ĐẠI TƯỚNG VÕ NGUYÊN GIÁP – VỊ TƯỚNG CỦA NHÂN DÂN VÀ NHỮNG TRANG SỬ HÀO HÙNG
Bài viết kể về cuộc đời và sự nghiệp của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, từ những năm tháng tuổi trẻ tham gia phong trào yêu nước, quá trình xây dựng lực lượng vũ trang đến chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 và những đóng góp của ông trong lịch sử Việt Nam hiện đạ
1. Tuổi thơ và lòng yêu nước
Đại tướng Võ Nguyên Giáp, tên khai sinh là Võ Giáp, bí danh là Văn, sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại làng An Xá, xã Lộc Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, nay thuộc tỉnh Quảng Bình trước khi sắp xếp đơn vị hành chính. Ông sinh ra trong một gia đình nhà nho nghèo có truyền thống yêu nước. Từ nhỏ, ông đã được nuôi dưỡng trong môi trường coi trọng việc học tập, lòng tự trọng và tinh thần trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.
Quê hương Quảng Bình với những vùng đất khô cằn, khí hậu khắc nghiệt đã hun đúc trong ông ý chí vượt khó và sự bền bỉ. Trong thời kỳ đất nước chịu ách thống trị của thực dân Pháp, đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn, các phong trào yêu nước liên tục diễn ra ở nhiều địa phương. Những điều đó đã tác động sâu sắc đến nhận thức của Võ Nguyên Giáp, thôi thúc ông quan tâm đến vận mệnh dân tộc và con đường giành lại độc lập.
Khi còn trẻ, ông theo học tại Huế, nơi có nhiều phong trào học sinh yêu nước. Trong những năm 1925–1926, ông tham gia các hoạt động đấu tranh của học sinh. Năm 1927, ông tham gia Tân Việt Cách mạng Đảng, một tổ chức yêu nước hoạt động trong bối cảnh phong trào giải phóng dân tộc đang phát triển.
Từ những năm tháng tuổi trẻ, Võ Nguyên Giáp đã lựa chọn con đường hoạt động cách mạng. Quyết định ấy khiến cuộc đời ông gắn bó với những thử thách, gian khổ và những bước ngoặt lớn của lịch sử Việt Nam trong thế kỷ XX.
2. Những năm tháng hoạt động cách mạng và thử thách trong lao tù
Năm 1930, Võ Nguyên Giáp bị thực dân Pháp bắt và kết án hai năm tù vì các hoạt động cách mạng. Thời gian bị giam giữ là một thử thách lớn đối với người thanh niên đang nuôi dưỡng khát vọng thay đổi vận mệnh đất nước.
Sau khi ra tù, ông tiếp tục hoạt động tuyên truyền, xây dựng cơ sở trong thanh niên và học sinh. Ông nhận thấy rằng muốn thay đổi tình hình đất nước cần có sự tham gia của đông đảo quần chúng, sự chuẩn bị lâu dài và tinh thần đoàn kết giữa những người cùng chung mục tiêu.
Trong giai đoạn 1936–1939, Võ Nguyên Giáp tham gia phong trào dân chủ ở Hà Nội, làm báo và viết bài về những vấn đề xã hội. Qua hoạt động báo chí, ông góp phần truyền tải những tư tưởng tiến bộ, phản ánh đời sống nhân dân và tham gia các hoạt động chính trị trong điều kiện lịch sử lúc bấy giờ.
Vốn được đào tạo trong lĩnh vực lịch sử và từng làm nghề dạy học, ông có khả năng nghiên cứu, phân tích và trình bày vấn đề một cách mạch lạc. Những kiến thức ấy sau này trở thành nền tảng hữu ích trong quá trình nghiên cứu quân sự, tổ chức lực lượng và chỉ huy chiến dịch.
Tháng 6 năm 1940, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương và được cử sang Trung Quốc gặp lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc. Cuộc gặp gỡ và quá trình làm việc với Nguyễn Ái Quốc mở ra một giai đoạn mới trong cuộc đời hoạt động cách mạng của ông.
3. Trở về nước và bước đầu xây dựng lực lượng vũ trang
Đầu năm 1941, Võ Nguyên Giáp trở về Việt Nam, tham gia công tác chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang tại khu vực Cao Bằng và các địa bàn lân cận. Đây là giai đoạn phong trào cách mạng tập trung xây dựng cơ sở, đào tạo cán bộ và chuẩn bị lực lượng cho cuộc đấu tranh giành độc lập.
Trong điều kiện rừng núi hiểm trở, giao thông khó khăn và thiếu thốn nhiều mặt, ông cùng các đồng chí tổ chức tuyên truyền, vận động nhân dân, xây dựng cơ sở cách mạng và huấn luyện lực lượng tự vệ. Công việc đòi hỏi sự kiên trì, khả năng tổ chức và sự gắn bó với đồng bào địa phương.
Tháng 12 năm 1944, theo chỉ thị của lãnh tụ Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp được giao nhiệm vụ thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân. Ngày 22 tháng 12 năm 1944, đội được thành lập tại khu rừng Trần Hưng Đạo, thuộc tỉnh Cao Bằng, với 34 chiến sĩ do Võ Nguyên Giáp chỉ huy.
Đội quân ban đầu còn nhỏ bé về quân số và trang bị, nhưng được tổ chức với tinh thần kỷ luật và mục tiêu rõ ràng. Ngay sau ngày thành lập, đội giành thắng lợi trong các trận Phai Khắt và Nà Ngần vào cuối tháng 12 năm 1944.
Những chiến thắng đầu tiên có ý nghĩa quan trọng đối với việc gây dựng niềm tin, mở rộng ảnh hưởng và tích lũy kinh nghiệm chiến đấu. Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân sau đó phát triển, hợp nhất với các lực lượng vũ trang cách mạng khác và trở thành một bộ phận quan trọng trong quá trình hình thành Quân đội nhân dân Việt Nam.
4. Vai trò trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945
Năm 1945, tình hình thế giới và trong nước biến chuyển nhanh chóng. Sau khi Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, thời cơ giành chính quyền ở Việt Nam xuất hiện.
Võ Nguyên Giáp tham gia lãnh đạo lực lượng vũ trang cách mạng và góp phần vào quá trình chuẩn bị, tổ chức Tổng khởi nghĩa Tháng Tám. Trong thời điểm quyết định ấy, nhiều địa phương trên cả nước đồng loạt đứng lên giành chính quyền.
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám là kết quả của quá trình vận động lâu dài, sự chuẩn bị lực lượng, vai trò lãnh đạo của Đảng và sự tham gia đông đảo của nhân dân. Lực lượng vũ trang cách mạng góp phần hỗ trợ phong trào quần chúng, bảo vệ các cơ sở và tham gia giành chính quyền tại nhiều địa phương.
Sau thắng lợi của cuộc Tổng khởi nghĩa, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời ngày 2 tháng 9 năm 1945. Đây là dấu mốc mở ra một thời kỳ mới trong lịch sử dân tộc, khi nền độc lập được tuyên bố và một nhà nước mới được thành lập.
Võ Nguyên Giáp được giao nhiều trọng trách trong chính quyền cách mạng non trẻ. Ông tham gia xây dựng bộ máy nhà nước, tổ chức lực lượng vũ trang và chuẩn bị đối phó với những khó khăn, thách thức đang đặt ra.
5. Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam
Sau Cách mạng Tháng Tám, tình hình đất nước vô cùng phức tạp. Chính quyền mới phải đối mặt với nhiều khó khăn về kinh tế, xã hội, an ninh và quốc phòng. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ xây dựng lực lượng vũ trang có tổ chức, có kỷ luật và có khả năng bảo vệ nền độc lập trở nên đặc biệt quan trọng.
Tháng 10 năm 1946, Võ Nguyên Giáp giữ chức Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và được giao nhiệm vụ Tổng Chỉ huy các lực lượng vũ trang Việt Nam. Ông tham gia tổ chức, xây dựng lực lượng, củng cố hệ thống chỉ huy và chuẩn bị cho cuộc kháng chiến ngày càng khó tránh khỏi.
Ngày 28 tháng 5 năm 1948, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký sắc lệnh phong quân hàm Đại tướng cho Võ Nguyên Giáp. Ông trở thành Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam khi mới 37 tuổi.
Đây là dấu mốc quan trọng trong lịch sử xây dựng quân đội cách mạng. Từ một lực lượng được hình thành trong điều kiện rất thiếu thốn, quân đội Việt Nam từng bước phát triển về tổ chức, kinh nghiệm và khả năng phối hợp giữa các đơn vị.
Trong quá trình ấy, Võ Nguyên Giáp đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức chỉ huy, tổng kết kinh nghiệm và phát triển phương pháp tác chiến phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.
6. Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp
Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp bùng nổ. Nhân dân Việt Nam bước vào một cuộc chiến tranh kéo dài, với nhiều khó khăn về nhân lực, trang bị, hậu cần và điều kiện sinh hoạt.
Trên cương vị Tổng Tư lệnh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Chính trị, Chủ tịch Hồ Chí Minh và các cơ quan chỉ huy quân sự tham gia lãnh đạo, tổ chức cuộc kháng chiến. Lực lượng vũ trang Việt Nam từng bước trưởng thành qua những chiến dịch và trận đánh trên nhiều địa bàn.
Trong những năm đầu kháng chiến, quân đội phải đối mặt với sự chênh lệch lớn về trang bị và phương tiện. Vì vậy, việc dựa vào địa hình, xây dựng căn cứ, tổ chức hậu cần và phát huy sự hỗ trợ của nhân dân có ý nghĩa rất quan trọng.
Năm 1950, Đại tướng trực tiếp chỉ huy Chiến dịch Biên giới. Chiến dịch giành thắng lợi, góp phần khai thông tuyến liên lạc quốc tế, mở rộng căn cứ địa Việt Bắc và tạo điều kiện để lực lượng kháng chiến phát triển.
Sau chiến thắng này, quân đội Việt Nam tiếp tục tổ chức nhiều chiến dịch nhằm làm thay đổi cục diện chiến trường. Qua từng giai đoạn, công tác chỉ huy, phối hợp lực lượng và bảo đảm hậu cần ngày càng được hoàn thiện.
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp không chỉ là cuộc đấu tranh của quân đội mà còn là nỗ lực của toàn dân. Nhân dân đóng góp lương thực, vận chuyển vật tư, chăm sóc thương binh và tham gia nhiều công việc phục vụ tiền tuyến. Chính sự phối hợp giữa lực lượng chiến đấu và hậu phương đã tạo nên sức mạnh quan trọng của cuộc kháng chiến.
7. Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 – Dấu mốc lớn trong cuộc đời Đại tướng
Đỉnh cao của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Đây là chiến dịch có quy mô lớn, diễn ra trong điều kiện địa hình phức tạp, khoảng cách hậu cần xa và yêu cầu tổ chức lực lượng hết sức chặt chẽ.
Điện Biên Phủ được quân đội Pháp xây dựng thành một tập đoàn cứ điểm với hệ thống phòng ngự nhiều lớp. Để tiến hành chiến dịch, quân đội Việt Nam phải huy động lực lượng lớn, tổ chức vận chuyển lương thực, đạn dược và pháo, đồng thời bảo đảm đường tiếp tế qua địa hình miền núi hiểm trở.
Ban đầu, phương án tác chiến dự kiến được triển khai theo hướng đánh nhanh, giải quyết nhanh. Tuy nhiên, sau khi xem xét tình hình thực tế, tương quan lực lượng và những khó khăn trong quá trình tiến công, Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định thay đổi phương châm sang đánh chắc, tiến chắc.
Đây là một quyết định quan trọng, thể hiện yêu cầu phải cân nhắc kỹ giữa mục tiêu chiến dịch và khả năng bảo đảm thắng lợi, đồng thời hạn chế tổn thất cho bộ đội. Việc thay đổi phương châm đòi hỏi lực lượng tham gia chiến dịch phải điều chỉnh kế hoạch, tiếp tục củng cố trận địa và chuẩn bị hậu cần trong thời gian dài hơn.
Trong suốt chiến dịch, công tác vận chuyển của dân công, thanh niên xung phong và bộ đội hậu cần giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Hàng vạn người tham gia đưa lương thực, vật tư và trang bị ra mặt trận. Những con đường vận chuyển xuyên núi, vượt dốc trở thành biểu tượng cho nỗ lực của hậu phương phục vụ tiền tuyến.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, ngày 7 tháng 5 năm 1954, quân đội Việt Nam giành thắng lợi tại Điện Biên Phủ. Chiến thắng này góp phần quyết định vào việc kết thúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và tạo ảnh hưởng lớn đến phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
Đối với Đại tướng Võ Nguyên Giáp, Điện Biên Phủ là dấu mốc nổi bật trong sự nghiệp chỉ huy quân sự. Chiến dịch cũng cho thấy vai trò của công tác chuẩn bị, tổ chức hậu cần, khả năng điều chỉnh kế hoạch và sự phối hợp của nhiều lực lượng trong một chiến dịch quy mô lớn.
8. Những năm tháng xây dựng miền Bắc và đấu tranh thống nhất đất nước
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Việt Nam tạm thời bị chia cắt thành hai miền. Miền Bắc bước vào giai đoạn khôi phục kinh tế và xây dựng xã hội mới, trong khi miền Nam tiếp tục trải qua chiến tranh và những biến động chính trị, quân sự phức tạp.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục giữ các trọng trách trong Chính phủ và quân đội, tham gia xây dựng nền quốc phòng, củng cố tổ chức quân sự và đào tạo cán bộ.
Trong những năm tiếp theo, chiến tranh ngày càng mở rộng. Miền Bắc vừa tổ chức xây dựng kinh tế, vừa thực hiện nhiệm vụ quốc phòng và chi viện cho chiến trường miền Nam. Công tác bảo đảm giao thông, vận chuyển, thông tin liên lạc và duy trì lực lượng trở thành những nhiệm vụ lớn trong điều kiện chiến tranh kéo dài.
Đại tướng cùng các cơ quan lãnh đạo quân sự tham gia hoạch định và chỉ đạo nhiều hoạt động quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Trong đó có việc tổ chức phòng không, bảo vệ các thành phố và cơ sở kinh tế, đồng thời duy trì khả năng chi viện cho chiến trường.
Tháng 12 năm 1972, miền Bắc phải đối mặt với cuộc tập kích đường không quy mô lớn của Mỹ. Các lực lượng phòng không, không quân và nhiều đơn vị khác được huy động để bảo vệ các mục tiêu quan trọng. Sự kiện này trở thành một dấu mốc đáng chú ý trong lịch sử chiến tranh trên không ở Việt Nam.
Trong giai đoạn cuối của cuộc chiến, Đại tướng tiếp tục tham gia công tác chỉ đạo chiến lược cùng tập thể lãnh đạo. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975 kết thúc bằng thắng lợi của Chiến dịch Hồ Chí Minh ngày 30 tháng 4 năm 1975, dẫn đến việc giải phóng miền Nam và tạo điều kiện thống nhất đất nước.
9. Nhà nghiên cứu quân sự và người thầy của nhiều thế hệ cán bộ
Bên cạnh vai trò chỉ huy, Đại tướng Võ Nguyên Giáp còn dành nhiều thời gian nghiên cứu, tổng kết kinh nghiệm chiến tranh và viết các tác phẩm về quân sự.
Ông quan tâm đến mối quan hệ giữa đường lối chính trị, tổ chức lực lượng, công tác hậu cần, tinh thần chiến đấu và sự tham gia của nhân dân. Những vấn đề này được phản ánh trong nhiều công trình, bài viết và tài liệu quân sự của ông.
Đại tướng cũng tham gia xây dựng hệ thống tổ chức, đào tạo cán bộ và phát triển nền quốc phòng trong những giai đoạn khác nhau của đất nước. Qua công tác chỉ huy và nghiên cứu, ông góp phần tổng kết kinh nghiệm từ các cuộc kháng chiến, phục vụ việc học tập và nghiên cứu lịch sử quân sự Việt Nam.
Một điểm thường được nhắc đến trong cuộc đời ông là con đường đến với quân sự không bắt đầu từ việc học tại một trường đào tạo sĩ quan chuyên nghiệp. Trước khi đảm nhiệm vai trò chỉ huy quân đội, ông từng học lịch sử và làm nghề dạy học. Quá trình hoạt động cách mạng, tự nghiên cứu và thực tiễn chiến trường đã góp phần hình thành kinh nghiệm chỉ huy của ông.
Những tác phẩm quân sự của Đại tướng hiện vẫn được nghiên cứu trong bối cảnh lịch sử cụ thể, giúp người đọc tìm hiểu quá trình hình thành và phát triển của nghệ thuật quân sự Việt Nam trong thế kỷ XX.
10. Phong cách sống giản dị và sự gắn bó với nhân dân
Trong nhiều tư liệu và hồi ức, Đại tướng Võ Nguyên Giáp được nhắc đến như một người có phong cách làm việc nghiêm túc, coi trọng kỷ luật và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Trong hoạt động chỉ huy, ông quan tâm đến tình hình thực tế, khả năng của lực lượng và những điều kiện cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
Cuộc đời quân ngũ của ông gắn liền với nhiều thế hệ cán bộ, chiến sĩ đã trải qua những năm tháng chiến tranh gian khổ. Các vấn đề về bảo đảm hậu cần, chăm sóc thương binh, tổ chức lực lượng và giữ gìn sức chiến đấu luôn là những nội dung quan trọng của công tác quân sự.
Đối với người dân, những câu chuyện về Đại tướng thường gắn với hình ảnh một vị tướng có mối liên hệ sâu sắc với lịch sử kháng chiến của đất nước. Tên tuổi của ông gắn với các địa danh như Cao Bằng, Việt Bắc, Biên giới và Điện Biên Phủ, nơi lưu giữ nhiều dấu tích của những giai đoạn lịch sử đặc biệt.
Việc tìm hiểu những câu chuyện ấy cũng giúp người đọc nhận ra rằng phía sau mỗi chiến thắng là công sức của rất nhiều người: chiến sĩ trực tiếp chiến đấu, người làm công tác hậu cần, dân công, thanh niên xung phong và nhân dân ở các vùng căn cứ.
11. Những năm cuối đời và sự ra đi của Đại tướng
Sau năm 1975, đất nước bước vào giai đoạn khắc phục hậu quả chiến tranh, khôi phục kinh tế và xây dựng cuộc sống hòa bình. Đại tướng Võ Nguyên Giáp tiếp tục đảm nhiệm những cương vị lãnh đạo trong một thời gian dài, sau đó dành nhiều sự quan tâm cho công tác nghiên cứu, giáo dục truyền thống và những vấn đề phát triển của đất nước.
Với hơn tám thập kỷ hoạt động cách mạng, cuộc đời ông trải qua nhiều giai đoạn quan trọng: từ phong trào học sinh yêu nước, hoạt động báo chí, xây dựng lực lượng vũ trang đến chỉ huy các chiến dịch lớn và tham gia công tác nhà nước.
Ngày 4 tháng 10 năm 2013, Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 102 tuổi. Sự ra đi của ông nhận được sự quan tâm rộng rãi của người dân trong nước và bạn bè quốc tế.
Lễ tang Đại tướng trở thành một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt trong đời sống xã hội Việt Nam. Nhiều người từ các vùng miền đến viếng, bày tỏ lòng tiếc thương và tưởng nhớ một nhân vật gắn bó với những giai đoạn quan trọng của lịch sử dân tộc.
Sau khi ông qua đời, nhiều cơ quan, bảo tàng, trường học và địa phương tiếp tục tổ chức hoạt động tìm hiểu về cuộc đời, sự nghiệp và những đóng góp của ông. Các tư liệu lịch sử, hình ảnh, bản đồ chiến dịch và hiện vật liên quan được lưu giữ nhằm phục vụ nghiên cứu và giáo dục truyền thống.
12. Di sản lịch sử và ý nghĩa đối với thế hệ trẻ
Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một nhân vật quan trọng trong lịch sử quân sự và chính trị Việt Nam thế kỷ XX. Tên tuổi ông gắn với quá trình xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 và những hoạt động chỉ đạo quân sự trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Khi tìm hiểu về Đại tướng, cần đặt cuộc đời và những quyết định của ông trong bối cảnh lịch sử cụ thể, đồng thời ghi nhận đóng góp của nhiều lực lượng và cá nhân khác nhau. Những chiến thắng trong chiến tranh là kết quả của quá trình tổ chức lâu dài, sự tham gia của đông đảo nhân dân và những hy sinh lớn lao của nhiều thế hệ người Việt Nam.
Ngày nay, các địa danh lịch sử như Điện Biên Phủ, Pác Bó và những di tích gắn với quá trình thành lập lực lượng vũ trang tiếp tục là nơi giáo dục truyền thống cho học sinh, sinh viên và khách tham quan.
Đối với thế hệ trẻ, câu chuyện về Đại tướng Võ Nguyên Giáp là dịp để tìm hiểu sâu hơn về lịch sử dân tộc, vai trò của tri thức, sự chuẩn bị, tinh thần trách nhiệm và khả năng học hỏi từ thực tiễn. Việc tìm hiểu lịch sử cũng giúp mỗi người nhận thức rõ hơn về những mất mát mà chiến tranh gây ra và giá trị của hòa bình.
Học tập lịch sử không chỉ là ghi nhớ các ngày tháng hay tên chiến dịch. Điều quan trọng còn là hiểu được hoàn cảnh của con người trong từng thời kỳ, những lựa chọn mà họ phải đối mặt và cách các sự kiện tác động đến cuộc sống của nhiều thế hệ.
13. Lời kết
Đại tướng Võ Nguyên Giáp sinh ngày 25 tháng 8 năm 1911 tại Quảng Bình và qua đời ngày 4 tháng 10 năm 2013 tại Hà Nội. Từ một thanh niên tham gia phong trào học sinh yêu nước, ông trở thành người chỉ huy quân sự cấp cao, Đại tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam và một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong lịch sử hiện đại của đất nước.
Cuộc đời ông gắn với những năm tháng đấu tranh giành độc lập, xây dựng lực lượng vũ trang, chiến thắng Điện Biên Phủ và quá trình thống nhất đất nước. Những sự kiện ấy không chỉ là dấu mốc trong tiểu sử một cá nhân mà còn phản ánh sự chuyển biến sâu sắc của xã hội Việt Nam trong thế kỷ XX.
Nhìn lại hành trình của Đại tướng, chúng ta cũng nhớ đến hàng triệu người đã góp sức vào các cuộc kháng chiến: những người lính nơi chiến trường, những người mẹ tiễn con ra trận, những dân công vận chuyển lương thực và những gia đình âm thầm đóng góp cho tiền tuyến.
Lịch sử được làm nên từ những quyết định lớn và cả những đóng góp thầm lặng của vô số con người. Vì vậy, việc lưu giữ và kể lại những câu chuyện về Đại tướng Võ Nguyên Giáp cũng là cách nhắc nhớ thế hệ hôm nay về công lao của những người đi trước, về những mất mát trong chiến tranh và về trách nhiệm gìn giữ hòa bình.
Tên tuổi Đại tướng Võ Nguyên Giáp sẽ tiếp tục được nhắc đến trong các công trình nghiên cứu, tư liệu lịch sử và hoạt động giáo dục truyền thống. Những câu chuyện về cuộc đời ông góp phần giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về lịch sử Việt Nam, trân trọng hiện tại và có ý thức xây dựng tương lai bằng tri thức, trách nhiệm và tinh thần cống hiến



