Bài viết

CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH (chi đoàn ấp 7a1)

25/08/2026TRẦN NGUYỄN PHI YẾN (Đoàn xã Vị Thanh 1)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Người đi tìm mùa xuân cho dân tộc

Tác giả: TRẦN THỊ ÁNH ĐÀO – Chi đoàn ấp 7A1

Có những con người sinh ra giữa một thời đại bình thường, sống một cuộc đời bình thường rồi lặng lẽ trở về với đất mẹ. Nhưng cũng có những con người mà cuộc đời của họ gắn với vận mệnh của cả một dân tộc. Mỗi bước chân họ đi, mỗi quyết định họ đưa ra đều in dấu trong những trang sử lớn lao. Với dân tộc Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là một con người như thế. Cuộc đời của Người là một hành trình dài đầy gian khổ, từ một người thanh niên mang tên Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước đến vị lãnh tụ đã cùng nhân dân Việt Nam đi qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt để giành lấy độc lập, tự do.

Chủ tịch Hồ Chí Minh sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890 tại làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An. Người sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước. Từ thuở nhỏ, Người đã chứng kiến cảnh đất nước mất độc lập, nhân dân phải chịu nhiều áp bức, lầm than dưới ách thống trị của thực dân Pháp. Những điều ấy đã sớm gieo vào tâm hồn người thanh niên Nguyễn Tất Thành một tình yêu quê hương sâu sắc và một câu hỏi lớn: Làm thế nào để dân tộc Việt Nam có thể thoát khỏi cảnh nô lệ?

Rồi một ngày, người thanh niên ấy quyết định ra đi.

Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ Bến Nhà Rồng, Nguyễn Tất Thành lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, phía trước là biển lớn và một tương lai chưa biết sẽ đi về đâu. Không ai có thể biết rằng chuyến đi của người thanh niên năm ấy sẽ mở đầu cho một hành trình làm thay đổi lịch sử dân tộc Việt Nam.

Người đã đi qua nhiều quốc gia, làm nhiều nghề, sống giữa những người lao động nghèo khổ và chứng kiến tận mắt cảnh áp bức, bất công. Trải qua nhiều năm bôn ba, Người từng bước tìm thấy con đường giải phóng dân tộc. Năm 1941, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam sau hơn ba mươi năm xa Tổ quốc, trực tiếp lãnh đạo cách mạng.

Em thường tưởng tượng về những ngày đầu Người trở về.

Sau bao năm xa quê, Người trở lại giữa núi rừng Việt Bắc. Trước mắt Người là đất nước đang chìm trong chiến tranh, nhân dân còn sống trong đói nghèo và áp bức. Nhưng cũng chính từ nơi ấy, một cuộc đấu tranh lớn lao đang được chuẩn bị.

Người đã sống giữa nhân dân, làm việc trong những điều kiện vô cùng giản dị. Những mái lán đơn sơ, những con đường rừng, những bữa cơm đạm bạc... tất cả trở thành một phần trong cuộc đời cách mạng của Người.

Rồi mùa thu năm 1945 đến.

Cách mạng Tháng Tám thành công. Sau bao năm đấu tranh, nhân dân Việt Nam lần đầu tiên có cơ hội làm chủ vận mệnh của mình.

Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Giữa biển người tại Quảng trường Ba Đình hôm ấy, Người đứng trước nhân dân và đọc những lời thiêng liêng mở đầu cho một kỷ nguyên mới của dân tộc.

“Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng.”

Những lời ấy vang lên giữa quảng trường, nhưng có lẽ âm vang của nó còn lớn hơn rất nhiều. Đó là tiếng nói của một dân tộc đã đứng lên sau hàng chục năm chịu cảnh mất nước. Đó là lời khẳng định rằng Việt Nam có quyền được sống, được tự do và được quyết định tương lai của chính mình.

Nhưng nền độc lập vừa giành được đã phải đối mặt với những thử thách vô cùng lớn.

Thực dân Pháp trở lại xâm lược.

Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ. Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến. Người kêu gọi đồng bào cả nước đứng lên bảo vệ nền độc lập.

Từ đây, đất nước bước vào những năm tháng “thời hoa lửa”.

Khắp nơi vang tiếng súng.

Những đoàn quân lên đường.

Những người mẹ tiễn con.

Những người vợ tiễn chồng.

Những người thanh niên gác lại tuổi xuân để ra chiến trường.

Và giữa những năm tháng ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn ở bên nhân dân.

Người lên chiến khu Việt Bắc, sống trong những căn nhà đơn sơ giữa núi rừng. Là vị Chủ tịch của một đất nước nhưng cuộc sống của Người vô cùng giản dị. Người ăn những bữa cơm thanh đạm, mặc bộ quần áo đã quen thuộc, làm việc bên chiếc bàn nhỏ và dành phần lớn thời gian cho công việc của đất nước.

Em nghĩ, có lẽ trong những đêm Việt Bắc ấy, khi núi rừng chìm vào yên tĩnh, Người vẫn thức bên ánh đèn để đọc báo cáo từ các mặt trận, suy nghĩ về tình hình chiến đấu và lo cho cuộc sống của nhân dân.

Ngoài kia là tiếng suối.

Là tiếng gió rừng.

Là những bước chân âm thầm của người chiến sĩ.

Còn trong căn nhà nhỏ, một người đang suy nghĩ về vận mệnh của cả dân tộc.

Chiến tranh ngày càng khốc liệt. Nhưng niềm tin của Người vào nhân dân chưa bao giờ lay chuyển.

Năm 1953, cuộc kháng chiến bước vào một giai đoạn quyết định. Điện Biên Phủ trở thành nơi tập trung lực lượng lớn của quân Pháp. Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Bộ Chính trị quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Trước khi Đại tướng Võ Nguyên Giáp lên đường ra mặt trận, Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn:

“Trận này quan trọng, phải đánh cho thắng. Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh.”

Đó là một lời căn dặn ngắn gọn nhưng chứa đựng biết bao niềm tin và trách nhiệm.

Rồi những ngày tháng gian khổ nhất bắt đầu.

Năm mươi sáu ngày đêm.

Năm mươi sáu ngày đêm, quân và dân ta chiến đấu giữa núi rừng Điện Biên.

Những người lính kéo pháo vào trận địa.

Những dân công gùi từng hạt gạo, từng viên đạn.

Những chiến sĩ đào chiến hào dưới mưa bom.

Có người ra trận rồi không trở về.

Có người bị thương nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu.

Có những người tuổi đời còn rất trẻ nhưng đã mang trên vai trách nhiệm lớn lao với đất nước.

Ở hậu phương, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng dõi theo từng bước của chiến dịch.

Và rồi ngày 7 tháng 5 năm 1954 đã đến.

Điện Biên Phủ toàn thắng.

Tin chiến thắng vang lên như một tiếng sấm giữa mùa xuân lịch sử.

Lá cờ quyết chiến quyết thắng tung bay trên nóc hầm De Castries.

Sau 56 ngày đêm chiến đấu, quân và dân Việt Nam đã làm nên một chiến thắng chấn động địa cầu.

Em nghĩ đến Chủ tịch Hồ Chí Minh trong giây phút nghe tin chiến thắng.

Có lẽ Người vui.

Nhưng chắc chắn Người cũng nhớ đến những người đã nằm lại nơi chiến trường.

Bởi Người hiểu rằng mỗi chiến thắng đều được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, máu và nước mắt của nhân dân.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt. Miền Bắc bước vào công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, còn nhân dân miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh vì độc lập, thống nhất.

Một lần nữa, đất nước bước vào những năm tháng chiến tranh đầy đau thương.

Máy bay Mỹ ném bom miền Bắc.

Những thành phố, làng quê rung chuyển.

Miền Nam tiếp tục chiến đấu.

Nhưng giữa những ngày tháng ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn giữ một niềm tin son sắt vào ngày đất nước thống nhất.

Người luôn dành tình cảm đặc biệt cho đồng bào miền Nam.

Trong những lời nói, những bài viết và những năm tháng cuối đời, Người luôn đau đáu một điều: đất nước phải được thống nhất, Nam Bắc phải sum họp một nhà.

Những năm cuối đời, sức khỏe Người đã yếu đi, nhưng trái tim vẫn hướng về đất nước.

Năm 1965, Người bắt đầu viết Di chúc và tiếp tục sửa chữa, bổ sung trong những năm sau đó.

Em xúc động khi nghĩ về hình ảnh một người đã gần cuối cuộc đời vẫn ngồi viết những lời căn dặn cho tương lai.

Người viết về Đảng.

Về nhân dân.

Về thanh niên.

Về những người đã hy sinh.

Và về tương lai của đất nước.

Trong những dòng cuối cùng của cuộc đời, điều Người mong muốn vẫn là hòa bình, độc lập, thống nhất và nhân dân được sống trong ấm no, hạnh phúc.

Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội.

Người ra đi khi đất nước vẫn còn chiến tranh.

Miền Nam vẫn chưa được giải phóng.

Mong ước thống nhất đất nước của Người vẫn chưa trở thành hiện thực.

Tin Người mất khiến cả dân tộc đau buồn.

Có lẽ trong những ngày ấy, rất nhiều người đã khóc.

Những người lính ngoài mặt trận khóc.

Những người mẹ ở quê nhà khóc.

Những người thanh niên đang chiến đấu khóc.

Bởi họ vừa mất đi một người lãnh đạo, nhưng sâu sắc hơn, họ mất đi một người Cha già kính yêu của dân tộc.

Thế nhưng, Người không thực sự rời xa.

Bởi những điều Người để lại vẫn tiếp tục dẫn đường cho dân tộc.

Sáu năm sau ngày Người qua đời, mùa xuân năm 1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử giành thắng lợi. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam được giải phóng, đất nước đi đến thống nhất.

Mong ước lớn nhất của Người cuối cùng đã trở thành hiện thực.

Nếu Chủ tịch Hồ Chí Minh có thể nhìn thấy khoảnh khắc ấy, có lẽ Người sẽ rất vui.

Nhưng lịch sử không cho phép chúng ta biết Người sẽ nói gì.

Chúng ta chỉ có thể hình dung một nụ cười hiền trên khuôn mặt Người, khi thấy non sông đã thu về một mối, thấy Bắc – Nam sum họp một nhà.

Cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khép lại, nhưng câu chuyện về Người thì chưa bao giờ kết thúc.

Bởi Người không chỉ để lại những trang sử.

Người để lại một niềm tin.

Một khát vọng.

Một con đường.

Và một tình yêu lớn dành cho dân tộc.

Em nghĩ về Người trong những năm tháng “hoa lửa” và càng hiểu rằng để có được hòa bình hôm nay, dân tộc ta đã phải trải qua biết bao đau thương. Nhưng giữa những đau thương ấy, luôn có những con người thắp lên ánh sáng của niềm tin.

Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là một trong những ngọn lửa lớn nhất.

Ngọn lửa ấy được thắp lên từ lòng yêu nước của một người thanh niên ra đi tìm đường cứu nước năm 1911.

Được nuôi lớn qua những năm tháng bôn ba.

Bùng cháy trong mùa thu độc lập năm 1945.

Soi đường cho cuộc kháng chiến trường kỳ.

Và được truyền lại cho các thế hệ Việt Nam hôm nay.

Đứng trước cuộc sống bình yên của hiện tại, em càng thấm thía giá trị của hai chữ “hòa bình”. Được đến trường, được sống bên gia đình, được nhìn thấy bầu trời không còn tiếng bom là một điều tưởng như giản dị nhưng đã từng là ước mơ của biết bao thế hệ.

Và em hiểu rằng chúng ta có được những ngày tháng ấy không phải một cách dễ dàng.

Có những người đã hy sinh cả tuổi trẻ.

Có những người đã nằm lại nơi chiến trường.

Có những người đã dành cả cuộc đời để tìm đường cho dân tộc.

Trong số đó có Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Người đã đi qua một thời hoa lửa, nhưng chính Người đã góp phần thắp lên mùa xuân độc lập cho cả một dân tộc.

Thời gian có thể phủ lên lịch sử những lớp bụi, nhưng không thể làm phai mờ hình bóng Người. Từ Bến Nhà Rồng năm 1911 đến Quảng trường Ba Đình năm 1945, từ những năm tháng gian khổ ở chiến khu Việt Bắc đến ngày Điện Biên Phủ toàn thắng, từ những năm tháng đau thương của chiến tranh đến ngày đất nước thống nhất – mỗi chặng đường đều in dấu một con người đã sống trọn vẹn cho Tổ quốc.

Và có lẽ, câu chuyện đẹp nhất về Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là câu chuyện về một vị lãnh tụ vĩ đại, mà là câu chuyện về một người đã dành cả cuộc đời mình để đi tìm mùa xuân cho dân tộc.

Mùa xuân ấy hôm nay đã hiện hữu trên quê hương Việt Nam.

Trong màu cờ đỏ giữa quảng trường.

Trong tiếng cười của trẻ thơ.

Trong những mái trường đầy ắp ước mơ.

Trong bầu trời xanh bình yên mà chúng ta đang được ngắm nhìn.

Và ở đâu đó trong những mùa xuân ấy, ngọn lửa của Người vẫn còn cháy – âm thầm, ấm áp và bất diệt trong trái tim mỗi người Việt Nam.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn