Khác

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH

DẤU CHÂN NGƯỜI ĐI TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC

TP. Hồ Chí Minh02/07/2026Trần Thị Vân (ĐOÀN PHƯỜNG BÌNH THẠNH)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

DẤU CHÂN NGƯỜI ĐI TÌM ĐƯỜNG CỨU NƯỚC
Khắc ghi cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh

Có những con người khi nhắc đến, mỗi người dân Việt Nam đều dành trọn niềm kính trọng và biết ơn sâu sắc. Có những cuộc đời đã vượt qua giới hạn của thời gian để trở thành biểu tượng của khát vọng độc lập, tự do và hạnh phúc của cả một dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ thiên tài, Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa kiệt xuất – là một con người như thế. Cuộc đời của Người là một bản anh hùng ca bất tận về lòng yêu nước, ý chí kiên cường, đức hy sinh và khát vọng cháy bỏng vì độc lập của Tổ quốc, vì hạnh phúc của nhân dân.

Ngày 19 tháng 5 năm 1890, tại làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, cậu bé Nguyễn Sinh Cung cất tiếng khóc chào đời trong một gia đình nhà nho yêu nước. Thân phụ là cụ Nguyễn Sinh Sắc – người nổi tiếng thanh liêm, thương dân; thân mẫu là bà Hoàng Thị Loan – người phụ nữ tần tảo, giàu đức hy sinh. Chính truyền thống gia đình cùng bối cảnh đất nước chìm trong ách thống trị của thực dân Pháp đã hun đúc trong tâm hồn cậu bé tình yêu quê hương, đất nước và nỗi trăn trở trước cảnh nước mất, nhà tan.

Chứng kiến biết bao phong trào yêu nước lần lượt thất bại, Nguyễn Tất Thành sớm nhận ra rằng con đường cứu nước của các bậc tiền bối tuy đáng kính nhưng chưa tìm được lối đi đúng đắn. Người luôn đau đáu một câu hỏi: “Làm thế nào để cứu nước, cứu dân?”. Chính câu hỏi ấy đã trở thành động lực thôi thúc Người thực hiện quyết định có ý nghĩa lịch sử.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, với tên gọi Văn Ba, chàng thanh niên 21 tuổi lên con tàu Amiral Latouche-Tréville rời Tổ quốc, bắt đầu hành trình gần ba mươi năm tìm đường cứu nước. Đó không chỉ là chuyến đi của một cá nhân mà là bước ngoặt mở ra con đường mới cho cách mạng Việt Nam.

Trong suốt ba thập kỷ bôn ba qua nhiều châu lục, Người đã làm đủ mọi nghề để kiếm sống: phụ bếp, cào tuyết, đốt lò, làm ảnh, lao động trên tàu biển... Cuộc sống gian khổ giúp Người hiểu sâu sắc hơn nỗi thống khổ của những người lao động trên khắp thế giới. Đồng thời, Người dành nhiều thời gian nghiên cứu, học tập, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, tìm hiểu bản chất của chủ nghĩa thực dân và con đường giải phóng dân tộc.

Năm 1919, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Người thay mặt Hội những người Việt Nam yêu nước tại Pháp gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Versailles, yêu cầu các quyền tự do và bình đẳng cho nhân dân Việt Nam. Mặc dù bản yêu sách không được chấp nhận, nhưng sự kiện ấy đã đưa cái tên Nguyễn Ái Quốc đến với bạn bè quốc tế, đồng thời khẳng định tiếng nói chính nghĩa của dân tộc Việt Nam trên trường quốc tế.

Năm 1920 đánh dấu bước ngoặt quyết định trong tư tưởng của Người. Sau khi đọc “Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa” của V.I. Lênin, Nguyễn Ái Quốc tìm thấy con đường giải phóng dân tộc. Người khẳng định chỉ có cách mạng vô sản mới có thể giải phóng các dân tộc bị áp bức. Từ đây, Người tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp và kiên định đi theo con đường cách mạng vô sản.

Không chỉ là nhà hoạt động chính trị, Nguyễn Ái Quốc còn là một nhà báo, nhà văn, nhà tuyên truyền xuất sắc. Qua các tác phẩm như Bản án chế độ thực dân Pháp, Đường Kách mệnh và nhiều bài báo sắc bén, Người đã tố cáo tội ác của chủ nghĩa thực dân, truyền bá tư tưởng cách mạng và khơi dậy tinh thần đấu tranh giải phóng dân tộc.

Mùa xuân năm 1930, dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc tại Hương Cảng (Trung Quốc), ba tổ chức cộng sản ở Việt Nam được hợp nhất thành Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là sự kiện có ý nghĩa lịch sử đặc biệt quan trọng, chấm dứt tình trạng chia rẽ trong phong trào cách mạng, mở ra bước phát triển mới cho sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc.

Sau gần ba mươi năm xa Tổ quốc, mùa xuân năm 1941, Người trở về nước, trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng. Tại Pác Bó (Cao Bằng), trong điều kiện vô cùng gian khổ, Người vẫn lạc quan, tin tưởng vào thắng lợi của cách mạng. Hình ảnh vị lãnh tụ sống trong hang đá, ăn cháo bẹ, rau măng, ngày đêm bàn việc nước đã trở thành biểu tượng cao đẹp về tinh thần vì dân, vì nước.

Dưới sự lãnh đạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã giành thắng lợi vẻ vang. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Những lời mở đầu của bản tuyên ngôn đã trở thành chân lý bất hủ về quyền con người và quyền dân tộc.

Độc lập vừa giành được, đất nước lại phải đối mặt với muôn vàn khó khăn: nạn đói, nạn dốt, thù trong giặc ngoài. Với tầm nhìn chiến lược, Chủ tịch Hồ Chí Minh xác định ba nhiệm vụ cấp bách là chống giặc đói, giặc dốt và giặc ngoại xâm. Người kêu gọi toàn dân tăng gia sản xuất, mở rộng phong trào Bình dân học vụ, xây dựng chính quyền của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn là linh hồn của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Lời kêu gọi “Thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ” đã trở thành lời thề của cả dân tộc. Sau chín năm trường kỳ kháng chiến, chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 đã làm “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, mở ra thời kỳ mới của cách mạng Việt Nam.

Sau Hiệp định Giơnevơ, đất nước tạm thời chia cắt hai miền. Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lãnh đạo xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, đồng thời tiếp tục đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Dù tuổi cao, sức yếu, Người vẫn luôn dành trọn tâm huyết cho sự nghiệp cách mạng. Câu nói: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” đã trở thành chân lý, là ngọn cờ hiệu triệu nhân dân Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Điều làm nên sự vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là tài năng lãnh đạo mà còn là đạo đức, nhân cách mẫu mực. Người sống vô cùng giản dị trong ngôi nhà sàn nhỏ giữa Phủ Chủ tịch, bữa cơm thanh đạm với cá kho, rau luộc, cà muối. Bộ quần áo ka-ki bạc màu, đôi dép cao su đã trở thành hình ảnh quen thuộc, phản ánh một lối sống khiêm nhường, thanh bạch. Với Người, mọi đặc quyền, đặc lợi đều không có ý nghĩa bằng hạnh phúc của nhân dân.

Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn dành tình yêu thương đặc biệt cho nhân dân, nhất là thiếu niên, nhi đồng và những người lao động. Người từng căn dặn: “Việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm, việc gì có hại cho dân thì hết sức tránh.” Quan điểm ấy không chỉ là lời dạy đối với đội ngũ cán bộ, đảng viên mà còn là chuẩn mực đạo đức của mỗi người Việt Nam.

Người cũng đặc biệt coi trọng việc xây dựng đạo đức cách mạng. Theo Người, người cán bộ phải “cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư”, phải luôn đặt lợi ích của Tổ quốc và nhân dân lên trên hết. Những tư tưởng ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh từ biệt thế giới này, để lại niềm tiếc thương vô hạn cho toàn Đảng, toàn dân và bạn bè quốc tế. Song tư tưởng, đạo đức và phong cách của Người vẫn luôn sống mãi cùng dân tộc. Sáu năm sau, mùa xuân năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất, hiện thực hóa khát vọng lớn nhất mà Người hằng mong mỏi.

Ngày nay, trong sự nghiệp đổi mới, hội nhập và phát triển, cuộc đời của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn là nguồn cảm hứng lớn lao đối với các thế hệ người Việt Nam. Từ tình yêu nước nồng nàn, ý chí vượt qua mọi gian khổ, tinh thần tự học không ngừng, đến lối sống giản dị, khiêm nhường và hết lòng phụng sự nhân dân, tất cả đều là những bài học quý giá cho mỗi cán bộ, đảng viên và mỗi công dân.

Đối với thế hệ trẻ hôm nay, kể về cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là ôn lại một trang sử hào hùng mà còn là dịp để tự soi mình vào tấm gương đạo đức của Người. Mỗi câu chuyện về Bác, dù là một quyết định mang tầm vóc lịch sử hay một hành động giản dị trong đời thường, đều chứa đựng những giá trị nhân văn sâu sắc, nhắc nhở mỗi người biết sống có lý tưởng, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và đất nước.

Thời gian có thể lùi xa, nhưng dấu chân của Người trên hành trình tìm đường cứu nước vẫn còn in đậm trong lịch sử dân tộc. Cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh là minh chứng sinh động cho chân lý: khi một con người dành trọn cuộc đời mình vì độc lập của dân tộc, vì tự do và hạnh phúc của nhân dân, thì tên tuổi của người ấy sẽ mãi mãi được khắc ghi trong trái tim của các thế hệ mai sau. Đó chính là giá trị trường tồn của Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam, người đã hiến dâng trọn đời mình cho Tổ quốc và nhân dân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn