện vọng tha thiết của toàn Đảng, toàn dân – đặc biệt là đồng bào miền Nam chưa từng được gặp Bác – Nhà nước quyết định giữ gìn lâu dài thi hài của Người. Từ đó đến nay, Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Hà Nội trở thành nơi hội tụ tình cảm, lòng biết ơn và niềm tin son sắt của các thế hệ người Việt Nam, khẳng định rằng Hồ Chí Minh tuy đã đi xa, nhưng tư tưởng, đạo đức và nhân cách của Người vẫn sống mãi cùng dân tộc.
Không chỉ là một nhà cách mạng kiệt xuất, Chủ tịch Hồ Chí Minh còn là tấm gương sáng ngời về đạo đức và lối sống. Suốt cuộc đời, Người sống vô cùng giản dị, thanh cao, cần – kiệm – liêm – chính, hết lòng vì nước, vì dân. Dù giữ cương vị Chủ tịch nước, Người vẫn ở trong căn nhà sàn đơn sơ, bữa cơm đạm bạc, trang phục giản dị. Mỗi suy nghĩ, mỗi hành động của Người đều xuất phát từ lợi ích của nhân dân, đúng như lời Người từng khẳng định: “Việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm, việc gì có hại cho dân thì hết sức tránh.”
Ngày nay, dù Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đi xa, nhưng tư tưởng, đạo đức và phong cách của Người vẫn sống mãi trong lòng dân tộc Việt Nam. Học tập và làm theo Bác không phải là những điều lớn lao, xa vời, mà bắt đầu từ những việc làm giản dị: sống trung thực, nhân ái, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội; không ngừng học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.
Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị cha già kính yêu của dân tộc Việt Nam – không chỉ thuộc về lịch sử mà còn thuộc về hiện tại và tương lai. Cuộc đời Người là bản anh hùng ca bất diệt, là tấm gương sáng để mỗi người Việt Nam soi vào, tự nhắc nhở mình phải sống xứng đáng hơn với độc lập, tự do mà bao thế hệ cha anh đã hy sinh giành lấy.


